DS Trung tuyen NV1 nganh BH Khoi D tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩ...
Trang 1STT Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
1 NTH D1 6951 Nguyễn Thành Nam 070895 Nam Quận Ba Đình 3 1A 01 1A002 D340202 0650 0725 0850 2225 2250 TT
2 NTH D1 8803 Nguyễn Thị An Ngân 161095 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17001 D340202 0750 0725 0775 2250 2250 TT
3 NTH D1 7175 Vũ Minh Nguyệt 270495 Nữ Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A002 D340202 0775 0775 0650 2200 2200 TT
4 DTL D1 1291 Nguyễn Khánh Linh 090895 Nữ Quận Hoàng Mai 01 3 1A 08 1A017 D340202 0650 0800 0700 2150 2150 TT
5 KHA D1 2641 Trần Thị Hường 251295 Nữ Huyện Yên Phong 2NT 19 02 19026 D340202 0800 0700 0650 2150 2150 TT
7 DCA D1 2001 Hoàng Thị Thảo 120595 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22027 D340202 0675 0800 0575 2050 2050 TT
8 TMA D1 24837 Lê Thị Hải Yến 080295 Nữ Huyện Từ Liêm 3 1A 10 1A033 D340202 0675 0700 0650 2025 2050 TT
9 TGC D1 7187 Đỗ Thị Ngọt 170595 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25084 D340202 0525 0650 0850 2025 2050 TT
10 TGC D1 8287 Khuất Thị Thu Trang 141195 Nữ Huyện Thạch Thất 2NT 1B 19 1B189 D340202 0575 0700 0750 2025 2050 TT
11 QHF D1 6175 Đào Thu Trang 060395 Nữ Huyện Đông Hưng 2NT 26 04 26025 D340202 0750 0700 0600 2050 2050 TT
12 LDA D1 23256 Phạm Thị Hồng Nhung 121095 Nữ Huyện Triệu Sơn 2NT 28 18 28063 D340202 0625 0550 0850 2025 2050 TT
13 QHF D1 2883 Hoàng Phưong Lan 240895 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08010 D340202 0725 0625 0650 2000 2000 TT
danh sách thí sinh trúng tuyển đaị học năm 2013 trường dlx a - đại học lao động xã hội * cơ sở 1 hà nội - nguyệnvọng 1
Khối D1 - Ngành: Bảo hiểm
Số Báo Danh Họ và Tên
13 QHF D1 2883 Hoàng Phưong Lan 240895 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08010 D340202 0725 0625 0650 2000 2000 TT
14 DHH D1 519 Đào Việt Linh 171095 Nam Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0475 0650 0825 1950 1950 TT
17 TMA D1 23799 Trương Thị Thảo 080895 Nữ Huyện ý Yên 2NT 25 05 25034 D340202 0850 0450 0650 1950 1950 TT
18 TGC D1 6515 Lê Thùy Linh 220295 Nữ Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A060 D340202 0700 0550 0700 1950 1950 TT
19 TGC D1 7022 Nguyễn Thuý Nga 240795 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08012 D340202 0725 0525 0700 1950 1950 TT
20 QHF D1 1507 Nguyễn Thanh Hải 271195 Nữ Huyện Từ Liêm 2 01 10 1A061 D340202 0750 0675 0500 1925 1950 TT
21 QHF D1 3188 Ngô Thị Mỹ Linh 240695 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25006 D340202 0675 0800 0475 1950 1950 TT
22 QHF D1 3482 Vũ Thị Mỹ Linh 230195 Nữ Huyện Thạch Thất 2NT 01 19 1B189 D340202 0525 0700 0700 1925 1950 TT
23 LDA D1 23004 Ngô Thị Bích Ngọc 080695 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0725 0525 0700 1950 1950 TT
24 FBU D1 330 Nguyễn Thanh Thanh 020795 Nữ Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A146 D340202 0800 0700 0375 1875 1900 TT
25 KHA D1 6561 Nguyễn Thị Hồng Yến 091295 Nữ Huyện Thanh Ba 1 15 04 15019 D340202 0675 0425 0800 1900 1900 TT
26 TDV D1 21048 Lê Thị Huyền Trang 290395 Nữ Thành phố Hà Tĩnh 2 30 01 30010 D340202 0800 0650 0450 1900 1900 TT
27 VHH D1 4627 Vũ Thị Thương 160595 Nữ Huyện Vĩnh Lộc 06 2NT 28 16 28052 D340202 0775 0550 0550 1875 1900 TT
28 VHD D1 1238 Khuất Tùng Dương 080795 Nam Huyện Phúc Thọ 2 1B 18 1B168 D340202 0700 0650 0550 1900 1900 TT
29 NTH D1 6803 Huỳnh Thị Ngọc Mai 290395 Nữ Thành phố Yên Bái 1 13 01 13003 D340202 0700 0625 0550 1875 1900 TT
30 QHF D1 1154 Nguyễn Xuân Đồng 121195 Nam Thành phố Phủ Lý 2 24 01 24012 D340202 0725 0650 0525 1900 1900 TT
31 LDA D1 23907 Nguyễn Thị Như Quỳnh 031095 Nữ Th phố Tuyên Quang 1 09 01 09009 D340202 0625 0550 0700 1875 1900 TT
32 LDA D1 25303 Đỗ Thị Trang 101095 Nữ Huyện Thuận Thành 2NT 19 06 19021 D340202 0600 0600 0700 1900 1900 TT
33 SPH D1 11654 Đỗ Thị Hương Ly 101095 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B197 D340202 0625 0500 0750 1875 1900 TT
Trang 2STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
34 BKA D1 20106 Lê Đại Dương 141095 Nam Thành phố Sơn La 2 14 01 1A064 D340202 0950 0575 0300 1825 1850 TT
35 BKA D1 20505 Nguyễn Thị Phương Thảo 131095 Nữ Huyện Quỳnh Phụ 2NT 26 02 26009 D340202 0625 0450 0750 1825 1850 TT
36 DQK D1 4771 Lương Lệ My 260695 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0625 0500 0700 1825 1850 TT
37 DTB D1 931 Nguyễn Phương Thảo 230695 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340202 0700 0750 0400 1850 1850 TT
38 HDT D1 843 Trịnh Thị Nhung 060195 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28047 D340202 0750 0350 0750 1850 1850 TT
39 HHA D1 951 Phạm Kiều Oanh 170195 Nữ Quận Hồng Bàng 3 03 01 03002 D340202 0800 0375 0650 1825 1850 TT
41 TMA D1 22959 Tạ Thị Bích Ngọc 301095 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0750 0350 0750 1850 1850 TT
42 VUI D1 3360 Nguyễn Thị Hải Yến 090195 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15003 D340202 0650 0525 0650 1825 1850 TT
43 NTH D1 6302 Lê Thị Lan Hương 080994 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08012 D340202 0600 0600 0625 1825 1850 TT
