STT Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT1 SDU... STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC
Trang 1STT Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
1 SDU A 4541 Lê Hải Sơn 311295 Nam Quận Ba Đình 3 1A 01 1A001 D340301 0825 0850 0800 2475 2500 TT
2 DHH A 341 Đinh Thị Yến 100795 Nữ Huyện ý Yên 2NT 25 05 25034 D340301 0675 0850 0925 2450 2450 TT
3 DHH A 245 Dương Mai Thanh 010893 Nữ Huyện Lạc Thuỷ 1 23 09 23038 D340301 0650 0900 0850 2400 2400 TT
4 DHH A 328 Nguyễn Đăng Vinh 081195 Nam Quận Đống Đa 2 1A 04 1A034 D340301 0650 0775 0950 2375 2400 TT
5 SDU A 4423 Trần Thị Khánh Ly 011093 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A055 D340301 0800 0750 0850 2400 2400 TT
6 SDU A 4234 Hoàng Minh Đức 100695 Nam Quận Hoàng Mai 3 1A 08 1A016 D340301 0700 0825 0850 2375 2400 TT
7 SDU A 4447 Đặng Kỳ Nam 180994 Nam Thành phố Phủ Lý 2 24 01 24012 D340301 0600 0900 0875 2375 2400 TT
8 DHH A 307 Phạm Anh Tuấn 061194 Nam Quận Hà Đông 3 1B 15 1B163 D340301 0575 0850 0850 2275 2300 TT
9 SDU A 4327 Bùi Đình Huy 161195 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A009 D340301 0600 0850 0850 2300 2300 TT
10 DHH A 282 Lê Huyền Trang 180295 Nữ Huyện Từ Liêm 3 1A 10 1A040 D340301 0550 0850 0825 2225 2250 TT
11 SDU A 4243 Phạm Thị Hà Giang 300995 Nữ Thành phố Bắc Ninh 2 19 01 19013 D340301 0600 0750 0900 2250 2250 TT
12 DDL A 3318 Nguyễn Thu Hương 160895 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A079 D340301 0650 0750 0775 2175 2200 TT
danh sách thí sinh trúng tuyển đaị học năm 2013 trường dlx a - đại học lao động xã hội * cơ sở 1 hà nội - nguyệnvọng 1
Khối A - Ngành: Kế toán
Số Báo Danh Họ và Tên
12 DDL A 3318 Nguyễn Thu Hương 160895 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A079 D340301 0650 0750 0775 2175 2200 TT
13 DDM A 2139 Trần Thị Mai Phương 150694 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0650 0675 0850 2175 2200 TT
14 DHH A 258 Lê Linh Thảo 210294 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08011 D340301 0600 0750 0850 2200 2200 TT
15 DHH A 160 Nguyễn Thị Diệu Linh 041195 Nữ Huyện Lục Nam 1 18 05 18019 D340301 0450 0850 0900 2200 2200 TT
16 HDT A 1014 Đỗ Thị Hương 200695 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2NT 28 01 28075 D340301 0700 0600 0875 2175 2200 TT
17 SDU A 4272 Cao Thanh Hằng 281295 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A056 D340301 0575 0825 0775 2175 2200 TT
18 SDU A 4285 Nguyễn Văn Hiếu 240394 Nam Huyện Gia Viễn 2NT 27 04 27053 D340301 0575 0800 0800 2175 2200 TT
19 TLA A 3983 Trần Thị Thuỳ Linh 121095 Nữ Huyện Yên Khánh 2NT 27 08 27082 D340301 0725 0625 0825 2175 2200 TT
20 SPH A 267 Hoàng Thu Trang 281195 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340301 0675 0750 0750 2175 2200 TT
21 DHH A 99 Hoàng Thị Thúy Hằng 191095 Nữ Huyện Lâm Thao 1 15 10 15045 D340301 0450 0850 0825 2125 2150 TT
22 DTB A 244 Đặng Thu Huyền 251095 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340301 0700 0700 0750 2150 2150 TT
23 KHA A 8003 Trần Minh Thuý 270194 Nữ Huyện Mỹ Hào 2 22 08 21014 D340301 0650 0750 0725 2125 2150 TT
24 SDU A 4246 Nguyễn Việt Hà 160195 Nam Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A033 D340301 0600 0700 0825 2125 2150 TT
25 SDU A 4446 Nguyễn Thế Nam 050993 Nam Quận Ba Đình 2 1A 01 1A060 D340301 0600 0750 0800 2150 2150 TT
26 SDU A 4323 Vũ An Huy 270995 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340301 0600 0800 0750 2150 2150 TT
27 SDU A 4528 Phạm Châu Quỳnh 130894 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340301 0750 0600 0800 2150 2150 TT
28 LDA A 4026 Hoàng Kiều Sương 140595 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A017 D340301 0675 0700 0750 2125 2150 TT
29 DDM A 1009 Dương Thị Hiền 161294 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0525 0650 0925 2100 2100 TT
30 DHH A 337 Lê Thị Hải Yến 151095 Nữ Huyện Sông Mã 1 14 09 14014 D340301 0500 0700 0900 2100 2100 TT
31 DHH A 37 Phạm Minh Chí 280194 Nam Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0450 0825 0825 2100 2100 TT
32 KHA A 5239 Nguyễn Hương Ly 030695 Nữ Huyện Thanh Trì 3 1A 11 1A051 D340301 0600 0675 0800 2075 2100 TT
Trang 2STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
33 SDU A 4655 Nguyễn Anh Tuấn 190495 Nam Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27013 D340301 0675 0650 0775 2100 2100 TT
34 THV A 1186 Vũ Đặng Huyền Trang 030595 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 15003 D340301 0825 0625 0650 2100 2100 TT
35 TMA A 10902 Vũ Thị Thúy 040795 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340301 0725 0725 0625 2075 2100 TT
36 TMA A 11726 Nguyễn Thu Trang 181295 Nữ Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A061 D340301 0675 0575 0825 2075 2100 TT
37 LDA A 3723 Nguyễn Thị Phương 050695 Nữ Huyện Nam Trực 2NT 25 07 25050 D340301 0600 0725 0750 2075 2100 TT
38 SDU A 4153 Nguyễn Thái Anh 150995 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A020 D340301 0600 0650 0775 2025 2050 TT
39 SDU A 4637 Đỗ Thị Thu Trang 161194 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17007 D340301 0575 0675 0775 2025 2050 TT
40 SDU A 4401 Phạm Thị Diệu Linh 220695 Nữ Huyện Hoành Bồ 2NT 17 12 17075 D340301 0625 0600 0800 2025 2050 TT
41 DDM A 1023 Hà Thị Thúy Hoa 120694 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0500 0650 0850 2000 2000 TT
42 DDM A 1574 Nguyễn Thị Linh 160494 Nữ Huyện Hoành Bồ 2NT 17 12 17075 D340301 0600 0500 0875 1975 2000 TT
43 DDM A 1925 Nguyễn Thị Ngân 240595 Nữ Thành phố Uông Bí 2 17 03 17024 D340301 0550 0725 0700 1975 2000 TT
44 DDM A 3014 Nguyễn Vương Trường 080495 Nam Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0650 0600 0750 2000 2000 TT
45 DHH A 11 Trần Việt Anh 200995 Nam Thành phố Lào Cai 01 1 08 01 08011 D340301 0500 0750 0750 2000 2000 TT
46 HDT A 86 Đỗ Nhật Anh 241095 Nữ Huyện Nông Cống 2 28 19 28001 D340301 0725 0600 0650 1975 2000 TT
47 HTC A 2682 Lưu Thị Ngọc Linh 180494 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340301 0600 0675 0700 2000 TT
48 SDU A 4459 Nguyễn Bảo Ngọc 121295 Nữ Thành phố Cao Bằng 1 06 01 06003 D340301 0525 0700 0750 1975 2000 TT
48 SDU A 4459 Nguyễn Bảo Ngọc 121295 Nữ Thành phố Cao Bằng 1 06 01 06003 D340301 0525 0700 0750 1975 2000 TT
49 SDU A 4364 Lê Mai Hương 260694 Nữ Thành phố Hoà Bình 1 23 01 23015 D340301 0575 0725 0700 2000 2000 TT
50 SDU A 4286 Nguyễn Phong Hiệp 020892 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A147 D340301 0525 0750 0725 2000 2000 TT
51 VUI A 673 Nguyễn Thanh Mai 140395 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15003 D340301 0650 0675 0650 1975 2000 TT
52 NTH A 906 Trịnh Quỳnh Hương 230295 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A002 D340301 0700 0625 0675 2000 2000 TT
53 BVH A 2858 Ngô Thị Đỗ Oanh 231194 Nữ Huyện Hiệp Hoà 2NT 18 07 18026 D340301 0550 0700 0675 1925 1950 TT
54 DCN A 44507 Nguyễn Thị Vân 100895 Nữ Huyện Quảng Xương 2NT 28 25 28099 D340301 0625 0625 0700 1950 1950 TT
55 DHH A 152 Nguyễn Đức Khánh 251194 Nam Quận Hà Đông 3 1B 15 1B163 D340301 0450 0675 0825 1950 1950 TT
56 HTC A 5655 Nguyễn Hồng Dương 181295 Nam Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17014 D340301 0525 0750 0650 1950 TT
57 HVQ A 170 Trịnh Thị Hiền 140294 Nữ Huyện Vĩnh Lộc 2NT 28 16 28052 D340301 0625 0675 0650 1950 1950 TT
58 TDV A 2407 Nguyễn Thị Hằng 201195 Nữ Huyện Thanh Chương 06 2NT 29 15 29078 D340301 0625 0650 0650 1925 1950 TT
59 SPH A 171 Chu Thị Hồng Nga 270395 Nữ Huyện Hoa Lư 2 27 05 27013 D340301 0475 0700 0750 1925 1950 TT
60 DCA A 815 Nguyễn Thị Thủy 041295 Nữ Huyện Ân Thi 06 2NT 22 03 22021 D340301 0750 0475 0650 1875 1900 TT
61 DCA A 429 Nguyễn Thu Hường 031195 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22016 D340301 0650 0575 0650 1875 1900 TT
62 DDM A 2191 Đoàn Thị Phượng 100794 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0450 0750 0700 1900 1900 TT
63 DHH A 66 Phạm Ngọc Đạt 120695 Nam Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A156 D340301 0450 0675 0750 1875 1900 TT
64 DHH A 147 Nguyễn Thị Thanh Hương 230395 Nữ Huyện Hoài Đức 2NT 1B 23 1B216 D340301 0350 0700 0825 1875 1900 TT
65 HDT A 1789 Lê Thị Như Quỳnh 300395 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28001 D340301 0775 0450 0650 1875 1900 TT
66 LPH A 3005 Vũ Đình Minh Hoàng 160495 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17001 D340301 0600 0650 0650 1900 1900 TT
67 LPH A 4953 Doãn Thị Hoàng Liên 051195 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28118 D340301 0650 0450 0775 1875 1900 TT
Trang 3STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
68 NNH A 5292 Nguyễn Mạnh Huy 121095 Nam Thị xã Từ Sơn 2 19 05 19016 D340301 0700 0600 0600 1900 1900 TT
69 TDV A 8124 Nguyễn Thị Hà Thương 060595 Nữ Thành phố Hà Tĩnh 2 30 01 30010 D340301 0700 0550 0625 1875 1900 TT
70 TLA A 8136 Phạm Hải Yến 290495 Nữ Huyện Bình Giang 2NT 21 12 21039 D340301 0650 0525 0725 1900 1900 TT
71 TMA A 7147 Đỗ Thị Mơ 180695 Nữ Huyện Duy Tiên 2NT 24 02 24021 D340301 0600 0650 0625 1875 1900 TT
72 XDA A 420 Nguyễn Hải Anh 080394 Nữ Huyện Thanh Trì 2 1A 11 1A067 D340301 0550 0650 0675 1875 1900 TT
73 LDA A 4930 Phạm Linh Trang 230795 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27013 D340301 0550 0575 0750 1875 1900 TT
74 DCN A 35252 Trần Thị Thanh Thảo 040494 Nữ Thị xã Sơn Tây 06 2 1B 16 1B168 D340301 0575 0625 0650 1850 1850 TT
75 DHH A 104 Phan Trung Hiếu 030395 Nam Quận Ba Đình 3 1A 01 1A036 D340301 0475 0625 0750 1850 1850 TT
76 NNH A 3745 Kiều Thị Minh Hằng 300395 Nữ Huyện Văn Lâm 2NT 22 09 22053 D340301 0550 0600 0700 1850 1850 TT
77 SDU A 4283 Trịnh Trung Hiếu 211294 Nam Quận Hoàng Mai 3 1A 08 1A053 D340301 0650 0650 0550 1850 1850 TT
78 TMA A 6889 Nguyễn Thị Ngọc Mai 050995 Nữ Huyện Tứ Kỳ 2NT 21 06 21030 D340301 0600 0700 0550 1850 1850 TT
79 TTB A 140 Hoàng Thảo Linh Chi 031295 Nữ Thành phố Sơn La 1 14 01 14021 D340301 0625 0575 0650 1850 1850 TT
80 NTH A 2373 Lê Phương Thúy 130695 Nữ Thành phố Cẩm Phả 01 2 17 02 17014 D340301 0600 0650 0600 1850 1850 TT
81 DDM A 79 Nguyễn Ngọc Anh 030895 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340301 0375 0475 0925 1775 1800 TT
