1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS Trung tuyen NV1 nganh BH Khoi A

7 153 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 292,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS Trung tuyen NV1 nganh BH Khoi A tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩ...

Trang 1

STT Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

1 DHH A 84 Nguyễn Ngân Hà 091295 Nữ Huyện Đông Triều 2NT 17 10 17056 D340202 0675 0825 0800 2300 2300 TT

2 DCA A 785 Nguyễn Văn Thoại 120394 Nam Huyện Kim Động 2NT 22 02 22073 D340202 0675 0750 0825 2250 2250 TT

3 NHF A 882 Nguyễn Thị Thu Phương 310395 Nữ 2NT 1B 1B220 D340202 0675 0600 0925 2200 2200 TT

4 SDU A 4468 Phạm Thị Nhung 120895 Nữ Huyện Cẩm Giàng 2NT 21 09 21042 D340202 0700 0800 0700 2200 2200 TT

5 KHA A 650 Trần Thị Lan Anh 020595 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25068 D340202 0650 0750 0725 2125 2150 TT

6 NNH A 10913 Nguyễn Tuấn Sinh 220394 Nam Huyện Gia Lâm 2 1A 12 1A070 D340202 0550 0650 0950 2150 2150 TT

7 SDU A 4396 Phạm Ngọc Linh 040894 Nữ Huyện Đông Triều 2NT 17 10 17056 D340202 0775 0650 0725 2150 2150 TT

8 TMA A 5071 Kiều Linh Hương 311095 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340202 0675 0775 0675 2125 2150 TT

9 DCA A 882 Đào Thị Huyền Trang 010795 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22073 D340202 0750 0675 0650 2075 2100 TT

10 NNH A 14258 Đỗ Thị Tuế 191095 Nữ Huyện Tiên Du 2 19 04 19025 D340202 0625 0750 0700 2075 2100 TT

11 THV A 113 Lê Việt Chinh 090395 Nữ Huyện Yên Lập 1 15 07 15032 D340202 0600 0725 0750 2075 2100 TT

12 SPH A 275 Nguyễn Thu Trang 011095 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25068 D340202 0725 0625 0750 2100 2100 TT

13 DCA A 90 Đỗ Kim Chi 220695 Nữ Huyện Tiên Lữ 2NT 22 06 22041 D340202 0850 0400 0800 2050 2050 TT

danh sách thí sinh trúng tuyển đaị học năm 2013 trường dlx a - đại học lao động xã hội * cơ sở 1 hà nội - nguyệnvọng 1

Khối A - Ngành: Bảo hiểm

Số Báo Danh Họ và Tên

13 DCA A 90 Đỗ Kim Chi 220695 Nữ Huyện Tiên Lữ 2NT 22 06 22041 D340202 0850 0400 0800 2050 2050 TT

14 DDM A 1725 Trương Thị Quỳnh Mai 150895 Nữ Huyện Tiên Yên 2NT 17 08 17048 D340202 0575 0650 0800 2025 2050 TT

15 TDV A 4607 Lê Thị Loan 220795 Nữ Huyện Thạch Hà 2NT 30 08 30013 D340202 0725 0625 0700 2050 2050 TT

16 TTB A 1281 Ngô Hồng Nhung 190595 Nữ Thành phố Sơn La 1 14 01 14021 D340202 0700 0425 0900 2025 2050 TT

17 QHT A 18044 Nguyễn Thị Phương Anh 100695 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17007 D340202 0700 0675 0650 2025 2050 TT

18 DDM A 3387 Trần Thị Thanh Xoan 230694 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17058 D340202 0375 0700 0900 1975 2000 TT

19 DHH A 244 Trần Thị Thanh Tâm 051195 Nữ Huyện Nông Cống 2NT 28 19 28069 D340202 0600 0550 0850 2000 2000 TT

20 DHH A 283 Nguyễn Thị Thùy Trang 170795 Nữ Huyện Đại Từ 2 12 06 12010 D340202 0525 0725 0725 1975 2000 TT

21 DKH A 3067 Đào Thị Minh Trang 200195 Nữ Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A000 D340202 0700 0625 0650 1975 2000 TT

22 HHA A 7715 Nguyễn Thị Trúc Quỳnh 070895 Nữ Quận Kiến An 3 03 04 03023 D340202 0550 0675 0750 1975 2000 TT

23 KHA A 9779 Đỗ Bảo Yến 010295 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0600 0650 0750 2000 2000 TT

24 KHA A 9897 Lê Đức Anh 090595 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0550 0750 0675 1975 2000 TT

25 KHA A 11787 Nguyễn Thị Anh Thư 211094 Nữ Huyện Nghi Lộc 2NT 29 16 29081 D340202 0675 0600 0700 1975 2000 TT

26 LNH A 1031 Bùi Thị Thanh Huyền 190794 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B198 D340202 0725 0725 0525 1975 2000 TT

27 LPH A 3455 Nguyễn Thị Hợi 010295 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19048 D340202 0675 0725 0575 1975 2000 TT