44 QHF D1 5257 Nguyễn Trung Sơn 180995 Nam Quận Ba Đình 3 01 01 1A002 D340202 0675 0650 0525 1850 1850 TT
45 LDA D1 18023 Phạm Việt Anh 071295 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A017 D340202 0750 0675 0400 1825 1850 TT
46 LDA D1 25296 Nguyễn Thị Mai Trang 250395 Nữ Thành phố Hưng Yên 2 22 01 22012 D340202 0650 0525 0650 1825 1850 TT
47 LDA D1 20305 Cao Ngọc Yến Hoa 100895 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A055 D340202 0675 0525 0650 1850 1850 TT
48 DDL D1 11233 Trần Phương Anh 230695 Nữ Quận Hoàn Kiếm 3 1A 02 1A007 D340202 0425 0700 0650 1775 1800 TT
49 DNV D1 7563 Nguyễn Hoàng Sơn 160295 Nam Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A000 D340202 0625 0650 0500 1775 1800 TT
50 DQK D1 3090 Lê Thị Thu Phương 171095 Nữ Huyện Vĩnh Tường 2NT 16 04 16041 D340202 0525 0500 0750 1775 1800 TT
51 HDT D1 294 Lê Thị Hồng Hạnh 180695 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0700 0450 0650 1800 1800 TT
52 HVQ D1 1668 Lê Thị Yến 250395 Nữ Huyện Thanh Oai 2NT 1B 24 1B221 D340202 0500 0650 0625 1775 1800 TT
54 SP2 D1 52 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh 231195 Nữ Huyện Bình Xuyên 2 16 06 16011 D340202 0675 0600 0525 1800 1800 TT
55 SP2 D1 2367 Nguyễn Thị Trinh 131195 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16052 D340202 0750 0500 0525 1775 1800 TT
56 SP2 D1 966 Vũ Thị Hương 250495 Nữ Huyện Trực Ninh 2NT 25 08 25062 D340202 0700 0575 0500 1775 1800 TT
57 TMA D1 20632 Trần Thị Phương Dung 281095 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0725 0400 0650 1775 1800 TT
58 TMA D1 24118 Trần Thị Thủy 131294 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25029 D340202 0775 0400 0600 1775 1800 TT
59 TMA D1 25102 Đoàn Thị Thúy Hiền 160995 Nữ Huyện Đông Triều 1 17 10 17057 D340202 0575 0475 0750 1800 1800 TT
60 VHH D1 2840 Kim Thị Quỳnh Anh 081095 Nữ Thành phố Hoà Bình 1 23 01 23013 D340202 0575 0500 0700 1775 1800 TT
61 VHD D1 1250 Nguyễn Bá Đức 041195 Nam Thị xã Sơn Tây 2 1B 16 1B168 D340202 0650 0425 0700 1775 1800 TT
62 QHF D1 4474 Đỗ Thị Nhâm 260795 Nữ Huyện Vũ Thư 2NT 26 05 26033 D340202 0550 0750 0500 1800 1800 TT
63 LDA D1 21975 Ngô Thuỳ Linh 220195 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340202 0900 0375 0500 1775 1800 TT
64 LDA D1 22232 Phạm Hà Ly 300795 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A032 D340202 0700 0600 0500 1800 1800 TT
65 SPH D1 11639 Vũ Thị Khánh Linh 220995 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A035 D340202 0600 0550 0650 1800 1800 TT
66 DCA D1 1928 Cao Thị Phương 251295 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22028 D340202 0700 0625 0400 1725 1750 TT
67 DQK D1 4107 Trần Thị Huyền Trang 271095 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340202 0625 0575 0550 1750 1750 TT
68 DQK D1 4110 Trần Thị Trang 260595 Nữ Huyện Kim Sơn 2NT 27 07 27072 D340202 0725 0400 0600 1725 1750 TT
68 DQK D1 4110 Trần Thị Trang 260595 Nữ Huyện Kim Sơn 2NT 27 07 27072 D340202 0725 0400 0600 1725 1750 TT
69 KHA D1 5415 Kiều Thu Thuỷ 241195 Nữ Quận Long Biên 2 1A 09 1A070 D340202 0725 0625 0400 1750 1750 TT
Trang 3STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
71 TMA D1 20520 Mai Tư Cường 151195 Nam Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A061 D340202 0850 0350 0550 1750 1750 TT
72 TMA D1 22505 Nguyễn Thảo Ly 181195 Nữ Huyện Hoa Lư 2NT 27 05 27051 D340202 0800 0450 0500 1750 1750 TT
73 VHH D1 3555 Đồng Thu Hương 120895 Nữ Huyện Phú Xuyên 2NT 1B 28 1B242 D340202 0750 0450 0550 1750 1750 TT
74 VUI D1 3313 Nguyễn Thị Thùy Trang 121295 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15003 D340202 0600 0625 0500 1725 1750 TT
75 HCH D1 4233 Phạm Thị Hoa 310595 Nữ Huyện Bảo Thắng 1 08 04 08019 D340202 0650 0625 0450 1725 1750 TT
76 TGC D1 8206 Đào Thị Minh Trang 200195 Nữ Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A000 D340202 0750 0400 0600 1750 1750 TT
77 NTH D1 6424 Đỗ Quỳnh Liên 121195 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340202 0675 0425 0625 1725 1750 TT
78 LDA D1 25036 Trần Thu Trang 040695 Nữ Quận Hoàn Kiếm 3 1A 02 1A008 D340202 0725 0425 0600 1750 1750 TT
79 LDA D1 23724 Đỗ Hà Phượng 230595 Nữ Huyện Nam Trực 2NT 25 07 25051 D340202 0675 0425 0650 1750 1750 TT
80 LDA D1 20505 Nguyễn Thu Hòa 220794 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340202 0400 0525 0800 1725 1750 TT
81 LDA D1 18372 Nguyễn Thị Ngọc Anh 240895 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25084 D340202 0650 0350 0750 1750 1750 TT
82 LDA D1 22301 Trần Thị Khánh Ly 201195 Nữ Thành phố Hải Dương 2 21 01 21014 D340202 0725 0525 0500 1750 1750 TT
83 BKA D1 20466 Phạm Thị Quỳnh 290895 Nữ Huyện Xuân Trường 2NT 25 03 25022 D340202 0725 0425 0550 1700 1700 TT
84 DCA D1 1635 Phạm Thị Hằng 080495 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22032 D340202 0500 0750 0425 1675 1700 TT
85 DCA D1 1747 Bùi Thị Khuyên 080495 Nữ Huyện Phù Cừ 2NT 22 07 22045 D340202 0650 0700 0325 1675 1700 TT
86 DQK D1 392 Trương Thị Hà Anh 210595 Nữ Huyện Sơn Dương 1 09 07 09032 D340202 0575 0375 0750 1700 1700 TT
