HỒ CHÍ MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI TP.
Trang 1STT MÃ SV HỌ VÀ TÊN Anh LỚP ĐTB
132
ĐTB 141
ĐTB TL
TC TL
NĂM THỨ XỬ LÝ GHI CHÚ
2 1151110066 Trần Minh Hoàng CD11A 2.5 0.78 2.18 105 4 CBHV L1
3 1151110101 Bùi Việt Phúc CD11B 1.23 1.68 1.76 103 4 CBHV L1
6 1151110171 Trần Hữu Thành Đạt CD11D 1.44 1.12 1.75 98 4 CBHV L1
7 1151110173 Qua Thanh Điền CD11D 1.31 1.56 1.78 100 4 CBHV L1
8 1151110160 Vương Đoàn Công CD11D 1.28 0.43 1.65 69 3 CBHV L1
9 1151110215 Nguyễn Thanh Trực CD11D 2 0.85 1.75 104 4 CBHV L1
10 1251090017 Phùng Minh Đoàn CD12A 1.98 0.91 2.05 68 3 CBHV L1
11 1251090036 Trần Đăng Khoa CD12A 1.97 0.75 2.21 65 3 CBHV L1
12 1251090097 Chế Quang Cảnh CD12A 2.16 0.78 2.15 73 3 CBHV L1
15 1251090169 Phan Văn Trường CD12A 1.33 0.82 1.92 67 3 CBHV L1
28 1351090030 Trương Nhật Khương CG13A 1.5 0.95 1.66 26 1 CBHV L1
29 1351090034 Nguyễn Kinh Lượng CG13A 1.34 0.97 1.56 28 1 CBHV L1
30 1351090036 Nguyễn Văn Hoài Nam CG13A 1.22 0.86 1.3 23 1 CBHV L1
32 1351090040 Nguyễn Ngọc Nhật CG13A 1.22 0.69 1.2 25 1 CBHV L1
33 1351090054 Nguyễn Phú Sang CG13A 1.42 0.74 1.41 31 1 CBHV L1
34 1351090078 Nguyễn Trần Văn CG13A 1.17 0.68 1.38 28 1 CBHV L1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
TP HỒ CHÍ MINH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI
TP Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 05 năm 2015
Trang 243 1351090163 Nguyễn Văn Tuấn CG13B 1.47 0.56 1.68 24 1 CBHV L1
46 1351090176 Triệu Minh Chức CG13D 1.98 0.61 1.58 28 1 CBHV L1
47 1351090180 Nguyễn Lương Đạt CG13D 1.31 0.71 1.24 29 1 CBHV L1
48 1351090182 Nguyễn Hữu Đông CG13D 1.72 0.91 1.49 28 1 CBHV L1
50 1351090199 Đinh Duy Khánh CG13D 1.19 0.81 1.38 39 2 CBHV L1
53 1351090299 Nguyễn Tài Phát CG13E 1.09 1.29 1.36 34 2 CBHV L1
54 1351090257 Nguyễn Quyền Anh CG13E 1.8 0.6 1.53 30 1 CBHV L1
58 1351090303 Nguyễn Hữu Phước CG13E 2.44 0.53 1.62 30 1 CBHV L1
70 1351090392 Nguyễn Đình Quang CG13G 1.63 0.57 1.36 26 1 CBHV L1
72 1351090496 Nguyễn Đào Thi CG13H 1.06 1.06 1.23 34 2 CBHV L1
Trang 386 1351080098 Lê Văn Nam CK13B 1.2 1.19 1.35 39 2 CBHV L1
94 1351080146 Nguyễn Thượng Hiếu CK13D 1 0.64 1.4 24 1 CBHV L1
95 1351080190 Nguyễn Hữu Thiện Toàn CK13D 1.19 0.29 1.17 25 1 CBHV L1
121 1319670131 Nguyễn Hoàng Minh Tuấn CN13C 1.43 0.96 1.37 32 2 CBHV L1
122 1319670137 Nguyễn Hoàng Việt CN13C 1.29 0.5 1.33 22 1 CBHV L1
123 1319670147 Huỳnh Văn Thành CN13C 1.69 0.75 1.36 34 2 CBHV L1
124 1319670153 Hồ Thị Thảo Hạnh CN13C 1.55 0 1.18 19 1 CBHV L1
126 1151130070 Tạ Thiện Quý Sang CO11A 1.46 1.81 1.72 104 4 CBHV L1
127 1151130091 Hoàng Ngọc Sơn CO11B 1.68 2.02 1.77 101 4 CBHV L1
128 1151130113 Trần Tấn Thịnh CO11B 1.65 1.48 1.73 101 4 CBHV L1
129 1151130132 Rơ Ông Ha Vẽ CO11B 1.68 1.61 1.68 106 4 CBHV L1
130 1151130072 Phan Phi Cường CO11B 1.66 0.31 1.69 79 3 CBHV L1
131 1251080091 Lâm Quốc Vũ Linh CO12A 1.06 1.03 1.4 64 3 CBHV L1
132 1251080004 Nguyễn Thành Bảo CO12A 1.35 0.72 1.59 66 3 CBHV L1
Trang 4134 1251080034 Doãn Nhật Minh CO12A 1.23 0 1.4 47 2 CBHV L1
135 1251080057 Lâm Văn Thông CO12A 1.67 0.93 1.25 38 2 CBHV L1
136 1251080083 Nguyễn Phúc Hà CO12A 1.18 0.73 1.44 53 2 CBHV L1
137 1251080106 Lê Tấn Nguyên CO12A 1.27 0.82 1.51 59 2 CBHV L1
138 1251080107 Nguyễn Văn Nguyên CO12A 1.6 0.64 1.71 61 2 CBHV L1
139 1251080137 Nguyễn Huỳnh Bảo Việt CO12B 1.24 1.46 1.55 74 3 CBHV L1
142 1251080108 Tống Minh Nhựt CO12B 1.71 0.9 1.51 65 3 CBHV L1
147 1151090013 Đào Hoàng Điệp CT11 1.82 1.18 1.68 97 4 CBHV L1
148 1151090026 Bạch Thanh Thái Hiền CT11 1.43 1.13 1.71 105 4 CBHV L1
172 1351160050 Nguyễn Cao Quang Sáng CX13A 1.59 1.38 1.35 34 2 CBHV L1
173 1351160019 Phan Thanh Hải CX13A 2.56 0.03 1.45 29 1 CBHV L1
Trang 5188 1351160275 Nguyễn Văn Chính CX13E 1.3 1.22 1.31 32 2 CBHV L1
189 1351160276 Trần Văn Cường CX13E 1.79 0.64 1.96 40 2 CBHV L1
190 1351160290 Nguyễn Chinh Kha CX13E 1.9 0.78 1.38 30 1 CBHV L1
207 1151030005 Nguyễn Hoàng Dương DT11 1.03 1.08 1.57 83 3 CBHV L1
208 1151030022 Hà Vương Quốc Tài DT11 1.55 1.55 1.77 109 4 CBHV L1
209 1151030028 Nguyễn Văn Tuấn DT11 1.71 1.93 1.78 100 4 CBHV L1
227 1251040005 Nguyễn Hữu Đạo DV12 1.31 0.85 1.57 68 3 CBHV L1
229 1251040013 Lưu Phước Hoàng DV12 1.46 0.93 1.65 76 3 CBHV L1
Trang 6230 1251040018 Nguyễn Ngọc Huy DV12 1.64 0.97 2.05 79 3 CBHV L1
232 1251040023 Nguyễn Văn Mạnh DV12 1.21 0.87 1.96 71 3 CBHV L1
234 1151010025 Đinh Trường Giang HH11A 1.74 1.16 1.77 102 4 CBHV L1
235 1151010004 Nguyễn Thanh Bình HH11A 1.71 0.84 1.56 64 3 CBHV L1
237 1151010060 Hoàng Minh Tân HH11A 1.66 0.91 1.57 84 3 CBHV L1
238 1151010077 Nguyễn Đức Sơn Trường HH11A 1 0 1.96 96 4 CBHV L1
239 1151010154 Nguyễn Văn Tiến HH11B 2.4 1.8 1.77 111 4 CBHV L1
245 1151010164 Nguyễn Văn Vương HH11B 1.61 0.18 1.71 88 3 CBHV L1
246 1151010166 Trương Công Vinh HH11B 1.57 0.68 1.96 101 4 CBHV L1
247 1251010028 Nguyễn Thành Long HH12A 1.34 0.21 1.21 33 2 CBHV L1
259 1351010012 Nguyễn Văn Cung HH13A 1.52 1.39 1.38 42 2 CBHV L1
260 1351010054 Bùi Đình Quyết HH13A 1.5 1.16 1.36 32 2 CBHV L1
261 1351010057 Nguyễn Văn Sướng HH13A 1.16 1.38 1.34 44 2 CBHV L1
263 1351010022 Hoa Hoàng Trí Hảo HH13A 1.57 0.27 1.35 23 1 CBHV L1
264 1351010032 Phạm Quốc Hưng HH13A 1.46 0.97 1.32 34 2 CBHV L1
265 1351010045 Võ Thị Thảo Ngân HH13A 2.13 0.94 1.51 36 2 CBHV L1
266 1351010048 Trần Quang Nhật HH13A 1.36 0.88 1.31 30 1 CBHV L1
271 1351010063 Nguyễn Duy Tân HH13A 1.26 0.69 1.41 27 1 CBHV L1
Trang 7292 1251160124 Nguyễn Xuân Kiệt KC12 3.33 0.67 2.73 74 3 CBHV L1
293 1251160166 Nguyễn Văn Thôi KC12 2.02 0.88 1.99 72 3 CBHV L1
296 1351030002 Trần Trung Anh KD13A 1.13 0.77 1.32 34 2 CBHV L1
301 1351030030 Mai Công Khoa KD13A 1.83 0.93 1.61 31 1 CBHV L1
302 1351030033 Phạm Thái Khương KD13A 1.17 0.76 1.36 30 1 CBHV L1
309 1351030095 Bùi Nguyên Khải KD13B 1.43 0.86 1.36 26 1 CBHV L1
310 1351030111 Nguyễn Tăng Quan KD13B 1.9 0.97 1.43 28 1 CBHV L1
323 1351030211 Lương Gia Tuấn KD13D 1.62 0.67 1.54 29 1 CBHV L1
324 1351030221 Thái Hùng Cường KD13E 1.38 0.69 1.32 31 1 CBHV L1
325 1351030222 Thái Dương Ngọc Danh KD13E 1.6 0.78 1.3 37 2 CBHV L1
Trang 8326 1351030230 Đỗ Duy Hoàng KD13E 1.24 0.72 1.5 38 2 CBHV L1
327 1351030233 Phan Văn Hoàng KD13E 1.74 0.93 1.38 34 2 CBHV L1
328 1351030246 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa KD13E 1.09 0 1.11 23 1 CBHV L1
335 1351030277 Phan Trung Trực KD13E 1.59 0.77 1.54 30 1 CBHV L1
336 1351030278 Mai Quốc Trung KD13E 1.5 0.92 1.64 43 2 CBHV L1
353 1251150091 Bùi Quang Vinh KM12 1.17 0.85 1.63 63 2 CBHV L1
354 1354020046 Nguyễn Xuân Phát KQ13A 1.43 1 1.36 32 2 CBHV L1
356 1354020057 Lê Nguyễn Trọng Sơn KQ13A 1.46 0.75 1.41 28 1 CBHV L1
359 1354020086 Hoàng Thị Kim Anh KQ13B 1.93 0.92 1.67 32 2 CBHV L1
360 1154010004 Hoàng Thiên Anh KT11A 1.7 1.26 1.75 104 4 CBHV L1
368 1154010205 Nguyễn Đăng Trường KT11D 1.42 0.94 2.18 105 4 CBHV L1
371 1219690107 Trần Thị Khánh Uyên KT12C 1.33 1.2 1.58 74 3 CBHV L1
372 1219690007 Võ Ngọc Thanh Bình KT12C 1.03 0.15 1.54 49 2 CBHV L1
373 1219690035 Nguyễn Duy Hiệp KT12C 1.24 0.94 1.59 70 3 CBHV L1
Trang 9391 1319690044 Nguyễn Trung Hiếu KT13C2 1.14 0.94 1.25 28 1 CBHV L1
392 1319690051 Hoàng Thị Lan Hương KT13C2 2.07 0.56 1.43 29 1 CBHV L1
393 1319690092 Lê Kiều Nhiên KT13C2 1.38 0.9 1.36 31 1 CBHV L1
394 1319690108 Nguyễn Công Nữ Trúc Quỳnh KT13C2 1.08 0.47 1.06 24 1 CBHV L1
395 1319690115 Đào Nguyễn Trọng Tân KT13C2 1.57 0.96 1.49 36 2 CBHV L1
397 1354010141 Trần Công Minh Đăng KT13D 1.73 0.77 1.42 36 2 CBHV L1
398 1354010179 Nguyễn Văn Minh Tài KT13D 1.69 0.6 1.36 28 1 CBHV L1
399 1354010185 Phạm Văn Thiện KT13D 1.56 0.92 1.56 39 2 CBHV L1
402 1154020122 Lưu Xuân Thủy KX11B 1.63 1.98 1.78 100 4 CBHV L1
403 1254020161 Thiên Thị Trâm Anh KX12B 1.45 0.93 1.69 59 2 CBHV L1
414 1251020034 Nguyễn Đình Tuấn MT12A 1.42 0.94 1.44 48 2 CBHV L1
Trang 10422 1351020043 Nguyễn Toàn Thắng MT13A 1.35 1 1.39 32 2 CBHV L1
424 1351020017 Phạm Mạnh Hùng MT13A 1.57 0.13 1.21 23 1 CBHV L1
425 1351020028 Nguyễn Kim Nguyên MT13A 1.9 0.89 1.67 42 2 CBHV L1
426 1351020038 Nguyễn Văn Quan MT13A 1.7 0.84 1.58 30 1 CBHV L1
427 1351020051 Nguyễn Tú Duy Tùng MT13A 1.53 0.94 1.17 34 2 CBHV L1
428 1351020086 Trần Trung Thành MT13B 1.18 1.25 1.35 34 2 CBHV L1
429 1351020073 Trần Quang Lưu MT13B 1.23 0.46 1.01 25 1 CBHV L1
430 1351020080 Huỳnh Đức Phước MT13B 1.78 0.88 1.51 33 2 CBHV L1
431 1351020089 Trần Đức Thịnh MT13B 1.96 0.71 1.48 43 2 CBHV L1
432 1351020092 Hoàng Văn Tiến MT13B 1.09 0.45 1.17 27 1 CBHV L1
433 1351020093 Nguyễn Thanh Tiến MT13B 1.81 0.71 1.32 29 1 CBHV L1
434 1319660055 Nguyễn Thái Nguyên MT13C 1.43 1.18 1.33 38 2 CBHV L1
436 1151140009 Nguyễn Duy Hải Châu MX11 1.52 0.83 1.61 85 3 CBHV L1
439 1151140025 Nguyễn Văn Ngọc MX11 1.85 0.62 1.6 89 3 CBHV L1
440 1151140032 Nguyễn Hữu Quang MX11 1.35 0.89 1.76 99 4 CBHV L1
441 1251080031 Nguyễn Văn Linh MX12 1.18 0.16 1.34 49 2 CBHV L1
442 1251080036 Nguyễn Trường Thanh Phúc MX12 1.75 0.63 1.31 36 2 CBHV L1
443 1251080203 Lê Hoàng Thịnh MX12 1.59 0.89 1.74 78 3 CBHV L1
444 1251080210 Trần Minh Trọng MX12 2.12 0.95 1.84 72 3 CBHV L1
445 1151180027 Nguyễn Anh Kiệt ND11 1.34 1.06 1.58 85 3 CBHV L1
447 1151180042 Nguyễn Văn Quang ND11 1.1 0.71 1.59 98 4 CBHV L1
461 1154030046 Trương Nguyễn Anh Phương QL11 1.7 1.48 1.68 100 4 CBHV L1
462 1254030017 Nguyễn Thanh Hải QL12 1.04 1.03 1.58 68 3 CBHV L1
Trang 11477 1251070023 Nguyễn Thị Thúy Kiều TN12 2.28 0.75 2.16 67 3 CBHV L1
478 1251070036 Lê Phước Hà Sơn TN12 1.97 0.73 1.95 66 3 CBHV L1
479 1151070003 Trần Tuấn Anh VT11 1.48 0.94 1.74 102 4 CBHV L1
480 1251070209 Nguyễn Trung Thông VT12 1.74 0.83 1.66 63 2 CBHV L1
483 1351070004 Bùi Mạnh Chung VT13A 1.79 0.69 1.53 30 1 CBHV L1
484 1351070013 Phan Tôn Hiến VT13A 1.53 0.95 1.26 29 1 CBHV L1
485 1351070018 Trịnh Công Khang VT13A 1.63 0.44 1.14 22 1 CBHV L1
486 1351070022 Phạm Thành Long VT13A 1.53 0.78 1.14 32 2 CBHV L1
487 1351070098 Mai Minh Triết VT13B 1.82 0.53 1.4 33 2 CBHV L1
488 1351070188 Lương Ngô Văn Vinh VT13D 1.75 1.32 1.34 34 2 CBHV L1
489 1351070108 Nguyễn Hoàng Anh VT13D 1.05 0.63 1.2 22 1 CBHV L1
497 1151160053 Phan Minh Huy XC11A 1.29 0.79 1.79 94 3 CBHV L1
498 1151160056 Quách Trọng Khôi XC11A 1.9 0.95 2.25 115 4 CBHV L1
499 1151160110 Nguyễn Việt Tân XC11B 1.43 1.33 1.74 101 4 CBHV L1
500 1151160085 Nguyễn Văn Nghĩa XC11B 1.5 0.69 1.94 111 4 CBHV L1
509 1251160021 Nguyễn Cao Hào XC12A 1.86 0.95 1.73 67 3 CBHV L1
510 1251160025 Đặng Văn Hoàn XC12A 1.25 0.25 1.66 61 2 CBHV L1
513 1251160196 Nguyễn Thành Duy XC12A 1.42 0.23 1.53 63 2 CBHV L1
514 1251160295 Nguyễn Đăng Duy XC12A 1.5 0.83 1.64 69 3 CBHV L1
515 1251160054 Từ Quang Nguyên XC12B 1.04 1.69 1.58 66 3 CBHV L1
516 1251160324 Hoàng Mạnh Linh XC12B 1.95 0.19 1.75 67 3 CBHV L1
Trang 12518 1251160339 Nguyễn Văn Ngọc XC12B 2.5 0.93 2.41 75 3 CBHV L1
519 1251160347 Lương Thanh Phúc XC12B 1.05 0.5 1.38 36 2 CBHV L1
520 1251160090 Nguyễn Viết Trung XC12D 1.21 0 1.53 57 2 CBHV L1
521 1251160091 Trương Văn Trường XC12D 1.98 0.83 1.75 58 2 CBHV L1
524 1151080046 Nguyễn Minh Tuấn XD11 1.09 1.32 1.63 96 4 CBHV L1
525 1151080028 Nguyễn Hoàng Sang XD11 2.08 0.95 2.1 112 4 CBHV L1
544 1251090125 Nguyễn Văn Lợi XM12CLC 1.73 1.14 1.38 52 2 CBHV L1
545 1251090420 Lê Quốc Nhân XM12CLC 2.39 0.94 2.15 71 3 CBHV L1
548 1151110002 Nguyễn Quốc An CD11A 0.55 0.65 1.44 79 3 CBHV L2
561 1351090196 Lê Minh Hoàng CG13D 1.13 1.06 1.07 25 1 CBHV L2
563 1351090292 Nguyễn Thiện Nam CG13E 0.69 0.55 0.88 19 1 CBHV L2
Trang 13566 1351090386 Nguyễn Nhật Phi CG13G 1.23 1.08 1.15 26 1 CBHV L2
567 1351090388 Hồ Việt Phương CG13G 1.1 1.35 1.24 33 2 CBHV L2
568 1351090372 Bùi Hoàng Long CG13G 0.76 0.75 0.89 23 1 CBHV L2
569 1351090412 Chu Đậu Hải Triều CG13G 0.92 0.69 1.01 23 1 CBHV L2
570 1351090432 Nguyễn Huy Chiến CG13H 0.64 0 0.86 18 1 CBHV L2
571 1351090462 Bích Văn Luận CG13H 0.66 0.81 1.02 22 1 CBHV L2
572 1351090468 Nguyễn Văn Nam CG13H 0.06 0.25 0.56 12 1 CBHV L2
573 1351090483 Nguyễn Hữu Quang CG13H 0.79 0.67 0.87 17 1 CBHV L2
574 1351090497 Nguyễn Hoài Thương CG13H 0.31 0.2 0.49 12 1 CBHV L2
575 1351090507 Nguyễn Phúc Vinh CG13H 0.68 0.25 1.01 21 1 CBHV L2
576 1219680076 Trần Phạm Quang CK12C 0.87 1.32 1.47 67 3 CBHV L2
577 1351080004 Nguyễn Mạnh Chiến CK13A 0.94 1.93 1.39 38 2 CBHV L2
578 1351080016 Nguyễn Quốc Hoàng CK13A 0.92 0.07 1.03 20 1 CBHV L2
579 1351080018 Hoàng Phúc Khải CK13A 0.42 0.38 1.16 20 1 CBHV L2
580 1351080029 Nguyễn Hạnh Nguyên CK13A 0.94 0.61 1.17 25 1 CBHV L2
581 1351080109 Nguyễn Văn Sang CK13B 0.69 0.94 1.03 24 1 CBHV L2
583 1319680028 Nguyễn Văn Giao CK13C1 0.56 1.2 1.11 25 1 CBHV L2
584 1319680036 Lương Văn Hảo CK13C1 0.24 1.06 1.14 23 1 CBHV L2
597 1319680161 Nguyễn Minh Toàn CK13C1 0 0.69 0.65 15 1 CBHV L2
598 1319680162 Nguyễn Phước Toàn CK13C1 0.61 0.8 0.95 19 1 CBHV L2
611 1151130029 Bùi Văn Giáp CK13C2 1.05 0.24 1.16 48 2 CBHV L2
Trang 14614 1151140039 Đỗ Văn Thiện CK13C2 1.14 0.5 1.23 43 2 CBHV L2
617 1319680038 Lê Quang Hậu CK13C2 0.53 0.71 0.81 19 1 CBHV L2
618 1319680110 Nguyễn Thanh Phước CK13C2 0.64 0.75 1.13 25 1 CBHV L2
626 1351080150 Hoàng Duy Hoàng CK13D 0.8 1.08 1.18 25 1 CBHV L2
627 1351080135 Lê Quốc Thanh Bình CK13D 0.59 0.79 1.14 22 1 CBHV L2
628 1351080162 Ngô Thanh Nam CK13D 0.06 0.45 0.55 12 1 CBHV L2
629 1351080183 Nguyễn Tuấn Thoại CK13D 0.53 0.91 1.02 24 1 CBHV L2
630 1151120002 Lê Thanh Tuấn Anh CN11 0 0.55 1.39 83 3 CBHV L2
632 1251120030 Phan Quốc Phụng CN12 0.73 0.35 1.29 54 2 CBHV L2
633 1351120004 Nguyễn Quang Ân CN13 0.69 0.2 0.65 19 1 CBHV L2
634 1351120039 Lương Hữu Khoa CN13 0.31 0.92 0.85 20 1 CBHV L2
642 1151130008 Trần Văn Chinh CO11A 0.73 0.21 1.33 63 2 CBHV L2
643 1151130026 Nguyễn Hữu Đức CO11A 0.28 0.07 1.11 55 2 CBHV L2
644 1151130052 Đặng Đình Anh Ngọc CO11A 0.76 0.28 1.44 79 3 CBHV L2
645 1151130055 Hoàng Trần Nguyên CO11A 0.95 0 1.19 51 2 CBHV L2
646 1151130075 Lương Khải Huy CO11B 1.11 1.73 1.57 93 3 CBHV L2
647 1151130128 Lê Đăng Trung CO11B 0.87 1.55 1.51 90 3 CBHV L2
649 1151130095 Nguyễn Duy Song CO11B 0.94 1.54 1.63 98 4 CBHV L2
651 1151130106 Trần Đoàn Hoàng Thọ CO11B 0.82 0.65 1.45 72 3 CBHV L2
652 1151130108 Nguyễn Văn Thật CO11B 0.95 0.7 1.63 82 3 CBHV L2
653 1151130118 Phạm Thanh Tùng CO11B 0.75 0.33 1.51 70 3 CBHV L2
656 1251080128 Cao Đức Trung CO12B 1.14 1.07 1.34 54 2 CBHV L2
657 1251080167 Nguyễn An Khang CO12B 1.07 0.31 1.22 48 2 CBHV L2
658 1251080180 Trương Thanh Nhả CO12B 0.86 0.94 1.43 46 2 CBHV L2
659 1251090108 Nguyễn Đình Giáp CT12 0.59 0.09 1.19 43 2 CBHV L2
660 1251090439 Thân Huy Thanh CT12 0.91 0.35 1.59 56 2 CBHV L2
661 1251090481 Nguyễn Đại Dương CT12 0.76 0.64 1.6 60 2 CBHV L2
Trang 15662 1351160080 Bùi Anh Tuấn CX13A 0.79 0.59 1.03 21 1 CBHV L2
663 1351160096 Phạm Thái Bảo CX13B 0.53 0.28 0.85 18 1 CBHV L2
664 1351160142 Trần Thanh Sang CX13B 0.61 0.56 0.78 14 1 CBHV L2
666 1351160233 Trần Văn Quyết CX13D 0.87 1.63 1.27 32 2 CBHV L2
667 1351160299 Nguyễn Khương Thiết Minh CX13E 0.88 1.12 1 19 1 CBHV L2
676 1151060078 Huỳnh Thanh Tuấn DC11 0.94 1.39 1.57 79 3 CBHV L2
677 1151060046 Lê Huy Phương DC11 1.21 1.78 1.54 103 4 CBHV L2
678 1151060052 Ninh Xuân Tình DC11 0.94 1.24 1.58 98 4 CBHV L2
679 1151060019 Phạm Ngọc Hiến DC11 0.62 0.89 1.31 72 3 CBHV L2
680 1151060035 Nguyễn Tiến Nghĩa DC11 0.88 0.53 1.33 67 3 CBHV L2
683 1151060085 Lâm Quang Khảo DC11 1.24 0.72 1.54 80 3 CBHV L2
690 1251030130 Trương Nguyễn Quốc Thắng DT12 0.89 1.56 1.29 45 2 CBHV L2
702 1251040050 Nguyễn Anh Tuấn DV12 0.67 0.63 1.53 56 2 CBHV L2
703 1151010072 Nghiêm Quốc Tùng HH11A 0.79 1.02 1.43 67 3 CBHV L2
704 1151010020 Trương Anh Dũng HH11A 0.96 0.91 1.71 95 3 CBHV L2