82 GHA A 9648 Hà Thị Trang 180795 Nữ Huyện Gia Viễn 2NT 27 04 27042 D340301 0450 0675 0650 1775 1800 TT
83 HTC A 4870 Ngô Thị Thiên Trang 260195 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A033 D340301 0350 0750 0700 1800 TT
83 HTC A 4870 Ngô Thị Thiên Trang 260195 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A033 D340301 0350 0750 0700 1800 TT
84 NHH A 3876 Lê Thu Thảo 061095 Nữ Huyện Phú Xuyên 3 1B 28 1A147 D340301 0550 0650 0575 1775 1800 TT
85 SDU A 4644 Đoàn Mạnh Trung 210695 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340301 0575 0650 0575 1800 1800 TT
86 SP2 A 2527 Phạm Thị Thúy Nga 230895 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340301 0625 0575 0600 1800 1800 TT
87 SP2 A 3822 Lê Thị Thu Thủy 100995 Nữ Huyện Vĩnh Tường 2NT 16 04 16047 D340301 0550 0575 0650 1775 1800 TT
88 TDV A 7006 Hồ Thị Thanh 280294 Nữ Huyện Nghĩa Đàn 1 29 05 29025 D340301 0600 0500 0675 1775 1800 TT
89 TLA A 5005 Hoàng Thị Nhung 270995 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340301 0675 0575 0550 1800 1800 TT
90 TTB A 146 Đinh Mai Chi 080995 Nữ Thành phố Sơn La 01 1 14 01 14014 D340301 0575 0650 0550 1775 1800 TT
91 NTH A 194 Lê Thị Thanh Bình 220795 Nữ Huyện Tam Dương 2NT 16 02 16021 D340301 0650 0550 0600 1800 1800 TT
92 NTH A 45 Hồ Nguyễn Trung Anh 040594 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A043 D340301 0575 0625 0600 1800 1800 TT
93 DCA A 273 Bùi Thị Hằng 090694 Nữ Huyện Tiên Lữ 2NT 22 06 22040 D340301 0600 0650 0500 1750 1750 TT
94 DCN A 18745 Nguyễn Khánh Huyền 141195 Nữ Huyện Đan Phượng 2NT 1B 22 1B212 D340301 0475 0625 0625 1725 1750 TT
95 DDL A 5980 Nguyễn Thị Thắm 301295 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A080 D340301 0675 0325 0750 1750 1750 TT
96 DDM A 1125 Hoàng Mai Hồng 171195 Nữ Huyện Hải Hà 01 2NT 17 07 17044 D340301 0350 0650 0725 1725 1750 TT
97 DHH A 220 Nguyễn Huy Phước 271094 Nam Huyện Hưng Hà 2NT 26 03 26018 D340301 0575 0575 0600 1750 1750 TT
98 DHH A 97 Vũ Thị Thu Hằng 170794 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340301 0400 0575 0750 1725 1750 TT
99 DHH A 191 Vũ Ngọc Minh 200895 Nam Thành phố Thái Bình 2 26 01 26003 D340301 0075 0850 0800 1725 1750 TT
100 DHH A 10 Lê Thị Hải Anh 160294 Nữ Huyện Lâm Thao 1 15 10 15045 D340301 0325 0675 0750 1750 1750 TT
101 GHA A 9222 Lê Thị Minh Thúy 011195 Nữ Huyện Thanh Liêm 2NT 24 05 24051 D340301 0575 0550 0600 1725 1750 TT
102 TDD A 200 Đặng Hữu Tuấn 081095 Nam Thành phố Hà Tĩnh 2 30 01 30058 D340301 0475 0525 0725 1725 1750 TT
Trang 4STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
103 TMA A 7318 Đặng Thị Năm 100295 Nữ Huyện Trực Ninh 2NT 25 08 25059 D340301 0625 0600 0500 1725 1750 TT
104 TMA A 8077 Đàm Thị Hồng Nhung 220195 Nữ Huyện Hoa Lư 2 27 05 27013 D340301 0675 0425 0625 1725 1750 TT
105 DCN A 9259 Hồ Anh Dũng 150795 Nam Huyện Gia Lộc 2NT 21 05 21032 D340301 0525 0550 0600 1675 1700 TT
106 DDM A 848 Hồ Thị Minh Hảo 281094 Nữ Thành phố Uông Bí 2 17 03 17024 D340301 0525 0600 0575 1700 1700 TT
107 DDM A 1955 Trần Hồng Ngọc 010395 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17058 D340301 0500 0475 0700 1675 1700 TT
108 DMT A 7695 Chử Thị Thu Thủy 170695 Nữ Huyện Văn Giang 2NT 22 10 22057 D340301 0550 0575 0550 1675 1700 TT
109 GHA A 298 Nguyễn Thị Phương Anh 220295 Nữ Huyện Thạch Thất 2NT 1B 19 1B190 D340301 0600 0225 0850 1675 1700 TT
110 HDT A 2599 Lê Ngọc Yến 021094 Nữ Huyện Yên Định 2NT 28 27 28110 D340301 0625 0500 0550 1675 1700 TT