87 DQK D1 4160 Vũ Phương Trinh 011295 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A011 D340202 0750 0400 0550 1700 1700 TT
88 DQK D1 4637 Phạm Thị Phương Anh 300495 Nữ Huyện Vân Đồn 1 17 13 17080 D340202 0700 0225 0775 1700 1700 TT
89 DQK D1 4545 Phạm Anh Xuân 180495 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A011 D340202 0625 0400 0650 1675 1700 TT
90 DQK D1 513 Nguyễn Phương Chi 070795 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A007 D340202 0650 0450 0575 1675 1700 TT
91 HQT D1 1154 Trần Bích Diệp 270494 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A016 D340202 0650 0550 0500 1700 1700 TT
92 HQT D1 1041 Hoàng Quỳnh Anh 110395 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A039 D340202 0525 0575 0600 1700 1700 TT
93 KHA D1 2628 Đỗ Thị Hường 050395 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B252 D340202 0625 0350 0700 1675 1700 TT
94 KHA D1 5498 Hà Thị Phương Thủy 060593 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340202 0625 0375 0700 1700 1700 TT
96 DVD D1 307 Kiều Lữ Hoàng Anh 270995 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2 28 01 28002 D340202 0650 0275 0750 1675 1700 TT
97 NTH D1 7948 Bùi Thị Thuỳ 300495 Nữ Huyện Tĩnh Gia 2NT 28 26 28105 D340202 0800 0475 0425 1700 1700 TT
98 QHF D1 3980 Nguyễn Thị Mỹ 201295 Nữ Huyện Gia Lộc 2 21 05 21016 D340202 0525 0550 0625 1700 1700 TT
99 QHF D1 5808 Đỗ Thị Bích Thuận 020295 Nữ Huyện Thanh Liêm 2NT 24 05 24051 D340202 0600 0700 0375 1675 1700 TT
100 QHF D1 6833 Nguyễn Thị Tú Uyên 100195 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0625 0600 0450 1675 1700 TT
101 LDA D1 21432 Nguyễn Thị Lan 280794 Nữ Huyện Yên Mỹ 2NT 22 05 22035 D340202 0675 0300 0700 1675 1700 TT
102 LDA D1 20202 Lê Thu Thảo Hiền 220495 Nữ Quận Hoàng Mai 3 1A 08 1A017 D340202 0500 0600 0600 1700 1700 TT
103 LDA D1 22355 Đinh Thị Tuyết Mai 130895 Nữ Huyện Nam Trực 2NT 25 07 25050 D340202 0600 0475 0600 1675 1700 TT
104 LDA D1 18748 Nguyễn Linh Chi 020895 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A156 D340202 0600 0325 0750 1675 1700 TT
104 LDA D1 18748 Nguyễn Linh Chi 020895 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A156 D340202 0600 0325 0750 1675 1700 TT
105 LDA D1 20662 Nguyễn Quang Huy 211095 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A017 D340202 0600 0725 0350 1675 1700 TT
Trang 4STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
106 SPH D1 11715 Nguyễn Thị Ngọc 111195 Nữ Huyện Gia Viễn 2NT 27 04 27041 D340202 0475 0550 0650 1675 1700 TT
107 DCA D1 2077 Bùi Kiều Trang 061195 Nữ Thành phố Hưng Yên 2 22 01 22012 D340202 0700 0450 0475 1625 1650 TT
108 DCN D1 4430 Nguyễn Thị Hợi 240295 Nữ Huyện Phúc Thọ 2NT 1B 18 1B185 D340202 0400 0650 0600 1650 1650 TT
109 DCN D1 6171 Nguyễn Hà Linh 181195 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340202 0675 0400 0550 1625 1650 TT
110 DCN D1 4004 Vũ Thị Hoa 020295 Nữ Huyện Quỳnh Phụ 2NT 26 02 26010 D340202 0625 0525 0500 1650 1650 TT
111 DDN D1 1477 Trần Bảo Ly 041195 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0625 0275 0750 1650 1650 TT
112 HDT D1 649 Lê Thị Linh 120995 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0575 0300 0775 1650 1650 TT
113 HHA D1 981 Nguyễn Anh Phương 020995 Nữ Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17014 D340202 0800 0550 0300 1650 1650 TT
114 HTC D1 8116 Đỗ Thùy Linh 010395 Nữ Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A060 D340202 0875 0475 0300 1650 TT
115 KHA D1 718 Nguyễn Linh Chi 090295 Nữ Thành phố Yên Bái 1 13 01 13003 D340202 0575 0300 0750 1625 1650 TT
116 KHA D1 5571 Nguyễn Thị Thưởng 251295 Nữ Huyện Yên Phong 2NT 19 02 19026 D340202 0550 0425 0650 1625 1650 TT
117 KHA D1 4689 Trần Thị Hồng Quyên 080895 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27011 D340202 0800 0300 0550 1650 1650 TT
118 KHA D1 570 Mai Thị Ngọc ánh 241295 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25029 D340202 0650 0500 0500 1650 1650 TT
119 LPH D1 13002 Lê Thị Phương Thảo 100295 Nữ Thị xã Lai Châu 1 07 01 62002 D340202 0525 0425 0700 1650 1650 TT
120 SP2 D1 2385 Phạm Quốc Trượng 150594 Nam Huyện Yên Lạc 2 16 05 16011 D340202 0775 0350 0500 1625 1650 TT
121 TDV D1 21064 Trần Thị Thu Trang 310595 Nữ Huyện Đức Thọ 06 2NT 30 04 30032 D340202 0750 0350 0550 1650 1650 TT
122 THV D1 3493 Nguyễn Khánh Phương 021295 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15024 D340202 0700 0475 0450 1625 1650 TT
123 VUI D1 2956 Lưu Ngọc Diễm 220295 Nữ Huyện Lâm Thao 1 15 10 15045 D340202 0650 0450 0550 1650 1650 TT
124 HCH D1 4834 Nguyễn Đức Tài 010595 Nam Thị xã Bắc Kạn 1 11 01 11019 D340202 0700 0650 0275 1625 1650 TT
125 HCH D1 5303 Hoàng Thị Hằng 210595 Nữ Huyện Thạch Hà 06 2NT 30 08 30041 D340202 0500 0725 0400 1625 1650 TT
126 NTH D1 7749 Phạm Thị Phương Thảo 290895 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A040 D340202 0750 0525 0350 1625 1650 TT
127 LDA D1 26381 Lê Minh Hiền 141295 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0625 0350 0650 1625 1650 TT
128 LDA D1 22779 Trần Bích Nga 120494 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25009 D340202 0475 0525 0650 1650 1650 TT
129 LDA D1 26262 Phạm Trâm Anh 211195 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0500 0500 0650 1650 1650 TT
130 LDA D1 23890 Nguyễn Như Quỳnh 180995 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19048 D340202 0850 0275 0500 1625 1650 TT
131 LDA D1 21182 Trần Thị Hương 210395 Nữ Huyện Vĩnh Lộc 2NT 28 16 28052 D340202 0675 0375 0600 1650 1650 TT
132 LDA D1 25861 Lê Thị Tươi 300495 Nữ Huyện Xuân Trường 2NT 25 03 25020 D340202 0725 0275 0650 1650 1650 TT
133 LDA D1 23578 Vũ Minh Phương 141095 Nữ Thành phố Hải Dương 2 21 01 21014 D340202 0550 0450 0650 1650 1650 TT
134 LDA D1 25949 Nguyễn Thuý Vân 111194 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25005 D340202 0600 0425 0600 1625 1650 TT
135 LDA D1 26674 Lê Quỳnh Trang 160295 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17005 D340202 0400 0400 0850 1650 1650 TT
136 LDA D1 19500 Hoàng Hương Giang 170995 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A053 D340202 0700 0575 0350 1625 1650 TT
137 LDA D1 18284 Nguyễn Thị Vân Anh 050995 Nữ Huyện Thanh Ba 1 15 04 15019 D340202 0475 0425 0750 1650 1650 TT
138 SPH D1 11647 Nguyễn Kim Long 020395 Nam Thành phố Hoà Bình 01 1 23 01 23015 D340202 0700 0475 0450 1625 1650 TT
139 DDN D1 1469 Đặng Thị Quỳnh Anh 010395 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0400 0400 0775 1575 1600 TT
140 DKT D1 2905 Bùi Thị Uyên 200895 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0650 0400 0525 1575 1600 TT
140 DKT D1 2905 Bùi Thị Uyên 200895 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0650 0400 0525 1575 1600 TT
141 DQK D1 2101 Nguyễn Thùy Linh 090795 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08011 D340202 0575 0350 0650 1575 1600 TT
Trang 5STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
142 HDT D1 846 Nghiêm Thị Hồng Nhung 020695 Nữ Huyện Hà Trung 2NT 28 21 28080 D340202 0350 0450 0800 1600 1600 TT
143 HHA D1 430 Chu Trọng Hoàn 100395 Nam Quận Ngô Quyền 3 03 03 03007 D340202 0775 0475 0350 1600 1600 TT
144 LPH D1 12702 Nguyễn Thị Khánh Ly 240294 Nữ Thành phố Thanh Hoá 2NT 28 01 28100 D340202 0575 0400 0600 1575 1600 TT
146 THP D1 7172 Phan Vũ Hoàng 120895 Nam Thành phố Cẩm Phả 2 17 02 17014 D340202 0525 0550 0500 1575 1600 TT
147 TMA D1 20290 Phạm Thị Lan Anh 290695 Nữ Huyện ý Yên 2NT 25 05 25034 D340202 0825 0300 0450 1575 1600 TT
148 TMA D1 22053 Nguyễn Thị Lan 251195 Nữ Huyện Nho Quan 1 27 03 27031 D340202 0500 0400 0700 1600 1600 TT
149 TGC D1 7915 Nguyễn Thích Thông 150595 Nam Thành phố Vĩnh Yên 2 16 01 16011 D340202 0750 0225 0600 1575 1600 TT
150 NTH D1 7818 Mai Thị Thảo 161195 Nữ Huyện Tĩnh Gia 2NT 28 26 28105 D340202 0725 0500 0375 1600 1600 TT
151 QHF D1 1895 Phạm Thị Hiền 240795 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340202 0625 0650 0325 1600 1600 TT
152 QHF D1 4316 Nguyễn Thị Minh Ngọc 291095 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340202 0725 0550 0300 1575 1600 TT
153 QHF D1 510 Vũ Phương Anh 170395 Nữ Huyện Giao Thủy 2NT 25 04 25027 D340202 0625 0625 0350 1600 1600 TT
154 LDA D1 20396 Đỗ Thị Thu Hoà 250795 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18011 D340202 0600 0275 0700 1575 1600 TT
155 SPH D1 11801 Phạm Thị Minh Quý 100495 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A079 D340202 0625 0525 0450 1600 1600 TT
156 SPH D1 11737 Nguyễn Thị Hồng Nhung 281194 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B197 D340202 0500 0325 0750 1575 1600 TT
157 DCN D1 1455 Bùi Thị ánh 111195 Nữ Huyện Hoài Đức 2NT 1B 23 1B215 D340202 0650 0400 0500 1550 1550 TT
158 DCN D1 7066 Hoàng Thị Mơ 060695 Nữ Huyện Than Uyên 1 07 06 07014 D340202 0675 0375 0500 1550 1550 TT
159 DCN D1 2513 Nguyễn Thị Điểm 021295 Nữ Huyện Đoan Hùng 1 15 03 15015 D340202 0575 0400 0575 1550 1550 TT
160 DCN D1 4365 Lương Thị Hồng 160194 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0650 0325 0550 1525 1550 TT
161 DDN D1 1258 Lê Thị Như Quỳnh 030695 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08011 D340202 0500 0200 0825 1525 1550 TT
162 DNV D1 5935 Đoàn Thanh Chính 070595 Nam Quận Tây Hồ 2 1A 05 1A150 D340202 0525 0450 0550 1525 1550 TT
163 DTB D1 841 Nguyễn Thị Hằng 170495 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26003 D340202 0550 0700 0300 1550 1550 TT
164 HDT D1 171 Lê Thị Dung 120795 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0700 0300 0550 1550 1550 TT
165 HDT D1 29 Lê Thị Mai Anh 230595 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28047 D340202 0675 0250 0600 1525 1550 TT
166 HHA D1 79 Nguyễn Thị Hải Anh 251095 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0475 0600 0450 1525 1550 TT
167 HQT D1 998 Trần Linh Dung Anh 260495 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A002 D340202 0275 0475 0775 1525 1550 TT
168 KHA D1 2100 Lê Thị Thu Hồng 040195 Nữ Huyện Nam Trực 2 25 07 25002 D340202 0775 0600 0150 1525 1550 TT
169 KHA D1 607 Nguyễn Huy Bảo 240995 Nam Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340202 0500 0650 0400 1550 1550 TT
170 KHA D1 5819 Nguyễn Thị Thu Trang 160695 Nữ Thành phố Thái Bình 2 26 01 26004 D340202 0725 0525 0300 1550 1550 TT
171 LNH D1 10243 Nguyễn Thị Chuyên 200195 Nữ Huyện Chương Mỹ 2NT 1B 21 1B205 D340202 0525 0425 0600 1550 1550 TT
172 LNH D1 10344 Nguyễn Thị Đượm 120994 Nữ Huyện Chương Mỹ 2NT 1B 21 1B206 D340202 0475 0400 0650 1525 1550 TT
174 NHH D1 16 Lê Phương Anh 030995 Nữ Quận Đống Đa 3 1A 04 1A017 D340202 0700 0425 0400 1525 1550 TT
175 THP D1 8131 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 290595 Nữ Quận Kiến An 3 03 04 03023 D340202 0450 0400 0675 1525 1550 TT
176 THP D1 6754 Bùi Thị Thu Hà 100795 Nữ Quận Lê Chân 3 03 02 03007 D340202 0725 0375 0425 1525 1550 TT
176 THP D1 6754 Bùi Thị Thu Hà 100795 Nữ Quận Lê Chân 3 03 02 03007 D340202 0725 0375 0425 1525 1550 TT
177 TMA D1 24487 Đoàn Thị Việt Trinh 290195 Nữ Huyện Văn Giang 2NT 22 10 22057 D340202 0575 0400 0550 1525 1550 TT
Trang 6STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
178 VHH D1 3840 Vũ Thị Luyến 121195 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25084 D340202 0575 0400 0550 1525 1550 TT
179 NTH D1 6460 Đỗ Khánh Linh 261295 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A020 D340202 0700 0550 0275 1525 1550 TT
180 NTH D1 7038 Nguyễn Thị Thuý Ngân 270995 Nữ Huyện Thuận Thành 2NT 19 06 19021 D340202 0675 0625 0250 1550 1550 TT
181 NTH D1 8833 Nguyễn Thanh Quý 280595 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17006 D340202 0600 0675 0250 1525 1550 TT
182 LDA D1 20831 Hà Thị Huyền 231194 Nữ Thành phố Bắc Giang 2 18 01 18013 D340202 0600 0250 0700 1550 1550 TT
183 LDA D1 24035 Nguyễn Hoàng Thanh Tâm 280895 Nữ Huyện Đình Lập 01 1 10 10 10040 D340202 0500 0450 0600 1550 1550 TT
184 LDA D1 19546 Nguyễn Thu Giang 171095 Nữ Thành phố Bắc Ninh 2 19 01 19013 D340202 0600 0375 0550 1525 1550 TT
185 LDA D1 25204 Đặng Hà Trang 210195 Nữ Thành phố Lào Cai 1 08 01 08010 D340202 0525 0300 0700 1525 1550 TT
186 LDA D1 18914 Lê Thị Hồng Diễm 271095 Nữ Huyện Yên Minh 1 05 04 05012 D340202 0525 0275 0750 1550 1550 TT
187 LDA D1 23601 Nguyễn Thị Phương 200695 Nữ Huyện Thuận Thành 2NT 19 06 19021 D340202 0575 0350 0600 1525 1550 TT
188 LDA D1 25678 Lê Công Tuấn 130395 Nam Thành phố Nam Định 2 25 01 25003 D340202 0725 0425 0400 1550 1550 TT
189 LDA D1 19156 Lê Kim Duyên 290695 Nữ Thị xã Tam Điệp 1 27 02 27021 D340202 0500 0450 0600 1550 1550 TT
190 SPH D1 11864 Nguyễn Thị Thuý 120995 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B249 D340202 0550 0350 0650 1550 1550 TT
191 DCA D1 1552 Lê Thị Dung 040595 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22016 D340202 0500 0650 0350 1500 1500 TT
192 DCN D1 4715 Nguyễn Thanh Huyền 090195 Nữ Huyện Gia Lâm 2 1A 12 1A073 D340202 0800 0275 0400 1475 1500 TT
193 DCN D1 11693 Phạm Thị Tuyết 210295 Nữ Huyện Lý Nhân 2NT 24 04 24045 D340202 0725 0275 0500 1500 1500 TT
194 DTB D1 937 Trịnh Thị Thắm 111295 Nữ Huyện Vũ Thư 2NT 26 05 26033 D340202 0525 0725 0250 1500 1500 TT
195 HDT D1 1340 Lê Ngọc Yến 021094 Nữ Huyện Yên Định 2NT 28 27 28110 D340202 0650 0225 0600 1475 1500 TT
196 KHA D1 3495 Nguyễn Thị Lý 030995 Nữ Huyện Văn Yên 1 13 03 13012 D340202 0375 0350 0750 1475 1500 TT
197 KHA D1 654 Đào Thị Chanh 200495 Nữ Huyện Thanh Thủy 1 15 12 15053 D340202 0675 0350 0450 1475 1500 TT
198 KHA D1 3693 Nguyễn Thị My 161095 Nữ Huyện Ân Thi 2NT 22 03 22026 D340202 0500 0325 0650 1475 1500 TT
199 LNH D1 11054 Nguyễn Hồng Phương 061295 Nữ Thành phố Hoà Bình 01 1 23 01 23015 D340202 0475 0400 0600 1475 1500 TT
200 LNH D1 10284 Vũ Bá Khánh Duy 090595 Nam Thành phố Hoà Bình 1 23 01 23012 D340202 0675 0300 0500 1475 1500 TT
201 LPH D1 10615 Ngô Mai Ngân 140695 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A002 D340202 0575 0400 0525 1500 1500 TT
202 LPH D1 12733 Nguyễn Thị Vân 170394 Nữ Huyện Quảng Xương 2NT 28 25 28100 D340202 0550 0275 0675 1500 1500 TT
204 TDV D1 19898 Trần Đoàn Trà My 310595 Nữ Huyện Nghi Xuân 2 30 05 29004 D340202 0675 0325 0475 1475 1500 TT
205 TDV D1 19905 Nguyễn Đình Trà My 250995 Nữ Thành phố Vinh 2 29 01 29002 D340202 0700 0350 0425 1475 1500 TT
206 TDV D1 19050 Trần Thị Hằng 200595 Nữ Thành phố Hà Tĩnh 2 30 01 30010 D340202 0575 0350 0550 1475 1500 TT
207 THP D1 7746 Trần Thảo Linh 150495 Nữ Quận Kiến An 3 03 04 03023 D340202 0425 0500 0550 1475 1500 TT
208 THV D1 3413 Vũ Thị Quỳnh Mai 060395 Nữ Huyện Vĩnh Tường 2NT 16 04 16041 D340202 0700 0475 0300 1475 1500 TT
209 TMA D1 22129 Nguyễn Thị Liên 100995 Nữ Huyện Đông Hưng 2NT 26 04 26025 D340202 0400 0450 0650 1500 1500 TT
210 TMA D1 22294 Nguyễn Thị Linh 130794 Nữ Thành phố Thanh Hoá 02 2 28 01 28004 D340202 0225 0475 0800 1500 1500 TT
211 TMA D1 22366 Trang Mỹ Linh 211195 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28047 D340202 0700 0250 0550 1500 1500 TT
212 TMA D1 23150 Lại Thị Thu Oanh 240995 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340202 0750 0250 0500 1500 1500 TT
212 TMA D1 23150 Lại Thị Thu Oanh 240995 Nữ Thị xã Bỉm Sơn 2 28 02 28009 D340202 0750 0250 0500 1500 1500 TT
213 VHH D1 3490 Phạm Thị Thanh Huyền 210695 Nữ Huyện Tiên Du 2NT 19 04 19024 D340202 0700 0325 0450 1475 1500 TT
Trang 7STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