28 LDA A 587 Hoàng Hữu Cường 280995 Nam Huyện Yên Dũng 04 1 18 10 18035 D340202 0600 0550 0850 2000 2000 TT

29 DCN A 5486 Đinh Quang Bình 301195 Nam Huyện Thạch Thất 2NT 1B 19 1B189 D340202 0525 0650 0775 1950 1950 TT

30 DDM A 519 Nguyễn Lê Thuỳ Dương 150794 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17007 D340202 0675 0450 0800 1925 1950 TT

31 DDM A 3427 Trịnh Mai Phương 111094 Nữ Huyện Bình Liêu 01 1 17 05 17038 D340202 0550 0650 0750 1950 1950 TT

32 HHA A 7473 Lê Thị Hồng Phượng 291195 Nữ Quận Hải An 3 03 05 03028 D340202 0650 0675 0625 1950 1950 TT

33 TMA A 6117 Lê Thị Ngọc Linh 070195 Nữ Huyện Yên Mô 2 27 06 27012 D340202 0800 0450 0700 1950 1950 TT

Trang 2

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

34 QHT A 8152 Nguyễn Thị Thảo 070495 Nữ Huyện Thanh Trì 3 1A 11 1A039 D340202 0675 0600 0675 1950 1950 TT

35 LDA A 1757 Dương Thị Bích Hồng 271095 Nữ Thành phố Bắc Ninh 2 19 01 19013 D340202 0725 0650 0575 1950 1950 TT

36 DCA A 94 Phạm Thị Chinh 300895 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0750 0350 0775 1875 1900 TT

37 DDM A 1467 Nguyễn Trung Kiên 201194 Nam Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340202 0550 0575 0775 1900 1900 TT

38 DQK A 1381 Bùi Thanh Huyền 021195 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25004 D340202 0750 0475 0675 1900 1900 TT

39 GHA A 4374 Nguyễn Thị Xuân Huyền 050295 Nữ Huyện Hoài Đức 2NT 1B 23 1B214 D340202 0600 0625 0650 1875 1900 TT

40 GHA A 9140 Nguyễn Thị Thuỷ 210395 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340202 0550 0650 0675 1875 1900 TT

41 HDT A 2075 Nguyễn Thị Thuý 201295 Nữ Huyện Hoằng Hoá 2NT 28 22 28083 D340202 0625 0775 0475 1875 1900 TT

42 KHA A 6254 Lê Xuân Nhật 190595 Nam Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27011 D340202 0475 0700 0725 1900 1900 TT

43 LPH A 4575 Hoàng Lâm Oanh 141295 Nữ Huyện Đông Hưng 2NT 26 04 26026 D340202 0650 0550 0675 1875 1900 TT

44 TLA A 315 Lê Thị Lan Anh 150695 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340202 0625 0650 0600 1875 1900 TT

45 TMA A 8804 Trần Bích Phương 170194 Nữ Huyện Thanh Liêm 2NT 24 05 24052 D340202 0400 0650 0850 1900 1900 TT

46 TTB A 988 Hoàng Khánh Linh 270795 Nữ Thành phố Sơn La 1 14 01 14021 D340202 0550 0550 0775 1875 1900 TT

47 XDA A 4253 Hoàng Thị Loan 130395 Nữ Huyện Kim Sơn 2NT 27 07 27071 D340202 0675 0650 0550 1875 1900 TT

48 LDA A 1191 Đào Hồng Hải 050592 Nam Thành phố Hải Dương 2 21 01 21014 D340202 0500 0675 0700 1875 1900 TT

49 LDA A 1889 Nguyễn Đức Huy 080295 Nam Huyện Kiến Xương 2NT 26 06 26039 D340202 0550 0725 0625 1900 1900 TT

50 DCA A 267 Đỗ Thị Hằng 051095 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0575 0500 0750 1825 1850 TT

51 DCA A 805 Đỗ Thị Thuỳ 070395 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0525 0650 0675 1850 1850 TT

52 DDM A 2163 Nguyễn Thu Phương 010195 Nữ Huyện Tiên Yên 2NT 17 08 17048 D340202 0450 0650 0725 1825 1850 TT

53 DDM A 1224 Vũ Thương Huyền 221095 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17058 D340202 0675 0550 0625 1850 1850 TT

54 HDT A 1475 Nguyễn Thanh Ngân 280295 Nữ Huyện Hoằng Hoá 2NT 28 22 28086 D340202 0600 0550 0700 1850 1850 TT

55 NHH A 2487 Lê Thị Mai Linh 040295 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0525 0700 0625 1850 1850 TT

56 TDV A 6048 Nguyễn Thị Hồng Phúc 290495 Nữ Huyện Nghi Lộc 2NT 29 16 29081 D340202 0600 0550 0675 1825 1850 TT

57 TLA A 7109 Phạm Thị Thu Trang 010895 Nữ Huyện Kiến Xương 2NT 26 06 26042 D340202 0550 0650 0650 1850 1850 TT

58 TLA A 9131 Đặng Hữu Vũ 040795 Nam Huyện Cẩm Xuyên 2NT 30 09 30006 D340202 0875 0400 0575 1850 1850 TT

59 TLA A 522 Nguyễn Thị Ngọc Bích 140995 Nữ Huyện Hoằng Hoá 2NT 28 22 28083 D340202 0525 0550 0750 1825 1850 TT

60 TMA A 12959 Lã Thị Hải Yến 080395 Nữ Huyện Hoa Lư 2NT 27 05 27051 D340202 0500 0550 0775 1825 1850 TT

61 VUI A 1289 Trần Ngọc Yến 041295 Nữ Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 15003 D340202 0650 0725 0450 1825 1850 TT

62 LDA A 1102 Phan Thanh Hà 110895 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0550 0700 0575 1825 1850 TT

63 SPH A 102 Bùi Thị Thanh Huyền 250395 Nữ Huyện Lâm Thao 2NT 15 10 15044 D340202 0475 0700 0650 1825 1850 TT

64 DCN A 11130 Nguyễn Công Đoàn 080495 Nam Huyện Bình Giang 2NT 21 12 21039 D340202 0600 0650 0550 1800 1800 TT

65 DTB A 256 Vũ Mạnh Hùng 290595 Nam Thành phố Thái Bình 06 2 26 01 26004 D340202 0675 0450 0650 1775 1800 TT

66 HHA A 9880 Trần Thị Hải Yến 160895 Nữ Quận Hải An 3 03 05 03014 D340202 0625 0500 0650 1775 1800 TT

67 LNH A 1532 Nguyễn Văn Nam 251195 Nam Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B197 D340202 0525 0575 0700 1800 1800 TT

68 LPH A 6013 Lương ánh Dương 250894 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A018 D340202 0500 0575 0700 1775 1800 TT

68 LPH A 6013 Lương ánh Dương 250894 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A018 D340202 0500 0575 0700 1775 1800 TT

69 SP2 A 4264 Bùi Thị Vân 211295 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16051 D340202 0525 0625 0650 1800 1800 TT

Trang 3

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

70 TMA A 6079 Kim Ngọc Mỹ Linh 080895 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15003 D340202 0500 0650 0625 1775 1800 TT

71 LDA A 2029 Phạm Ngọc Huyền 140195 Nữ Huyện Phú Xuyên 2NT 1B 28 1B242 D340202 0575 0650 0575 1800 1800 TT

72 LDA A 747 Trương Tiến Dũng 250795 Nam Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A000 D340202 0625 0600 0550 1775 1800 TT

73 DCN A 28075 Lưu Thị Ngọc 160295 Nữ Huyện Gia Bình 2NT 19 07 19010 D340202 0650 0600 0475 1725 1750 TT

74 DCN A 39186 Đỗ Thị Tiến 041195 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0525 0575 0650 1750 1750 TT

75 DDM A 2924 Lưu Thị Thuỳ Trang 270995 Nữ Huyện Vân Đồn 1 17 13 17082 D340202 0600 0450 0700 1750 1750 TT

76 HDT A 1015 Lê Thị Hương 100595 Nữ Huyện Triệu Sơn 2NT 28 18 28062 D340202 0650 0550 0550 1750 1750 TT

77 NNH A 297 Vũ Thị Anh 150195 Nữ Huyện Lạng Giang 1 18 08 18029 D340202 0525 0625 0600 1750 1750 TT

78 NNH A 2473 Nguyễn Thị Đính 060995 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22016 D340202 0525 0575 0650 1750 1750 TT

79 UKB A 23 Trần Thị Ngọc Anh 210595 Nữ Huyện Yên Dũng 1 18 10 18036 D340202 0550 0525 0650 1725 1750 TT

80 VHD A 1581 Nguyễn Việt Dũng 250695 Nam Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 1B170 D340202 0550 0650 0550 1750 1750 TT

81 NTH A 1362 Nguyễn Thị ánh Ngọc 140895 Nữ Huyện Kinh Môn 1 21 04 21051 D340202 0675 0525 0525 1725 1750 TT

82 DCN A 25242 Nguyễn Thị Mai 161095 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16055 D340202 0550 0500 0625 1675 1700 TT

83 DDM A 1037 Nguyễn Khánh Hoà 031095 Nữ Huyện Kinh Môn 1 21 04 21028 D340202 0575 0450 0650 1675 1700 TT

85 NNH A 16615 Đoàn Thị Thuý Hường 071194 Nữ Huyện Đức Thọ 2NT 30 04 30032 D340202 0525 0575 0600 1700 1700 TT

86 NNH A 12584 Đỗ Thị Thuỷ 100995 Nữ Huyện Yên Mỹ 2NT 22 05 22034 D340202 0600 0450 0625 1675 1700 TT

87 NNH A 10651 Nguyễn Thị Quỳnh 250395 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340202 0550 0550 0600 1700 1700 TT

88 SP2 A 1698 Hoàng Thị Hương 210995 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B250 D340202 0575 0625 0475 1675 1700 TT

