Phòng Đào Tạo... Ký ghi rõ họ tên Chitin Cory Min... Phịng Đào Tạo... q Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM Phòng Đào Tạo... Phòng Đào Tạo.
Trang 1
Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17 Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
6 Đợt 1
Ú2/17 Tiết BĐ 1 - Số Tiết 3 Phòng thi B205
ST MãSV _ Họ Và Tên Ng/Sinh | Tên lớp | SốTờ| MãĐề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1_| 3307120067 |LEHONG _ ANH 24/04/94|05CDNKT+ |2 | OL Aủb — ¢ 0) io Wang
2 | 3322130159 | NGUYEN TRUNG ANH | 22/01/95] O6CDNKN2 CLL Ate | ¢.0 Jam TẤT |
| 3 | 3307120172 |HUỲNHCHÍ - CUONG | 16/02/94/ OSCDNKNS lới | 02 [kv ae NG Cae
v4_| 3311130065 | PHAN HÙNG CƯỜNG | 24/07/94|06CDNNA |pẩ, |ø2 | | 9Ó te ùa
5 | 3322130155 |HOANG THI TRUC ĐÀO 19/08/94|06CDNKN2 | ¿2 _ | tr Nun 2 < han ny Fe
Gv 3205120359 | DƯƠNG MINH DAT 04/01/93-05CDNKN4- I ——
7_| 3301130030 | TĂNG VĂN - _ GP | 10/09/94l06pNTH |2 |2 | YY |20 fan beng ji
| 8*[ 3307130082 | NGUYEN THI THU _ HA 03/09/94 oscones_| Of On |] 19.0 Ihate tenes
9 ¥ 3301130010 | NGUYEN HỮU “HẠNH | 31/10/94|06€DNTH |@)2 | (Q7 feZ $0 ltrữa Ung
10 | 3322131007 PHAN THI KIM HAN 01/01/95] 06CDNKNE |0,2_ |O2 | We Ka hữếa nữm —_
11 3307130002 | HỒNG TRAN CAM HIEN _ | 28/02/95|06CDNKTI On mao Ae dan
12 | 3307130081 | TRAN THT HIEN | 26/11/95|06ÐNKTI | D2 | p2 gi ERO 1 (ana —
13 | 3302130010 | NGUYEN VAN HUNG | 1/09/95|06CÐNpT |7 |7; |c32⁄2-¬© €|Nẩm đa
[14 3302130015 | BINH VIET _ 15 | 3322130202 |LEANH _ KHOA | i8/12/34|06C0NOC |Ô# | 02 |\Alpz_| É.( Su nition
KHOA _ | 08/10/94|06CDNKN4 lef | 02 | thy | 2.0 luấNg—
3311120139 | LÊ NGỌC HỒNG KHUYÊN | 10/05/94|05CDNKN4 (0,2 Oj | Du» | +, |haj vựng —
ˆ 3301130048 | TRẦN ANH KIỆT | 20/10/95|06CDNTH | (2> | > Cn and ieee
ra 3322130014 | TRAN THỊ THANH KIỀU 12/12/94|06CDNKN1 |o| | @/ MP | Ầ AC lai Tư
19 ( 3302120034 |PHẠM ĐÌNH - KỲ 12/02/93|05CDNDT | 02+ |G2Z | B— a & yi Yai — |
} 20 | 3322131016 |LE THI MY _ NHIÊN | 07/03/95] osconkne |O2 | 0% | OM | 90 Han Wa —-
21 3322131017 | NGUYEN VAN NHO 24/07/95, 06CDNKN6 Ø2 102 ph gv < làm nan ml
L?2 | 3301130034, HỒ VÕ THANH —_ TÂN | 01/01/95)06CDNTH 2 j2 7 |2 2€ .j¡ lu
23 3305120064 | NGUYÊN ĐĂNG CHÍ THIEN | 24/04/83|05CDNKM |U2-|Oế | 2⁄~ | SO | NG [tog _|
24 | 3322131034 | NGUYEN THỊ BÍCH _ THừY | 0/01/95|06C0NKNs |Q2 |92 |W— | @ © bay faci
| 25 | 3307130023 | NGUYEN NGỌC HẠNH TUYỂN | 10/04/34|06CÐNKTI | Ook | Od F lwe | 0 bai lem
mNgày16/0/Ù — Ú
Số S/V có mặt : 24 |sw
G/V cham thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên), (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
woe —
Non te Te y Page Pha Th mt Pl, Km fi 77% f Db 3
Trang 2Phòng Đào Tạo Mẫu In M9205
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Môn nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
Ngày Thị /17 Tiét BD 1-S6Tiét3 Phòng thi B204
STT | Ma SV | Ho Va Tén _| Ng/Sinh | Tên lớp | Số Tờ | Mã Đề Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 | 3307130046 | NGUYEN THI HANG | 22/10/94)o6coNKT1 | 2 | 0G Led ae fa n im
| 2 | 3302130040 | NGUYEN PHUGC LẬP 31/01/94|06CDNDC | 2 | pJ pe 60 TT NI,
3 | 3305120369 | LÊ THANH LIÊM | 15/08/94|05CDNKN4 | ¥ | ¿ý pi 9.0 fay rag
4 | 3322130174 |LYCHAN _ LIÊN 20/05/95|06CDNKN2 | A | og Cee Have Lom, J
5 | 3305120211 | NGUYEN THI LIỄU | 29/03/93 OSCDNKN3 | 2 D5 |: pe 90 Had \wha
6 | 3305120089 | NGUYEN VAN LINH _ | 12/08/93|05CDNKM | Ở |0 2 | In Sẽ lộ LH
ly | 3302135008 | NGUYỄN ĐÌNH LINH 14/10/92|06DNDC | 4 | 02 | Link/ | 7.0 Lon / 8ñ
8 | 3302135034 | NGUYEN XUAN tộc |0/0/s|0cowc | ƒ |o‡ | Mee 19.6 llnŸ What
9 | 3301120105 | Lé CONG _ LƯỢNG | 29/10/6405CDNTH | Ả- [et] = Fo Re wo,
10 | 3322130214 | HOÀNG THỊ Ww o1/10/95|06coNKNA | 2 oe | Wy | 2 04 ae (Mức —
11 | 3322130160 | HỒ HOÀNG MINH | 19/02/95 |06CDNKN2 2| ò Lo 9 © im I ee
12 3322131013 | NGUYÊN THỊ KIỀU Mv — | 15/09/95|06CDNKN6 | 2 | of | MWe | 7.0 |e) iid
| 13 | 3322130062 TRAN THỊ NY NA j 10/11/95] 06CDNKT1_| 0/,| od [Noe LSC: ‘nd 0 Ae zt
14 | 3322130026 | HUYNH TRUNG NGHĨA | 19/05/95] O6CDNKN1 )2| 0# [yaya KO ‘Pal |0 na
| 15 | 3307120080 | PHAM THI NGOAN | 26/10/94 05conKT1 | O4 | Ox | Ange] lay (e2
16 | 3322130110 LÊ THỊKIM NGỌC _ | 26/10/93|06CDNKN2 | 2 | ot | > | 9 OÔ 'ấøws\Ú,
18 4 3322131015 TRƯƠNG THỊ THẢO NHI | 28/03/95|06CDNKNG | Í | 0.2 lM Ki 04/20;
19// 3313130012 ' DƯƠNG THỊ HUỲNH NHƯ Ì 01/04/95 06CDNQT VÌ la)” xe haw h iQ
20 ở 3311130093 | NGUYÊN THỊ QUỲNH NHƯ 07/07/95| o6coNNA | A elie SO ta
24.4 3322131020 | DOAN THI KIEU OANH | o9/11/92|o6conkns | 42 | 0,7 [ ,/` 4: tui, aa
22 | 3302130068 NGUYEN TAM TUAN PHÁT | 25/1/95J06C0NDC |4 |ú2 |24^ |2O |Eẹu Wong
23 | 3322130031 | CHUNG NGỌC THIÊN PHỤNG _| 17/09/94|06CÐNKM | {- | e⁄ †- w~ |2 [ld Wha al
24 | 3322130043 | LE TONG NGQC PHUQNG | 09/12/93/06CDNKN1 | 4 04 ui 4S | beat Ki
25 | 3301130017 NGUYỄN MINH _ _—_ QUANG | 17/10/93/06€DNTH | ⁄ 02 |Zxv|2Ô big, (Oma
26 ¥ 4002110190 | TU NGUYEN THAI SON 17/09/92| 04CDNDC 4 02 chế “| Lm thú bore)
27 | 4005130113 | TRAN THIEN THANH | 03/10/94|06CDNKN2 | 4 | 02 Ừ (œ1 HC Bray nap
28 | 3322130104 | PAO THI PHUONG ˆ THẢO | 21/09/95 | O6CDNKN2 A 02 | ¬= Ạ, O tà LAN Cag _|
29 y 3322130042 | NGUYEN TRUC THẢO |05/40/85|06CDNKM |À | y2| W_ | 60 No 0,22
| 303-33T220095 1PHẠMLÊTHẾU —— — — THẢO — 25/10/93 05CDNNH ` | al = }
In Ngày 16/02/17
Số S/V có mặt: | „#§ |s/V
Số S/V vắng mặt: | pÐ |S/V sốtaãrti: Lái ]ờ
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Trang 3Phòng Đào Tạo Mẫu In M9205
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
rị (Tốt nghiệp) (193000 ) - Số Tín Chỉ: 1
3 - Đợt 1 7/02/17 TiếtBĐÐ 1-SốTiết3 Phòng thi B104
| Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| MãĐề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 3307130029 | NGUYEN THỊ MỸ HANG | 12/12/94/06CDNKTI | { | c} an 65 Cn an
2¢_ 3322130107 | PHAN THI THU THẢO | 05/03/9506DNKN | | 2 hee ụ.0 IS \ ne
3 | 3322130015 | NGUYEN THI HONG THẤM | 29/07/94/o6coNKN1 | A | <2 eG Roan trục
4 | 3322130102 | PHAM TÀI THỊNH | 08/03/93} 06CDNKN2 | 4 Ay 1 ia ne, A man
5 vị 3322130262 |VÕNGỌC _ THO 12/12/94|06CDNKN3 | Z_ | 2 [Ly 4.5 lb6uj nEmn
6 3311130031 | HUỲNH UYÊN THU 27/09/94|06CDNNA | Z |e $0 Tare (a)
7 | 3307120368 | NGUYEN PHAM ANH THU 28/08/94| OSCDNKT1 4 IIE +2 tra C lộ end
8 VA3322130059 | LAC ANH THY 05/12/94)06CDNKNI | 2 ®% ÌL £0 te Ei
9 | 3302130035 | PHAM HUYNH TIEN 15/01/93|06CDNDC | Z ; 1 ; in woe
10 | 3307130090 | NGUYEN THI NGOC TÌNH | 02/01/95/06CDNKTI | 3, | # 1= |1S Ha Ni
1134 3307130051 | DƯƠNG THỊ TOAN | 09/08/95 06CDNKTI Z | /Zllj |%o tam Ma
_12 93314130036 LÊ THỊ TOÁN ¡ 02/05/94|06CDNNH | 2 số ‘Pate —@ Q tất iG Lm
| l3 ¿ -3301136013—LẾ THẾ HENH TRÂM —, 9:/9596CĐNTH—] v 4 b7
14 | 3307130068 |NGÔ HOÀNG a TRAM 05/10/95|O6CDNKT1 | <2 " lê EZ ` oui |lbau win
15 # 3322130035 | NGUYỄN ĐỨC BẢO _ TRAM | 20/09/95 O6CONKN1 | | 2L ye x0 fey Ub i
16 « 3307130026 | NGUYEN THI NGOC TRAM 06/01/95) O6CDNKT1 | A fe Pie 5.0 ING mà
18w 3322130288 | DƯƠNG THỊ HUYỀN TRAN | 10/01/95|06CDNKM | Â | oh ate £.0 raha it ee E
19 | 3322130045 | LE THT HUYEN TRAN | 21/10/94|06CDNKNI | { a2 | Ask 2420 tao baad
20 | 3322131037 | NGUYEN THI HUYỆN _ TRAN | 01/05/95|06CDNKNG | | of “a⁄“ Oe (tấp tH
= | DANG MINH TRI 10/10/95|06CDNKM | 2 | 2 | JOn'|9.0 Hoag tana
22 | 3302130027 | NGUYEN MINH TRÍ 21/12/95|06DNDC | 4 | A ts 3Ô lR na
23 | 3322130191 | PHAN THANH TRÍ 19/04/95|06CDNKN4 ok ae heel | BE Xã ae Thế
| 24 3322130116 | NGUYÊN HOÀNG TRỌNG _| 30/01/95,06CDNKN2 | _Z £ |“ ga Taine AG
| 25 _ 3322130180 | NGUYEN THỊ CẨM TÚ 11/12/906cpNKw | | 2 TAK ae Dent vind -
26 | 3302130019 | TRỊNH TRAN GIANG TUYÊN _ 31/12/87/06CDNDC 4 PaO SO) Na ing
27 | 3322131041 | NGUYEN BiCH TUYẾN |04/09/92|0scpMN6 2 | 2 | [6ƒ*W-| 8.0 das mei
29) 3314130028 | HUỲNH THỊ KIM TUYẾN | 18/09/94/06CDNNH | Z | ¿ 100071 0|) Gea cư
30 "3301120061 TRAN HOANG VIỆT | 26/02/9205CDNTH | 2 4 Wale |L4:C bag TT
31 | 3305120268 | TRAN THI KHANH vw | 03/06/94] o5coNKN3 |/A |_| eZ ý 03 a hima
In Ngày 16/02/17
Số S/V cómặt: |29 |s/v /
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
si
lún
(Ký ghi rõ họ tên)
Nón Bhi Cue
(Ký ghi rõ họ tên).
Trang 4Phòng Đào Tạo Mẫu In M9205
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
ghề (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhóm Thi _
Ngày Thi 17/02/17 TiếtBĐ 8- Số Tiết 4 Phòng thi B104
STT| MãsV Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ|MãĐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 | 3302130015 | ĐINH VIỆT KHOA | 18/12/94|06CDNDC Ka 45 \ /Low ge Tem lid
2_ | 3302130040 | NGUYEN PHƯỚC up _| 3ijorsalosconoc | @ | 15 Lee | C.K loa iin it
3, 3302135008 | NGUYEN DINH LĨNH | 14/10/92|06cbNDC | 4 (45 | uf 50 | Meno ma
4 | 3302135034 | NGUYEN XUAN LỘC 02/02/95|06CDNDC_ | / 4S = 6.0 Ca IC, lR
5 | 3302130068 | NGUYEN TAM TUAN PHAT | 25/11/95|06DNDC | Z| 45, = ø 0 |Ndặa vị lãng —
6 | 4002110190 | TV NGUYEN THAI SƠN _| 17/09/92|04CDNDC | ot | 4H REG lạ WNama 7_ | 3302130064 | NGUYEN TAU | 17/08/95 |06CDNDC 4 lfp CS | Nam | nấm
8 | 3302130035 PHAM HUYNH — TIẾN 15/01/93|06€DNDC | 4 |¿5 Z2— | §,€C Nam ndm
9 | 3302130069 | PANG TAN TINH | 12/05/94Jo6conoc | A [45 [Tee | oC] pit Mam
10 | 3302130027 | NGUYEN MINH TRÍ 21/12/95|06pNpc | 1 | (§ | Tx | le Ñ' | Nẫm lan
11 | 3302130019 | TRINH TRAN GIANG TUYẾN | 3/12/87|0cpNpc | “ |ÁS [C72 | Ss nã Neftal nam |:
In Ngay 17/02/17
0002022000 L0 Số bai thi : Ad lbài
Số S/V có mặt : A4 |SW
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
Chitin Cory Min
Trang 5Mẫu In M9205
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THỊ TỐT NGHIỆP Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17 Môn Học ›ớnê (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhóm Thi ` *Nhớể 02 - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 17/02/17 TiếtBÐ 8-SốTiết4 Phòng thi B106
STT — HọVàTên _ Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ Điểm Chữ | Ghi Chú
1 NGUYEN TRUNG ANH _ | 22/01/95 BD) Cul ae Z
2 HUỲNH CHÍ CƯỜNG | 16/02/94 + AÚ mỀL
3 HOÀNG THỊ TRÚC ĐÀO 19/08/94 A | ri
6 | LÊ NGỌC HỒNG KHUYEN | 10/05/94 L1 Nain 0 mg _
8 NGUYEN THI KIM LAN 15/04/94 A th Na ne
10 | LY CHAN LIỀN 20/05/95 4
11 | NGUYÊN THỊ LIỄU 29/03/93 ne b no Ì
15 NGUYEN THI KIEU My | 15/09/95 ¿3 Ai
18 | | TRUONG THI THẢO NHI 28/03/95 | TaN
30 PHẠM TÀI THỊNH _| 08/03/93 ws | É
31 | VÕ NGỌC THỌ _ | 12/12/94 On | 4
34 | NGUYEN BUC BAO TRAM 20/09/95 | 4
36 | LE THI HUYEN TRAN | 21/10/94 {
Trang 6
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TỐT NGHIỆP Trang 2
Môn Học Lý thuyết nghề (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
Nhóm Thi Nhóm Thi 02 - Tổ 001 - Đợt 1
STT| Mã$V Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| MãĐề| ChữKý | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
42 | 3322131041 | NGUYỄN BÍCH Tuyen | 04/09/92|06CDNKN6 | 4 ee 7-0 \b2a ú (2, ae
43 | 3322130112 | TRAN THI BICH TUYỂN | 03/02/95 |O6CDNKN2 |? LAE a ae
44 3322130040 NGUYÊN THU VÂN 25/05/95|06CDNKN1 | | [oe (oe Ray š bd Ee
45 | 3305120268 | TRAN THI KHANH VY | 03/06/94|05CDNKN3 |o2 ke |¢ q Sau! ch, Ẻ 2 —
" " c In Ngày 17/02/17
Số S/V có mặt : Š |S/W
Số S/V vắng mặt: a S/V Số tờ giấy thi: [CD ]ta
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên),
= ary
Gdn Th SMe Nd was
=
Trang 7
Phịng Đào Tạo Mẫu In M9205
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Mơnoè Lý ghề (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
N ¡ 03 - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi J17 TiếtBÐ 8-SốTiết4 Phịng thi B104
STT| Mã Họ Và Tên Ng/Sinh | Tên lớp | Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú 1_| 3307120067 | LÊ HỒNG ANH _ | 24/04/4|0scpNKTt |J |Ạđ | AM |5 |Nam a4
2 _| 3307130082 | NGUYỄN THỊ THỤ HÀ 02/09/34|06cpKri |2 |⁄đ | “Nhẹ | É S lu đa
3 | 3307130046 | NGUYEN THI HANG | 22/10/44|06CpNkri | A | yo, | Mat CC Alin wat
4 | 3307130029 | NGUYEN THI MY HÃNG | 12/12/94)06CDNKT |] 19 | 20 SO Ai Keachg ;
5 | 3307130002 | HONG TRAN CAM HIEN 28/02/95|06CDNKT1 | | 9 ¬)ù CO |Alám hé
L6 | 3307130091 | TRAN TH ——_ HN | 26/1/95|0CDNKTI |⁄{ | 4J Pmh | 5 ON Gun Reon
7 | 3322130062 | TRAN THI NY NA 10/11/95|06CDNKTI | ,j, | |Ủ A2 _| CƠ |AWmali 3 al
8 | 3307120080 | PHAM THI NGỖN | 26/10/94|05CDNKTI |4 | 42 |'lnse-| £ Ot Addin ItĐờag
9 | 3307120368 | NGUYEN PHAM ANH THU | 28/08/94|0SCONKT 4 44.1 tu vO | Adin oy
| 10 | 3307130090 | NGUYEN THI NGỌC TINH 02/01/95|06cDNKTI | 4 | 49 | _ | ( O| NGmitGa
11 | 3307130051 | DƯƠNG THỊ ToAN | 0/o8/ss|oscpMri | /| | 4g | AU | CO |nidin aig”
12 | 3307130068 | NGƠ HỒNG TÚ trim | 05/10/95|06CDNKTL | _ AG | de € Ị | Nm WG be
| 13 | 3307130026 | NGUYEN THI NGỌC TRÂM_ | 06/01/95|06CDNKTI | A | 19 | pz €.€ | Nzữnvkam
14 | 3307130023 | NGUYEN NGQC HANH TUYEN | 10/04/94] O6CDNKT1 4 /92131uz—=Lc.ĨỊ leà We fog —
In Ngày 17/02/17
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
mà fhe Gun SP Chợ, tre Hide
Trang 8
Je = GN Dai hoc Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
@ 7p HO CH/ MINH
M
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
Nhóm m Thi 04 - Tổ 001 - Đợt 1
Ngày Thi 17/02/17 TiếtBĐ 8- Số Tiết 4 Phòng thi B104
yết nghề (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
STT Mãs | Họ Và Tên Ng/Sinh | Tênlớp | Số Tờ | Mã Đề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1 /| 3311130065 | PHAN HUNG CƯỜNG | 24/07/94|06cDNNA | 04 | 4Ý pee T Olam (Gag
