1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

- Danh sách thí sinh trúng tuyển cao đẳng bổ sung đợt 3 năm 2012 - ngành kế toán

4 149 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 441,49 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NGUYÊN THỊ THUẬN ÊU TRƯỞNG.

Trang 1

ns

- XÃ HỘI (XÉT TUYỂN BỒ SUNG LẦN)

* Ngành C340301 Cao đẳng Kế toán

SIT | Số Báo Danh "Ngày sinh] Phái Hộ khẩu ĐT, KV| Mahósz | Ngành |ĐMI| ĐM2|DMA|DTed| ptc

LPH.DI 13871 |L@ Thi Mai Anh 10/08/93 | Nữ | Huyện Thu Hoá 2NT| 99.99 0000| C340301 3.00] 11,00] 11,00

3 |IMADI30333 - [Nguyễn Thi Len Anh 04/07/94 | Nữ | Huyện Nang Công 28.63 02453] C340301 2.50] 14,25] 14.50

4 |HCHDIOMN12 [Ong Diep Anh 17/12/94 | Nor | Quin Fai Ba Trmg 0108 01000) C340301 325

3 |LDADLI4IH |HàThịTha Hing 16/11/94 | Noe |Huyen Doar Hong 15.16 09375| C340301 | 6.00] 3.75] 4.75}

6 TMADI37448 |LeThu Huyện - [0503/94 | Nữ |Th xã Căm Phá 1719 00780| Ca⁄0801 | 6.00] 3.50] 2.50] 12.00] 12.00

7 HOTDIORI91 [Le TH: Huong |25/12/93 | Nữ |HuyệnTnh Giá 9999 0012| Ca⁄0301 | 6.00] 5.00 | 3.75] 14.75|15.00

8 |LDADI15002 |PhạmNguyên Hương — | 10/03/94 | Nữ | Quân thanh Xuân 1A7 G0000] C340301 | 4.00] 5.50 2,50] 14.00| 14.00

9 |TGCDI058386 - VnTmị Liên 27/05/94 | Nữ |Huyện Xuân Trường x24 00000| C340301 | 6.50| 45 | 4.00] 15.25/15 50

to |[CSHDII4756 | Bai Thy Khánh int 17/10/94 | Nat | Quan Bong Đa 01 00600 | C340301 | 660| 3.75 | 3.25] 13.09 13.00

UL |KHA.D102736 [NguyễnThịHồng

12 |TMADI33144 |LêThị

13 |DQKPI0M2S- ÍNguyễnKiếu

14 |DCDI08569 |NguyễnThị

15 |LPHDIIOS2E - [Nguyễn Minh

02/02/94 | Nữ | Huyện Lý Nhan 17/10/94 | Nữ |Thành phố N+y 16/10/94 | Nữ | Quận Hoàng Mẹ 12/11/93 | Nữ | Huyền Vụ Bàn 22/1194 | Nữ | Quận Dong Ba

2441 08000| c340301 6.00] 1.50 | 3.50} 11.00) 11.00

2508 01788] c340301| 6.50] 430 6.00] 17.00) 17.00 1A.45 C0723 c340301 | 4.50] 1.00, 5:25]10.75|11.00 25.42 00789] cx40s01| 4.00] 350 450) 12.00|12.00

0165 00147| CA0301 | 7

16 |QHLDIO46i2- |Đặng Thị Hồng 03/05/94 | Nữ | Quận Cu Giấy LA-34 U000( C340301 5.50, S50, 325|1⁄25|14.50

17 |DMSDIOSI9S |Phạm Thanh 08/10/94 | Nữ | Huyền Hung Hà 99.99 0027] 340301 5.75, 2.25 | 2.25] 10.25]10.50

18 |HCH.DIO4788 |NguyễnTha 03/04/94 | Nữ | Thành phố Lào Cai 9939 0000] €340301 5.50, 225 | 250] 10.25] 10.50

20 |HDTDI0I094- |LeThiHoài Thu 01/1/91 | Nữ | Huyền Tĩnh Giá 2NT| 2851 07709] C340301 650 2.25 | 2.00] 10:25]11.00

21 |uvapioi2ss — |eao Mien Trang | 18/11/94 | Ne | Quin Hai Bi Trung 3 [01.31 on478| 340301 6.50 1.75) 3.00] 11.25]11.50

2 |LDA.DI18¢08 [Dean Minh Trang | 22/0494 | Nữ | Huyệnế Liêm 3 |IA0L 009004 Cw0AA «s0, 4s0| 375|1275|i30a

28 |DĐLDIOI739- |Nguyễn Thủ Trang | 25/09/84 | Nữ | Thành phố Nam Định 2 | 25.09 00175] c340301 | 4.90) s25 | 3x0| 1325|15.50

24 |LNHDI11010 [Vú ThíThủ Trang | 18/094 | Nữ |Huyện Tiên Hải 2NT| 26.46 00576] C340301 | 4.50| 4:50 | 2:75] 11.25 ]12.00

23 |HTCDLI3096 [Pham Bien Yến 06/20/94 | Ni | Quen Pen, 01.18, 00967] 340301 | $.00| 8.50 | 6.25] 19.75 |20.00 co)

EREEEIEI

Trang 2

BIỂU SỐ 0//TSDIL

ING DLX A TRUONG DAI HOC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI (XÉT TUYỂN BỒ SUNG LAN3)

LAG DONG } *_ Ngành C30301 Cao đẳng Kế toán

1 | TMAAA0099$ ến Viết 16/09/93 | Nữ [TP Vie Tả 2 | 15.00 00010Ì Ca40301 | 45| 250 1075] 11.00 [TT

2 | LDAA08972 25/01/04 | Nữ | Huyện Kỳ Anh 1 | 30.02 00126] Ca40301 | Le0| 450 325| 850 |TT

3 | DCNA0l633 - [Nguyễn Thị Kim 22/11/94 | Na | Huyen Nghị Xuân 2NT| 30.38 o0cou] c340301 | 6.50] 4.75 1425|1450 rT}

4 | THAAO35122 |NguyễnTrung 23/09/54 Huyga Lam Thao ANT] 15.49 04633] Co10301 | 2.25] 4.75] 4.50] 11.50] t1.s0 [TT

5 | LDA.A0899 [Nguyễn Tị 17702004 | Na |r x8 Sin Son 2 | 28.03 o0076| cs4oxni | 5.25] 350] 3.50] 12.25]1250 |r}

6 | DENAI9#7 [Nguyen TH 20/21/94 | Na | Hoyea Tan Yen 2NT| 1823 03533| C440301 | 6.25] 3.25 1150 {rr T7 TMA.AOHS3 ÍNgyyễnQuang 24/0392 | [Huyenhsnhrm 3 | 99.99, oogo4) c34o301 | 4.50] 450] 475]12.23]1400 [rr

8 | DKH.AOI39 |Nguyễn Thi Hong 29/05/94 | Na | eyén Ha Trung |o6|2NT|2870 00340] C340301| 1.75] 3.50] 2.50] 7.75] 800 |rr

9 | KHA.AOSe39 [Cap Khinh 18/04/93 | Nữ | Thành phố Hi Duong 2 | co 00s2 | c340301] 4.25] 3.50] 3.00] 10:75] 11.00 fr I0 | LPHLA03382 [Nguyễn ThịThuỳ 20/0894 | Nữ [Huyện Kim Dọne —— | o6 |2NT|2216 00229] caa03oi | 3.50] 3.00] 5.00] 11.50] 1150 [Tri

IL | TMAAI0575 [tin Thi 28/06/9 | Nữ | Huyen MF Đức 2Nr|oLs2 o1671] ca4oa01 | 425] 3:25] 475] 12-75|13.00 |r}

12 | SPHLAG34s8 — [Nguyễn ThịPhương 18/12/92 | Nữ [Huyền Xuân Trưng 2NT} 25 00000 | c340301 | 3.50] 3.0] s2s| t025[ip50 [rr

13 | DCNAZ?039 |TaTmị 14 | HDTAG927S |Kiếu Thị Hồng 09/07/94 | Nữ |IIuytn Lý Nhân 2NT|2441 06167] C340301 | 4.75] 225 | <00|t>eo|i2øo |rr

Noung _ |20/08/04 Nữ |Thànhphố thanh Hot 2 | 21.01 6000| ca403l | 5.25] 2.95] 275] 1125] 21.50 [rr

15 | CSHADI198 - [Nguyễn Ngọc Ninh toss | Hayen Bic Quang 1} 505 co143] c340301 | 1.50] 6.00] 3:25] 19.75] 11.00 rr

16 | DQK.A03518 |Nghiem Thị Minh 17 | BKA.AGsS27 — |Neuyén Thi Héng Paice | 20905798 | Nat | Quia Dong Da 3 |01.05 coor} cxsoso1 | 4.50] 3.50] 2.0] u1.s0}i1.s0 [rr

Phưng | 25/11/94 | Nar | yen Chuome My 3 |10.34 00614 c340301 | 2.25] 3.95] 5.75] 11.25] :2.00 rr

18 | TMAAISI66 — |Neuyén Thi Quinh | 080794 Nữ 2nt| 25.36 cosis| c340301 | 4.00 A125|:260 [m1

19 |TMAALS3s9 |põTmị Sing | 280993 Nit Huyen dng ton 2NT| 02.56 01740} c340301 | 1.75 1125) 11.50 |TT

20 | LDA.AG6s2 [Nguyễn Phương Thio | 04/11/94 Nu | uae Thanh Xan 3 | 02.36 60570| C90301 | 3.50 1250]:2.50 |Tr

at | NTHAG2L [tes Taj Thuý — |09/11/9% Nữ |HayeaVuBia 2NT| 2544 01967 C40801 | 450 12.75] 13.00 |TT

22 | DMRA0s463- [Pham Tai thuỷ — |3006Ø3 | Nữ|Haeathacn 2NT | 99.99 00066| C4037] | 4.00 1123|1150 [TL

23 | NNHAH26 - |HaàngThịNgạc Thiy |20/11/04 | Nữ [ThàkgtøVnhYen 2 | 16.11 0073] cs40301| 5.50) 11.95] 12.00 {rr}

24 | DCN.A44669 - [Hoàng Thị Thang [26/08/04 | Nữ |Hayen Thiện oi 2nT| 28.57 04924] 340301 | 6.50 I350|1350 TT

25 | TDV.A1293: | Biga Thi Huong, Trà 10/03/94 | Rữ [Thành phố Hà Tạm 2 | 30.10 27435] cs4asat| 3.50 930| 050 rt

36 | TDVAISI44 - [Phạm mẻ Trung — |19/0593| - [imahpevih MOBS on €C——— 2 | 29 09899] csansa1 | 5.00] 1350|I350 TT

Trang 3

BIEU s6 o7/TSBH

CONG TRƯỜNG CI.XDI : 1 THÍ SINH

NoAy 46 THANG .4Q NAM 2012

ÀNG TUYỂN SINH 79“

NGUÊI LẬP BIEL

THỊ THUẬN

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CÁO DANG NAM 2012 Trang 5

'TRƯỜNG CLX DI ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ ï HÀ NỘI (XÉT TUYỂN BỒ SUNG LAN 3)

+ Ngành, C340301 Cao đẳng Kế toán

1.010192 [ian Neyen Hưng | 18 | Ne an Tah Xo 3 [iasr eoia] cuox0r] 350) 350 650] tsso]iss0 frm

Trang 4

07/SĐH DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012 Trang 2

TRƯỜNG CLX A ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ I HÀ NỘI (XÉT TUYỂN BỔ SUNG LẦN 3)

* Ngành C340301 Cao dang Kế toán

STT | Số Báo Danh Họ và lên _ Ngày sinh | Phái Hộ khẩu ĐT| KV| MahSsơ | Ngành |ÐĐMI| DM2|DM3|ĐTCO| ĐTC |TT|

1 | C0LA0HI2 |NguyễnMỹ Kim 30/11/04 | Ni | Quan Hai Ba Tams 3 [1A39 40301 | 6.50] 5.50 | 6.00] 18.00] 18.00 [rr

2 | co1aoi326 [tein Thi Loan 23/06/94 | Nữ [Huyện Mỹ Đức 2NT| 1B.52 00045] C340301 | 6.75| 460 | 5.00] 15.75]16.00 | rr}

3 | COLAOI38L [Nghiêm Khánh ly Í 09/10/94 | Nữ | Quận Cầu Giấy 3 |IA34 C34030 | s.73| s00 | 6.00] 16,75]17.00 [TT]

4 | CMSA0⁄526 -|Phạm Ngọc Lan Nai | 01/0493 | 1a | rman ph Dong Ha 2 | 32.27 05238] 340301 | 4.75] 575 | 3.50] 1400| r400 |r|

+ Cổng ngành C340301 : 4 thistnh

Vl

PGS.TS NGUYÊN THỊ THUẬN ÊU TRƯỞNG

Ngày đăng: 23/10/2017, 12:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm