1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

2017 01 14 BANG DIEM TAM LY y DUC Y2CN

7 151 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 454,59 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1 1553320002 Nguyễn Phương Anh Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.7 4.8 4.0 6

2 1553320013 Trần Thị Giang Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.8 4.8 4.7 6

3 1553320014 Ngô Thị Thu Hà Tổ 31 I (XNYH) 1.3 7.6 5.1 5.0 7

4 1553320016 Đặng Thị Bích Hảo Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.0 4.4 3.7 6

5 1553320017 Nguyễn Thị Hảo Tổ 31 I (XNYH) 1.5 4.8 3.9 3.0 5

6 1553320019 Nguyễn Thị Hân Tổ 31 I (XNYH) 1.4 5.4 4.1 5.3 6

7 1553320021 Hoàng Thị Hoà Tổ 31 I (XNYH) 1.4 4.9 3.9 3.7 5

8 1553320024 Nguyễn Thị Huế Tổ 31 I (XNYH) 1.5 5.6 4.3 3.3 5

9 1553320026 Lê Thị Thu Hương Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.7 4.8 5.0 6

10 1553320028 Lại Ngọc Khánh Tổ 31 I (XNYH) 1.5 5.6 4.3 5.0 6

11 1553320031 Nguyễn Thùy Linh Tổ 31 I (XNYH) 1.3 5.9 4.3 4.7 6

12 1553320032 Đỗ Thị Loan Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.2 4.5 2.3 5

13 1553320033 Phạm Ngọc Mai Ly Tổ 31 I (XNYH) 1.4 7.5 5.2 5.3 7

14 1553320036 Nguyễn Hằng Nga Tổ 31 I (XNYH) 1.4 7.2 5.0 4.0 6

15 1553320038 Đỗ Thị Hồng Ngọc Tổ 31 I (XNYH) 1.3 5.4 4.0 4.0 5

16 1553320043 Dương Tố Uyên Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.7 4.8 4.0 6

17 1553320044 Trần Sông Phúc Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.1 4.5 4.0 6

18 1553320047 Phạm Ngọc Quyên Tổ 31 I (XNYH) 1.4 5.3 4.1 3.3 5

20 1553320049 Nguyễn Thị Như Quỳnh Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.5 4.7 4.7 6

21 1553320051 Đinh Thanh Thảo Tổ 31 I (XNYH) 0.0 6.3 3.2 4.3 4

22 1553320053 Trần Thị Thắm Tổ 31 I (XNYH) 1.4 4.7 3.8 3.3 5

23 1553320055 Nguyễn Tổng Thống Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.1 4.5 3.7 6

24 1553320057 Đinh Thị Thu Tổ 31 I (XNYH) 1.3 6.9 4.8 3.7 6

25 1553320058 Hoàng Minh Thư Tổ 31 I (XNYH) 1.4 6.4 4.6 4.3 6

26 1553320060 Dương Thị Tính Tổ 31 I (XNYH) 1.5 6.7 4.9 4.3 6

27 1553320064 Nguyễn Thị Tú Tổ 31 I (XNYH) 1.5 7.5 5.3 3.7 6

28 1553320066 Ngô Thị Hải Yến Tổ 31 I (XNYH) 1.5 6.0 4.5 4.3 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Nguyễn Thị Nga

Trang 2

29 1553320003 Phạm Thị Hải Anh Tổ 32 I (XNYH) 1.5 6.4 4.7 4.0 6

30 1553320005 Hoàng Quốc Bảo Tổ 32 I (XNYH) 1.5 4.8 3.9 3.0 5

31 1553320006 Phạm Thị Châu Tổ 32 I (XNYH) 1.5 6.5 4.8 4.0 6

32 1553320007 Lê Khả Cường Tổ 32 I (XNYH) 1.5 5.1 4.1 4.0 5

33 1553320009 Phạm Thị Kiều Diễm Tổ 32 I (XNYH) 1.4 7.1 5.0 5.3 7

34 1553320010 Nguyễn Thị Duyên Tổ 32 I (XNYH) 1.5 6.0 4.5 5.0 6

35 1553320012 Nguyễn Thị Đoàn Tổ 32 I (XNYH) 1.4 5.2 4.0 5.7 6

36 1553320015 Nguyễn Thị Thu Hà Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.7 4.8 4.3 6

37 1553320020 Nguyễn Thị Hậu Tổ 32 I (XNYH) 1.4 4.9 3.9 3.7 5

38 1553320022 Phạm Thị Hòa Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.2 4.5 5.0 6

39 1553320025 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.0 4.4 3.3 5

40 1553320030 Nguyễn Mỹ Linh Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.4 4.6 5.0 6

41 1553320034 Hoàng Thị Lý Tổ 32 I (XNYH) 1.4 5.5 4.2 4.7 6

42 1553320035 Vũ Ngọc Mai Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.1 4.5 5.3 6

43 1553320037 Vũ Thị Ngân Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.6 4.7 5.0 6

44 1553320040 Vũ Hồng Ngọc Tổ 32 I (XNYH) 1.4 4.6 3.7 4.0 5

45 1553320041 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Tổ 32 I (XNYH) 1.4 5.8 4.3 4.0 6

46 1553320042 Nguyễn Thị Nhung Tổ 32 I (XNYH) 1.3 6.4 4.5 3.3 5

47 1553320045 Nhữ Thị Phương Tổ 32 I (XNYH) 1.3 5.3 4.0 5.0 5

48 1553320048 Hoàng Thị Như Quỳnh Tổ 32 I (XNYH) 1.4 7.3 5.1 6.0 7

49 1553320052 Nguyễn Thị Thảo Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.0 4.4 4.7 6

51 1553320056 Bùi Thị Thu Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.0 4.4 5.7 6

52 1553320059 Nguyễn Gia Tiến Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.3 4.6 3.7 6

53 1553320061 Hà Mạnh Tuấn Tổ 32 I (XNYH) 1.4 5.9 4.4 2.7 5

54 1553320062 Phạm Thị Tuyết Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.1 4.5 3.3 5

55 1553320065 Nguyễn Hồng Vân Tổ 32 I (XNYH) 1.4 6.8 4.8 3.7 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Nguyễn Thị Nga

Trang 3

56 1553010001 Đào Tuấn Anh Tổ 33 K (YTCC) 1.6 5.5 4.4 4.0 6

57 1553010002 Nguyễn Thị Châu Anh Tổ 33 K (YTCC) 1.6 6.4 4.8 5.3 6

58 1553010004 Nguyễn Văn Chấn Tổ 33 K (YTCC) 1.8 7.0 5.3 4.3 7

59 1553010008 Nguyễn Tiến Đạt Tổ 33 K (YTCC) 1.6 5.9 4.6 4.3 6

60 1553010009 Nguyễn Thị Hương Tổ 33 K (YTCC) 1.7 5.4 4.4 4.0 6

61 1553010011 Nguyễn Bảo Lâm Tổ 33 K (YTCC) 1.6 5.0 4.1 4.3 5

63 1553010013 Đặng Ngọc Mai Tổ 33 K (YTCC) 1.5 4.9 4.0 4.0 5

64 1553010015 Phạm Thị Ánh Nguyệt Tổ 33 K (YTCC) 1.7 6.6 5.0 4.7 6

65 1553010018 Phạm Hải Thanh Tổ 33 K (YTCC) 1.6 6.7 5.0 2.7 6

67 1553010021 Nguyễn Đình Thi Tổ 33 K (YTCC) 1.7 6.2 4.8 3.3 6

68 1553010022 Nguyễn Vũ Thiện Tổ 33 K (YTCC) 1.7 6.6 5.0 4.0 6

69 1553010023 Nguyễn Thu Thủy Tổ 33 K (YTCC) 1.5 5.9 4.5 2.7 5

70 1453010058 Phạm Đức Toàn Tổ 33 K (YTCC) 0 4.7 2.4 4.3 4

71 1553010026 Trần Mai Trang Tổ 33 K (YTCC) 1.7 5.5 4.5 4.3 6

73 1553010027 Phạm Thị Yến Tổ 33 K (YTCC) 1.6 6.8 5.0 3.3 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Nguyễn Thị Nga

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Trang 4

74 1555010015 Nguyễn Tiến Dũng Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 5.9 4.2 4.3 5

75 1555010018 Nguyễn Thị Thùy Giang Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 6.4 4.7 4.7 6

76 1555010023 Nguyễn Thu Hà Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 4.7 3.6 3.7 5

77 1555010028 Khổng Thị Thu Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 1.4 6.1 4.5 3.7 6

78 1555010031 Tạ Thị Thúy Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 4.8 3.9 4.0 5

79 1555010032 Trần Thị Hằng Tổ 36 N (CNĐD) 1.4 4.8 3.8 4.7 5

80 1555010045 Đoàn Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 7.4 5.0 5.7 7

81 1555010046 Hoàng Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 6.1 4.3 4.0 5

82 1555010049 Trần Thị Huyền Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 6.0 4.3 4.0 6

83 1555010050 Phạm Minh Hùng Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 4.9 4.0 3.3 5

84 1555010051 Hoàng Thu Hương Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 7.6 5.0 2.7 6

85 1555010056 Hoàng Thị Lan Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 6.1 4.6 2.7 5

86 1555010060 Dương Thị Ngọc Linh Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 6.4 4.5 4.0 6

87 1555010064 Phạm Thị Vũ Linh Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 6.1 4.6 6.0 6

88 1555010066 Đỗ Thị Ly Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 5.7 4.2 3.3 5

89 1555010067 Vũ Thị Thùy Ly Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 6.2 4.3 4.3 6

90 1555010069 Nguyễn Thị Ngọc Mai Tổ 36 N (CNĐD) 1.4 5.9 4.4 4.3 6

91 1555010072 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Tổ 36 N (CNĐD) 1.1 6.3 4.3 4.0 5

92 1555010080 Nguyễn Thị Phương Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 5.8 4.2 4.3 5

94 1555010093 Phan Thị Kim Thu Tổ 36 N (CNĐD) 1.5 6.6 4.8 4.3 6

95 1555010095 Đào Thị Thuý Tổ 36 N (CNĐD) 1.4 7.3 5.1 5.0 7

96 1555010101 Nguyễn Thị Thủy Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 6.2 4.3 5.7 6

97 1555010102 Vương Thị Thủy Tổ 36 N (CNĐD) 1.2 6.0 4.2 4.3 5

98 1555010103 Nguyễn Thị Tuyết Tổ 36 N (CNĐD) 1.3 6.9 4.8 4.7 6

99 1555010106 Trần Thị Trà Tổ 36 N (CNĐD) 1.6 4.8 4.0 3.3 5

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Nguyễn Thị Nga

Trang 5

100 1555010008 Nguyễn Ngọc Ánh Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 6.4 4.5 5.0 6

101 1555010010 Vũ Thị Ánh Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 5.9 4.3 2.7 5

102 1555010011 Nguyễn Thị Bắc Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 7.9 5.4 7.0 7

103 1555010014 Nguyễn Thị Chinh Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 6.0 4.3 4.7 6

104 1555010016 Nguyễn Văn Dũng Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 4.9 3.7 1.0 4

105 1555010020 Lê Thị Hà Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 4.5 3.6 3.0 4

106 1555010029 Khuất Thị Bích Hằng Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 4.6 3.7 3.7 5

107 1555010038 Nguyễn Thị Hồng Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 5.7 4.2 4.7 6

108 1555010039 Lê Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 5.4 4.1 5.0 6

109 1555010040 Lê Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 6.1 4.4 6.3 6

110 1555010041 Nguyễn Thị Huế Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 7.6 5.0 4.0 6

111 1555010042 Lê Thị Huệ Tổ 37 N (CNĐD) 0.7 6.3 3.9 4.7 5

112 1555010054 Nguyễn Thúy Hường Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.1 4.5 4.7 6

113 1555010055 Nguyễn Thị Minh Khá Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.5 4.7 6.7 7

114 1555010057 Trần Thị Lệ Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.2 4.5 4.0 6

115 1555010058 Nguyễn Thị Kim Liên Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 6.2 4.3 4.0 6

116 1555010065 Phùng Văn Lộc Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 7.1 5.0 4.0 6

117 1555010074 Chu Thị Linh Nhi Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 5.8 4.3 4.3 6

118 1555010077 Nguyễn Thị Kiều Oanh Tổ 37 N (CNĐD) 1.3 4.8 3.7 2.3 4

119 1555010081 Nguyễn Thị Phương Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 7.1 5.0 5.3 7

120 1555010082 Nguyễn Thị Minh Phương Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 4.8 3.8 2.7 5

121 1555010085 Nguyễn Thị Nhật Tân Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.3 4.6 4.0 6

122 1555010090 Nguyễn Thị Thắm Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 5.9 4.4 3.0 5

123 1555010092 Nguyễn Thị Thoan Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 5.8 4.3 2.3 5

124 1555010096 Đinh Thị Ngọc Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.4 4.6 2.0 5

125 1555010097 Ngô Thị Thanh Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 6.5 4.5 5.0 6

126 1555010098 Nguyễn Thị Thúy Tổ 37 N (CNĐD) 1.2 5.6 4.0 4.7 5

127 1555010099 Lưu Thị Thủy Tổ 37 N (CNĐD) 1.4 6.6 4.7 4.0 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Nguyễn Thị Nga

Trang 6

128 155CKX0002 Lê Ngọc Đức Anh Tổ 38 P (KXNK) 1.3 5.7 4.2 4.0 5

129 155CKX0004 Hoàng Văn Bằng Tổ 38 P (KXNK) 1.5 4.8 3.9 3.7 5

130 155CKX0012 Nguyễn Minh Hân Tổ 38 P (KXNK) 1.5 7.2 5.1 5.7 7

131 155CKX0014 Nguyễn Thị Hiền Tổ 38 P (KXNK) 1.3 5.9 4.3 3.7 5

132 155CKX0017 Vũ Thị Huế Tổ 38 P (KXNK) 1.5 6.4 4.7 5.0 6

133 155CKX0018 Lê Thị Huệ Tổ 38 P (KXNK) 1.5 5.8 4.4 5.0 6

134 155CKX0019 Đoàn Thị Thu Huyền Tổ 38 P (KXNK) 1.2 6.3 4.4 4.7 6

135 155CKX0021 Nguyễn Khánh Huyền Tổ 38 P (KXNK) 1.5 6.8 4.9 2.7 6

136 155CKX0022 Nguyễn Thị Huyền Tổ 38 P (KXNK) 1.5 5.4 4.2 4.0 5

137 155CKX0027 Nguyễn Thị Linh Tổ 38 P (KXNK) 1.4 6.8 4.8 4.7 6

138 155CKX0028 Phùng Hoài Linh Tổ 38 P (KXNK) 1.4 6.0 4.4 3.7 6

139 155CKX0033 Nghê Thị Hồng Ngát Tổ 38 P (KXNK) 1.2 6.3 4.4 2.3 5

140 155CKX0034 Trần Thị Kim Ngân Tổ 38 P (KXNK) 1.0 5.8 3.9 1.0 4

141 155CKX0035 Lê Thị Ngọc Tổ 38 P (KXNK) 1.4 6.3 4.6 5.7 6

142 155CKX0037 Trương Thị Cẩm Nhung Tổ 38 P (KXNK) 1.5 6.4 4.7 4.7 6

143 155CKX0042 Nguyễn Bá Quang Tổ 38 P (KXNK) 1.2 4.8 3.6 4.7 5

144 155CKX0066 Phạm Đình Quang Tổ 38 P (KXNK) 1.5 5.2 4.1 2.7 5

145 155CKX0043 Dương Công Quyền Tổ 38 P (KXNK) 1.5 5.0 4.0 5.3 6

146 155CKX0044 Nguyễn Thị Thuỷ Quỳnh Tổ 38 P (KXNK) 1.2 7.3 4.9 5.0 6

147 155CKX0045 Nguyễn Trường Sinh Tổ 38 P (KXNK) 1.2 7.5 5.0 5.0 6

148 155CKX0046 Cam Hồng Sơn Tổ 38 P (KXNK) 1.2 6.1 4.3 3.3 5

149 155CKX0052 Đỗ Thị Thơ Tổ 38 P (KXNK) 1.3 5.7 4.2 3.0 5

150 155CKX0054 Phạm Phương Thùy Tổ 38 P (KXNK) 1.1 5.5 3.9 4.3 5

151 155CKX0057 Lộc Thị Thu Trang Tổ 38 P (KXNK) 1.5 6.3 4.7 3.7 6

152 155CKX0062 Hoàng Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 1.2 7.8 5.1 3.7 6

153 155CKX0063 Hoàng Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 1.2 6.6 4.5 4.0 6

154 155CKX0064 Nguyễn Thị Yến Tổ 38 P (KXNK) 1.4 6.6 4.7 4.3 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Nguyễn Thị Nga

Trang 7

155 155CKX0001 Đỗ Thị Lan Anh Tổ 39 P (KXNK) 1.5 5.9 4.5 5.0 6

156 155CKX0003 Phạm Vân Anh Tổ 39 P (KXNK) 1.4 6.8 4.8 4.0 6

157 155CKX0005 Vũ Thành Công Tổ 39 P (KXNK) 1.4 4.8 3.8 3.7 5

158 155CKX0006 Nguyễn Duy Cường Tổ 39 P (KXNK) 1.4 6.8 4.8 5.3 6

159 155CKX0008 Nguyễn Văn Dân Tổ 39 P (KXNK) 1.5 7.5 5.3 4.0 6

160 155CKX0011 Vũ Thị Lệ Hà Tổ 39 P (KXNK) 1.4 5.6 4.2 4.7 6

161 155CKX0013 Đặng Thị Hiền Tổ 39 P (KXNK) 1.7 6.2 4.8 4.3 6

162 155CKX0015 Nguyễn Thị Hoa Tổ 39 P (KXNK) 1.4 6.6 4.7 4.0 6

163 155CKX0020 Lê Khánh Huyền Tổ 39 P (KXNK) 1.4 5.6 4.2 4.7 6

164 155CKX0023 Đặng Xuân Hùng Tổ 39 P (KXNK) 1.2 6.2 4.3 4.0 6

165 155CKX0024 Hà Thị Thu Hương Tổ 39 P (KXNK) 1.5 6.2 4.6 2.3 5

166 155CKX0025 Nguyễn Thị Ngọc Lan Tổ 39 P (KXNK) 1.6 6.2 4.7 5.7 6

167 155CKX0026 Hùng Thùy Linh Tổ 39 P (KXNK) 1.3 6.7 4.7 3.3 6

168 155CKX0030 Trần Thị Khánh Ly Tổ 39 P (KXNK) 1.5 6.7 4.9 3.3 6

169 155CKX0031 Nghiêm Hoàng Minh Tổ 39 P (KXNK) 1.3 5.8 4.2 3.7 5

170 155CKX0036 Nguyễn Thị Thúy Ngọc Tổ 39 P (KXNK) 1.5 6.6 4.8 4.7 6

171 155CKX0039 Nguyễn Thị Út Tổ 39 P (KXNK) 1.3 6.1 4.4 5.0 6

172 155CKX0040 Nguyễn Hữu Phúc Tổ 39 P (KXNK) 1.2 5.4 3.9 3.3 5

173 155CKX0041 Nguyễn Thị Thúy Phương Tổ 39 P (KXNK) 1.1 7.2 4.7 2.7 6

174 155CKX0048 Ngô Giang Thanh Tổ 39 P (KXNK) 1.3 5.4 4.0 4.0 5

175 155CKX0049 Đặng Thị Thu Thảnh Tổ 39 P (KXNK) 1.4 7.6 5.2 4.7 7

176 155CKX0050 Nguyễn Thị Phương Thảo Tổ 39 P (KXNK) 1.4 6.0 4.4 4.0 6

177 155CKX0051 Phạm Hà Tho Tổ 39 P (KXNK) 1.5 6.0 4.5 5.0 6

178 155CKX0053 Trần Thị Thúy Tổ 39 P (KXNK) 1.5 7.7 5.4 4.7 7

179 155CKX0055 Phùng Thị Thu Thủy Tổ 39 P (KXNK) 1.3 5.2 3.9 3.7 5

180 155CKX0056 Cấn Thị Thư Tổ 39 P (KXNK) 1.3 6.8 4.7 3.7 6

181 155CKX0058 Nguyễn Huyền Trang Tổ 39 P (KXNK) 1.3 5.7 4.2 2.7 5

182 155CKX0061 Dương Quang Vũ Tổ 39 P (KXNK) 1.5 6.0 4.5 3.7 6

183 155CKX0065 Nguyễn Thị Kim Yến Tổ 39 P (KXNK) 1.4 6.8 4.8 3.7 6

Lưu ý: Điểm TB TL = Điểm TH + Điểm thi TL x 0.5, Điểm TB = Điểm TB TL + Điểm YĐ x 0.3, TL là Tâm lý, YĐ là Y đức

Chủ khảo

Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2017

TT Khảo thí & ĐBCLGD

Ngày đăng: 26/08/2017, 00:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w