214 VUI D1 2928 Dương Phương Anh 190695 Nữ Thành phố Việt Trì 2 15 01 15002 D340202 0550 0375 0550 1475 1500 TT
215 VHD D1 1340 Bùi Thị Thúy Linh 241095 Nữ Huyện Ba Vì 2NT 1B 17 1B176 D340202 0550 0275 0675 1500 1500 TT
216 TGC D1 5002 Lò Ngọc ánh 100195 Nữ Thành phố Yên Bái 01 1 13 01 13003 D340202 0475 0275 0750 1500 1500 TT
217 TGC D1 4796 Nguyễn Thị Ngọc Anh 101095 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A148 D340202 0550 0325 0600 1475 1500 TT
218 NTH D1 7682 Nguyễn Minh Thành 021195 Nam Th phố Tuyên Quang 1 09 01 09010 D340202 0450 0625 0400 1475 1500 TT
219 QHF D1 1000 Trần Thị Ngọc Duyên 020995 Nữ Huyện Vị Xuyên 1 05 06 05020 D340202 0500 0650 0325 1475 1500 TT
220 QHF D1 1276 Phạm Trường Giang 030595 Nam Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25077 D340202 0625 0400 0475 1500 1500 TT
221 QHF D1 5752 Lý Thị Thu 211195 Nữ Thành phố Cao Bằng 01 1 06 01 06003 D340202 0400 0700 0375 1475 1500 TT
222 LDA D1 21124 Vũ Thị Hương 190295 Nữ Huyện Nam Trực 2NT 25 07 25050 D340202 0625 0325 0550 1500 1500 TT
223 LDA D1 24291 Lại Phương Thảo 130695 Nữ Quận Hà Đông 3 1B 15 1B164 D340202 0550 0400 0550 1500 1500 TT
224 LDA D1 25782 Đinh Văn Tú 160494 Nam Huyện Kim Bảng 1 24 03 24032 D340202 0350 0425 0700 1475 1500 TT
225 LDA D1 24431 Đào Thị Thảo 080395 Nữ Thị xã Tam Điệp 1 27 02 27021 D340202 0325 0525 0650 1500 1500 TT
226 LDA D1 21637 Nguyễn Chí Linh 150495 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A015 D340202 0900 0450 0150 1500 1500 TT
227 LDA D1 18801 Ngô Thị Tuyết Chinh 020795 Nữ Thành phố Bắc Ninh 06 2NT 19 01 19018 D340202 0550 0325 0600 1475 1500 TT
228 LDA D1 23640 Lê Trí Phương 231294 Nam Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A011 D340202 0425 0450 0600 1475 1500 TT
229 LDA D1 23936 Lê Thị Quỳnh 050995 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0525 0275 0700 1500 1500 TT
230 LDA D1 20343 Phạm Thanh Hoa 011295 Nữ Huyện Duy Tiên 2NT 24 02 24021 D340202 0600 0275 0600 1475 1500 TT
231 LDA D1 18853 Lê Thị Bạch Cúc 100295 Nữ Thành phố Vĩnh Yên 06 2 16 01 16011 D340202 0500 0300 0700 1500 1500 TT
232 SPH D1 11623 Nguyễn Thùy Linh 310595 Nữ Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A156 D340202 0600 0250 0650 1500 1500 TT
233 BKA D1 20070 Đỗ Quỳnh Chi 270795 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A050 D340202 0600 0375 0475 1450 1450 TT
234 BKA D1 20390 Lê Bảo Nghĩa 010295 Nam Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A012 D340202 0650 0350 0450 1450 1450 TT
235 DCA D1 1501 Nguyễn Thị Lan Anh 170795 Nữ Huyện Yên Mỹ 2NT 22 05 22076 D340202 0500 0575 0350 1425 1450 TT
236 DCA D1 2023 Nguyễn Thị Thịnh 200495 Nữ Huyện Kim Động 2NT 22 02 22016 D340202 0725 0400 0325 1450 1450 TT
237 DDL D1 12533 Nguyễn Văn Tú 070595 Nam Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0375 0600 0450 1425 1450 TT
238 DFA D1 2327 Lê Thị Anh Vân 030895 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A148 D340202 0650 0450 0325 1425 1450 TT
239 DNV D1 5919 Nông Thị Mai Chi 120595 Nữ Huyện Na Rì 01 1 11 04 12033 D340202 0500 0300 0625 1425 1450 TT
240 DNV D1 6019 Sùng Thị Dung 070495 Nữ Huyện Mù Cang Chải 01 2NT 13 05 1B186 D340202 0525 0350 0550 1425 1450 TT
241 DQK D1 2548 Bùi Thị Quý Mến 270395 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B252 D340202 0325 0300 0800 1425 1450 TT
242 DTA D1 6 Vũ Ngọc Anh 090195 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A147 D340202 0450 0300 0675 1425 1450 TT
243 HDT D1 1095 Bùi Thị Thúy 230794 Nữ Huyện Hà Trung 2NT 28 21 28081 D340202 0475 0225 0725 1425 1450 TT
244 HDT D1 779 Nguyễn Thị Ngát 220895 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28045 D340202 0375 0275 0800 1450 1450 TT
245 HQT D1 2444 Nguyễn Bá Tùng 080595 Nam Quận Ba Đình 3 1A 01 1A002 D340202 0800 0525 0100 1425 1450 TT
246 KHA D1 3267 Nguyễn Khánh Linh 170795 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A055 D340202 0375 0375 0700 1450 1450 TT
247 KHA D1 7307 Lê Đức Trường 051095 Nam Thành phố Vinh 2 29 01 29004 D340202 0500 0325 0600 1425 1450 TT
248 LPH D1 12463 Đặng Thị Phương Vi 130995 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25003 D340202 0400 0325 0700 1425 1450 TT
248 LPH D1 12463 Đặng Thị Phương Vi 130995 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25003 D340202 0400 0325 0700 1425 1450 TT
Trang 8STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
252 NHH D1 533 Nguyễn Thị Hà Thu 110394 Nữ Quận Long Biên 3 1A 09 1A055 D340202 0575 0400 0450 1425 1450 TT
253 SDU D1 5246 Nguyễn Ngọc Mai 091095 Nữ Huyện Đông Triều 2NT 17 10 17056 D340202 0425 0550 0450 1425 1450 TT
254 THP D1 9484 Bùi Thị Tuyền 010295 Nữ Huyện Vĩnh Bảo 2 03 12 03070 D340202 0775 0325 0350 1450 1450 TT
255 UKB D1 609 Tống Thị Tuyết Nhung 240795 Nữ Thành phố Bắc Ninh 2 19 01 19013 D340202 0600 0275 0575 1450 1450 TT
256 UKB D1 56 Đỗ Thị Ngọc Châm 111294 Nữ Thành phố Bắc Ninh 2 19 01 19013 D340202 0425 0375 0650 1450 1450 TT
257 VHH D1 4070 Nguyễn Thị Ngọc 030595 Nữ Huyện ứng Hoà 2NT 1B 26 1B231 D340202 0500 0350 0600 1450 1450 TT
258 TGC D1 7973 Cồ Thị Thu 090295 Nữ Quận Tây Hồ 3 1A 05 1A002 D340202 0450 0425 0550 1425 1450 TT
259 QHF D1 405 Phạm Thịu Hồng Anh 010195 Nữ Huyện Đông Hưng 2 26 04 26004 D340202 0375 0575 0500 1450 1450 TT
260 QHF D1 5594 Trịnh Thanh Thảo 220795 Nữ Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26053 D340202 0500 0650 0300 1450 1450 TT
261 QHF D1 5601 Vũ Thị Phương Thảo 020995 Nữ Huyện Bắc Hà 1 08 08 08027 D340202 0475 0600 0375 1450 1450 TT
262 LDA D1 21214 Nguyễn Thị Lan Hương 051194 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25068 D340202 0575 0275 0600 1450 1450 TT
263 LDA D1 19429 Nguyễn Minh Đức 290995 Nam Quận Thanh Xuân 3 1A 07 1A039 D340202 0450 0375 0600 1425 1450 TT
264 LDA D1 19706 Trần Thu Hà 120395 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25007 D340202 0550 0350 0550 1450 1450 TT
265 LDA D1 25528 Nguyễn Minh Trí 210495 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A015 D340202 0500 0400 0550 1450 1450 TT
266 LDA D1 23046 Lê Thị Ngọc 250995 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28049 D340202 0500 0325 0600 1425 1450 TT
267 SPH D1 11535 Nguyễn Thị Khánh Huyền 230295 Nữ Huyện Đông Anh 2 1A 13 1A081 D340202 0500 0375 0550 1425 1450 TT
268 SPH D1 11398 Trần Văn Đạt 100794 Nam Huyện Mỹ Lộc 2NT 25 02 25017 D340202 0500 0400 0550 1450 1450 TT
269 DCA D1 1634 Đỗ Thị Thu Hằng 170894 Nữ Huyện Văn Giang 2NT 22 10 22060 D340202 0500 0550 0325 1375 1400 TT
270 DCA D1 1778 Đào Tú Linh 251195 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22032 D340202 0500 0600 0300 1400 1400 TT
271 DCA D1 1655 Trần Thị Hiền 151095 Nữ Huyện Khoái Châu 2NT 22 04 22079 D340202 0600 0500 0275 1375 1400 TT
272 DCN D1 2207 Đỗ Thị Duyên 150994 Nữ Huyện Xuân Trường 3 25 03 1A114 D340202 0600 0275 0500 1375 1400 TT
273 DCN D1 1048 Lê Thị Anh 061095 Nữ Huyện Từ Liêm 2 1A 10 1A061 D340202 0700 0250 0425 1375 1400 TT
274 DNV D1 7445 Phạm Thị Minh Phương 251095 Nữ Huyện Hoa Lư 2NT 27 05 27051 D340202 0350 0225 0800 1375 1400 TT
275 DNV D1 8085 Đào Cẩm Tú 300795 Nữ Quận Thanh Xuân 3 1A 07 02102 D340202 0625 0375 0400 1400 1400 TT
276 DQK D1 774 Lê Anh Dũng 020495 Nam Quận Đống Đa 3 1A 04 1A015 D340202 0650 0300 0450 1400 1400 TT
277 DTA D1 22 Nguyễn Vinh Cương 010195 Nam Thành phố Lào Cai 1 08 01 08011 D340202 0500 0375 0500 1375 1400 TT
278 HHA D1 865 Bùi Phan Quang Nghĩa 230394 Nam Quận Lê Chân 3 03 02 03008 D340202 0375 0500 0500 1375 1400 TT
279 KHA D1 3704 Tạ Thị Kiều My 260995 Nữ Quận Hoàng Mai 3 1A 08 1A050 D340202 0400 0275 0700 1375 1400 TT
280 KHA D1 908 Kiều Thị Kim Dung 220295 Nữ Huyện Phúc Thọ 2NT 1B 18 1B183 D340202 0450 0250 0700 1400 1400 TT
281 LPH D1 11072 Nguyễn Hoàng Anh 051295 Nam Quận Cầu Giấy 3 1A 06 1A039 D340202 0325 0525 0550 1400 1400 TT
283 NHH D1 36 Trịnh Vân Anh 240295 Nữ Huyện Kiến Xương 2NT 26 06 26039 D340202 0450 0400 0525 1375 1400 TT
284 SDU D1 5122 Nguyễn Thuỳ Dung 060295 Nữ Huyện Gia Lộc 2NT 21 05 21033 D340202 0550 0300 0550 1400 1400 TT
284 SDU D1 5122 Nguyễn Thuỳ Dung 060295 Nữ Huyện Gia Lộc 2NT 21 05 21033 D340202 0550 0300 0550 1400 1400 TT
285 TDV D1 20826 Đinh Thị Thủy 201195 Nữ Thị xã Hồng Lĩnh 1 30 02 30036 D340202 0600 0300 0475 1375 1400 TT
Trang 9STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
286 TMA D1 20195 Nguyễn Quỳnh Anh 290194 Nữ Huyện Phúc Thọ 2NT 1B 18 1B185 D340202 0575 0475 0350 1400 1400 TT
287 TMA D1 21755 Nguyễn Văn Hùng 060495 Nam Huyện Bình Lục 2NT 24 06 24061 D340202 0675 0250 0450 1375 1400 TT
288 TMA D1 22726 Trần Thị Trà My 030795 Nữ Huyện Gia Lâm 2 1A 12 1A072 D340202 0450 0325 0600 1375 1400 TT
289 TMA D1 22947 Nguyễn Thị Như Ngọc 011295 Nữ Huyện Quỳnh Phụ 2NT 26 02 26010 D340202 0475 0425 0500 1400 1400 TT
290 TMA D1 23451 Hoàng Văn Quý 091294 Nam Huyện Yên Khánh 2NT 27 08 27081 D340202 0525 0450 0400 1375 1400 TT
291 TMA D1 25369 Ngô Hải Vân 241094 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17011 D340202 0350 0400 0650 1400 1400 TT
292 VHD D1 1288 Hoàng Thị Hoài 031195 Nữ Huyện Thạch Thất 2NT 1B 19 1B191 D340202 0550 0250 0600 1400 1400 TT
293 VHD D1 1383 Đào Thị Nguyệt 110695 Nữ Huyện Quốc Oai 2NT 1B 20 1B192 D340202 0525 0250 0600 1375 1400 TT
294 NTH D1 7042 Phạm Thị Thúy Ngân 110995 Nữ Thành phố Thái Bình 2NT 26 01 26026 D340202 0450 0550 0400 1400 1400 TT
295 NTH D1 9143 Phạm Thị Thủy 061295 Nữ Thị xã Hồng Lĩnh 1 30 02 30036 D340202 0600 0250 0525 1375 1400 TT
296 DNH D1 1144 Nguyễn Thu Huyền 090795 Nữ Quận Ba Đình 3 1A 01 1A001 D340202 0550 0400 0425 1375 1400 TT
297 QHF D1 1134 Lê Thị Thu Điệp 160995 Nữ Huyện Lý Nhân 2NT 24 04 24041 D340202 0525 0400 0475 1400 1400 TT
298 LDA D1 22078 Nguyễn Thị Mai Loan 240295 Nữ Quận Hai Bà Trưng 3 1A 03 1A050 D340202 0425 0425 0550 1400 1400 TT
299 LDA D1 21958 Lâm Thuý Linh 180795 Nữ Thành phố Nam Định 2 25 01 25007 D340202 0550 0225 0600 1375 1400 TT
300 LDA D1 19145 Nguyễn Thị Duyên 250795 Nữ Huyện Nghĩa Hưng 2NT 25 09 25068 D340202 0500 0325 0550 1375 1400 TT
301 LDA D1 19703 Đỗ Thanh Hà 291095 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0575 0375 0450 1400 1400 TT
302 SPH D1 11784 Nguyễn Thị Phượng 190595 Nữ Huyện Hoài Đức 2NT 1B 23 1B214 D340202 0600 0300 0500 1400 1400 TT
303 BKA D1 20258 Đặng Thị Thu Hương 260295 Nữ Huyện Hải Hậu 2NT 25 10 25075 D340202 0300 0450 0600 1350 1350 TT
304 DCN D1 10653 Lê Thị Minh Thương 161294 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B253 D340202 0450 0375 0500 1325 1350 TT
305 DCN D1 10706 Đặng Thị Thức 210795 Nữ Huyện Văn Yên 01 1 13 03 13012 D340202 0525 0375 0425 1325 1350 TT
306 DCN D1 5453 Nguyễn Thị Hường 100794 Nữ Huyện Lý Nhân 2NT 24 04 24041 D340202 0625 0350 0350 1325 1350 TT
307 DCN D1 6670 Hoàng Trang Ly 091095 Nữ Thành phố Ninh Bình 2 27 01 27012 D340202 0675 0325 0350 1350 1350 TT
308 DDL D1 11606 Đào Ngọc Hiển 070295 Nam Huyện Thái Thuỵ 2NT 26 08 26052 D340202 0450 0600 0300 1350 1350 TT
309 DNV D1 6936 Nguyễn Nhật Linh 291295 Nữ Quận Hà Đông 2 1B 15 1A060 D340202 0325 0450 0575 1350 1350 TT
310 DQK D1 1479 Chu Thị Hoa 090295 Nữ Huyện Kim Sơn 2NT 27 07 27072 D340202 0350 0375 0600 1325 1350 TT
311 DTL D1 1032 Nguyễn Thị Lan Đông 121095 Nữ Huyện Mộc Châu 1 14 10 14011 D340202 0400 0325 0600 1325 1350 TT
312 HDT D1 668 Lục Thị Loan 280195 Nữ Huyện Thọ Xuân 2NT 28 15 28049 D340202 0450 0275 0600 1325 1350 TT
313 KHA D1 3326 Nguyễn Kim Loan 161095 Nữ Huyện Thanh Thủy 1 15 12 15053 D340202 0650 0275 0400 1325 1350 TT
314 KHA D1 5060 Đỗ Phương Thảo 120395 Nữ Thành phố Hải Dương 2 21 01 21015 D340202 0450 0375 0500 1325 1350 TT
315 KHA D1 1409 Phạm Hồng Hà 101095 Nữ Thành phố Phủ Lý 2 24 01 24012 D340202 0425 0350 0550 1325 1350 TT
316 KHA D1 6885 Lê Ngọc Quỳnh 310795 Nữ Thành phố Hạ Long 2 17 01 17004 D340202 0325 0300 0700 1325 1350 TT
317 LNH D1 11281 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 200194 Nữ Thành phố Hoà Bình 01 2NT 23 01 25077 D340202 0475 0275 0600 1350 1350 TT
319 NHF D1 8890 Lê Thị Huyền Trang 311295 Nữ 2NT 18 18032 D340202 0650 0375 0325 1350 1350 TT
320 SP2 D1 2522 Trần Thị Yên 011194 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B249 D340202 0250 0300 0775 1325 1350 TT
320 SP2 D1 2522 Trần Thị Yên 011194 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B249 D340202 0250 0300 0775 1325 1350 TT
321 VUI D1 3325 Dương Đình Trọng 010694 Nam Huyện Phù Ninh 2 15 09 15006 D340202 0475 0400 0450 1325 1350 TT
Trang 10STT Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh Phái Hộ khẩu DT KV Tỉnh Huyện Mã HS Ngành ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ĐTC TT
322 TGC D1 7671 Lê Anh Tâm 030795 Nữ Thành phố Yên Bái 1 13 01 13004 D340202 0400 0325 0600 1325 1350 TT
323 NTH D1 7404 Dương Thị Quỳnh Phương 170995 Nữ Thành phố Lạng Sơn 1 10 01 10001 D340202 0650 0300 0375 1325 1350 TT
324 DCA D1 1587 Phạm Trung Đức 180494 Nam Huyện Tiên Lữ 2NT 22 06 22039 D340202 0400 0550 0350 1300 1300 TT
325 DCN D1 8082 Nguyễn Thị Hồng Nhung 040195 Nữ Huyện Yên Lạc 2NT 16 05 16051 D340202 0375 0425 0500 1300 1300 TT
326 DDN D1 1382 Hoàng Thị Quỳnh Trang 140495 Nữ Thị xã Mường Lay 1 62 02 62001 D340202 0450 0200 0650 1300 1300 TT
327 HDT D1 1193 Lương Thuỳ Trang 220595 Nữ Huyện Như Thanh 01 1 28 10 28117 D340202 0350 0375 0550 1275 1300 TT
328 HTC D1 8293 Trần Thị Thu Thủy 080295 Nữ Thành phố Yên Bái 1 13 01 13004 D340202 0400 0450 0450 1300 TT
329 KHA D1 3541 Phạm Thị Mai 010695 Nữ Huyện Thường Tín 2NT 1B 27 1B239 D340202 0175 0575 0550 1300 1300 TT
330 NHH D1 311 Hoàng Mỹ Linh 110995 Nữ Thành phố Yên Bái 1 13 01 13002 D340202 0325 0375 0575 1275 1300 TT
331 SP2 D1 197 Lỗ Thị Chinh 220995 Nữ Huyện Mê Linh 2NT 1B 29 1B249 D340202 0400 0275 0625 1300 1300 TT
332 SP2 D1 1907 Vũ Thị Thanh 250895 Nữ Huyện Trực Ninh 2NT 25 08 25051 D340202 0600 0300 0400 1300 1300 TT
333 THV D1 3450 Nguyễn Văn Nghiệp 120993 Nam Huyện Thanh Thủy 1 15 12 15054 D340202 0600 0350 0350 1300 1300 TT
334 TMA D1 23343 Trần Thị Mai Phương 031095 Nữ Th phố Điện Biên Phủ 1 62 01 62001 D340202 0650 0225 0400 1275 1300 TT
335 VUI D1 3131 Vũ Thị Hương Ly 290795 Nữ Huyện Đoan Hùng 1 15 03 15015 D340202 0550 0275 0450 1275 1300 TT
336 DCN D1 8451 Ngô Duy Phương 281195 Nam Thành phố Hà Giang 1 05 01 05012 D340202 0425 0350 0450 1225 1250 TT
337 DQK D1 4761 Ngô Thanh Lữ 311095 Nữ Thành phố Cẩm Phả 1 17 02 17017 D340202 0175 0300 0750 1225 1250 TT
338 DQK D1 3491 Cao Xuân Thành 080590 Nam Th phố Điện Biên Phủ 1 62 01 62002 D340202 0175 0725 0350 1250 1250 TT
339 LNH D1 11375 Phạm Thị Huyền Trang 260195 Nữ Huyện Văn Yên 1 13 03 13012 D340202 0275 0350 0600 1225 1250 TT
340 HCH D1 4168 Hoàng Phương Hảo 220295 Nữ Huyện Cao Lộc 01 1 10 07 10028 D340202 0500 0475 0275 1250 1250 TT
341 BKA D1 20009 Hoàng Thị Mai Anh 250995 Nữ Thành phố Lạng Sơn 01 1 10 01 10001 D340202 0350 0200 0650 1200 1200 TT
342 DNV D1 7075 Hồ Thị Mây 190595 Nữ Huyện Hữu Lũng 01 1 10 11 10043 D340202 0275 0250 0650 1175 1200 TT
343 DNV D1 7549 Đoàn Thúy Quỳnh 120995 Nữ Huyện Mai Châu 01 1 23 03 23020 D340202 0200 0300 0700 1200 1200 TT
344 DDL D1 11928 Trần Thị Bích Loan 060995 Nữ Thành phố Lạng Sơn 01 1 10 01 10001 D340202 0400 0500 0250 1150 1150 TT
345 TGC D1 7702 Quách Thị Thanh 080695 Nữ Huyện Nho Quan 01 1 27 03 27033 D340202 0100 0325 0600 1025 1050 TT
346 TGC D1 7899 Lù Thị Thiết 180693 Nữ Huyện Điện Biên 01 1 62 03 62001 D340202 0200 0325 0500 1025 1050 TT
Tổng cộng: 346 thí sinh
Ngày 8 tháng 8 năm 2013