1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tỷ lệ chọi năm 2008

3 275 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tỷ lệ chọi năm 2008
Trường học Đại học Quốc gia Hà Nội
Thể loại bài viết
Năm xuất bản 2008
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 230,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Toàn cảnh tỉ lệ “chọi” các trường đại học năm 2008 Ban chỉ đạo tuyển sinh Bộ GDĐT chính thức công bố các con số thống kê liên quan đến hồ sơ đăng ký dự thi.

Trang 1

Toàn cảnh tỉ lệ “chọi” các trường đại học năm 2008

Ban chỉ đạo tuyển sinh Bộ GDĐT chính thức công bố các con số thống kê liên quan đến hồ sơ đăng ký dự thi Theo đó, đã có hơn 2,2 triệu hồ sơ ĐKDT được nộp, trong đó số hồ sơ thi ĐH chiếm trên 1,7 triệu, bằng 72% Số hồ sơ ĐKDT hệ CĐ là trên 616.000 hồ sơ, chiếm 28%

.

QHI ĐH Công nghệ - ĐH Quốc gia Hà

QHT ĐH Khoa học tự nhiên - ĐH Quốc

QHX ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn -

QHF ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội 4192 1200 3.49 0 0 0 4192 0 QHE ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia Hà Nội 8612 410 21.00 6465 2 0 2145 0 QHL Khoa Luật - ĐH Quốc gia Hà Nội 2221 300 7.40 1259 0 483 479 0 QHS Khoa Sư phạm - ĐH Quốc gia Hà

DTE ĐH Kinh tế và Quản trị kinh doanh

DTK ĐH Kỹ thuật công nghiệp - ĐH Thái

DTC Khoa Công nghệ thông tin - ĐH Thái Nguyên 3258 540 6.03 3258 0 0 0 0

BVH HV Công nghệ Bưu chính viễn

Trang 2

MTC ĐH Mỹ thuật công nghiệp 2047 350 5.84 0 0 0 0 2047

SPH ĐH Sư phạm Hà Nội 17392 2540 6.84 4074 2632 6015 2281 2390 SKH ĐH Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên 4656 2000 2.32 3970 2 0 684 0

TDH ĐH Sư phạm Thể dục thể thao Hà Tây 7839 900 8.71 1 0 0 0 7838

DQK ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 25227 2500 10.09 15881 0 1345 8001 0 QSB ĐH Bách khoa - ĐH Quốc gia TPHCM 8154 3550 2.29 8154 0 0 0 0 QST ĐH Khoa học tự nhiên - ĐH Quốc gia TPHCM 26582 3500 7.59 10354 16228 0 0 0 QSX ĐH KHXH&NV – ĐH Quốc gia

QSQ ĐH Quốc tế - ĐH Quốc gia

QSC ĐH Công nghệ thông tin - ĐH Quốc

QSK Khoa Kinh tế - ĐH Quốc gia TPHCM 21090 1650 12.78 15843 0 0 5247 0 DHT ĐH Khoa học - ĐH Huế 10663 1530 6.96 3277 2979 4114 69 224 DHS ĐH Sư phạm - ĐH Huế 10202 1350 7.55 1872 1619 4481 1273 957

DHC Khoa giáo dục thể chất - ĐH Huế 1318 160 8.23 0 0 0 0 1318

DDS ĐH Sư phạm - ĐH Đà Nẵng 13619 1550 8.78 2168 2524 5038 1787 2102

Trang 3

KSA ĐH Kinh tế TPHCM 25882 5200 4.97 25882 0 0 0 0

KTC ĐH Kinh tế - Tài chính TP.HCM 4335 500 8.67 3070 2 0 1263 0

Ngày đăng: 23/07/2013, 01:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w