2 | 3311130093 | NGUYEN THỊ QUỲNH NHƯ | 07/07/95|06CDNNA | | | |$ oe 004m, bela
3 | 3311130031 | HUỲNH UYÊN tay |27/09/94|06cÐbMNA | A [AS |) | 8) damecln’d
Số S/V có mặt : S/V
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghỉ rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ky ghi r họ tên)
Litany # Clit tu Tu
fAqefte06f oi Nhi} đun
Trang 9q Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Phòng Đào Tạo
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI TOT NGHIEP
Mẫu In M9205 Trang 1
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17 đhề (000015 ) - Số Tín Chỉ: 1
Ngay Thi NI Tiết BĐ 8 - Số Tiết4 Phòng thi B104
ST MãS | Họ Và Tên _ Ng/Sinh | Tênlớp | SðTờ| Mã Đề| ChữKý | Điểm Số Am Chữ | Ghi Chú 1_| 3314130026 | TRAN THI Y NHI 12/04/95|06epNNH | ¿2 | 42 | 1“ |0 | Fath Gag
2_| 3314120095 | PHAM LE HIEU THẢO | 25/10/93|05CDNNH | | | /{Z2 qe 6.5 eae ona
3 | 3314130036 | LE THI TOÁN | 02/05/94|06CDNNH | of | As2 ee ct) Hain, ea a mg
4 | 3314130022 |cù PHẠM HUYỀN TRAN 20/01/95 | O6CDNNH fh eae nS Boe ee HM Bộ)
5 | 3314130028 | HUỲNH THI KIM TUYẾN | 18/09/94|06CDANH |2 | 19 Kua | a bát eon
` InNgày 17/02/17 oe
Số S/V có mặt : lệ” S/V
G/V chấm thi 1 G/V chấm thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
tả es
{he Goh f
(Ky ghi rõ họ tên)
hitin tory Hits
Ma Huệ Thùa :
(Ký ghi rõ họ tên)
Trang 10
Phòng Đào Tạo
DALHOG
cv KOHIEP “AUC PHA
fới/fhi 06 - Tổ 001 - Đợt 1
Dai hoc Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM
Học Kỳ 2 - Năm Học 16-17
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THỊ TỐT NGHIỆP
Mẫu In M9205
Trang 1
Ngày TR¬-.Š#2702/17 Tiết BĐ 8 - Số Tiết 4 Phòng thi B107
ST| Mã | — HọVàTên _ Ng/Sinh | Tênlớp | SốTờ| MãĐề| Chữ Ký | Điểm Số | Điểm Chữ | Ghi Chú
1_| 3301130010 | NGUYỄN HỮU HẠNH |31/10/94|06cpNH | A | © J | #.Ò Fae Ihara
2 | 3301130048 | TRAN ANH Mệt |20109|0cpwm | 4 |©S| TE] 40 | bey tole
xổ | 3301120105 | LÊ CÔNG - LƯỢNG | 29/10/94|05c0nH |2 | O8 | 2= 4€ | tại
4 | 3301130017 | NGUYEN MINH QUANG | 17/40/93|06cpNH | Z |Ø2 |Zx~~~| 40] RlimildA áä
5 | 3301130034 | HỒ VÕ THANH TÂN 01/01/95|06CDNTH |2 |o6 |Z an hoa n gi
6_ |*3301†300†3,tÊTHEMINH TRAM | I5/01/95|/06CDNTH |_ —— tl
7 | 3301120061 | TRAN HOANG VIỆT 26/02/92 | O5CDNTH |2 | sĩ Vs DEO by (ang
| 8_ | 3301130012 | TRAN QUOC VIỆT | 16/06/95106CDNTH | Le CH » O Ibn wb
In Ngay 17/02/17 7
eco rong 0o-@ LJ KẾ søbàithi: [Gf |bai
G/V cham thi 1 G/V cham thi 2 Giám Thị 1 Giám Thị 2 Giám Thị 3
(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên)
QW ee (Ky ghi rố họ tên) L~
(Ký ghi rõ họ tên)
L~
—
gÊZo ° Deg ploy Tam 16a “NT rece chế