NGUYÊN THỊ THUẬN... Họ và Tên Ngày sinh | Phái... NGUYÊN THỊ THUẬ:.
Trang 1BIỂU SỐ 07/TSĐH DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012
TRUONG DLX A TRUONG DAI HOC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI (XÉT TUYỂN BỔ SUNG LAN3)
*_ Ngành C340202 Cao đẳng Bảo hiểm
Trang
STT [ Số Báo Danh Họ và Tên Ngày tỉnh |Phái| Mọkhẩu — [ĐT] KV] Mghỏse | Ngành |ĐM:| ĐM2|DM3|DTCO| ĐTC |TT
1 | DDLA@I575 |Nguyễnánh Dương | 06/12/94 huyện Hie Yen 1 | 09.09 0033| Ca40202| 225| 425 | 3.00| 10001000 |TT
2 | NNHA07237 |NguyễnThị Lan 28/01/04 | Nữ | Huyện Yeu My 2NT| 01 00000 Ca40202| 3600| 4⁄25 | 350|125|IL56 [TT
3 LH.A(0423 [Nguyễn Thuý Ngọc 19/08/94 | Nữ | Quận Déng Da 3 |01⁄29 0811| C34020 | 4.00 | 3.00 | 4.75] ales 1200 |TT
4 | TMA.AIS2IL - [Nguyễn Thị Thuý Quỳnh J2/02/94 | Nữ |TP.Thái Nguyên 2 | 12.14 00105| C340202 | 3.00| 4.50 | 3.75] L25|t.se [TT
5 | NNHAAI232$ - |Dặng Minh Tân 1/4/91 |” [Thành mốHgtong 2 }01.35 co135| c340202| 3.50] 3.25 | 4.00] 10.75] 11.00 [TT
6 DCN.A28163 | Va SP “Thái 30/04/94 Huyện Ân Thi 2NT| 22.21 J202 | 4.00) 3.25 | 40a| 11251150 |TT|
L2 wmƯL
PGS.TS NGUYÊN THỊ THUẬN
Trang 2BIỂU SỐ 07/TSĐIT
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012 Trang 9
TRUONG DLX C TRUONG PAT HOC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI (XÉT TUYỂN BO SUNG LAN3)
% Ngan €340202 Cao đẳng Hảo hiểm STT |_ Số Báo Danh Họ và Tên Ngày sinh|Phái| Họkhẩu | ĐT[ KV] Mahĩsơ | Ngành |ĐMI|ĐM2JĐM3|ĐTCOL ĐTC |TTỊ
1 | LPHCG050 [Nguyễn Trung Ảnh 17/11/94 | [Tank ps Thai Bia 2 | 2602 o1cei| c34az02| 5.00] 3.25] 5.25] 13.50] 13.50 [TT|
2 | QSKC023.- [NguyễnThị Định | 20/02/94 | Nữ |HuyeaTueuSơm 2NT|2860 01420| C40202 | 5.50] 1.75 3.30] 10.75] 11.00 [rr
3 | QHXC01392- [Nguyễn mị Hồi 22/06/94 | Nữ [Huyền Luong Sm 1 | 2330 62652] c340202| 6.00] 050] 32s| 92s tò [Trị
é | CSH.C06625 |HĩKhánh Huyển | 02/02/94 | Nữ | Huyện Thường Tin 2NT| oi 00000 | C340202 | 5.50] 8.00] 3.00] 16.50] #550 |Tr|
5 | LDa.cicsss [NguyễnThị Huyén | 23/11/93 | Na | Huyen Xuan Trung 2NT| 25.19 02562| 340202 | 6.00] 3.00] 5.00] 14.00] 1400 [TT
6 | set.co90e2 — |pham Thi Mai Huong — | 16/07/98 | Ne | Tui xa Son Tay 2 | a1 9000] csaaza2| 6.50] 450] 625] 17.23]1730 [ri
7 | OHLCG2141 |ĐàoMỹ Linh 14/06/94 | Nữ | Huyện Thanh Tả 2 |99s9 co120| c3ze202| 7.00] 5.25 | 025| ta.so|t350 |TT|
8 |DNVCoI67 [La TH Mỹ 12/10/94 | Nữ |HuyệnSeaĐộng — |0t| 1 |1804 œ2148| Ca⁄@02| 4.50] 1.50] Seo] 11.00] 1.00 |r NA Nam 160493 | |uyenGioTnủy |06|2NT|2525 coœo| Cs⁄œa02 | s00| 7.50 | 325| I625|t6.50 |TT
10 | LDACHSIO {va Bich Ngọc | 14/0594 | Nữ | Quận Hà Đồng 3 |0105 0034| Cszœ0 | 6so| 2.50 | 4œ0| ta.00|1300 |Tr
AI | CSHCI3I33 |NguyễnAnh Tuấn |2G0394| - |EuyệnViXuyea 1 |9565 cogoa}.cago2ee | 3.50| <00 | 5.0] 12.50] 12:50 frr
©
k2 láng ngành C340202 - [1 thí sinh ame
Trang 3
BIỂU SỐ 07/TSĐH ˆH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO DANG NAM 2012 Trang 18
TRUONG DLX D1 TRUONG ĐẠI HỌC LAO ĐÔNG - XÃ HỘI (XÉT TUYỂN BO SUNG LAN3)
*_ Ngành C340202 Cao đẳng Bảo hiểm
STT | SốBáo Danh Họ và Tên Ngày sinh | Phái Hộ khẩu ĐTỈ KV Măhésr | Ngành |ĐMi| ĐM2|ĐM3|ĐTCO| ĐTC:
1 |KHADIOI02 |PhamThu mà 21/11/93 | Nữ | Huyện Ta Liem 2.9999 00<i8ÌCM0202| 450| 625 | 2.00] 14.75]15.00
2 |LPHpitso66 - [Hoàng Thay Linh | 12/094 | Nữ ThànhghếNam Định 2 | 25.04 00a) c340202|| 7.00] 225 | 2.75] 12.00] 12.00 [rtanisas76 | Lai Tn Thio | LU/I1/94 | Nữ HuyeeSóeSn, 2186 00080 CM0202| 550| 1.09 | «.s0] 11,00] 41.00 EEE
TH 7
Cộng ngành C34002 : 3 thí sinh:
PGS.TS NGUYEN THE THUAN
Trang 4BIFU S6 07/TSDE DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012 Trang
TRƯỜNG CLX A ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ I IIÀ NỘI (XÉT TUYỂN BỒ SƯNG LẦN 3)
*_ Ngành C340202 Cao đẳng Bảo hiểm
STT | $ố Báo Danh Họ và lên Ngày ảnh |Phái| Họkhẩu [ĐT] KV] Mahósơ | Ngành |ÐMI|ĐM2 ĐM3|Đbrcdl
1 | CHNA0644 [Trán Văn Dũng 22/03/89 ằHuyện Đồ Lương 2NT| 99.99 03813| C340202 | 3.00] 3.75 2.50] 9.25 930 |TT
Cổng ngành C340202 : í thí sinh
Q.HIỆU TRƯỜNG
OS TS NGUYÊN THỊ THUẬ: