1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Danh sách thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh cao học năm 2012

4 153 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 679 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh cao học năm 2012 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ á...

Trang 1

BỘ LAO DONG - THUONG BINH VA XA HOI

TRUONG ĐẠI HỌC LAO ĐỌNG - XÃ HỘI

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYẾN KỲ THỊ TUYỂN SINH CAO HỌC NĂM 2012

(Kèm theo Quyết định số: 4//CÏ2QĐ-ĐHLĐXH ngày(⁄Í / 44/2012 của Hiệu trưởng trường Đại học Lao động - Xã hội )

STT| spp | Hộ và tên oe Ngày sinh lai tr TET Er newr| (0161 | Ghiehú

w G | ng | Đầlàmuòn

1 |Q120002ÌDương ThịNgọc Anh | Nữ |07/07/1987| Hai Duong 7.50 | 7.00 | 60.50 | 1450

2_ |QT20003|Nguyễn Tuấn Anh |Nam|17/08/1985| Hà Nội 6.75 | 5.25 | 5750 | 1200

3 |QT20004|Tràn Hoàng, Anh | Nữ |09/03/1989_ Nam Định 725 | 6.00 | 6100| 13.50

4 | QT20010|D6 Thi “Bich Nir [10/09/1990] Bac Giang 8.75 | 6.50 | 58.50 15.50

5_ |QT20016|Vũ Thị Thu Chiêm | Nữ |21/08/1988| Hải Dương 5.75 | 725 | 7200| 13.00

6 |QT20017 |Bùi Đức Chiến |Nam|24/04/1987| Thái Bình 625 | 5.50 | 58.50 | 1200

7 |QT20019|Dương ThịKim Cúc | Nữ |27/02/1990| Hưng Yên 8.50 | 9.75 | 7200| 18.50

$ | QT20020 Nguyễn Đức Cường | Nam |04/06/1985| _ Hà Nội 6.75 | 6.50 | 6250 | 13.50

9 |QT20022ÌPhạm ThịBích Điệp | Nữ |07/06/1989| Thái Nguyên 775 | 5.75 | 7400| 13450

10 |QT20023 Nguyễn Xuân Để |Namj29/10/1988| Hà 7.00 | 725 | 5800 | 14.50

11 |QT20024 Đỗ Hoàng Đức |Nam]20/10/1986| Hà 5.00 | 5.50 | 51.00 | 10.50

12 |QT20025 Ngô Thị Dung | Nữ |15/10/1984j Hà 6.50 | 8.00 | 58.00 | 14.50

13 |QT20028|Nguyễn Đăng Dũng |Nam|15/10/1985| Thanh Hóa 825 | 5.00 | 5350| 13.50

14 |QT20031 Nguyễn Văn Được | Nam |07/05/1990] Bắc Giang 775 | 5.00 | 86.50 | 13.00

15 |QT20032 |Tràn Văn Được |Nam|28/09/1990] Ninh Bình 9.00 | 8.50 | 58.50 | 1750 _

16 |QT20033 |Lê Thùy Dương | Nữ |31/03/1990| Hải Dương 8.00 | 5.25 | 75.50 | 13.50

17 |QT20035 Hoàng Trường — Giang | Nam|14/09/1990| Nam Định 8.50 | 725 | 7050| 16.00

18 | QT20036 |Nguyên Thị Giang | Nữ |10/10/1988| Bắc Giang 5.00 | 5.50 | 79.50 | 10.50 -

19 |QT20037|Trần Xuân Giang |Nam|230/04/1980| Thanh Hóa 9.00 | 5.50 | 56.50 | 14.50

' ios >

Trang 2

vua Gioi] ĐT Kết quả thì Tổng a

stt| SBD Họ và tên tạp | Ngày sinh | Neisinh | UT[ KT [ KIH[ NE Oe) Ghi chú

i (| er | mga | Dakin ton

20 | QT20039 Đỗ Thị Hà Nữ |21/05/1988| Thanh Hóa 5.25 | 6.75 | 61.00 12.00

21 |QT20040 |Hoàng Thị a Nit | 16/01/1985 Hà Nội 5.00 | 5.25 | 70.00 10.50

22 |QT20041 Hoàng Thị Cẩm Nữ | 12/10/1982 Hà Tĩnh 6.00 | 5.75 | 63.50 12.00

23 | QT20042 |Lê Thị Hải Nữ |06/09/1989| Thanh Hóa 8.00 | 7.50 | 54.50 15.50

25 | QT20048| Va Thi Thu Nữ |01/09/1980 Phú Thọ 6.00 | 6.50 | 60.00 12.50

26 | QT20061 |Mai Na | 15/09/1987} Thanh Hóa s 5.25 | 7.75 | 50.50 13.00

27 | QT20062|Luong Thi Thu Nữ | 10/05/1988} Thái Binh 7.75 | 7.75 | 51.00 15.50 -

28 | QT20065 Tran Trung Nam | 27/06/1990 Hà Nội 7.50 | 8.50 | 64.50 16.00 La

29 | QT20070 |New én Thanh Nit | 22/02/1989 Yên Bái 5.00 | 5.00 | 59.50 10.00 Ae

30 |QT20071|Nguyễn Thị Ngọc Hoa | Nữ |30/06/1989| Tuyên Quang 725 | 600 | 7950| 1350 lí

31 | OT20074 |Đoàn Thị Thu Hồng Nữ |27/11/1985 Hà Nội 7.25 | 5.50 | 65.00 13.00 a)

32 | QT20078 |Neuyén Minh Huệ | Ni [13/09/1990| Bac Giang 7.00 | 5.00 | 57.50 | 1200 7

33 |Q120079|Neuyén Thanh Huệ | Nữ [08/05/1990| Hai Phong 7.75 | 5.00 | 65.00 | 13.00 E

34 | QT20083 |Chu Thị Thu Hương | Nữ |03/09/1990| Hưng Yên 8.00 | 8.50 | 70.00 16.50

35 | QT20089|Võ Thị Hương | Nữ |27/05/1980|_ Hòa Bình 7.25 | 5.50 | 65.00 13.00

36 |QT20094|Nguyễn Bá Iluy |Nam|09/04/1985[ Bắc Giang 575 | 775 | 5L00| 1350

40 | QT20111 |Vũ Ngọc Lan Nữ |18/05/1989| Hải Dương, | 6.00 | 5.00 | 50.00 11.00

Al QT20117 |Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ |27/05/1990Ì Nghệ An 8.00 | 5.25 | 56.00 13.50

42 | QT20124|Vũ Thị Hà Linh Nit _| 15/07/1989] Hung Yén 9.00 | 6.00 51.50 15.00

43 | QT20125 [Trần Tố Loan Nir | 05/08/1985 Hà Nội 7.00 | 5.25 | 58.50 12.50

44 | QT20126} Trinh Van Lộc Nam |30/12/1987|_ Hải Phòng, 7.25 | 9.00 | 50.00 16.50

2

Trang 3

ai Két qua thi Ton:

STT| SBD Họ và tên : ~ Ngày sinh | Noi sinh " aa a Ne] 0 tổ, Ghi chú

ao ai nga _| Dalim tron

45 |QT20128|DươngThăng — Long |Nam|02/09/1988| _ Pha Tho 625 | 6.00 | 5050| 1250

46 [QT20129|Bùi Thị Luyện | Nữ |13/07/1989| Quảng Ninh 800 | 7.00 | 5050 | 15.00

47 [QT20132|Nguyễn Khánh — Ly Nữ |25/07/1990|_ Nghệ An 725 | 550 | 5050| 1300

48 |QT20137|Lê Hoàng Nam |Nam|25/071985| HàTinh 7.00 | 650 | 5000| 1350

49 [QT20139|Nguyễn Văn Nam | Nữ |07/10/1983| Thanh Hóa 5.00 | 6.50 | 50.00 1150

50 [QI20143|Nguyễn Hoàng Nga | Nữ |06/111972Ả| HàaNội | | 725| 525 | 5700| 1250

5L |QT20145|Nguyễn Thị Mỹ — Nga _ | Nữ |07/09/1990,_ Hải Phòng 875 | 575 | 7750| 1450

52 |[QT20148|Nguyễn Hoàng — Ngân | Nữ |26/11/1975|_ HàNội 650 | 5.75 | 5800| 1250

53 [QT20155 |Khúc Thị Nhẫn | Nữ |08/06/1983| Hưng Yên 75 | 575 | 6750| 1350

54 |QT20159|Nguyễn Thị Nước | Nữ |14/04/1971| Bac Ninh 725 | 5.75 | 5050| 1300

5S [QT20161 [Pham Kim 56 [QT20166 |Lại Như Oanh | Nữ |29/10/1990] Nam Dịnh Phượng| Nữ |27/09/1990| Hà Nam 500 | 500 | 5100| 875 | 600 | 5450| 1000 1500

57 |QT20167|Nguyễn Thị Bích Phượng| Nữ | 16/02/1990] Ninh Binh 8.50 | 5.00 | 5150| 1350 -|

58 | QT20169|Doan Thảo, Quyén_ [Ne [15/06/1990] _ Pha Tho 850 | 5.00 | 6750 | 13.50

39 [OT20173 |Nguyễn Thị lâm | Nir [10/05/1988] Thái Binh 7.50 | 5.75 | 57.00 | 13.50

60 | QT20182|D6 Thi Thảo | Nữ [29/12/1989] _ HANOI 7.75 | 6.25 | 62.00 | 1400

61 [Q120187|Trần Kim Thoa | Nữ |19/03/1988| Lạng Sơn 5.00 | 5.00 | 50.50 | 1000

62 |QT20192 |Phan Thị Thương| Nữ |29/06/1987| Nghệ An 625 | 5.00 | 5000| 11.50

63 [QT20197|Vũ Thị Thúy | Nữ |22/05/1990| Hưng Yên 725 | 850 | 6150| 16.00

64 |QT20198|Trần Thị Thanh — Thùy | Nữ |05/07/1981| Thái Binh 625 | 5.00 | 5850| 1150,

65 |QT20202|TrươngThịThanh Thủy | Nữ |24/04/1987| NinhBình 600 | 625 | 7650| 1250

66 [QT20208 |Đình Thu Trang | Nữ |19/04/1990|_ Hà Nội 800 | 750 | 7200| 15.50 | _

67 |OT20212|Nguyễn ThịThu Trang | Nữ |03/06/1988| HàNội 625 | 700 | 5400| 1350

68 |QT20213 [Nguyễn Thị Thuy Trang | Nữ |13/05/1990| Hưng Yên 675 | 625 | 5200| 1300

69 |QT20215|Phạm Thị Thuỳ — Trang | Nữ |22/12/1988| Thanh Hóa 775 | 5.50 | 68.00 | 1350

3

Trang 4

Két qua thi Tong

a) @) Dã làm tròn

70_ | QT20216|Vũ Thị Thu Trang Ni | 13/03/1989] Ninh Binh 7.25 | 5.75 13.00

71 | QT20218|Hoang Van Trường | Nam | 17/02/1985 Ha Ni 5.00 | 5.00 10.00

73 | OT20224|Dặng Thanh Tùng |Nam|14/05/1990] Hưng Yên 8.00 | 5.25 13.50

74 | QT20226|Ngô Sơn Tùng |Nam|29/07/1987| Hòa Bình 800 | 525 | 53: 13.50

75 | QT20228 |Ha Mạnh Tưởng | Nam | 09/01/1988 Hà Nội 7.00 | 5.00 | 58.50 12.00

76 | QT20229|Nguyén Thi ‘Tuyén | Ni [26/02/1988] Bac Giang 6.00 | 5.25 | 52.00 | 1150

71 |Q120230|Lê Thị Tuyển | Nữ |02/10/1978| HưngYên | | 675 | 5.00 | 5000| 12.00

78 |QT20231 |Đễ Thị Tuyết | Nữ |06/02/1988| Thanh Hóa 8.75 | 7.75 | 54.00 | 16.50

79 |QT20232|Nguyên ThịHồng Tuyết | Nữ |13/12/1988| Hòa Bình 650 | 5.75 | 50.00 | 1250

80 |QOT20233|Nguyên ThịThu Vân | Nữ |03/11/1987| Thái Bình 875 | 5.50 | 5500| 14.50

IỆU TRƯỞNG

PGS.TS Nguyễn Thị Thuận

Ngày đăng: 23/10/2017, 13:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN