GIỚI THIỆU Công dụng: Quản lý toàn bộ website o Các trang web bên trong website o Các tập tin thư viện dùng trong quá trình thiết kế trang web Xây dựng bố cục Chèn nội dung văn b
Trang 1MỤC LỤC
LỜI NÓI ĐẦU ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED TÀI LIỆU THAM KHẢO ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.
BÀI 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DREAMWEAVER 3
I GIỚI THIỆU 3
II CÁC THAO TÁC CĂN BẢN TRONG DREAMWEAVER 3
III ĐỊNH DẠNG GIAO DIỆN VÀ VĂN BẢN CHO TRANG WEB 5
BÀI 2: BẢNG (TABLE) 8
I CHÈN BẢNG 8
II HIỆU CHỈNH BẢNG 8
BÀI 3: IMAGE 9
I CHÈN ẢNH VÀO TRANG WEB 9
II XÓA ẢNH KHỎI TRANG WEB 10
III HIỆU CHỈNH KÍCH THƯỚC ẢNH 10
IV HIỆU CHỈNH CÁC THUỘC TÍNH KHÁC CỦA ẢNH TRÊN TRANG WEB THÔNG QUA CỬA SỔ PROPERTIES 10
BÀI 4: FORM 11
I CHÈN FORM MỚI VÀO TRANG WEB 11
II THAY ĐỔI CÁC THUỘC TÍNH CỦA FORM 11
III TEXT FIELD 11
IV TEXTAREA 11
V HIDDEN FIELD 11
VI CHECKBOX 11
VII CHECKBOX GROUP 11
VIII RADIO BUTTON 11
IX RADIO GROUP 11
X LIST/MENU 12
XI JUMP MENU GROUP 12
XII FILE FIELD 12
XIII BUTTON 12
Trang 2II FLASH TEXT 12
III FLASH BUTTON 13
IV CHÈN ĐỐI TƯỢNG FLASH 13
V HYPERLINK 13
Trang 3BÀI 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DREAMWEAVER
I GIỚI THIỆU
Công dụng:
Quản lý toàn bộ website
o Các trang web bên trong website
o Các tập tin thư viện dùng trong quá trình thiết kế trang web
Xây dựng bố cục
Chèn nội dung văn bản
Chèn hình ảnh
Chèn âm thanh (audio), đoạn phim (video clip)
Ưu điểm của DreamWeaver: kết quả hiển thị trên trình duyệt gần giống với giao diện
ta thiết kế trên DreamWeaver
Khởi động Adobe DreamWeaver
Cách 1: Vào Start -> All Programs -> Adobe DreamWeaver CS2
Cách 2: Click đôi chuột lên biểu tượng Adobe DreamWeaver CS2 trên màn hình desktop
(Từ đây về sau, giáo trình sẽ viết tắt là DreamWeaver cho ngắn gọn)
II CÁC THAO TÁC CĂN BẢN TRONG DREAMWEAVER
Tạo site mới
B1: Vào menu Site -> New Site Xuất hiện hộp thoại Site Definition, Editing Files
B2: Nhập tên site Ví dụ: LTMT1K10 Chọn Next tiếp tục Xuất hiện Editing Files, Part 2
Trang 4B3: Chọn “No, I do not want to use a server technology, chọn Next Xuất hiện Editing Files, Part 3
B4: Chọn Edit local copies on my machine…, chọn thư mục chứa website Chọn Next tiếp tục Xuất hiện Sharing Files
B5: Chọn None rồi chọn Next tiếp tục Xuất hiện Summary
Chọn Done hoàn tất
Chọn Site đã có để tiếp tục thiết kế cho các trang
Vào menu Site -> Manage Sites Xuất hiện hộp thoại Manage Sites
Trang 5Chọn site trong danh sách, chọn Done
Thêm thư mục mới vào Site
Click chuột phải lên đối tượng chứa trong cửa sổ Files, chọn New Folder
Xuất hiện thư mục mới, đặt tên cho thư mục
Thêm file (html) mới vào Site
Click chuột phải lên đối tượng chứa trong cửa sổ Files, chọn New File
Xuất hiện file mới, đặt tên cho file (phần mở rộng là html)
Mở một file (html) đã có trong Site để thiết kế
Trong cửa sổ Files, click đôi chuột lên file cần mở
III ĐỊNH DẠNG GIAO DIỆN VÀ VĂN BẢN CHO TRANG WEB
Định dạng tổng thể cho trang web
B1: Vào menu Modify -> Page Properties (Ctrl-J) Xuất hiện hộp thoại Page Properties
B2: Category Appearance (CSS)
o Page font: Chọn font chữ mặc định cho trang web
o Size: Chọn kích thước và đơn vị cho mặc định cho ký tự
o Text color: Chọn màu mặc định cho ký tự
o Background color: Chọn màu nền cho trang web
o Background image: Chọn tập tin ảnh làm nền cho trang web
o Repeat: Chọn chế độ lập lại ảnh nền
o Left margin: Canh lề trái
o Right margin: Canh lề phải
Trang 6o Link font: Chọn font chữ cho văn bản liên kết
o Size: Chọn kích tước chữ cho văn bản liên kết
o Link color: Chọn màu mặc định cho văn bản liên kết
o Rollover link: Chọn màu cho văn bản liên kết khi rê chuột đến
o Visited links: Chọn màu mặc định cho văn bản liên kết đã được click
o Active links: Chọn màu mặc định cho văn bản liên kết hiện tại
o Underline style: Chọn định dạng gạch chân cho văn bản liên kết
o Always underline: định dạng gạch chân
o Nerver underline: không gạch chân
o Show underline only on rollover: chỉ gạch chân khi rê chuột đến văn bản liên kết
o Hide underline on rollerver: không gạch chân cho văn bản liên kết nhưng khi rê chuột đến thì gạch chân
B4: Category Title/Encoding
o Titlte: Văn bản tiêu đề trang (hiển thị trên thanh tiêu đề của trình duyệt)
o Encoding: Chọn mã hóa văn bản Luôn luôn chọn Unicode (UTF-8)
B5: Chọn Apply và OK hoàn tất
Định dạng văn bản
B1: Nhập văn bản
B2: Dùng chuột chọn khối văn bản cần định dạng
B3: Vào menu Format
Align: Canh lề văn bản
o Left: canh trái
o Center: canh giữa
o Right: canh phải
o Justify: canh đều
List: Định dạng danh sách đề mục
o None: không định dạng đề mục
o Unordered List: định dạng đề mục (không đánh số thứ tự)
o Ordered List: định dạng đánh số thứ tự đề mục
Font: Chọn font chữ cho văn bản
o Sau khi chọn font, xuất hiện hộp thoại New CSS Rule
Trang 8BÀI 2: BẢNG (TABLE)
I CHÈN BẢNG
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn bảng
B2: Vào menu Insert -> Table Xuất hiện hộp thoại Table
B3: Nhập các thông số cho bảng cần chèn
Rows: số dòng
Columns: số cột
Table width: chiều rộng của bảng
Border thickness: độ dày đường viền
Cell padding: khoảng cách giữa đường biên của ô với nội dung trong ô
Cell spacing: khoảng cách giữa các ô trong bảng
Header: tùy chọn vị trí tiêu đề
II HIỆU CHỈNH BẢNG
Định dạng cho bảng
B1: Click chuột tại vị trí bất kỳ bên trong bảng cần hiệu chỉnh
B2: Vào menu Modify -> Table -> Select table
B3: Hiệu chỉnh các thông số của bảng trong cửa sổ Properties
Bg color: chọn màu nền cho bảng
Bg Image: chọn ảnh làm nền cho bảng
Brdr color: chọn màu cho đường viền của bảng
Trộn nhiều ô thành 1 ô
B1: Quét chọn các liên tiếp cần trộn
B2: Vào menu Modify -> Table -> Merge cells
Tách 1 ô thành nhiều ô
B1: Click chuột vào ô cần tách
B2: Vào menu Modify -> Table -> Split cell Xuất hiện hộp thoại Split cell
Trang 9 B3: Chọn tùy chọn Split cell into
o Rows: tách ô thành nhiều dòng
o Columns: tách ô thành nhiều cột
o Number of …: số lượng cần tách
Định dạng ô trong bảng
B1: Click chuột vào ô cần định dạng
B2: Chọn các tùy chọn định dạng trong vùng Cell của cửa sổ Properties
o Horz: canh lề theo chiều ngang
o Vert: canh lề theo chiều dọc
o W: chiều rộng của ô
o H: chiều cao của ô
o Bg: chọn màu, tập tin ảnh làm nền cho ô
o Brdr: chọn màu cho đường viền của ô
BÀI 3: IMAGE
I CHÈN ẢNH VÀO TRANG WEB
Cách 1: Chèn bằng menu lệnh
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn ảnh
B2: Chọn menu Insert -> Image Xuất hiện hộp thoại Select Image Source
B3: Chọn file ảnh cần chèn, chọn OK
B4: Xuất hiện hộp thoại Image Tag Accessibility Attributes
Trang 10o Alternate text: nội dung ngắn, mô tả cho hình ảnh
o Long description: địa chỉ trang web mô tả đầy đủ cho hình ảnh
B5: Nhập nội dung cho Alternate text và Long description trong hộp thoại Image Tag Accessbility Attributes
B6: Chọn OK
*Có thể bỏ qua bước B5
Cách 2: Kéo rê ảnh từ cửa sổ Files và trang web
II.XÓA ẢNH KHỎI TRANG WEB
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột lên ảnh cần xóa
B2: Bấm Delete trên bàn phím
III HIỆU CHỈNH KÍCH THƯỚC ẢNH
Thay đổi kích thước (chiều rộng và chiều cao) hiển thị của ảnh trên trang web
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, chọn ảnh cần thay đổi kích thước
B2: Di chuyển chuột đến các điểm neo của ảnh, con trỏ chuột sẽ có hình mũi tên 2 chiều
B3: Click giữ trái và kéo rê chuột để thay đổi kích thước
*Chú ý: trong quá trình kéo rê chuột, nên ấn và giữ phím Ctrl trên bàn phím để ảnh không bị
biến dạng
IV HIỆU CHỈNH CÁC THUỘC TÍNH KHÁC CỦA ẢNH TRÊN TRANG WEB THÔNG QUA CỬA SỔ PROPERTIES
W: Kích thước chiều rộng hiển thị trên trang web
H: Kích thước chiều cao hiển thị trên trang web
Border: Kích thước viền của đường biên ảnh
V Space: Khoảng cách giữa đường biên (theo chiều dọc) với hình ảnh
H Space: Khoảng cách giữa đường biên (theo chiều ngang) với hình ảnh
Src: đường dẫn đến tập tin ảnh
Link: địa chỉ liên kết đến trang khác khi click chuột lên hình ảnh trên trình duyệt web
Target: tên đối tượng hiển thị trang web được liên kết khi click chuột lên ảnh (sẽ được biết ở bài sau)
Low src: đường dẫn đến file ảnh khác nhưng có kích thước (lưu trữ) nhỏ hơn
Alt: nội dung ngắn, mô tả cho hình ảnh
Align: cách thức hiển thị hình ảnh trên trang web
Class: lớp định dạng cho ảnh trên trang web (sẽ được biết đến trong bài CSS)
Trang 11BÀI 4: FORM
I CHÈN FORM MỚI VÀO TRANG WEB
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn form
B2: Chọn menu Insert -> Form -> Form
II THAY ĐỔI CÁC THUỘC TÍNH CỦA FORM
B1: Click chuột trên đường viền đỏ thể hiện form
B2: Hiệu chỉnh các thuộc tính của form trên cửa sổ Properties
o Action: địa chỉ trang web sẽ nhận các dữ liệu trên form
o Method: phương thức gửi dữ liệu
o Target: đối tượng cửa sổ (hoặc frame) hiển thị kết quả
III TEXT FIELD
B1: Click chuột lên vị trí cần chèn Text Field trong form
B2: Vào menu Insert -> Form -> Text Field Xuất hiện hộp thoại Input Tag Accessibility Attributes
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Text Field
IV TEXTAREA
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Textarea
B2: Vào menu Insert -> Form -> Textarea
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Textarea
V HIDDEN FIELD
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Hidden Field
B2: Vào menu Insert -> Form -> Hidden Field
VI CHECKBOX
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Checkbox
B2: Vào menu Insert -> Form -> Checkbox
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Checkbox
VII CHECKBOX GROUP
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Checkbox Group
B2: Vào menu Insert -> Form -> Checkbox Group
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Checkbox Group
VIII RADIO BUTTON
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Radio Button
B2: Vào menu Insert -> Form -> Radio Button
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Radio Button
IX RADIO GROUP
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Radio Group
Trang 12X LIST/MENU
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn List/Menu
B2: Vào menu Insert -> Form -> List/Menu
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho List/Menu
B4: Nhập các mục chọn trong List/Menu
XI JUMP MENU GROUP
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Jump Menu
B2: Vào menu Insert -> Form -> Jump Menu
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Jump Menu
XII FILE FIELD
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn File Field
B2: Vào menu Insert -> Form -> File Field
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho File Field
XIII BUTTON
B1: Click chuột tại vị trí cần chèn Button
B2: Vào menu Insert -> Form -> Button
B3: Nhập các thông tin tùy chọn cho Button
BÀI 5: HIỆU ỨNG HÌNH ẢNH
I ROLLOVER IMAGE
Tạo hiệu ứng đổi ảnh khi rê chuột lên ảnh
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn form
B2: Chọn menu Insert -> Image Objects -> Rollover Image Xuất hiện hộp thoại Insert Rollover Image
B3: Nhập các thông tin cho Rollover Image
o Image name: tên của rollover image Tên của các rollover image phải khác nhau
o Original image: đường dẫn hình ảnh hiển thị đầu tiên
o Rollover image: đường dẫn hình ảnh sẽ được hiển thị khi rê chuột lên ảnh
o Preload rollover image: các ảnh sẽ được nạp xong rồi mới hiển thị
o Alternate text: nội dung ngắn mô tả cho ảnh
o When clicked, go to URL: địa chỉ trang web sẽ được liên kết điến khi click chuột lên ảnh
II FLASH TEXT
Tạo nội dung ngắn có hiệu ứng flash đổi màu đơn giãn
B1:Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn Flash Text
Trang 13 B3: Nhập các thông tin cho Flash Text
o Font, size: chọn font và kích thước chữ
o Text: nội dung văn bản ngắn
o Color: màu sắc hiển thị văn bản
o Rollover color: màu sắc của văn bản sẽ được thay đổi khi rê chuột lên Flash Text
o URL: địa chỉ trang web được liên kết đến khi click chuột lên Flash Text
o Path: đường dẫn tập tin để lưu kết quả
III FLASH BUTTON
Tạo nút nhấn có hiệu ứng flash đơn giãn theo mẫu của DreamWeaver
B1:Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn Flash Button
B2:Vào menu Insert -> Objects -> Flash Button Xuất hiện hộp thoại Insert Flash Button
B3:Nhập các thông tin cho Flash Button
o Font, size: chọn font và kích thước chữ
o Style: chọn mẫu nút nhấn
o Text: nội dung văn bản ngắn trên nút
o URL: địa chỉ trang web được liên kết đến khi click chuột trên Flash Button
o Path: đường dẫn tập tin để lưu kết quả
IV CHÈN ĐỐI TƯỢNG FLASH
B1: Trên vùng nhìn Design của trang web, click chuột tại vị trí cần chèn đối tượng Flash
B2: Kéo rê đối tượng flash (tập tin swf) vào vị trí cần chèn
V HYPERLINK
Tạo liên kết đến trang web khác, liên kết gửi email hoặc nhảy đến vị trí khác trong trang
B1: Quét khối hoặc chọn hình ảnh cần tạo liên kết
B2: Vào menu Insert -> Hyperlink Xuất hiện hộp thoại Hyperlink
B3: Nhập các thông tin cho liên kết muốn tạo
o Link: đường dẫn đến trang trong site hoặc trang web bên ngoài cần liên kết đến
o Target: đối tượng đích sẽ hiển thị nội dung trang được liên kết
o Title: tiêu đề mô tả cho liên kết
* Tạo liên kết đến một trang cùng site với trang hiện tại:
Link: đường dẫn tương đối đến trang
Ví dụ: gioithieu.html
* Tạo liên kết đến trang ngoài site
Trang 14 Link: mailto://địa chỉ email
Ví dụ: mailto://tailieu@gmail.com
VI TEMPLATE
1 Cách tạo Template
Hình 20 Tạo template cho Website
Trong việc thiết kế web, bạn sẽ thiết kế một trang chủ và hệ thống gồm rất nhiều trang con
Để trang chủ và các trang con đều có cấu trúc nhất quán với nhau, bạn phải tạo một trang gọi
là template Khi đó muốn thay đổi nội dung cho toàn bộ Website, bạn chỉ cần đơn giản thay
đổi nội dung ở trang template và cập nhật lại cho toàn bộ Website với những thao tác thật
đơn giản
Tập tin template tạo ra sẽ có phần đuôi là dwt và nó sẽ mặc định đặt trong Templates folder
Để tạo một template, bạn tiến hành như sau:
Khởi động Dreamweaver Vào menu File, chọn New Ở Page Type > chọn HTML template sau đó bấm vào nút Create để mở một trang mới lên (hình 20)
Tiếp theo, bạn khai báo các thông tin về website mới bằng cách vào Site, chọn Manage Sites, sau đó chọn New trong cửa sổ tiếp theo để khai báo
Tối thiểu cần khai báo một số thông tin sau (hình 21)
- Site name: tên Website
- Local root folder: thư mục gốc trên máy
Trang 15- Default images folder: thư mục mặc định dành cho hình ảnh
Hình 21 Chọn thư mục lưu trữ Website
Sau khi khai báo xong chọn Save và bắt đầu tạo template Khi xác định thành phần nào trong
web là không thay đổi, bạn sẽ tạo trang web với những thành phần đó, sau đó chọn File > Save as Template
Ngoài ra, bạn cũng có thể tạo ra một template từ một trang web đã thiết kế trước đó bằng
cách mở trang web đó lên bằng Dreamweaver, tiến hành khai báo Site mới cho trang web đó
và chọn File > Save as template Sau đó đặt tên cho template vừa tạo
Tiếp theo, bạn xác định các vùng có thể thay đổi được như sau:
- Chọn vùng có thể thay đổi được bằng cách bấm chuột vào bảng của vùng đó (vùng được chọn sẽ có viền màu đen đậm bao quanh)
- Chọn Insert > Tenplate > Editable Region (hình 22)