1 DL-K64 DC2CO28 Động lực học công trình 2 Viết 27/11/14 (Thứ 5) 5 245 41 6
4 DL-K64 DC2CK60 Tin học ứng dụng 2 Viết 27/11/14 (Thứ 5) 5 47 47 1
5 DL-K64 DL2MX70 Truyền động máy xây dựng 2 Viết 27/11/14 (Thứ 5) 5 11 40 1
6 DL-K64 DC2KV82 Kinh tế quốc tế 2 Viết 27/11/14 (Thứ 5) 5 24 40 1
7 DL-K64 DL2CT27 Cơ học kết cấu 2 Viết 29/11/14 (Thứ 7) 1 86 43 2
8 DL-K64 DC3DD45 Đồ án Kết cấu nhà 2 VĐ 29/11/14 (Thứ 7) 88 Sáng
9 DL-K64 DL3OT43 Kết cấu - tính toán ô tô 2 Viết 29/11/14 (Thứ 7) 1 47 47 1
10 DL-K64 DC2CK60 Tin học ứng dụng 2 Viết 29/11/14 (Thứ 7) 1 11 40 1
11 DL-K64 DL3DB53 Kỹ thuật thi công và tổ chức thi
13 DL-K64 DL2GT52A Kết cấu BTCT (+BTL) 2 Viết 1/12/14 (Thứ 2) 5 86 43 2
14 DL-K64 DL3DD51 Kỹ thuật thi công 2 Viết 1/12/14 (Thứ 2) 5 88 44 2
15 DL-K64 DC3OT44 Đồ án Kết cấu - tính toán ô tô 2 VĐ 1/12/14 (Thứ 2) 5 47 Tối
16 DL-K64 DL3MX43 Máy nâng vận chuyển (+BTL) 2 Viết 1/12/14 (Thứ 2) 5 11 40 1
17 DL-K64 DC2CB94 Văn hóa kinh doanh 2 Viết 2/12/14 (Thứ 3) 5 22 40 1
18 DL-K64 DL3CA53 Kỹ thuật thi công và tổ chức thi
19 DL-K64 DL2GT33A Nền và móng (+BTL) 2 Viết 3/12/14 (Thứ 4) 5 86 43 2
20 DL-K64 DL3DD53 Tổ chức thi công 2 Viết 3/12/14 (Thứ 4) 5 88 44 2
21 DL-K64 DL3OT31 Trang bị điện và các thiết bị điều
khiển tự động trên ô tô 2 Viết 3/12/14 (Thứ 4) 5 47 47 1
22 DL-K64 DL3MX41 Máy xây dựng chuyên dùng 2 Viết 3/12/14 (Thứ 4) 5 11 40 1
23 DL-K64 DC2KV90 Thương mại điện tử 2 Viết 4/12/14 (Thứ 5) 5 24 40 1
25 DL-K64 DC3MX42 Đồ án Máy xây dựng chuyên dùng 2 VĐ 5/12/14 (Thứ 6) 5 11 Tối
26 DL-K64 DL3CD61 Quản lý, khai thác và kiểm định
công trình cầu, đường 2 Viết 5/12/14 (Thứ 6) 5 245 41 6
27 DL-K64 DC3CT92 Dự toán công trình 2 Viết 5/12/14 (Thứ 6) 5 88 44 2
28 DL-K64 DC3CD54 Đồ án Tổ chức thi công và thi công
29 DL-K64 DC3DD54 Đồ án Tổ chức thi công và thi công
31 DL-K64 DC3OT55 Công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô 3 Viết 7/12/14 (CN) 1 47 47 1
32 DL-K64 DC3MX44 Máy sản xuất vật liệu xây dựng 2 Viết 7/12/14 (CN) 1 11 40 1
34 DL-K64 DC3DB44 Đồ án Thiết kế đường 2 VĐ 9/12/14 (Thứ 3) 5 86 Tối
THI LẦN 1
Ngày thi
S
T
T
Hệ đào tạo
- Khóa -
Đợt thi (*)
Mã học
Trang 235 DL-K64 DL3OT51 Chẩn đoán và kiểm định kỹ thuật ô
36 DL-K64 DL3MX45 Máy làm đất (+BTL) 2 Viết 9/12/14 (Thứ 3) 5 11 40 1
37 DL-K64 DC1CB99 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2 Viết 9/12/14 (Thứ 3) 5 21 40 1
38 DL-K64 DC3GT55 Quản lý dự án đầu tư xây dựng
39 DL-K64 DC3DD55 Quản lý dự án đầu tư xây dựng
40 DL-K64 DC3CA44 Đồ án Thiết kế cầu 2 VĐ 11/12/14 (Thứ 5) 5 86 Tối
41 DL-K64 DL3OT52 Công nghệ bảo dưỡng, sửa chữa ô
42 DL-K64 DL3MX51 Chẩn đoán bảo dưỡng kỹ thuật
44 DL-K64 DC3DB71 Quy hoạch Giao thông vận tải 2 Viết 12/12/14 (Thứ 6) 5 245 41 6
45 DL-K64 DC3DD60 Tin học ứng dụng 2 Viết 12/12/14 (Thứ 6) 5 88 44 2
47 DL-K64 DC3MX53 Sử dụng máy xây dựng 2 Viết 13/12/14 (Thứ 7) 1 11 40 1
49 DL-K65 DL2CO21 Cơ học cơ sở 2 Viết 31/12/14 (Thứ 4) 5 491 45 11
54 DL-K65 DL3DD41 Kiến trúc dân dụng và công nghiệp 2 Viết 8/1/15 (Thứ 5) 5 63 40 2
57 DL-K65 DC3DD42 Đồ án Kiến trúc DD và CN 2 VĐ 10/1/15 (Thứ 7) 63 Sáng
58 DL-K65 DC3CA44 Đồ án Thiết kế cầu 2 VĐ 10/1/15 (Thứ 7) 206 Cả ngày
59 DL-K65 DC2CB94 Văn hóa kinh doanh 2 Viết 11/1/15 (CN) 1 120 41 3
60 DL-K65 DC3QT12 Giao tiếp và đàm phán trong kinh
61 DL-K65 DL1CB22 Vật lý đại cương 2 3 Viết 12/1/15 (Thứ 2) 1 284 45 7
64 DL-K65 DC1CB99 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2 Viết 13/1/15 (Thứ 3) 5 143 40 4
66 DL-K65 DL2CO25 Sức bền vật liệu 2 Viết 14/1/15 (Thứ 4) 5 491 43 12
68 DL-K65 DC2KV90 Thương mại điện tử 2 Viết 15/1/15 (Thứ 5) 5 128 43 3
72 DL-K65 DC1CB20 Lý thuyết xác suất - thống kê 2 Viết 16/1/15 (Thứ 6) 5 222 45 5
Trang 373 DL-K65 DC3DB44 Đồ án Thiết kế đường 2 VĐ 18/1/15 (CN) 206 Cả ngày
75 DL-K65 DL2GT61 Thủy lực - Thủy văn công trình 2 Viết 18/1/15 (CN) 1 170 45 4
76 DL-K65 DC2GT34 Đồ án Nền và móng 2 VĐ 20/1/15 -21/1/15 5 206 Tối
77 DL-K65 DC2GT54 Đồ án Kết cấu BTCT 2 VĐ 23/1/15 -24/1/15 5 206 Tối
78 DL-K65 DC2DD54 Đồ án Kết cấu BTCT 2 VĐ 23/1/15 (Thứ 6) 5 63 Tối
Ghi chú:
+ Thời gian thi: Ca 1: 7h00' - 9h00'; Ca 2: 9h00' - 11h00'; Ca 3: 13h00' - 15h00'; Ca 4: 15h00' - 17h00'
+ Mọi vấn đề vướng mắc khác, xin liên hệ trực tiếp với Phòng ĐBCLĐT - P409-H1 (Điện thoại: 043 552 8978)
(*) DC - Đại học chính quy; DL - Đại học liên thông; CC - Cao đẳng chính quy; CL - Cao đẳng liên thông
(*) CC-K64-Đ1: Thi đợt 1 các lớp cao đẳng chính quy K64 gồm: 64CCKX01, VS01, KT03, QT01, KD01, DT01, TH02 (*) CC-K64-Đ2: Thi đợt 2 các lớp cao đẳng chính quy K64 gồm: 64CCDD01, CS01, CD05, CD06, OT02, OT03, MX01