1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

bctc hop nhat 2012 tom tat.pdf

4 64 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 1,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Doanh thu bán hàng và cung.. Doanh thu hoạt động tài chính 21... Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1.. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 1.

Trang 1

TỎNG CÔNG TY CỎ PHẢN BIA - RƯỢU - NƯỚC

GIẢI KHÁT HÀ NỘI VÀ CÁC CÔNG TY CON

183 Hoàng Hoa Thám — Quan Ba Đình — Hà Nội BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT

Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2012

BANG CAN DOI KE TOAN HOP NHAT

Tai ngay 31 thang 12 nim 2012

Don vj tinh: VND

Thuyết

TÀI SẢN so | minh ze] 31/12/2012 01/01/2012

I Tién va các khoản tương đương tiền | 110) V.1 | 1.344.313.803.422) 613.491.811.934

2 Các khoản tương đương tiền 112 330.615.377.677 | 275.668.915.362

II Các khoản dau tu tai chinh ngin han | 120) V.2 41.646.000.000 13.646.000.000

IIL Các khoản phải thu ngắn han 130 573.878.438.219 | 427.278.606.627

1 Phải thu khách hàng 131 351.038.333.757 146.267.255.653

2 Trả trước cho người bán 132 185.078.408.214 198.705.487.448

3 Các khoản phải thu khác 135| V3 39.539.664.952 84.335.987.102

4 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139 (1.771.968.704) (2.030.123.576)

IV Hang tồn kho 140| V.4 735.725.855.447 | 862.566.119.768

V Tài sản ngắn hạn khác 150 57.997.713.831 34.560.803.213

1 Chỉ phí trả trước ngắn hạn 151 11.823.031.357 18.174.767.952

3 Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 154] V.5 27.888.824.688 8.007.733.022

4 Tài sản ngắn hạn khác 158 10.166.670.801 8.378.301.33

1 Các khoản phải thu dài hạn 210 53.250.000 187.750.000

1 Tài sản cố định 220 4.401.126.478.348 | 4.746.531.217.183

1 Tài sản cố định hữu hình 221| V.6 | 4.045.463.340.884 | 4.568.724.227.490

- Nguyên giá „ 222 6.985.652.349.875 | 6.940.523.420.629

- Giá trị hao mòn luỹ kế 223 (2.940.189.008.991) | (2.371.799.193.139)

2 Tài sản cố định vô hình 227| V.7 59.333.698, 193 52.235.981.718

- Giá trị hao mòn luỹ kế 229 (26.024.212.512) | (17.803.721.458)

3 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230| V.8 296.329.439.271 125.571.007.975

II Bất động sản đầu tư 240| V.9 20.316.774.102 20.800.506.819

- Giá trị hao mòn luỹ kế 242 (2.942.707.362) (2.458.974.645)

IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |250| V.10 427.156.728.576 | 379.295.749.361

1, Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 252 344.445.068.496 | 296.584.089.281

2 Đầu tư dài han khdc _ 258 87.016.900.383 87.016.900.383

3 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 259 (4.305.240.303) (4.305.240.303)

V, Tài sản dai hạn khác 260 258.314.806.225 | 324.525.236.795

1 Chỉ phí trả trước dài hạn 261| V.II 249.345.250.112 | 311.799.345.711

2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 8.969.556.113 12.725.891.084

TONG CONG TAI SAN 270 7.860.529.848.170 | 7.422.883.801.700

Trang 2

TONG CONG TY CO PHAN BIA - RƯỢU - NƯỚC

GIAI KHAT HA NOI VA CAC CONG TY CON

183 Hoàng Hoa Thám — Quan Ba Dinh - Hà Nội

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHÁT

Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2012

BANG CAN DOI KE TOAN HOP NHAT (tiép theo)

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2012

Don vj tinh: VND

NGUON VON Mã Thuyết sô | minh 31/12/2012 01/01/2012

L Nợ ngắn hạn 310 1.841.836.565.515 | 1.525.585.247.221

1 Vay và nợ ngắn hạn 311| V.12 428.206.854.378 11.861.611.343

2 Phải trả người bán 312 461.389.360.317 384.754.117.234

3 Người mua trả tiền trước 313 18.208.808.246 9.143.085.117

4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước _ |314| V.13 526.618.712.507 | 448.891.350.916

5 Phải trả người lao động 315 102.366.544.663 102.160.054.135

6 Chỉ phí phải trả 316| V.14 148.906.219.315 133.013.576.613

7 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319| V.15 91.033.749.463 284.190.825.328

8 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 65.106.316.626 51.570.626.535

1 Phải trả dài hạn người bán 331 7.265.121.928 6.355.581.814

2 Phải trả đài hạn khác 333 237.931.409.840 | 233.794.370.016

3 Vay và nợ đài hạn 334 | V.16 736.133.255.013 | 1.061.809.027.872

4 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 - 11.438.334.547

7 Quy phat trién khoa học và công nghệ 339 4.488.770.790 3.222.612.974

B VON CHU SỞ HỮU 400 4.178.217.650.233 | 3.734.602.314.275

1 Vốn chủ sở hữu 410| V.17 | 4.175.457.650.233 | 3.731.767.314.275

1 Vốn đầu tư của chủ sỡ hữu AI 2.318.000.000.000 | _ 2.318.000.000.000

2 Vốn khác của chủ sở hữu 413 16.218.000 16.218.000

3 Quỹ đầu tư phát triển 417 790.049.694.400 516.945.244.853

4 Quỹ dự phòng tài chính 418 212.480.980.537 146.365.179.323

5 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 439.600.000 637.600.000

6 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 §54.471.157.296 | — 749.803.072.099

2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |433 2.370.000.000 2.445.000.000

C LỢI ÍCH CỦA CỎ ĐÔNG THIẾU SÓ | 500 854.584.711.215 840.471.145.111 TONG CONG NGUON VON 510 7.860.529.848.170 | 7.422.883.801.700

Người lập biểu

wel’

Nguyễn Anh Tuấn

Hà Nội, ngày 28 tháng 03 năm 2013

Kế toán trưởng

Bùi Thị Thanh

Nguyễn Hồng Linh

Trang 3

TỎNG CÔNG TY CỎ PHẢN BIA - RƯỢU - NƯỚC

GIẢI KHÁT HÀ NỘI VÀ CÁC CÔNG TY CON

183 Hoàng Hoa Thám — Quận Ba Đình - Hà Nội BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẬT

Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2012

BAO CAO KET QUA HOAT DONG KINH DOANH HOP NHAT

Năm 2012

Don vj tính: VND

Chỉ tiêu IMAI Phuyệt số | minh Năm nay Năm trước

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp 01} V1.1 | 8.919.305.204.135 | 8.230.118.218.411

dịch vụ

2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02| VI.2 | 2.453.182.397.473 | 2.157.599.554.315

3 Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp |10| VI3 | 6.466.122.806.662 | 6.072.518.664.096

dich vu

4 Gid vén hang ban 11| VI4 | 4.021.929.577.929 | 3.835.502.426.968

5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp |20 2.444.193.228.733 | 2.237.016.237.128

dịch vụ

6 Doanh thu hoạt động tài chính 21.) NES 57.020.814.440 70.166.905.075

Trong đó: Chi phí lãi vay 23 93.864.019.148 145.330.882.184

9 Chi phi quan ly doanh nghiệp 25 350.392.746.092 283.435.386.433

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh 30 1.187.161.135.393 | 1.012.390.791.005

doanh

14 Phần lỗ từ công ty liên doanh, liên kết |50 (20.822.378.285) | (18.056.502.623)

15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60 1.338.095.354.571 | 1.014.283.556.201

16 Chỉ phí thuê TNDN hiện hành 61] VỊ.7 367.425.531.023 242.876.112.478

17 Chi phi thuế TNDN hoãn lại 62| VI.§ (10.763.011.679) | (10.890.398.399)

18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 71 152.138.262.181 97.948.070.946

18.2 Lợi nhuận của cổ đông của công tymẹ | 72 829.294.573.046 684.349.771.176

< — >

Kế toán trưởng

Bui Thi Thanh

Người lập biểu

de

Nguyễn Anh Tuấn

Hà Nội, ngày 28 tháng 03 năm 2013

JX

cO PHAN

eos HÀ NEL

UTE TẾ

⁄È ƒẩi\o cone FONE

asi

‘Ss

te

iám đốc

°

*

Nguyễn Hồng Linh

Trang 4

TONG CONG TY CO PHAN BIA - RUQU - NUOC

GIAI KHAT HA NOI VA CAC CONG TY CON BAO CAO TAI CHINH HOP NHAT

183 Hoàng Hoa Thám — Quận Ba Đình - Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2012

BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE HOP NHAT

Năm 2012

Don vi tinh: VND

1 Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh

1 Lợi nhuận trước thuế 01| 1.338.095.354.571 1.014.283.556.201

2 Điều chỉnh cho các khoản

-_ Khấu hao tài sản cố định 02 580.907.484.324 581.807.267.658

-_ Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 04 (1.708.575.888) (32.252.586)

~_ Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 05| (68.806.559.120) (52.678.440.319)

3 Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước 08} 1.941.949.337.192 1.688.611.649.852

thay đổi vốn lưu động

-_ Tăng, giảm các khoản phải thu 09 14.104.380.152 (156.602.168.963)

-_ Tăng, giảm hàng tồn kho 10 112.878.072.656 (168.708.615.064)

- Tang, giảm các khoản phải trả 11| (277.410.822.533) (196.656.578.450)

-_ Tăng, giảm chỉ phí trả trước 12 80.715.762.409 (23.126.210.828)

- Thué thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14| (270.229.285.698) (294.409.279.057)

~_ Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 1.175.809.000 5.563.783.234

~_ Tiền chỉ Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 1.469.496.750.321 khác cho hoạt động kinh doanh 16 (37.471.303.018)

1 Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư

1 Tiền chỉ để mua sắm, xây dựng tài sản cố định |21| (488.987.500.515) (520.168.302.828)

2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 22 7.351.512.635 1.855.939.548

5 Tiền chỉ đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 (51.682.642.761) (22.000.000.000)

7 Tiền thu lãi cho vay, cô tức được chia 37 48.869.413.591 50.796.975.921 = Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 (482.449.217.050) (471.515.387.359) ®

1: Tiền thu từ phát hành có phiếu 3] 70.000.000.000 21.568.987.273

VỀ Tiền vay ngắn hạn, đài hạn nhận được =5) 626.856.369.656 915.063.479.573

3 Tiền chỉ trả nợ gốc vay 34| (581.438.899.480) (881.060.028.660)

4 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36| (371.649.283.218) (372.897.901.130)

Luu chuyén tiền thuần từ hoạt động tài chính | 40| (256.231.813.042) | (317.325.462.944)

Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 730.815.720.229 (71.483.804.782)

Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 613.491.811.934 690.975.616.716

Ảnh hưởng của thay đi tỷ giá hôi đoái 61

613.491.811.934

Hà Nội, ngày 28 tháng 03 năm 2013

Ngày đăng: 03/11/2017, 09:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN