BO CONG THUONG ‘TRUONG DAI HQC CONG NGHIEP THUC PHAM TP.HCM DANH SACH DIEM THI Kiểm Tra Cuối Học Kỳ _.
Trang 1HUC PHAM TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC GÔNG NGHIỆP Trụ TC Pik
DANH SACH DIEM THI THẰNH nụ, dd Chi mig
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Pa tor !
Ngày thi: 18/11/2016 Tiết BĐ: 1 Số Tiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
STrỊ Mã$V Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | lễ |Sốtờ| chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghichú
S6 SV ving mat: sv Số tờ giấyth: | Jð
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(ý ghi rõ "0 (Ký ghi Be) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rỡ họ tên)
ope dial [eee ` HAI Nn plow Tbr aon Moo Flug 2k» aie
Trưởng Khoa; Bộ môn nye G/V cham thi 1 G/V cham thi 2
(ky ghi r6 ho *én) (ky ghi ré ho tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 2
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ THÀNH PHO HO CHI mn
: TRƯỜNG ĐẠI HỌC GÔNG NGHIÊP r,
DANH SÁCH DIEM THI HIỆP THỰC PHẨM |
Tiét BD: 1 SốTiết: 2
Hoc ky | - Nam hoc 2016 - 2017 Pu Ko ao cdr
Phong thi: B206 Thời gian: 60 phút STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp
3 Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
1 | 3004110262 |Nguyễn Quyết 5/1/1992 IICDHHL | 4
ham Tisha as PD TA? duc Phutry
G/V cham thi 2
(Ký ghi rõ họ tên)
Giám thị 3
(Ký ghi rõ họ tên)
Trang 3E08026001
- BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHÁM TP.HCM
, TP — —
DANH SÁCH ĐIỂM THỊ WỂN8 B8 học cous Neng mayo py Kiểm Tra Cuối Học Kỳ THÀNH Phố HỒ CHỊ HẦM
Hoc ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 MINH Môn học: Công nghệ =hế biến tra, cà phê, cacao (010100081901) - Số tín chỉ: 3 Pai Kg it) Btupig (II
Phong thi: B206 Thời gian: 60 phút STT Mã SV Hạ và tên Ngày sinh Tên lớp ie Sốtờ| Chữký | Diémsd | Điểm chữ Ghi chú
1 | 2005100428 Trần Var Toan 27/05/1989 OIDHTP] lo} |4 M of | 4.2 | Bon Ba
Trang 4
£08026001
BQ CONG THUONG TRUONG DAI HQC CONG NGHIEP THUC PHAM TP.HCM
DANH SACH DIEM 1"
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ ? Học kỳ I - Năm học 2016 - 2 Môn học: Hóa đại cương (020100182801) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngày thì: 18/11/2016 Tiết BĐ:1 Số Tiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
sr| Mãs Họ và tên Ngày sinh Tênlớp | lễ |sốtờ| chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghỉchú
1 | 3004110250 [Nguyễn Minh Phúc 30/11/1993 11CDHH2 of 4 Ye 5,0 fWfmÑ“n
In ngày 14/11/2016
Số SV trong DS: — 1 sv Số bài thị: LZ7— lai
Số SV có mặt: 4 SV
S6SV ving m&: | SV Sétwoidy thi: | 4 Jes
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ ne (Ký ghi rố họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
(ky i 16 ho tén)
vi phe Me
(Ký ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
We
eee sục
[a He 1g
Trang 5
E08026001
BO CONG THUONG
‘TRUONG DAI HQC CONG NGHIEP THUC PHAM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ _
Học ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 Môn học: Hóa phân tích (060100193801) - Số tín chỉ: 2 :
Ngày thi: 18; 11/2016 TiếtBĐ:1 SốTiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Ma SV Ho va tén Ngay sinh Tên lớp dế Sốtờ| Chữký | Điểmsố | Điểmchữ | Ghi chú
(ky ghi ré he tén) (Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi ré họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 6
E08026001
- BỘ CÔNG THƯƠNG -
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SÁCH ĐIÊM THỊ
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Hoc ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 Môn học: Kinh tế vi mô (020100234301) - Số tín chỉ: 3