111 HTC A 5994 Vũ Thị Thuỷ Tiên 170995 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340301 0450 0550 0675 1700 TT
112 HTC A 1692 La Văn Hiện 271195 Nam Huyện Hiệp Hoà 2NT 18 07 18027 D340301 0175 0675 0825 1700 TT
113 KHA A 8739 Nguyễn Thị Ngọc Trang 131294 Nữ Huyện Thuận Thành 2NT 19 06 19021 D340301 0600 0575 0500 1675 1700 TT
114 MDA A 2222 Vũ Thu Hà 121195 Nữ Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A060 D340301 0575 0475 0650 1700 1700 TT
115 NNH A 9023 Vũ Thị Thuý Ngọc 300395 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19048 D340301 0550 0500 0650 1700 1700 TT
116 NHH A 1093 Nguyễn Thu Hà 071095 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A147 D340301 0525 0625 0550 1700 1700 TT
117 TDV A 5633 Lê Thị Thanh Nhàn 020295 Nữ Huyện Yên Thành 2NT 29 11 29054 D340301 0675 0550 0475 1700 1700 TT
118 TMA A 282 Hoàng Thị Việt Anh 170795 Nữ Huyện Kim Bảng 1 24 03 24035 D340301 0600 0475 0625 1700 1700 TT
118 TMA A 282 Hoàng Thị Việt Anh 170795 Nữ Huyện Kim Bảng 1 24 03 24035 D340301 0600 0475 0625 1700 1700 TT
119 TMA A 6781 Phan Thị Hồng Lý 180895 Nữ Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 1B168 D340301 0500 0625 0575 1700 1700 TT
120 XDA A 2249 Bùi Thảo Nguyên 041094 Nữ Thành phố Hải Dương 2 21 01 21014 D340301 0525 0600 0550 1675 1700 TT
121 NTH A 488 Nguyễn Thị Hương Giang 231294 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A000 D340301 0575 0650 0450 1675 1700 TT
122 QHT A 851 Đinh Quỳnh Chi 040394 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340301 0625 0500 0550 1675 1700 TT
123 LDA A 2116 Trần Thu Hương 140895 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A001 D340301 0550 0600 0550 1700 1700 TT
124 DDM A 546 Hoàng Anh Đào 020994 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17011 D340301 0450 0575 0625 1650 1650 TT
125 DDM A 2039 Ngô Thị Hồng Nhung 251094 Nữ Thành phố Uông Bí 2 17 03 17027 D340301 0500 0425 0725 1650 1650 TT
126 DDM A 1954 Đặng Thị Ngọc 280595 Nữ Thành phố Hạ Long 2NT 17 01 17075 D340301 0500 0550 0575 1625 1650 TT
127 DDM A 1218 Nguyễn Thanh Huyền 170395 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17005 D340301 0550 0550 0550 1650 1650 TT
128 DHH A 56 Nguyễn Tiến Dũng 250994 Nam Quận Đống Đa 2 1A 04 1A157 D340301 0550 0625 0475 1650 1650 TT
129 DHH A 205 Nguyễn Thế Nghĩa 060494 Nam Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17016 D340301 0200 0650 0775 1625 1650 TT
130 TDV A 4514 Hoàng Hà Linh 050895 Nữ Huyện Cẩm Xuyên 06 2NT 30 09 30006 D340301 0500 0500 0650 1650 1650 TT
131 TMA A 11321 Đào Thị Khánh Trang 150694 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340301 0525 0475 0650 1650 1650 TT
132 NTH A 1237 Võ Tuệ Nguyệt Minh 160295 Nữ Quận Ba Đình 2 1A 01 29003 D340301 0550 0525 0575 1650 1650 TT
133 LDA A 3368 Dương ánh Ngọc 060795 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A018 D340301 0400 0650 0575 1625 1650 TT
134 DCA A 300 Dương Thị Thu Hiền 120895 Nữ Huyện Tiên Lữ 2NT 22 06 22039 D340301 0800 0425 0375 1600 1600 TT
135 DHH A 46 Nguyễn Tuấn Cường 280994 Nam Thành phố Thái Nguyên 1 12 01 12016 D340301 0475 0725 0400 1600 1600 TT
136 DTB A 554 Trần Lệ Thủy 101095 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340301 0575 0375 0650 1600 1600 TT
137 KHA A 4120 Lê Thu Hương 121195 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A012 D340301 0500 0700 0400 1600 1600 TT
Trang 5STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
138 KHA A 4917 Nguyễn Thị Thùy Linh 290395 Nữ Thành phố Lạng Sơn 1 10 01 10002 D340301 0625 0500 0450 1575 1600 TT
139 KHA A 2132 Nguyễn Ngân Giang 160895 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340301 0600 0575 0400 1575 1600 TT
140 NHH A 3862 Lê Thu Thảo 220895 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A147 D340301 0550 0625 0400 1575 1600 TT
141 TDD A 11 Đặng Thị Anh 150295 Nữ Huyện Phúc Thọ 06 2NT 1B 18 1B184 D340301 0500 0650 0450 1600 1600 TT
142 TLA A 4005 Đỗ Khánh Linh 161195 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28002 D340301 0475 0625 0475 1575 1600 TT
143 TMA A 8903 Nguyễn Thị Phượng 031095 Nữ Huyện Nam Trực 2NT 25 07 25055 D340301 0475 0575 0525 1575 1600 TT
144 TMA A 11963 Tạ Thị Việt Trinh 271195 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340301 0525 0550 0500 1575 1600 TT
145 NTH A 14 Đỗ Thị Quỳnh Anh 050595 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A000 D340301 0500 0525 0550 1575 1600 TT
146 LDA A 2663 Đặng Thị Thuỳ Linh 230595 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340301 0425 0575 0575 1575 1600 TT
147 DDM A 893 Nguyễn Minh Hằng 211294 Nữ Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17015 D340301 0500 0575 0475 1550 1550 TT
148 DDM A 2138 Nguyễn Thị Thu Phương 180294 Nữ Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17015 D340301 0300 0600 0650 1550 1550 TT
149 GHA A 11278 Nguyễn Thị Xinh 080594 Nữ Huyện Nga Sơn 2NT 28 23 28090 D340301 0400 0475 0650 1525 1550 TT
150 HDT A 951 Hoàng Thu Huyền 260695 Nữ Huyện Hoằng Hoá 06 2NT 28 22 28084 D340301 0500 0500 0550 1550 1550 TT
151 NNH A 309 Nguyễn Thị Lan Anh 010495 Nữ Huyện Gia Bình 2NT 19 07 19011 D340301 0575 0450 0500 1525 1550 TT
152 TDD A 134 Vũ Ngọc Nam 021095 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A020 D340301 0700 0450 0375 1525 1550 TT
153 TDV A 4059 Trần Bảo Kiên 240995 Nam Huyện Nghi Lộc 2NT 29 16 29081 D340301 0575 0375 0600 1550 1550 TT
153 TDV A 4059 Trần Bảo Kiên 240995 Nam Huyện Nghi Lộc 2NT 29 16 29081 D340301 0575 0375 0600 1550 1550 TT
154 TLA A 3998 Nguyễn Thị Linh 210995 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28001 D340301 0550 0475 0525 1550 1550 TT
155 TMA A 8824 Trần Thị Mai Phương 031095 Nữ Th phố Điện Biên Phủ 1 62 01 62001 D340301 0500 0550 0500 1550 1550 TT
156 TTN A 6599 Hồ Thị Thẩm Thương 140894 Nữ Huyện Cư Mgar 1 40 06 40038 D340301 0450 0500 0575 1525 1550 TT
157 LDA A 847 Nguyễn Thế Đạo 111293 Nam Thị xã Từ Sơn 2 19 05 19017 D340301 0500 0625 0400 1525 1550 TT
158 BVH A 3514 Nguyễn Phương Thảo 141095 Nữ Quận Hà Đông 3 1B 15 1B163 D340301 0600 0375 0525 1500 1500 TT
159 DCN A 8135 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 140195 Nữ Huyện Đan Phượng 2NT 1B 22 1B212 D340301 0450 0500 0550 1500 1500 TT
160 DDM A 1352 Nguyễn Thị Hương 220695 Nữ Huyện Kinh Môn 1 21 04 21051 D340301 0600 0575 0300 1475 1500 TT
161 DDM A 2200 Phạm Thị Phượng 250195 Nữ Huyện Kinh Môn 1 21 04 21028 D340301 0375 0475 0650 1500 1500 TT
162 DHH A 213 Hoàng Thúy Oanh 220695 Nữ Huyện Nho Quan 01 1 27 03 27032 D340301 0200 0550 0750 1500 1500 TT
163 HTC A 5114 Ngô Xuân Trường 281295 Nam Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A022 D340301 0325 0600 0550 1500 TT
164 NNH A 6322 Chu Thị Thuý Hường 260194 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19048 D340301 0325 0600 0575 1500 1500 TT
165 TLA A 5340 Phạm Thị Minh Phương 050295 Nữ Huyện Tứ Kỳ 2NT 21 06 21030 D340301 0475 0575 0425 1475 1500 TT
166 TLA A 135 Nguyễn Phương Anh 180195 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340301 0450 0350 0675 1475 1500 TT
167 NTH A 2025 Phạm Công Tuấn 020395 Nam Thành phố Yên Bái 1 13 01 13003 D340301 0450 0600 0425 1475 1500 TT
168 LDA A 3281 Hà Đức Nghĩa 211295 Nam Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A018 D340301 0475 0450 0550 1475 1500 TT
169 LDA A 110 Trần Thị Hải Anh 031095 Nữ Quận Đống Đa 2 1A 04 1A157 D340301 0450 0550 0475 1475 1500 TT
170 LDA A 5488 Nguyễn Thị Hoàng Yến 021295 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19048 D340301 0550 0600 0350 1500 1500 TT
171 LDA A 20 Lê Thanh An 231295 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28001 D340301 0375 0575 0550 1500 1500 TT
172 BVH A 2600 Nguyễn Thị Nga 050395 Nữ Huyện Yên Mỹ 2NT 22 05 22076 D340301 0450 0450 0525 1425 1450 TT
Trang 6STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
173 DDL A 517 Nguyễn Thị Thanh Bình 180995 Nữ Quận Cầu Giấy 2 1A 06 1A064 D340301 0425 0550 0475 1450 1450 TT
174 HDT A 2514 Hoàng Thị Vân 130395 Nữ Huyện Quan Sơn 1 28 05 28017 D340301 0525 0475 0425 1425 1450 TT
175 HDT A 2 Lê Thị An 030893 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2NT 28 01 28098 D340301 0700 0250 0475 1425 1450 TT
176 KHA A 11252 Cao Thị Mai Hương 110994 Nữ Thành phố Vinh 2 29 01 29004 D340301 0525 0300 0600 1425 1450 TT
177 LNH A 2264 Tạ Thị Thuỳ 221095 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B197 D340301 0475 0625 0350 1450 1450 TT
178 LNH A 2059 Phùng Thị Thanh 210395 Nữ Huyện Chương Mỹ 2NT 1B 21 1B206 D340301 0400 0500 0525 1425 1450 TT
179 SP2 A 1141 Mạc Thị Thu Hiền 190195 Nữ Thị xã Phúc Yên 2 16 08 16083 D340301 0350 0550 0550 1450 1450 TT
180 SP2 A 2666 Nguyễn Mỹ Ngọc 270995 Nữ Huyện Sóc Sơn 2 1A 14 1A087 D340301 0375 0450 0600 1425 1450 TT
181 VUI A 287 Trần Thị Thúy Hà 030394 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340301 0475 0575 0375 1425 1450 TT
182 LDA A 2096 Đoàn Văn Hưng 110494 Nam Huyện Quảng Ninh 2NT 31 06 31034 D340301 0500 0250 0700 1450 1450 TT
183 LDA A 2184 Trần Thị Thu Hương 211094 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26003 D340301 0575 0475 0375 1425 1450 TT
184 DHH A 49 Lê Thị Hồng Dinh 151095 Nữ Huyện Duy Tiên 2NT 24 02 24022 D340301 0600 0350 0450 1400 1400 TT
185 DKT A 970 Vũ Thị Nen 121294 Nữ Huyện Bình Giang 2NT 21 12 21039 D340301 0400 0600 0400 1400 1400 TT
186 DQK A 3437 Trần Thị Vân 031095 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340301 0525 0425 0450 1400 1400 TT
187 HDT A 1616 Nguyễn Thị Oanh 200395 Nữ Huyện Tĩnh Gia 2NT 28 26 28128 D340301 0475 0450 0450 1375 1400 TT
188 LNH A 2700 Đỗ Thị Vân 120395 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B198 D340301 0500 0450 0450 1400 1400 TT
188 LNH A 2700 Đỗ Thị Vân 120395 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B198 D340301 0500 0450 0450 1400 1400 TT
189 LNH A 161 Nguyễn Thị Bích 181095 Nữ Huyện Hiệp Hoà 2NT 18 07 18026 D340301 0300 0550 0525 1375 1400 TT
190 TDD A 216 Đặng Thị Vân 150295 Nữ Huyện Phúc Thọ 06 2NT 1B 18 1B184 D340301 0425 0450 0525 1400 1400 TT
191 TDV A 6949 Nguyễn Thị Thanh Tâm 030694 Nữ Huyện Quỳnh Lưu 2NT 29 06 29034 D340301 0450 0525 0425 1400 1400 TT
192 TMA A 3218 Mai Thị Minh Hằng 020895 Nữ Thành phố Sơn La 1 14 01 14021 D340301 0450 0400 0550 1400 1400 TT
193 VUI A 1128 Nguyễn Thu Trang 090195 Nữ Huyện Phù Ninh 1 15 09 15039 D340301 0400 0550 0450 1400 1400 TT
194 VHD A 1621 Đỗ Thị Thu Hiền 061295 Nữ Huyện Thạch Thất 2NT 1B 19 1B189 D340301 0525 0500 0350 1375 1400 TT
195 QHX A 5249 Phạm Thị Thùy Linh 060395 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340301 0375 0550 0450 1375 1400 TT
196 QHX A 5249 Phạm Thị Thùy Linh 060395 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340301 0375 0550 0450 1375 1400 TT
197 QHE A 9361 Nguyễn Thị Thu Trang 160695 Nữ Huyện Văn Yên 01 1 13 03 13012 D340301 0075 0575 0725 1375 1400 TT
198 DCA A 272 Nguyễn Thị Thúy Hằng 190895 Nữ Huyện Ân Thi 2NT 22 03 22021 D340301 0475 0575 0300 1350 1350 TT
199 DCA A 372 Trần Thị Huyền 050895 Nữ Huyện Phù Cừ 2NT 22 07 22045 D340301 0400 0375 0550 1325 1350 TT
200 DCN A 23718 Nguyễn Thị Loan 031295 Nữ Huyện Hoài Đức 2NT 1B 23 1B215 D340301 0375 0350 0600 1325 1350 TT
201 DDM A 48 Trần Thị Kim Anh 221094 Nữ Thành phố Cẩm Phả 1 17 02 17017 D340301 0500 0250 0575 1325 1350 TT
202 DTB A 295 Đặng Thị Lành 211094 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26003 D340301 0400 0350 0575 1325 1350 TT
203 HDT A 81 Nguyễn Thị Vân Anh 170395 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340301 0550 0450 0325 1325 1350 TT
204 NNH A 11211 Trần Thị Hồng Thanh 220995 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08012 D340301 0350 0475 0525 1350 1350 TT
205 TDD A 108 Trần Ngọc Lâm 200895 Nam Huyện Hạ Hoà 1 15 05 15022 D340301 0400 0500 0450 1350 1350 TT
206 TLA A 4704 Phạm Thị Nga 241194 Nữ Huyện Lạc Thuỷ 1 23 09 23039 D340301 0400 0500 0425 1325 1350 TT
207 TMA A 4778 Phạm Khánh Huyền 221094 Nữ Huyện Nga Sơn 2NT 28 23 28090 D340301 0425 0500 0400 1325 1350 TT
Trang 7STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
208 TMA A 10583 Trần Thị Kim Thu 091095 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27013 D340301 0575 0375 0400 1350 1350 TT
209 TTB A 1724 Đặng Văn Thắng 071095 Nam Thành phố Sơn La 1 14 01 14014 D340301 0300 0500 0550 1350 1350 TT
210 QHT A 4424 Trần Thị Hương 180295 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25068 D340301 0550 0425 0375 1350 1350 TT
211 LDA A 4911 Mai Thu Trang 111295 Nữ Huyện Quỳnh Phụ 2NT 26 02 26011 D340301 0525 0350 0450 1325 1350 TT
212 DQN A 6055 Phạm Thị Quý 190895 Nữ Huyện Chư Prông 1 38 08 38015 D340301 0400 0450 0450 1300 1300 TT
213 DTA A 50 Bùi Thị Phương Dung 310895 Nữ Huyện Bình Giang 2NT 21 12 21040 D340301 0450 0350 0500 1300 1300 TT
214 TDD A 196 Nguyễn Minh Tuấn 050595 Nam Huyện Diễn Châu 2NT 29 12 29056 D340301 0400 0375 0500 1275 1300 TT
215 NTH A 686 Ngô Thị Hoa 130495 Nữ Huyện Yên Phong 2NT 19 02 19026 D340301 0050 0425 0825 1300 1300 TT
216 DQK A 780 Ninh Trường Giang 090694 Nam Thành phố Lào Cai 1 08 01 08011 D340301 0350 0450 0450 1250 1250 TT
217 NHH A 3315 Nguyễn Kiều Oanh 161095 Nữ Th phố Tuyên Quang 1 09 01 09010 D340301 0400 0350 0500 1250 1250 TT
218 TDD A 18 La Văn Bách 280393 Nam Huyện Tân Yên 1 18 06 18025 D340301 0325 0475 0425 1225 1250 TT
219 LDA A 2402 Đoàn Phương Lan 081095 Nữ Thành phố Cao Bằng 01 1 06 01 06004 D340301 0300 0275 0625 1200 1200 TT
220 LNH A 1553 Nguyễn Thị Nga 020295 Nữ Thành phố Hà Giang 01 1 05 01 05012 D340301 0425 0350 0350 1125 1150 TT
Tổng cộng: 220 thí sinh
Ngày 8 tháng 8 năm 2013
Ngày 8 tháng 8 năm 2013