TH LT TB
1 1553320002 Nguyễn Phương Anh Tổ 31 I (XNYH) 6 5.8 6
2 1553320013 Trần Thị Giang Tổ 31 I (XNYH) 7.2 6.8 7
3 1553320014 Ngô Thị Thu Hà Tổ 31 I (XNYH) 6.8 7.6 7
4 1553320016 Đặng Thị Bích Hảo Tổ 31 I (XNYH) 5.6 3.8 4
5 1553320017 Nguyễn Thị Hảo Tổ 31 I (XNYH) 6 5.8 6
6 1553320019 Nguyễn Thị Hân Tổ 31 I (XNYH) 7.2 6 6
7 1553320021 Hoàng Thị Hoà Tổ 31 I (XNYH) 4.4 4.3 4
8 1553320024 Nguyễn Thị Huế Tổ 31 I (XNYH) 6.4 7 7
9 1553320026 Lê Thị Thu Hương Tổ 31 I (XNYH) 6.4 5 5
10 1553320028 Lại Ngọc Khánh Tổ 31 I (XNYH) 7.2 6.3 6
11 1553320031 Nguyễn Thùy Linh Tổ 31 I (XNYH) 6 5.1 5
12 1553320032 Đỗ Thị Loan Tổ 31 I (XNYH) 4.8 8.6 8
13 1553320033 Phạm Ngọc Mai Ly Tổ 31 I (XNYH) 5.6 4.9 5
14 1553320036 Nguyễn Hằng Nga Tổ 31 I (XNYH) 7.2 7.8 8
15 1553320038 Đỗ Thị Hồng Ngọc Tổ 31 I (XNYH) 5.2 6.6 6
16 1553320043 Dương Tố Uyên Tổ 31 I (XNYH) 9.2 9 9
17 1553320044 Trần Sông Phúc Tổ 31 I (XNYH) 5.6 4.4 5
18 1553320047 Phạm Ngọc Quyên Tổ 31 I (XNYH) 6 5 5
20 1553320049 Nguyễn Thị Như Quỳnh Tổ 31 I (XNYH) 4.0 6.6 6
21 1553320051 Đinh Thanh Thảo Tổ 31 I (XNYH) 6.4 3.9 4
22 1553320053 Trần Thị Thắm Tổ 31 I (XNYH) 5.6 5.9 6
23 1553320055 Nguyễn Tổng Thống Tổ 31 I (XNYH) 7.2 6.8 7
24 1553320057 Đinh Thị Thu Tổ 31 I (XNYH) 5.2 6.9 7
25 1553320058 Hoàng Minh Thư Tổ 31 I (XNYH) 4.8 5.4 5
27 1553320064 Nguyễn Thị Tú Tổ 31 I (XNYH) 7.2 8.1 8
28 1553320066 Ngô Thị Hải Yến Tổ 31 I (XNYH) 6.8 4.1 5
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Trang 2TH LT TB
30 1553320005 Hoàng Quốc Bảo Tổ 32 I (XNYH) 6 6.6 6
31 1553320006 Phạm Thị Châu Tổ 32 I (XNYH) 6.8 6.3 6
32 1553320007 Lê Khả Cường Tổ 32 I (XNYH) 6 5.4 6
33 1553320009 Phạm Thị Kiều Diễm Tổ 32 I (XNYH) 8 7 7
34 1553320010 Nguyễn Thị Duyên Tổ 32 I (XNYH) 4.8 5.8 6
35 1553320012 Nguyễn Thị Đoàn Tổ 32 I (XNYH) 7.2 5.8 6
36 1553320015 Nguyễn Thị Thu Hà Tổ 32 I (XNYH) 5.6 7.9 7
37 1553320020 Nguyễn Thị Hậu Tổ 32 I (XNYH) 6.4 5.1 5
38 1553320022 Phạm Thị Hòa Tổ 32 I (XNYH) 3.6 8.4 7
39 1553320025 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tổ 32 I (XNYH) 6 6.5 6
40 1553320030 Nguyễn Mỹ Linh Tổ 32 I (XNYH) 6.4 5.5 6
41 1553320034 Hoàng Thị Lý Tổ 32 I (XNYH) 4.8 7.1 7
42 1553320035 Vũ Ngọc Mai Tổ 32 I (XNYH) 6.4 8.4 8
43 1553320037 Vũ Thị Ngân Tổ 32 I (XNYH) 7.6 7 7
44 1553320040 Vũ Hồng Ngọc Tổ 32 I (XNYH) 1.6 6.9 6
45 1553320041 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Tổ 32 I (XNYH) 6.4 8.5 8
46 1553320042 Nguyễn Thị Nhung Tổ 32 I (XNYH) 6.4 7.3 7
47 1553320045 Nhữ Thị Phương Tổ 32 I (XNYH) 4.4 4.4 4
48 1553320048 Hoàng Thị Như Quỳnh Tổ 32 I (XNYH) 9.2 7.5 8
49 1553320052 Nguyễn Thị Thảo Tổ 32 I (XNYH) 7.2 5.6 6
50 1553320054 Nguyễn Hữu Thiện Tổ 32 I (XNYH) 7.6 6.5 7
51 1553320056 Bùi Thị Thu Tổ 32 I (XNYH) 5.2 7.6 7
52 1553320059 Nguyễn Gia Tiến Tổ 32 I (XNYH) 5.6 7.6 7
53 1553320061 Hà Mạnh Tuấn Tổ 32 I (XNYH) 5.6 6.4 6
54 1553320062 Phạm Thị Tuyết Tổ 32 I (XNYH) 6 5.9 6
55 1553320065 Nguyễn Hồng Vân Tổ 32 I (XNYH) 7.2 8.6 8
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Trang 3TH LT TB
56 1553010001 Đào Tuấn Anh Tổ 33 K (YTCC) 6.8 6 6
57 1553010002 Nguyễn Thị Châu Anh Tổ 33 K (YTCC) 6.8 7.5 7
58 1553010004 Nguyễn Văn Chấn Tổ 33 K (YTCC) 6.8 6.8 7
59 1553010008 Nguyễn Tiến Đạt Tổ 33 K (YTCC) 6 5 5
60 1553010009 Nguyễn Thị Hương Tổ 33 K (YTCC) 6 6.8 7
61 1553010011 Nguyễn Bảo Lâm Tổ 33 K (YTCC) 3.2 4.6 4
63 1553010013 Đặng Ngọc Mai Tổ 33 K (YTCC) 4.8 2.9 3
64 1553010015 Phạm Thị Ánh Nguyệt Tổ 33 K (YTCC) 5.6 7.3 7
65 1553010018 Phạm Hải Thanh Tổ 33 K (YTCC) 4.8 5.9 6
66 1553010021 Nguyễn Đình Thi Tổ 33 K (YTCC) 5.6 4.6 5
67 1553010022 Nguyễn Vũ Thiện Tổ 33 K (YTCC) 5.6 6.4 6
68 1553010023 Nguyễn Thu Thủy Tổ 33 K (YTCC) 5.6 3.8 4
70 1553010026 Trần Mai Trang Tổ 33 K (YTCC) 5.2 6.3 6
72 1553010027 Phạm Thị Yến Tổ 33 K (YTCC) 8 6.3 7
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Trang 4TH LT TB
73 1553030002 Nguyễn Kim Anh Tổ 34 M (CNDD) 5.2 4.3 4
74 1553030005 Lê Phương Ánh Tổ 34 M (CNDD) 4.0 3.8 4
75 1553030007 Nguyễn Thị Duyên Tổ 34 M (CNDD) 6.8 6.6 7
76 1553030012 Trần Thị Trà Giang Tổ 34 M (CNDD) 8.4 7.6 8
77 1553030014 Đặng Minh Hảo Tổ 34 M (CNDD) 4.8 5.3 5
78 1553030015 Lê Thu Hằng Tổ 34 M (CNDD) 6 5 5
79 1553030016 Phạm Thanh Hằng Tổ 34 M (CNDD) 6 6.5 6
80 1553030017 Trần Thanh Hằng Tổ 34 M (CNDD) 5.6 5.6 6
81 1553030023 Phạm Thị Huế Tổ 34 M (CNDD) 5.6 6.6 6
82 1553030027 Nguyễn Văn Hùng Tổ 34 M (CNDD) 6 5.6 6
83 1553030028 Lê Thị Hương Tổ 34 M (CNDD) 6 5.1 5
84 1553030029 Vũ Thị Mai Hương Tổ 34 M (CNDD) 6.8 6.1 6
85 1553030036 Nguyễn Thị Hiền Lương Tổ 34 M (CNDD) 4.0 4.9 5
86 1553030040 Nguyễn Thị Nga Tổ 34 M (CNDD) 7.2 6.9 7
87 1553030042 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Tổ 34 M (CNDD) 3.6 5.3 5
88 1553030043 Tạ Thị Ngọc Tổ 34 M (CNDD) 8.4 7.8 8
89 1553030044 Nguyễn Thị Nguyệt Tổ 34 M (CNDD) 5.2 5.4 5
90 1553030048 Nguyễn Thị Thảo Tổ 34 M (CNDD) 8 6.5 7
91 1553030049 Nguyễn Thị Hồng Thắm Tổ 34 M (CNDD) 6.8 8.3 8
92 1553030050 Phạm Thị Thắm Tổ 34 M (CNDD) 5.2 7 7
93 1553030051 Vũ Thị Thoa Tổ 34 M (CNDD) 4.8 4.5 5
95 1553030053 Nguyễn Thị Thanh Thúy Tổ 34 M (CNDD) 7.2 6.6 7
96 1553030054 Trần Minh Thúy Tổ 34 M (CNDD) 0.0 0.0 0
97 1553030058 Bùi Thùy Trang Tổ 34 M (CNDD) 6.4 5.5 6
98 1553030059 Đinh Thị Huyền Trang Tổ 34 M (CNDD) 6.8 3.6 4
99 1553030061 Trịnh Thị Thu Trang Tổ 34 M (CNDD) 6.8 5.8 6
100 1553030062 Nguyễn Xuân Trà Tổ 34 M (CNDD) 4.0 4.4 4
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Trang 5TH LT TB
101 1553030001 Khổng Diệu Quỳnh Anh Tổ 35 M (CNDD) 6.4 6.6 7
102 1553030003 Nguyễn Thị Vân Anh Tổ 35 M (CNDD) 4.8 5.9 6
103 1553030004 Trần Thị Lan Anh Tổ 35 M (CNDD) 3.2 3.6 4
104 1553030006 Nguyễn Thị Bốn Tổ 35 M (CNDD) 5.2 6.8 6
107 1553030010 Nguyễn Huy Đức Tổ 35 M (CNDD) 4.8 5.4 5
108 1553030018 Trần Thị Ngọc Hân Tổ 35 M (CNDD) 5.6 6.9 7
109 1553030019 Phùng Thị Hậu Tổ 35 M (CNDD) 5.6 7.1 7
110 1553030020 Trương Bá Hiếu Tổ 35 M (CNDD) 6.8 6.9 7
111 1553030021 Ngô Thị Thu Hiền Tổ 35 M (CNDD) 6 7.1 7
112 1553030022 Tống Mỹ Hoa Tổ 35 M (CNDD) 5.6 7 7
113 1553030025 Đỗ Khánh Huyền Tổ 35 M (CNDD) 4.0 5.1 5
114 1553030026 Trần Thị Thu Huyền Tổ 35 M (CNDD) 6 5.1 5
115 1553030030 Phạm Thị Hường Tổ 35 M (CNDD) 4.0 5.3 5
116 1553030031 Đỗ Thị Lan Tổ 35 M (CNDD) 6.4 5.1 5
117 1553030032 Hoàng Thị Lanh Tổ 35 M (CNDD) 5.6 5.4 5
118 1553030034 Nguyễn Thị Linh Tổ 35 M (CNDD) 4.8 7.4 7
119 1553030037 Đặng Nhật Minh Tổ 35 M (CNDD) 0.0 1.9 2
120 1553030038 Trần Công Minh Tổ 35 M (CNDD) 2.0 6.1 5
122 1553030041 Đặng Bảo Ngọc Tổ 35 M (CNDD) 7.6 1.3 3
123 1553030047 Nguyễn Thị Phượng Tổ 35 M (CNDD) 2.4 7.3 6
124 1553030056 Nguyễn Thị Thu Thủy Tổ 35 M (CNDD) 6 4.3 5
125 1553030057 Vũ Anh Tú Tổ 35 M (CNDD) 7.2 7.8 8
126 1553030060 Nguyễn Huyền Trang Tổ 35 M (CNDD) 4.4 5.1 5
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
Trang 6TH LT TB
127 1555010015 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 36 N (CNĐD) 7.2 5.3 6
128 1555010018 Nguyễn Thị Thùy Giang Tổ 36 N (CNĐD) 5.6 4.9 5