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 18/11/2016 TiếtBĐ:1 Số Tiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp để Sốtờ| Chữký | Điểmsố| Điểmchữ | Ghi chú
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(ky ghi rõ họ tên) (ý ghi rốñọ tê) (Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi rõ họ tên)
ST xế qe PL St NHA “h phan Thub Hor TRn Thị té đheai Tên in Thi Cac Pha
Trương Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Kƒ ghi rố nọ tên) (ky ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 7E08026001
- BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THUC PHAM TP.HCM
DANH SACH DIEM THI
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ ` Hoc ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 Môn học: Môi trường và con người (010100329726) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
Ngay thi: 18/11/2016 Tiét BD: 1 Số Tiết: 2 Phong thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp = Sốtờ| Chữký | Điểmsố| Điểmchữ | Ghi chú
1 | 2008190146 |Nguyễn Thị Thân 27/04/1992 0IDHSH2 |04 SE 2.4 Pa a
In ngay 11/11 /2016
Số SV trong DS: [1 sv Số bài thi: L4— là
Số SV có mặt: 4 sv
S6svvang mit: [7 | sv Số tờ giấyth: [A ftw
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký đhi rố họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên) (Kƒ ghi rõ họ tên) (ý ghi rố họ tên)
ty
pg ey PS bone TE DLT — een Ths Hoe — GAS Th ae Blo
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Kƒ ghi rố họ tên) (ý ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên)
Trang 8£08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHÁM TP.HCM
Môn học: Phân tích thực phẩm (060100363101) - Số tín chỉ: 2
Nhóm thi: 1
DANH SACH DIEM THI
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ I - Năm học 2016 - 2017
Ngay thi: 18/11/2016 TiếtBĐ:1 SốTiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp a Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
1 | 4005130017 Võ Thị Hảo 23/12/1992 sITCTPL | QB] 4 ye Ay Bar đaña
(Ký ghi rõ họ tên) (ý ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi r6 ho tén)
Trang 92 £08026001
- BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHÁM TP.HCM
Nhóm thi: 1
Ngay thi: 18/11/2016 Tiét BD: 1 = S6 Tiét: 2 Phong thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV nọ và tên Ngày sinh Tên lớp Q Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
Số SV có mặt: + SV
oO |sv Số tờ gấyth: | A ]ờ
Số SV vắng mặt:
(ky ghi ré he tén) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (ý ghỉ rõ họ tên)
Az=_ WU ny Oink, Tr oo 9h a phar Tiutintin Fibs Ths Cue Tet y ee pee
2
7 G/V cham thi 1 G/V cham thi 2
Trưởng Khoa/Bộ môn
(ky ghi r6 ho tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
ye Nein Gxding l | dW
" Tad
Trang 10E08026001
be => Am BO CONG THUONG TƯỜNG TT Sóc
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHAM TP.HCM j ns HOC Cong NGHIỆP Tan
¬ DANH SÁCH ĐIỂM THÍ suy 2A5 PHỐnđ Quy ÚC Piẩy
Ngày thi: 18/11/2016 Tiết BĐ:1 SốTiết: 2 Phòng thi:B206 Thời gian: 60 phút
STT Ma SV Ho va tén Ngay sinh Tên lớp a Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ hẹ tên) (Ký ghi rõ bọ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (ý ghi rỡ họ tên)
= TC ` KuẾ an (Kui 7) „ >
~ Wn ae Ye jhe - Yan qtr tre PhPry
Trưởng Khoa/Bộ môn
Trang 11
£08026001
- BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHÁM TP.HCM
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 1 - Năm học 2016 - 2017 Môn học: Vật lý đại cương 1 (020100646509) - Số tín chỉ: 2
NH PHO HA coy
buds nửa vạn HỒ CHÍ Min Ỳ :
PRGH HAAS Heit HAG Hội AD)
Ngày thi: 18/11/2016 Tiết BĐ:1 SốTiết: 2 Phòng thi: B206 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp a Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
1 | 3016110288 |Quách Tiên Vinh 15/02/1993 IICDHN | 39] 4 Su 30 | kadtin
In ngay 14/11/2016
(Ký ghi rõRo tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
“J7 by’
Tru‘déng Khoa/Bé mén G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký chỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ky ghi r6 ho tén)
Trang 12
À Šbozøoo:
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP T HUC PHAM TP.HCM TRUONG Dying a HG Bang : — -
DANH SÁCH DIEM THI 7z Sc THUG Phy,
Kiếm Tra Cuối Học Kỳ lu conf HÌMNh }
Ngay thi: 18/11/2016 Tit BD: 4 SO Tiét: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp me SO td] Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
Giám thị + Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
AE (e ae a" le _—— te
LE ATR J7 at fd 22D Phi eee Die xa» Txu#á5 Kea
Trưởng Khoa/Bệ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi r6 ho tén) (ky ghi ré ho tên)
Fok Tip’ Tho Fler tis prt Diag Va Hear
Trang 13
€08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRUONG DAI HOC CONG NGHIEP THUC PHAM TP.HCM hey
DANH SACH bIéM TH “8 24460 tông
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ HÀ WNW Pr TH Hoc ky 1 - Năm học 2016 - 2017, HOG He fy đhó, Môn học: Công nghệ sản xuất bánh, kẹo (060100097601) - Số tín chỉ: 2 BAAD i Hype Dit
Ngay thi: 18/11/2016 Tiết BĐ:4 Số Tiết: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp để Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi ré he tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
A jee) [ Le he "
ÊTrường Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V cham thi 2
(ý ghi rõ hẹ tên) (Ký ghỉ rõ họ tên) (ý ghi rõ họ tên)
See
Giả, Chi Minh 2/2 ag Ds Thi Cae
Trang 14
Môn học: Đảm bảo chất lượng và luật thực phẩm (010100117706) - Số tín chỉ: 3
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
£08026001 TRƯỜNG ĐẠI Học CÔNG NgHiỆp THUG rs THITHANH PHO H6 GHÍ HINH
ltfl0nitlpiy Melon i
DANH SACH DIE
Kiểm Tra Cuối Họ Học kỳ I - Năm học 201ổ.:
Nhóm thi: 1
Ngày thi: 18/11/2016 TiếtBĐ:4 SốTiết: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp 7 Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ
Giám thị 4
(Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi ré ho 7 (Ký ghi rõ họ tên)
(Ký ghi rõ họ tên)
(ky ahi ré ho tén) (ky ghi r6 ho tên) (Ký ghi rỡ họ tên)
Trang 15E08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHÁM TP.HCM
DANH SÁCH DIEM THI Kiếm Tra Cuối Học Kỳ Học ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 Môn học: Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam (020100162301) - Số tín chỉ?
Nhóm thi: 1
Ngay thi: 18/21/2016 Tiết BĐ:4 SO Tiét: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp ae Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ ‡ên) (Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi r6 ho tén)
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký chỉ rố họ tân) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 16DANH SACH DIEM THI
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Học kỳ 1 - Nam hoc 2016 - 2017
Nhom thi: 1
Ngay thi: 18/11/2016 Tiét BD: 4 SéTiét: 2 Phong thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp ne Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
Trưởng Khoa/Bộ môn
(ky ahi ré nọ tên)
Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rố họ tên) (ky ghi r6 ho tên) (ý đhỉ rõ họ tên)
G/V chấm thi 1 G/V cham thi 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rỡ họ tên)
aa
Nguận TR lam tú, ,
Trang 17E08026001
; BO CONG THUONG - TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM
DANH SÁCH ĐIÊM THỊ
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ
Học kỳ 1 - Nam học 2016 - 2017 Môn học: Lịch sử các học thuyết kinh tế (010100298501) - Số tín chỉ: 2
Ho va tén Ngay sinh Tên lớp đề Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú
1 | 2207131013 |Lê Vũ My Khanh 18/07/1984 03DHLKT2 02 I Ah ee 6-0 Saw,
In ngay 14/11/2016
$8 sv trong ds: [1 sv Số bài thi: L&7 lmi
Số SV có mặt: of |s
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rốño tận) (Ký ghi rõ họ tên) (ý ghỉ rõ họ tên)
Am — _ £?z.tưxv a Thr a km Beet f= Txuá@ lũ
ans Shalom MY Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 meee G/V chấm thi 2 ee
(Ký ghỉ rõ họ tên)
Oe Phan By Nye Ufo
(ky ghi ré ho xn) (Ky ghi r6 ho tén)
Trang 18
E08026001
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẢM TP.HCM 1 TRƯỜNG ĐẠI HQG CONG NGHIEP THỰC PHAM
Kiếm Tra Cuối Học Kỳ :
Hoc ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017`
Trưởng Khoa/Bộ môn
(ky ghi rõ họ rên)
Wet lam (luân (bu, |
HL,
s 3V
SV
In ngay 14/11/2016
Số bài thí: ANH
Số tờ giấy th: [ta
Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Ký ghi rõ họ tên) (ky ghi r6 ho tén) (ky ghi ré ho tên)
“HC
MV œ|x⁄ “Ấn The Eo Dury Jotun, T kucha tte
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Le C
Vy Tha he
ft
Trang 19Ngày thi: 18/11/2016 TiếtBĐ:4 Số Tiết: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp a Sốtờ| Chữký | Diémsd | Điểmchữ | Ghi chú
1 | 2205131026 |Quách Thi Hoàn 20/10/1985 03DHLTP2 |ò+ | A4 ie ZL.0 Bon
In ngày 14/11/2016
Số SV trong DS: _ [1 sv Số bài thi: L@7 là
Số SV có mặt: 6T SV
(Ký ghi rõ họ tên) (ý ghi rõ họ tân) (ky ghi r6 ho tên) (Ký ghi rõ họ tên)
wis dvb rm ⁄46g1~4v hn Toi ik Muy hom Trai Hee
Trưởng Khoa/Bô môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(ky ghi r6 ho én) (Ký ghi rố họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 20TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỤC PHAM
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Âu ah yuÍUl nÂm n] ie
PHONG KHAO THI VA DAY Bho CHA LIff\ aan
DANH SACH DIEM THI
Kiếm Tra Cuối Học Kỳ
Ngay thi: 18/21/2016 Tiết BĐ:4 SốTiết: 2 Phòng thi: A505 Thời gian: 60 phút
Sir Ma SV Ho va tén Ngay sinh Tên lớp e Sốtờ| Chữ ký Điểm số Điểm chữ Ghi chú
1 | 3016110288 [Quách Tiên Vinh 15/02/1993 HICDHN | JQ] { Fle 60 bau iz
In ngay 14/11/2016
SéSVtrongos: [1 sv Số bài thí: Lới là
Số SV có mặt: £† sv
SéSVvangmat: [© |sV Số tờ giấyth: [et ftw
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(ý ghi rõ họ tên) (Kƒ ghi rố họ tên) (Ký ghi rố họ tên)
Trang 21E08026001
BỘ CÔNG THƯƠNG TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THUC PHAM TP.HCM
DANH SÁCH DIEM THI
Kiểm Tra Cuối Học Kỳ Hoc ky 1 - Nam hoc 2016 - 2017 Môn học: Quản trị dự án đâu tư (010100392001) - Số tín chỉ: 3
STT Mã SV Họ và tên
Ngày sinh Tên lớp Mà Sốtờ| Chữký | Điểmsố| Điểm chữ Ghi chú
1 | 2013100102 [Phạm Bá
Kỳ 2304/1990 | oipHer2 [A3] 4 TAM | Be in L#— Tu
2 | 2013100093 |Huynh Truong Lam Son 20/07/1992 01DHQT2 44 [ = 0 | es “eyed M - Led
Giám thị 1 Giám thị 2 Giám thị 3 Giám thị 4
(Kƒ ghi rõ họ tên) (Ký ghi rố họ tên) (ý ghi rõ họ tên) (ky ghi ré họ tên)
Lee Kel wr pele nant 2â 2 hi bien, Dlsty Phan J Xu+ Ƒ_
Trưởng Khoa/Bộ môn G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2
(Ký ghi rõ hạ tên), (Ký ghi rõ họ tên) 7 (Ký ghi rõ họ tên) —
Trang 22
Ngay thi: 18/11/2016 TiếtBĐ:4 SốTiết: 2 Phòng thi: A505
Thời gian: 60 phút STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Tên lớp
ni Sốtờ| Chữký | Điểm số | Điểm chữ Ghi chú