89 TDV A 8559 Trần Thị Thu Trang 310595 Nữ Huyện Đức Thọ 06 2NT 30 04 30032 D340202 0600 0525 0550 1675 1700 TT

90 TDV A 8501 Phạm Thị Nguyệt Trang 140295 Nữ Huyện Thạch Hà 2NT 30 08 30013 D340202 0525 0550 0625 1700 1700 TT

91 VUI A 638 Khổng Đỗ Loan 070695 Nữ Huyện Sông Lô 2NT 16 07 16034 D340202 0625 0675 0375 1675 1700 TT

92 NTH A 526 Ninh Thị Hà 281195 Nữ Huyện ý Yên 2NT 25 05 24034 D340202 0550 0575 0575 1700 1700 TT

93 LDA A 4751 Đào Huyền Trang 040195 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A018 D340202 0600 0475 0625 1700 1700 TT

94 SPH A 32 Hà Thị Minh Châu 040495 Nữ Thành phố Cao Bằng 01 1 06 01 06004 D340202 0500 0550 0650 1700 1700 TT

95 BVH A 1100 Nguyễn Thị Việt Hà 080495 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0575 0450 0625 1650 1650 TT

96 DDM A 1165 Đặng Thị Minh Huệ 041295 Nữ Thành phố Uông Bí 2 17 03 17024 D340202 0450 0550 0625 1625 1650 TT

97 FBU A 131 Vũ Thị Huế 151295 Nữ Huyện Văn Yên 01 1 13 03 13012 D340202 0575 0625 0425 1625 1650 TT

98 HHA A 7916 Trần Thị Thanh Tâm 191295 Nữ Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17015 D340202 0475 0650 0525 1650 1650 TT

99 HVQ A 6 Đỗ Thị Lan Anh 110795 Nữ Huyện ý Yên 2NT 25 05 25037 D340202 0375 0650 0600 1625 1650 TT

100 KHA A 5526 Nguyễn Hoàng Minh 290395 Nam Quận Hoàn Kiếm 3 1A 02 1A024 D340202 0425 0475 0750 1650 1650 TT

101 LPH A 3219 Hồ Diệu Linh 110195 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0550 0575 0500 1625 1650 TT

102 NNH A 6046 Đào Thị Thu Hương 250995 Nữ Huyện Văn Giang 2NT 22 10 22060 D340202 0650 0350 0650 1650 1650 TT

103 THV A 94 Nguyễn Thị Bốn 250195 Nữ Huyện Sông Lô 1 16 07 16031 D340202 0600 0525 0500 1625 1650 TT

104 VUI A 600 Nguyễn Thùy Linh 250895 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340202 0725 0350 0550 1625 1650 TT

104 VUI A 600 Nguyễn Thùy Linh 250895 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340202 0725 0350 0550 1625 1650 TT

105 XDA A 5880 Nguyễn Thị Nụ 120794 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19024 D340202 0475 0575 0600 1650 1650 TT

Trang 4

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

106 VHD A 1751 Lê Hà Trang 280994 Nữ Huyện Bá Thước 2NT 28 07 28063 D340202 0700 0550 0375 1625 1650 TT

107 BVH A 270 Nguyễn Thị Ngọc ánh 061294 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25069 D340202 0575 0475 0550 1600 1600 TT

108 DCA A 309 Nguyễn Thị Hoà 241095 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22073 D340202 0450 0625 0500 1575 1600 TT

109 DDM A 2025 Phạm Thị Nhiên 170795 Nữ Huyện Vân Đồn 1 17 13 17080 D340202 0350 0525 0700 1575 1600 TT

110 NNH A 11781 Vũ Thị Thu Thảo 200395 Nữ Huyện Yên Mô 1 27 06 27061 D340202 0500 0550 0525 1575 1600 TT

111 NNH A 7026 Nguyễn Thị Phương Liên 311095 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340202 0400 0575 0625 1600 1600 TT

112 THV A 531 Đặng Thị Thu Hương 190295 Nữ Huyện Đoan Hùng 1 15 03 15015 D340202 0650 0275 0650 1575 1600 TT

113 TLA A 2504 Nguyễn Thị Minh Hoa 290595 Nữ Huyện Cao Phong 1 23 11 23012 D340202 0625 0300 0675 1600 1600 TT

114 TMA A 5856 Nguyễn Thị Lệ 210195 Nữ Huyện Cẩm Giàng 2NT 21 09 21042 D340202 0500 0625 0450 1575 1600 TT

115 VUI A 1125 Nguyễn Kiều Trang 040195 Nữ Huyện Lâm Thao 2NT 15 10 15044 D340202 0575 0550 0450 1575 1600 TT

116 QHX A 10180 Nguyễn Thị Tú Uyên 100195 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0325 0525 0725 1575 1600 TT

117 QHX A 10180 Nguyễn Thị Tú Uyên 100195 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0325 0525 0725 1575 1600 TT