129 1555010023 Nguyễn Thu Hà Tổ 36 N (CNĐD) 5.6 5.6 6
130 1555010028 Khổng Thị Thu Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 5.6 6 6
131 1555010031 Tạ Thị Thúy Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 6 6.1 6
132 1555010032 Trần Thị Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 4.0 3.9 4
133 1555010045 Đoàn Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 8 6.8 7
134 1555010046 Hoàng Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 4.0 6.6 6
135 1555010049 Trần Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 7.2 7 7
136 1555010050 Phạm Minh Hùng Tổ 36 N (CNĐD) 5.2 3.8 4
137 1555010051 Hoàng Thu Hương Tổ 36 N (CNĐD) 6.4 8.6 8
138 1555010056 Hoàng Thị Lan Tổ 36 N (CNĐD) 4.0 6 6
139 1555010060 Dương Thị Ngọc Linh Tổ 36 N (CNĐD) 6.8 8.5 8
140 1555010064 Phạm Thị Vũ Linh Tổ 36 N (CNĐD) 7.2 7 7
141 1555010066 Đỗ Thị Ly Tổ 36 N (CNĐD) 5.6 5.1 5
142 1555010067 Vũ Thị Thùy Ly Tổ 36 N (CNĐD) 6 5.3 5
143 1555010069 Nguyễn Thị Ngọc Mai Tổ 36 N (CNĐD) 3.2 5 5
144 1555010072 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Tổ 36 N (CNĐD) 6.8 6.4 6
145 1555010080 Nguyễn Thị Phương Tổ 36 N (CNĐD) 6.4 6.1 6
146 1455010141 Phạm Thị Ngọc Thoa Tổ 36 N (CNĐD) KĐ ĐK
147 1555010093 Phan Thị Kim Thu Tổ 36 N (CNĐD) 6.8 5.8 6
148 1555010095 Đào Thị Thuý Tổ 36 N (CNĐD) 9.6 7.6 8
149 1555010101 Nguyễn Thị Thủy Tổ 36 N (CNĐD) 4.4 5.8 6
150 1555010102 Vương Thị Thủy Tổ 36 N (CNĐD) 5.6 5.1 5
151 1555010103 Nguyễn Thị Tuyết Tổ 36 N (CNĐD) 6.4 6.6 7
152 1555010106 Trần Thị Trà Tổ 36 N (CNĐD) 4.4 4.6 5
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Trang 7TH LT TB
153 1555010008 Nguyễn Ngọc Ánh Tổ 37 N (CNĐD) 4.4 3.3 4
154 1555010010 Vũ Thị Ánh Tổ 37 N (CNĐD) 4.0 4.9 5
155 1555010011 Nguyễn Thị Bắc Tổ 37 N (CNĐD) 7.6 8.3 8
156 1555010014 Nguyễn Thị Chinh Tổ 37 N (CNĐD) 4.0 2.6 3
157 1555010016 Nguyễn Văn Dũng Tổ 37 N (CNĐD) 6.8 5 5
158 1555010020 Lê Thị Hà Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 3.0 3
159 1555010029 Khuất Thị Bích Hằng Tổ 37 N (CNĐD) 6 5.1 5
160 1555010038 Nguyễn Thị Hồng Tổ 37 N (CNĐD) 1.6 6 5
161 1555010039 Lê Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 3.6 3.5 4
162 1555010040 Lê Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 5.6 6.4 6
163 1555010041 Nguyễn Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 6.8 8.8 8
164 1555010042 Lê Thị Huệ Tổ 37 N (CNĐD) 7.2 5.4 6
165 1555010054 Nguyễn Thúy Hường Tổ 37 N (CNĐD) 6 5 5
166 1555010055 Nguyễn Thị Minh Khá Tổ 37 N (CNĐD) 6.8 7.1 7
167 1555010057 Trần Thị Lệ Tổ 37 N (CNĐD) 8.4 6.3 7
168 1555010058 Nguyễn Thị Kim Liên Tổ 37 N (CNĐD) 5.2 7 7
169 1555010065 Phùng Văn Lộc Tổ 37 N (CNĐD) 6 6.5 6
170 1555010074 Chu Thị Linh Nhi Tổ 37 N (CNĐD) 8 6.6 7
171 1555010077 Nguyễn Thị Kiều Oanh Tổ 37 N (CNĐD) 7.2 7.5 7
172 1555010081 Nguyễn Thị Phương Tổ 37 N (CNĐD) 6.8 7.4 7
173 1555010082 Nguyễn Thị Minh Phương Tổ 37 N (CNĐD) 5.2 5.1 5
174 1555010085 Nguyễn Thị Nhật Tân Tổ 37 N (CNĐD) 6 5.4 6
175 1555010090 Nguyễn Thị Thắm Tổ 37 N (CNĐD) 5.6 4.6 5
176 1555010092 Nguyễn Thị Thoan Tổ 37 N (CNĐD) 5.6 2.6 3
177 1555010096 Đinh Thị Ngọc Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 6 3.9 4
178 1555010097 Ngô Thị Thanh Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 5.6 4.1 4
179 1555010098 Nguyễn Thị Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 2.0 3.1 3
180 1555010099 Lưu Thị Thủy Tổ 37 N (CNĐD) 4.8 6.8 6
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Trang 8TH LT TB
181 155CKX0002 Lê Ngọc Đức Anh Tổ 38 P (KXNK) 3.2 6.5 6
182 155CKX0004 Hoàng Văn Bằng Tổ 38 P (KXNK) 4.4 5.4 5
183 155CKX0012 Nguyễn Minh Hân Tổ 38 P (KXNK) 3.6 8.5 8
184 155CKX0014 Nguyễn Thị Hiền Tổ 38 P (KXNK) 6 3.0 4
185 155CKX0017 Vũ Thị Huế Tổ 38 P (KXNK) 6 5.9 6
186 155CKX0018 Lê Thị Huệ Tổ 38 P (KXNK) 6 3.0 4
187 155CKX0019 Đoàn Thị Thu Huyền Tổ 38 P (KXNK) 7.2 6.1 6
188 155CKX0021 Nguyễn Khánh Huyền Tổ 38 P (KXNK) 3.6 6.9 6
189 155CKX0022 Nguyễn Thị Huyền Tổ 38 P (KXNK) 3.2 5.6 5
190 155CKX0027 Nguyễn Thị Linh Tổ 38 P (KXNK) 6.8 5.4 6
191 155CKX0028 Phùng Hoài Linh Tổ 38 P (KXNK) 3.6 3.9 4
192 155CKX0033 Nghê Thị Hồng Ngát Tổ 38 P (KXNK) 4.4 5.3 5
193 155CKX0034 Trần Thị Kim Ngân Tổ 38 P (KXNK) 3.6 4.4 4
194 155CKX0035 Lê Thị Ngọc Tổ 38 P (KXNK) 7.2 7.3 7
195 155CKX0037 Trương Thị Cẩm Nhung Tổ 38 P (KXNK) 5.6 6.6 6
196 155CKX0042 Nguyễn Bá Quang Tổ 38 P (KXNK) 4.8 4.9 5
197 155CKX0066 Phạm Đình Quang Tổ 38 P (KXNK) 4.0 5.1 5
198 155CKX0043 Dương Công Quyền Tổ 38 P (KXNK) 5.2 7.3 7
199 155CKX0044 Nguyễn Thị Thuỷ Quỳnh Tổ 38 P (KXNK) 6.4 7.4 7
200 155CKX0045 Nguyễn Trường Sinh Tổ 38 P (KXNK) 7.6 8.6 8
201 155CKX0046 Cam Hồng Sơn Tổ 38 P (KXNK) 4.4 4.5 4
202 155CKX0052 Đỗ Thị Thơ Tổ 38 P (KXNK) 7.2 7 7
203 155CKX0054 Phạm Phương Thùy Tổ 38 P (KXNK) 6.8 6.4 6
204 155CKX0057 Lộc Thị Thu Trang Tổ 38 P (KXNK) 5.6 6.4 6
205 155CKX0062 Hoàng Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 4.4 6.1 6
206 155CKX0063 Hoàng Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 5.2 6.8 6
207 155CKX0064 Nguyễn Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 6.8 7 7
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
Nguyễn Văn Đô
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Nguyễn Thị Nga
Trang 9TH LT TB
208 155CKX0001 Đỗ Thị Lan Anh Tổ 39 P (KXNK) 3.6 8.1 7
209 155CKX0003 Phạm Vân Anh Tổ 39 P (KXNK) 4.0 7.4 7
210 155CKX0005 Vũ Thành Công Tổ 39 P (KXNK) 4.4 5.3 5
211 155CKX0006 Nguyễn Duy Cường Tổ 39 P (KXNK) 5.6 7.8 7
212 155CKX0008 Nguyễn Văn Dân Tổ 39 P (KXNK) 6 7.8 7
213 155CKX0011 Vũ Thị Lệ Hà Tổ 39 P (KXNK) 7.2 7.5 7
214 155CKX0013 Đặng Thị Hiền Tổ 39 P (KXNK) 6.4 6.9 7
215 155CKX0015 Nguyễn Thị Hoa Tổ 39 P (KXNK) 8.4 7.8 8
216 155CKX0020 Lê Khánh Huyền Tổ 39 P (KXNK) 2.4 5 4
217 155CKX0023 Đặng Xuân Hùng Tổ 39 P (KXNK) 6.4 5.3 6
218 155CKX0024 Hà Thị Thu Hương Tổ 39 P (KXNK) 6.8 6.6 7
219 155CKX0025 Nguyễn Thị Ngọc Lan Tổ 39 P (KXNK) 6.8 7.4 7
220 155CKX0026 Hùng Thùy Linh Tổ 39 P (KXNK) 4.8 7 7
221 155CKX0030 Trần Thị Khánh Ly Tổ 39 P (KXNK) 6 6.9 7
222 155CKX0031 Nghiêm Hoàng Minh Tổ 39 P (KXNK) 6 7 7
223 155CKX0036 Nguyễn Thị Thúy Ngọc Tổ 39 P (KXNK) 5.2 6.3 6
224 155CKX0039 Nguyễn Thị Út Tổ 39 P (KXNK) 6.4 7.5 7
225 155CKX0040 Nguyễn Hữu Phúc Tổ 39 P (KXNK) 4.8 4.9 5
226 155CKX0041 Nguyễn Thị Thúy Phương Tổ 39 P (KXNK) 6 6.6 6
227 155CKX0048 Ngô Giang Thanh Tổ 39 P (KXNK) 5.6 3.6 4
228 155CKX0049 Đặng Thị Thu Thảnh Tổ 39 P (KXNK) 6.8 8.4 8
229 155CKX0050 Nguyễn Thị Phương Thảo Tổ 39 P (KXNK) 7.6 6.4 7
230 155CKX0051 Phạm Hà Tho Tổ 39 P (KXNK) 7.2 5.6 6
231 155CKX0053 Trần Thị Thúy Tổ 39 P (KXNK) 8.8 7.6 8
232 155CKX0055 Phùng Thị Thu Thủy Tổ 39 P (KXNK) 5.2 4.5 5
233 155CKX0056 Cấn Thị Thư Tổ 39 P (KXNK) 4.4 6.9 6
234 155CKX0058 Nguyễn Huyền Trang Tổ 39 P (KXNK) 6.4 4.3 5
235 155CKX0061 Dương Quang Vũ Tổ 39 P (KXNK) 3.6 3.5 4
236 155CKX0065 Nguyễn Thị Kim Yến Tổ 39 P (KXNK) 5.2 6.5 6
Lưu ý: Điểm TB = Điểm TH x 20% + Điểm LT x 80%
Chủ khảo
TT Khảo thí & ĐBCLGD
Hà Nội, ngày 01 tháng 06 năm 2017