Dey ptayMan T CÓ Tin.
Trang 1Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Foc Ky 2 - Năm Học 16-17
nghiép) (191000 }-S6Tin Chi: 2
ot 1 Tiét BD 1-SéTiét3 Phòng thi B205
STT| MãsV Họ và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
To
1 | 4005130084 | TRAN QUOC DUY 15/22/95/31TcTP1 | ⁄Í |©%3 | fee iO Na lmw
2_ | 4005130082 | TRAN XUAN HON 10/-1/95|31TCTP1 4 l0? | He Xây đu: “Wd a
3 | 4005120212 | LE MANH HUNG 10/07/94) 30TCTP3 A [C8 fart 160 4 I tú WG
4 } 4005120228 | NGUYEN PHA™ TRI TAI 10/22/94] 30TCTP3 A OS pe 2 `0 Nấm [lũ ha
5 | 4005120237 | NGUYỄN THỊ FUYỀN TRANG | 18/08/88|30TCTP3 | A | fe 645.0 [Cute Nẵm TC
7 | 4011110097 | NGUYEN THI KONG VAN 12/06/80|TCVLVHNA | 2⁄ | Q2 22 PK" Ol Mam [IG a q
In Ngày 16/02/17 `
Số S/V có mặt : Ú† |sw
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) :Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ nọ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Naps a hy HỆ fh Moths rep T9 Ds
Trang 2
i hec Cong Nghiép Thyc Pham TP.HCM
a ONS Phòng Đào Tạo Mẫu In M9205
tội\etổ? ri ie Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Môn HÀ” MN hợp (000013 ) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Th ổ.001⁄⁄Đ:
Ngày Thi `:‡7/đ2/177 TiếtEÐ 8- SốTiết4 Phòng thi B107
STT| Mã$V Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| Mã Đề Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1_| 4005130084 | TRẦN QUỐC DUY 15/12/95| 31TCTP1 A [02 Dy | 7 Nam am
42 | 4005130082 | TRAN XUAN HON 10/11/95|344TCTPI =| A |0} che 55 | Nt Wữm
3 _ | 4005120212 | LE MANH HUNG | 10/07/94|30TCTP3 | ⁄ |Q? u10 |5 lam wấm
4 | 4005120222 | LE ANH KIET 10/11/9430TCP3 | 4 |22 Gas 6.0 lại (mg
6 | 4005120228 | NGUYEN PHAM TRI TÀI t012/9a|3e3 | 4 |@2 XZ | m0 [Nam ted!
7 | 4005130002 | TRƯƠNG NGJUYỄN “HANH THẲNG | 07/07/94|3iTCTPL | / Oz ne 5.5 |Ndm 4 fa
8 | 4005120237 | NGUYEN THI HUYỀ» TRANG | 18/08/88130TCTP3 |⁄A_ |Ở} Alc 60 | as ong
10 | 4005130016 | LÊ THỊ vANG | 10/08/94 31TCTP1 1 |O# Ahoy #8 | Nưm Ävm
J_ In Ngày 17/02/17
Số S/V Trong DS: | +0 |S/W sốbàiti: [| ố-2 lbài
Số S/V có mặt : đ3 |SW
Be eRe ¬ 2 x
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ Fọ tên) 4Ký ghi rõ nọ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 3
Gag Dai sac Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
Mẫu In M9205
Môn Học hợp (000013 ) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi ` ¿Nhóf Thữ62 - Tổ G01 - Đợt 1
Ngày Thi 17/02/17 TiếtBÐ 8-SốTiết4 Phòng thi B107
STT| MãSV ko Và Tên Ng/Sinh | Tên lớp | Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 | 4011120097 | NGUYEN THI +ỒNG VAN 12/06/80|TCVLVHNA | 7 | O2 5 eS be) ndña
Số S/V có mặt : A Sw Vv
Số S/V vang mat: o \|sN Số tờ giấy thi : L4 le
G/V chấm thi 1 €/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rẽ họ tên)
Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên)
rho Pe Fin 1 Gin Ita hal thud
niet
Trang 4ại nọc Cêng Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Pnong Dao Tao
Mẫu In M9205
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Nhóm - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi Tiết BÐ 8-SốTiết4 Phòng thi B107
SEL Ma SV Họ và Tên Ng/Sinh Tên lớp Số Tờ | Mã Đề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
a
T SS
In Ngay 17/02/17
Số S/ Trong DS: [_ 1 _|S/V Số bài thị : bài
Số S/V có mặt : 4 S/
G/V cham thi 1 G/V cham thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký gF¡ rõ họ :ên) Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
hi
phar Dey ptayMan T CÓ Tin
Trang 5Phang Đào Tạo Mẫu In M9205
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Nghề nghiệp (000014 ) - Số Tín Chỉ: 2
Ngày ya a /17 TiếtEÐ 1-SốTiết4 Phòng thi G119
STT| Masv Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | Số Tờ | Mã Đê| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1_| 4005130084 | TRẦN QUỐC DUY | 15/12/95|31TCTPL | A Quy 16,0 | Su dbeha
3 _| 4005120212 | LE MANH HUNG | 10/07/94] 30TCTP3 A Hera 54 Nom dant
#—T 4005130081 THUỲNH-THErẢ MY 27/09/95|31TCTP+
5 | 4005120228 | NGUYỄN PHAM TR TÀI 10/12/94|30TCTP3 | L vd ĐÓ | Mãn, Đây
6_ | 4005120237 | NGUYEN “HI HUYEN TRANG | 18/08/88|30TCT3 | | WR láo la¿ 2 `
In Ngày 17/02/17
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ rên) “Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký gi rõ họ tên) (Ký ghi r5 họ tên)
Trang 6
⁄ ¡ Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
ZTRườ
/_ ĐẠIHỌO _
.olil\uU z4: RÑMJS
€Đại
s5 ,
-\Š\DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP
Mẫu In M9205
Trang 1
Năm Học 16-17
Môn Học ực hành ghiệp (000014 ) - Số Tín Chỉ: 2
Nhóm Thi ho: 021 Q01 - Dot 1
Ngay Thi 18 “Tiết BÐ 1-SốTiết4 Phòng thi P.NA
STT Mã SV Họ và Tên Ng/Sinh | Tên lớp Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 | 4011110097 | NGUYEN THI HONG VAN 12/06/80) TCVLVHNA = HO fay Khe
In Ngay 17/02/17
Số S/@ có mặt : S/V
(Ký ghi rõ họ tên)
i
ah phe, Pw
(Ký ghi rõ họ tên)
bk
ao
“he Un Ke cli
(Ký ghi rõ họ tên)
haa eh ? tu 1 Pug
Trang 7ờng Đại học Cõng Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Š
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
hề nghiệp (000014 ) - Số Tín Chỉ: 2
- Tổ 081 - Đợt 1
Tiết BĐ 1 - SốTiết4 Phòng thi A102-B
1 | 4001130012 | VÕ LÂM HỮU TUÂN _ | 18/06/95|31TCTH 4 loa | ]uzZ| #0 |Năm,
In Ngày 17/02/17
Số S/V có mặt : 4 SV
S6S/V vang mat: | |S/V Số tờ giấy thi : L7
(Ký ghi rõ ho tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
HN ôn