118 QHT A 4403 Phạm Thu Hương 070695 Nữ Huyện Đông Hưng 2NT 26 04 26026 D340202 0550 0425 0600 1575 1600 TT

119 DDM A 2746 Sầm Thị Thúy 250695 Nữ Huyện Tiên Yên 2NT 17 08 17048 D340202 0500 0675 0350 1525 1550 TT

120 DFA A 552 Tạ Thị Luyến 261095 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22027 D340202 0500 0525 0525 1550 1550 TT

121 DQK A 2963 Đặng Quang Tiến 050595 Nam Huyện Ninh Giang 2NT 21 08 21045 D340202 0425 0600 0500 1525 1550 TT

122 DTB A 425 Nguyễn Thị Oanh 210295 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0500 0575 0450 1525 1550 TT

123 DTB A 158 Trần Thị Hạnh 030695 Nữ Huyện Kiến Xương 2NT 26 06 26042 D340202 0525 0600 0425 1550 1550 TT

124 HDT A 762 Lê Thị Hoa 100295 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0750 0300 0475 1525 1550 TT

125 NNH A 94 Đào Lan Anh 020495 Nữ Huyện Gia Lâm 2 1A 12 1A070 D340202 0525 0450 0550 1525 1550 TT

126 NNH A 10077 Lê Thị Thu Phương 120295 Nữ Huyện Mỹ Hào 2NT 22 08 22049 D340202 0600 0450 0500 1550 1550 TT

127 NNH A 13630 Lê Thị Thu Trang 251094 Nữ Huyện Hoằng Hoá 2NT 28 22 28083 D340202 0575 0375 0600 1550 1550 TT

128 SP2 A 2125 Nguyễn Thị Diệu Linh 070895 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16051 D340202 0550 0425 0550 1525 1550 TT

129 TDV A 2034 Đậu Thị Hà 100895 Nữ Huyện Diễn Châu 2NT 29 12 29061 D340202 0500 0500 0550 1550 1550 TT

130 TDV A 1969 Nguyễn Thị Thu Hà 030695 Nữ Huyện Tương Dương 1 29 08 29008 D340202 0400 0525 0600 1525 1550 TT

131 THV A 104 Ngô Minh Châm 080995 Nữ Huyện Đoan Hùng 1 15 03 15015 D340202 0500 0550 0475 1525 1550 TT

132 THV A 183 Nguyễn Văn Dũng 010295 Nam Huyện Yên Lập 01 1 15 07 15011 D340202 0500 0375 0675 1550 1550 TT

133 TTB A 2149 Đinh Tường Vi 261095 Nữ Huyện Mai Sơn 1 14 07 14017 D340202 0600 0475 0450 1525 1550 TT

134 VUI A 990 Nguyễn Thu Thảo 271095 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340202 0525 0475 0550 1550 1550 TT

135 XDA A 397 Nguyễn Thị Được 090894 Nữ Huyện Thanh Trì 2 1A 11 1A067 D340202 0575 0525 0450 1550 1550 TT

136 VHD A 1672 Trần Thị Mai 030395 Nữ Huyện Kim Sơn 2NT 27 07 27073 D340202 0575 0475 0500 1550 1550 TT

137 QHT A 2747 Lê Thị Hằng 220595 Nữ Huyện Thanh Liêm 2NT 24 05 24052 D340202 0450 0450 0650 1550 1550 TT

138 QHT A 10587 Trần Thị Như Yến 121294 Nữ Huyện Cao Phong 1 23 11 23035 D340202 0525 0375 0650 1550 1550 TT

139 DDM A 2883 Hoàng Thị Thu Trang 210394 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17011 D340202 0550 0375 0575 1500 1500 TT

140 DTB A 221 Nguyễn Thị Hồng 240495 Nữ Huyện Vũ Thư 2NT 26 05 26033 D340202 0500 0450 0550 1500 1500 TT

140 DTB A 221 Nguyễn Thị Hồng 240495 Nữ Huyện Vũ Thư 2NT 26 05 26033 D340202 0500 0450 0550 1500 1500 TT

141 GHA A 9681 Lương Thùy Trang 050695 Nữ Thành phố Lạng Sơn 01 1 10 01 10002 D340202 0525 0475 0500 1500 1500 TT

Trang 5

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

142 KHA A 8064 Nguyễn Phương Thúy 291095 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26002 D340202 0500 0425 0550 1475 1500 TT

143 TDV A 1410 Phan Thùy Dương 260395 Nữ Huyện Hương Sơn 1 30 03 30027 D340202 0600 0425 0475 1500 1500 TT

144 THV A 519 Phạm Linh Hương 121095 Nữ Huyện Đoan Hùng 1 15 03 15015 D340202 0450 0500 0550 1500 1500 TT

145 TMA A 2594 Lưu Nguyệt Hà 081195 Nữ Huyện Lục Yên 1 13 09 13032 D340202 0400 0550 0550 1500 1500 TT

146 TMA A 10127 Vũ Thanh Thảo 290695 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0450 0625 0400 1475 1500 TT

147 HCH A 311 Lê Thị Phương Hoa 170895 Nữ Huyện Xuân Trường 2NT 25 03 25021 D340202 0400 0650 0450 1500 1500 TT

148 VHD A 1555 Lê Phương Anh 240695 Nữ Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 1B170 D340202 0600 0425 0450 1475 1500 TT

149 NTH A 225 Quản Thị Việt Chinh 250694 Nữ Thành phố Sơn La 1 14 01 14021 D340202 0525 0500 0475 1500 1500 TT

150 LDA A 4284 Nguyễn Thị Thảo 280495 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25029 D340202 0525 0450 0525 1500 1500 TT

151 LDA A 1662 Nguyễn Thị Thu Hoà 240995 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A086 D340202 0525 0500 0450 1475 1500 TT

152 DCA A 834 Phan Đình Tiến 091295 Nam Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0600 0350 0475 1425 1450 TT

153 DCN A 35320 Nguyễn Thị Phương Thảo 241195 Nữ Huyện Sơn Dương 1 09 07 09031 D340202 0250 0650 0550 1450 1450 TT

154 DDM A 2735 Châu Thu Thuỷ 021195 Nữ Huyện Vân Đồn 1 17 13 17080 D340202 0400 0425 0600 1425 1450 TT

155 DKH A 1667 Nguyễn Phương Linh 230195 Nữ Quận Hoàn Kiếm 3 1A 02 1A007 D340202 0525 0275 0650 1450 1450 TT

156 DKT A 1333 Hoàng Thu Thảo 120995 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340202 0525 0275 0650 1450 1450 TT

157 GHA A 3225 Đỗ Thị Thu Hằng 010395 Nữ Huyện Lạc Sơn 01 1 23 05 23016 D340202 0500 0475 0450 1425 1450 TT

158 KHA A 777 Nguyễn Kim Bách 030795 Nam Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A147 D340202 0350 0425 0675 1450 1450 TT

159 KHA A 8476 Nguyễn Thị Huyền Trang 181295 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0450 0550 0425 1425 1450 TT

160 KHA A 580 Nguyễn Thị Hoàng Anh 140395 Nữ Huyện Duy Tiên 06 2NT 24 02 24021 D340202 0500 0350 0575 1425 1450 TT

161 LPH A 2588 Bùi Tuấn Anh 030995 Nam Huyện Sa Pa 1 08 05 13006 D340202 0450 0550 0450 1450 1450 TT

162 LPH A 4635 Trần Thị Trang 100995 Nữ Huyện Kiến Xương 2NT 26 06 26042 D340202 0500 0425 0500 1425 1450 TT

163 LPH A 1872 Hoàng Anh Việt 140795 Nam Huyện Bảo Yên 1 08 07 08025 D340202 0500 0475 0475 1450 1450 TT

164 MDA A 3821 Trần Thị Hương 190895 Nữ Huyện Mỹ Lộc 2NT 25 02 25017 D340202 0475 0425 0525 1425 1450 TT

165 NNH A 1760 Ngô Thị Phương Dung 140395 Nữ Huyện Vụ Bản 2NT 25 06 25044 D340202 0450 0525 0450 1425 1450 TT

166 NNH A 15219 Vũ Thị Kim Xuyến 151295 Nữ Huyện Quỳnh Phụ 2NT 26 02 26011 D340202 0550 0425 0475 1450 1450 TT

167 NNH A 12820 Nguyễn Lệ Thủy 160195 Nữ Huyện Hoa Lư 2NT 27 05 27051 D340202 0425 0550 0450 1425 1450 TT

168 TDV A 5457 Nguyễn Thị Ngọc 150194 Nữ Thị Xã Thái Hòa 2NT 29 20 29023 D340202 0550 0300 0600 1450 1450 TT

169 THV A 781 Hà Thị Bích Ngọc 090795 Nữ Huyện Thanh Sơn 01 1 15 08 15011 D340202 0500 0400 0550 1450 1450 TT

170 TMA A 7237 Cao Thị Mỵ 220295 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25028 D340202 0475 0500 0475 1450 1450 TT

171 VUI A 521 Nguyễn Thị Hương 050995 Nữ Huyện Yên Sơn 1 09 06 09030 D340202 0650 0325 0475 1450 1450 TT

172 NTH A 1793 Kiều Thị Thu 210395 Nữ Huyện Phúc Thọ 2NT 1B 18 1B183 D340202 0225 0375 0850 1450 1450 TT

173 LDA A 3386 Trần Thị Thảo Nguyên 290495 Nữ Huyện Chi Lăng 1 10 09 10036 D340202 0375 0600 0475 1450 1450 TT

174 DCN A 29408 Nguyễn Thị Oanh 080494 Nữ Huyện Đan Phượng 2NT 1B 22 1B212 D340202 0550 0500 0325 1375 1400 TT

175 DCN A 7411 Nguyễn Cao Cường 070394 Nam Thị xã Sông Công 2 12 02 12020 D340202 0475 0350 0550 1375 1400 TT

176 DCN A 4010 Hoàng Thị Vân Anh 200895 Nữ Huyện Lục Ngạn 1 18 03 18016 D340202 0300 0575 0500 1375 1400 TT

176 DCN A 4010 Hoàng Thị Vân Anh 200895 Nữ Huyện Lục Ngạn 1 18 03 18016 D340202 0300 0575 0500 1375 1400 TT

177 DDL A 516 Ngô Thị Bình 270395 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A079 D340202 0475 0400 0500 1375 1400 TT

Trang 6

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

178 DHP A 35 Đinh Thị Thu Duyên 190495 Nữ Huyện Thủy Nguyên 2 03 09 03048 D340202 0475 0550 0350 1375 1400 TT

179 KHA A 9613 Mông Thị Khánh Vinh 020495 Nữ Huyện Thạch An 01 1 06 10 06002 D340202 0450 0475 0475 1400 1400 TT

180 KHA A 6302 Đào Thị Tuyết Nhung 110595 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22016 D340202 0475 0550 0350 1375 1400 TT

181 NNH A 10292 Phùng Thị Phượng 290195 Nữ Huyện Thuận Thành 2NT 19 06 19021 D340202 0475 0500 0425 1400 1400 TT

182 NNH A 7978 Nguyễn Thị Mai 021195 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 1B243 D340202 0350 0600 0450 1400 1400 TT

183 NNH A 5266 Hồ Việt Huy 021195 Nam Quận Long Biên 3 1A 09 1A051 D340202 0250 0525 0600 1375 1400 TT

184 SP2 A 2927 Nguyễn Thị Kiều Oanh 200995 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16051 D340202 0325 0450 0600 1375 1400 TT

185 TDV A 3894 Lê Thu Hường 130795 Nữ Huyện Yên Thành 2NT 29 11 29048 D340202 0575 0375 0450 1400 1400 TT

186 THV A 1190 Trần Hoàng Trung 100595 Nam Thị xã Phú Thọ 2 15 02 15010 D340202 0350 0475 0550 1375 1400 TT

187 TMA A 12763 Hoàng Thị Vui 290995 Nữ Huyện Mỹ Đức 2NT 1B 25 1B223 D340202 0500 0400 0475 1375 1400 TT

188 VHD A 1724 Đào Thị Thoan 141095 Nữ Huyện Ba Vì 2NT 1B 17 1B178 D340202 0500 0350 0525 1375 1400 TT

189 NTH A 84 Lê Việt Anh 290795 Nam Huyện Tam Dương 2NT 16 02 16021 D340202 0475 0400 0525 1400 1400 TT

190 QHY A 3991 Nguyễn Thị Thu Huyền 101195 Nữ Huyện Mai Sơn 1 14 07 14017 D340202 0475 0475 0450 1400 1400 TT

191 QHE A 668 Lý Thị Bách 051095 Nữ Huyện Văn Lãng 01 1 10 04 10017 D340202 0500 0450 0425 1375 1400 TT

192 DCN A 2107 Nguyễn Thị Diệu Linh 240995 Nữ Huyện Hương Khê 1 30 07 30021 D340202 0475 0550 0300 1325 1350 TT

193 DDL A 6489 Trần Thị Thủy Tiên 250495 Nữ Th phố Tuyên Quang 1 09 01 09012 D340202 0300 0450 0600 1350 1350 TT

194 DKT A 1688 Nguyễn Thanh Vân 300695 Nữ Thành phố Hải Dương 2 21 01 21014 D340202 0425 0575 0350 1350 1350 TT

195 DQK A 2490 Phạm Thị Hương Quỳnh 181195 Nữ Thị xã Từ Sơn 2 19 05 19016 D340202 0575 0400 0350 1325 1350 TT

196 GHA A 5530 Nguyễn Thị Linh 200395 Nữ Huyện Cẩm Giàng 2NT 21 09 21053 D340202 0500 0425 0425 1350 1350 TT

198 NNH A 12001 Nghiêm Thị Thêu 090895 Nữ Huyện Mỹ Đức 2NT 1B 25 1B224 D340202 0375 0350 0600 1325 1350 TT

199 TDV A 6570 Phạm Thị Quỳnh 240895 Nữ Huyện Thạch Hà 2NT 30 08 30013 D340202 0400 0575 0350 1325 1350 TT

200 TMA A 14605 Nguyễn Hồng Phong 020395 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0350 0475 0500 1325 1350 TT

201 VHD A 1738 Hoàng Trọng Toàn 050295 Nam Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 1B170 D340202 0400 0425 0525 1350 1350 TT

202 NTH A 1843 Bùi Anh Thư 141195 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15003 D340202 0450 0350 0525 1325 1350 TT

203 SPH A 74 Nông Hoàng Hảo 101095 Nữ Huyện Nguyên Bình 01 1 06 07 06023 D340202 0400 0425 0525 1350 1350 TT

204 BVH A 4506 Đỗ Thị Tố Uyên 270595 Nữ Huyện Mỹ Đức 2NT 1B 25 1B223 D340202 0375 0450 0450 1275 1300 TT

205 DCN A 12660 Vũ Thu Hà 150895 Nữ Huyện Từ Liêm 06 3 1A 10 1B163 D340202 0375 0375 0550 1300 1300 TT

206 DCN A 40075 Nguyễn Thị Trang 030595 Nữ Huyện Mỹ Đức 2NT 1B 25 1B226 D340202 0425 0400 0450 1275 1300 TT

207 DCN A 16611 Hoàng Thúy Hoàn 061094 Nữ Th phố Tuyên Quang 01 1 09 01 09010 D340202 0400 0350 0550 1300 1300 TT

208 DCN A 35323 Bùi Thị Bích Thảo 131195 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16055 D340202 0350 0450 0475 1275 1300 TT

209 DDM A 1138 Nguyễn Thị Thu Hồng 110795 Nữ Huyện Tiên Yên 2NT 17 08 17048 D340202 0175 0425 0675 1275 1300 TT

210 DDM A 2448 Chu Thị Thanh 020794 Nữ Huyện Tiên Yên 01 2NT 17 08 17048 D340202 0350 0300 0650 1300 1300 TT

211 HDT A 2205 Lê Thị Tính 201095 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0450 0300 0525 1275 1300 TT

212 HDT A 699 Lê Thị Thu Hiền 111194 Nữ Thành phố Thanh Hoá 06 2 28 01 28003 D340202 0500 0350 0450 1300 1300 TT

212 HDT A 699 Lê Thị Thu Hiền 111194 Nữ Thành phố Thanh Hoá 06 2 28 01 28003 D340202 0500 0350 0450 1300 1300 TT

213 KHA A 6086 Nguyễn Thúy Ngọc 140195 Nữ Huyện Chiêm Hoá 01 1 09 04 09022 D340202 0325 0450 0500 1275 1300 TT

Trang 7

STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT

214 KHA A 1199 Nguyễn Mạnh Cường 110595 Nam Huyện Thanh Sơn 1 15 08 15053 D340202 0450 0475 0350 1275 1300 TT

215 SDU A 4270 Nguyễn Thị Ngọc Hân 280194 Nữ Huyện Nam Sách 2NT 21 03 21046 D340202 0450 0450 0400 1300 1300 TT

216 TDV A 9208 Vi Thị Thu Uyên 261095 Nữ Huyện Con Cuông 01 1 29 09 29042 D340202 0500 0400 0375 1275 1300 TT

217 TDV A 5926 Phạm Thị Kiều Oanh 250595 Nữ Huyện Nghi Xuân 1 30 05 30050 D340202 0300 0525 0450 1275 1300 TT

218 THV A 612 Nguyễn Thị Liễu 100995 Nữ Huyện Hạ Hoà 1 15 05 15023 D340202 0500 0350 0425 1275 1300 TT

219 DDL A 6977 Đàm Xuân Trường 241095 Nam Huyện Hoà An 01 1 06 08 06027 D340202 0400 0600 0250 1250 1250 TT

220 DTB A 367 Vũ Hồng Minh 120495 Nữ Thành phố Thái Bình 04 2 26 01 26004 D340202 0575 0275 0400 1250 1250 TT

221 LNH A 2481 Nguyễn Thị Thu Trang 251295 Nữ Huyện Lương Sơn 1 23 07 23030 D340202 0250 0375 0625 1250 1250 TT

222 SDU A 4368 Tống Thị Hường 070795 Nữ Huyện Lục Nam 1 18 05 18020 D340202 0375 0450 0400 1225 1250 TT

223 NTH A 510 Nguyễn Thị Thu Hà 240995 Nữ Huyện Yên Bình 1 13 04 13016 D340202 0250 0550 0450 1250 1250 TT

224 TMA A 4926 Nguyễn Mạnh Hùng 201095 Nam Huyện Văn Bàn 01 1 08 06 08023 D340202 0300 0500 0400 1200 1200 TT

225 HTC A 95 Hoàng Diệu Anh 270895 Nữ Huyện Đình Lập 01 1 10 10 10040 D340202 0300 0375 0425 1100 TT

226 NNH A 11094 Vy Thị Thanh Tâm 211095 Nữ Huyện Chi Lăng 01 1 10 09 10036 D340202 0250 0375 0450 1075 1100 TT

227 LNH A 2856 Trần Minh Dũng 270195 Nam Huyện Bình Liêu 01 1 17 05 17037 D340202 0150 0375 0500 1025 1050 TT

228 NHH A 4065 Đinh Công Thịnh 070195 Nam Huyện Thanh Sơn 04 1 15 08 15035 D340202 0225 0275 0550 1050 1050 TT

229 TTB A 985 Cầm Mỹ Linh 110895 Nữ Thành phố Sơn La 01 1 14 01 14021 D340202 0350 0350 0325 1025 1050 TT

Tổng cộng: 229 thí sinh

Ngày 8 tháng 8 năm 2013

Ngày đăng: 23/10/2017, 13:03

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm