Điểm môn 1 Điểm môn 2 Tổng 2CN Điểm môn 3 Điểm môn 4 Tổng điểm
1 Đặng Quang Tân Nam 22/08/1992 Hưng Yên NT-0498 YHDP 6.75 7.83 14.58 5.08 68.75 19.66
2 Trịnh Thị Hồng Nhung Nữ 28/06/1992 Thanh Hóa NT-0496 YHDP 7.08 6.92 14.00 5.17 60.00 19.17
1 Trần Thị Đài Trang Nữ 06/10/1992 Nghệ An NT-0521 YHCT 8.92 8.67 17.59 6.42 91.25 24.01
2 Đỗ Thị Thanh Hiền Nữ 18/11/1992 Hà Nội NT-0503 YHCT 7.92 8.42 16.34 6.83 83.75 23.17
3 Trương Thị Mai Vân Nữ 31/10/1992 Thái Bình NT-0523 YHCT 8.83 8.33 17.16 5.92 100.00 23.08
4 Cao Thị Huyền Trang Nữ 23/03/1992 Nghệ An NT-0522 YHCT 9.17 8.50 17.67 5.33 80.00 23.00
5 Nguyễn Thị Thân Giang Nữ 30/06/1992 Bắc Giang NT-0500 YHCT 8.42 8.17 16.59 5.92 82.50 22.51
7 Trịnh Thị Thu Hường Nữ 15/08/1992 Hưng Yên NT-0508 YHCT 7.42 7.92 15.34 6.25 60.00 21.59
8 Đoàn Duy Khánh Nam 02/02/1992 Thanh Hóa NT-0511 YHCT 7.67 7.42 15.09 6.50 60.00 21.59
1 Đinh Thanh Thùy Nữ 20/08/1992 Thái Nguyên NT-0490 RHM 6.42 6.92 13.34 6.50 85.00 19.84
2 Đinh Diệu Hồng Nữ 20/02/1992 Ninh Bình NT-0481 RHM 6.17 6.67 12.84 7.00 77.50 19.84
4 Hoàng Thị Kim Duyên Nữ 10/05/1992 Nam Định NT-0475 RHM 5.92 6.92 12.84 6.33 90.00 19.17
5 Nguyễn Thị Thường Nữ 18/01/1992 Lào Cai NT-0491 RHM 5.92 6.92 12.84 6.33 85.00 19.17
6 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 20/08/1992 Nghệ An NT-0492 RHM 5.75 6.75 12.50 6.67 78.75 19.17
8 Phạm Văn Hùng Nam 18/12/1992 Ninh Bình NT-0483 RHM 5.92 6.33 12.25 5.92 70.00 18.17
10 Đặng Huy Đăng Nam 16/09/1992 Thái Nguyên NT-0477 RHM 5.75 6.42 12.17 5.42 72.50 17.59
11 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 14/01/1992 Thái Nguyên NT-0488 RHM 5.67 5.00 10.67 6.83 90.00 17.50
12 Hoàng Hồng Xiêm Nữ 29/11/1992 Bắc Giang NT-0494 RHM 5.67 5.58 11.25 5.67 58.75 16.92
13 Nguyễn Phúc Minh Nam 26/09/1992 Phú Thọ NT-0486 RHM 5.50 5.58 11.08 5.00 73.75 16.08
3 Nguyễn Văn Tài Nam 13/09/1992 Thanh Hóa NT-0340 ĐK 7.75 7.31 15.06 7.08 87.50 22.14
5 Trần Thị Thu Hằng Nữ 27/01/1992 Nam Định NT-0114 ĐK 7.50 7.48 14.98 6.75 86.25 21.73
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH BÁC SĨ NỘI TRÚ KHOÁ 41- NĂM 2016
Trang 26 Nguyễn Đình Đông Nam 04/11/1992 Hà Nội NT-0076 ĐK 7.33 6.97 14.30 7.42 71.25 21.72
13 Nguyễn Văn Tình Nam 10/10/1992 Nghệ An NT-0406 ĐK 7.50 6.39 13.89 7.42 83.75 21.31
14 Dương Thị Trà Giang Nữ 10/07/1992 Nghệ An NT-0088 ĐK 7.25 6.72 13.97 7.33 86.25 21.30
16 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 14/02/1992 Nam Định NT-0359 ĐK 7.42 6.30 13.72 7.58 88.75 21.30
18 Nguyễn Thị Mai Nữ 12/10/1992 Thanh Hóa NT-0237 ĐK 7.33 6.47 13.80 7.42 76.25 21.22
20 Nguyễn Đức Thiện Nam 18/10/1992 Nghệ An NT-0374 ĐK 7.17 6.13 13.30 7.83 80.00 21.13
21 Bùi Thanh Sơn Nam 13/01/1992 Hải Phòng NT-0333 ĐK 8.50 6.05 14.55 6.50 95.00 21.05
25 Nguyễn Mạnh Tân Nam 30/11/1992 Hòa Bình NT-0344 ĐK 7.50 6.47 13.97 6.92 75.00 20.89
27 Đoàn Minh Hoàng Nam 17/12/1992 Hải Phòng NT-0143 ĐK 7.33 6.30 13.63 7.25 86.25 20.88
28 Bùi Văn Thường Nam 05/07/1992 Vĩnh Phúc NT-0402 ĐK 7.08 6.30 13.38 7.50 75.00 20.88
29 Lê Thị Hoài Thu Nữ 04/03/1992 Thanh Hóa NT-0384 ĐK 7.08 6.97 14.05 6.75 82.50 20.80
30 Nguyễn Minh Thúy Nữ 31/07/1992 Hà Giang NT-0398 ĐK 8.00 5.97 13.97 6.83 83.75 20.80
31 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 17/02/1992 Nghệ An NT-0468 ĐK 7.08 6.39 13.47 7.33 86.25 20.80
33 Dương Văn Thăng Nam 05/08/1990 Bắc Giang NT-0366 ĐK 6.33 7.06 13.39 7.33 67.50 20.72
36 Nguyễn Viết Cao Cường Nam 16/09/1992 Nghệ An NT-0044 ĐK 6.33 7.14 13.47 7.17 81.25 20.64
Trang 338 Đỗ Thị Phương Anh Nữ 11/06/1991 Thanh Hóa NT-0013 ĐK 7.42 6.22 13.64 6.92 83.75 20.56
39 Phan Thị Bình Minh Nữ 01/09/1992 Hà Nội NT-0247 ĐK 7.42 6.22 13.64 6.92 82.50 20.56
41 Nguyễn Thị Miền Nữ 22/12/1992 Bắc Giang NT-0246 ĐK 7.25 6.47 13.72 6.75 67.50 20.47
49 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 11/04/1992 Vĩnh Phúc NT-0171 ĐK 6.92 6.30 13.22 7.17 77.50 20.39
53 Đặng Thị Hồng Ánh Nữ 14/01/1992 Hà Nội NT-0025 ĐK 7.17 6.30 13.47 6.83 73.75 20.30
54 Lê Tuấn Nhật Hoàng Nam 29/06/1992 Hải Phòng NT-0145 ĐK 6.75 6.13 12.88 7.42 73.75 20.30
59 Phí Thị Hoàng Yến Nữ 21/11/1992 Hà Nội NT-0472 ĐK 7.42 5.88 13.30 6.92 70.00 20.22
60 Lê Thị Minh Vượng Nữ 29/12/1992 Hà Nội NT-0462 ĐK 6.58 6.30 12.88 7.33 82.50 20.21
61 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 09/02/1992 Hải Dương NT-0364 ĐK 7.75 6.13 13.88 6.25 75.00 20.13
62 Đỗ Thị Huyền Trang Nữ 18/05/1992 Thái Bình NT-0414 ĐK 6.83 6.47 13.30 6.83 73.75 20.13
65 Dương Quang Hiệp Nam 24/07/1992 Thanh Hóa NT-0120 ĐK 6.42 6.47 12.89 7.17 83.75 20.06
69 Đặng Thị Huyền Nhung Nữ 25/09/1992 Tuyên Quang NT-0299 ĐK 6.92 5.63 12.55 7.50 76.25 20.05
Trang 470 Nguyễn Thị Mát Nữ 20/12/1992 Thái Bình NT-0245 ĐK 7.08 5.97 13.05 6.92 83.75 19.97
71 Phan Thị Kiều Oanh Nữ 14/11/1992 Vĩnh Phúc NT-0303 ĐK 7.92 5.04 12.96 7.00 85.00 19.96
73 Đỗ Thị Đài Trang Nữ 11/10/1992 Thái Bình NT-0411 ĐK 7.17 6.05 13.22 6.67 80.00 19.89
74 Nguyễn Trường Giang Nam 26/12/1992 Bắc Ninh NT-0089 ĐK 6.83 6.39 13.22 6.67 72.50 19.89
79 Trần Thị Diệu Linh Nữ 14/12/1992 Hà Tĩnh NT-0206 ĐK 7.33 6.05 13.38 6.42 85.00 19.80
81 Đinh Xuân Mạnh Nam 04/01/1991 Ninh Bình NT-0244 ĐK 6.83 5.88 12.71 7.08 77.50 19.79
82 Nguyễn Thị Minh Ngọc Nữ 12/03/1992 Thanh Hóa NT-0279 ĐK 7.00 5.71 12.71 7.08 70.00 19.79
85 Lương Thị Như Huyền Nữ 05/11/1992 Thanh Hóa NT-0166 ĐK 6.25 6.55 12.80 6.92 85.00 19.72
86 Phan Thị Thúy Ngân Nữ 15/04/1992 Hà Nội NT-0274 ĐK 7.08 6.30 13.38 6.33 86.25 19.71
87 Hoàng Trọng Hải Nam 05/09/1992 Nghệ An NT-0102 ĐK 6.58 6.30 12.88 6.83 78.75 19.71
88 Đỗ Thị Thu Hiền Nữ 10/06/1992 Quảng Ninh NT-0118 ĐK 6.75 6.97 13.72 5.92 71.25 19.64
89 Nguyễn Văn Thoan Nam 25/11/1991 Nam Định NT-0381 ĐK 6.92 5.97 12.89 6.75 70.00 19.64
92 Nguyễn Ngọc Huy Nam 25/10/1992 Bắc Ninh NT-0159 ĐK 7.00 5.63 12.63 7.00 62.50 19.63
97 Nguyễn Văn Minh Nam 22/03/1992 Nam Định NT-0251 ĐK 6.67 6.39 13.06 6.42 71.25 19.48
98 Nguyễn Thị Thanh Nhài Nữ 30/09/1992 Hưng Yên NT-0291 ĐK 7.33 5.46 12.79 6.67 72.50 19.46
99 Nguyễn An Khang Nam 14/12/1992 Vĩnh Phúc NT-0184 ĐK 6.50 6.55 13.05 6.33 77.50 19.38
Trang 5102 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 02/09/1992 Phú Thọ NT-0296 ĐK 6.92 5.97 12.89 6.42 81.25 19.31
105 Phạm Xuân Thắng Nam 09/09/1992 Phú Thọ NT-0371 ĐK 6.58 6.05 12.63 6.67 70.00 19.30
106 Nguyễn Thị Hạnh Thúy Nữ 01/10/1992 Hà Tĩnh NT-0397 ĐK 6.75 5.71 12.46 6.83 66.25 19.29
108 Nguyễn Duy Khánh Nam 12/10/1992 Nghệ An NT-0186 ĐK 6.17 6.13 12.30 6.92 57.50 19.22
109 Khúc Thu Trang Nữ 16/03/1992 Hải Phòng NT-0420 ĐK 7.08 5.88 12.96 6.25 91.25 19.21
110 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 13/03/1992 Nghệ An NT-0325 ĐK 6.58 6.55 13.13 6.00 72.50 19.13
112 Trần Đức Thanh Nam 20/01/1992 Hòa Bình NT-0349 ĐK 6.17 6.13 12.30 6.83 76.25 19.13
114 Nguyễn Tuấn Linh Nam 19/01/1992 Hà Nội NT-0218 ĐK 6.17 6.64 12.81 6.25 83.75 19.06
117 Cao Trung Đức Nam 20/06/1992 Thanh Hóa NT-0084 ĐK 6.25 6.30 12.55 6.50 73.75 19.05
118 Lại Thanh Tùng Nam 15/06/1992 Ninh Bình NT-0442 ĐK 6.67 6.55 13.22 5.75 75.00 18.97
120 Nguyễn Xuân Tuấn Nam 02/12/1992 Bắc Giang NT-0438 ĐK 6.67 6.30 12.97 6.00 78.75 18.97
121 Đinh Thị Nguyệt Nữ 06/12/1992 Nam Định NT-0288 ĐK 7.17 5.80 12.97 6.00 76.25 18.97
123 Vũ Thị Bích Diệp Nữ 24/07/1992 Thanh Hóa NT-0049 ĐK 6.58 6.22 12.80 6.17 68.75 18.97
126 Hoàng Thanh Huyền Nữ 17/08/1992 Hà Nội NT-0167 ĐK 6.75 6.13 12.88 6.08 76.25 18.96
127 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 10/04/1992 Bắc Ninh NT-0172 ĐK 6.75 5.88 12.63 6.33 72.50 18.96
128 Nguyễn Thị Hồng Liễu Nữ 28/07/1991 Hà Nội NT-0202 ĐK 6.67 6.47 13.14 5.75 65.00 18.89
Trang 6134 Trần Thu Hiền Nữ 04/05/1992 Nam Định NT-0119 ĐK 6.50 5.97 12.47 6.42 77.50 18.89
136 Nguyễn Thị Khuyên Nữ 08/06/1992 Thanh Hóa NT-0191 ĐK 6.25 6.55 12.80 6.08 72.50 18.88
137 Nguyễn Viết Chung Nam 10/03/1992 Hà Nội NT-0038 ĐK 6.58 6.13 12.71 6.17 67.50 18.88
140 Trần Thị Quỳnh Nga Nữ 20/12/1992 Bắc Ninh NT-0262 ĐK 7.50 5.63 13.13 5.67 92.50 18.80
142 Nguyễn Thị Ngãi Nữ 26/05/1992 Hải Dương NT-0272 ĐK 6.83 6.13 12.96 5.83 62.50 18.79
144 Lê Thị Lan Thủy Nữ 11/12/1992 Hưng Yên NT-0391 ĐK 6.58 6.22 12.80 5.92 70.00 18.72
145 Nguyễn Mạnh Linh Nam 22/07/1992 Hà Nội NT-0210 ĐK 6.50 6.22 12.72 6.00 87.50 18.72
146 Phạm Thị Nguyệt Nữ 20/12/1992 Thanh Hóa NT-0289 ĐK 6.67 5.80 12.47 6.25 75.00 18.72
149 Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 24/08/1992 Nam Định NT-0220 ĐK 6.83 6.39 13.22 5.42 52.50 18.64
152 Nguyễn Thị Cúc Nhung Nữ 07/06/1992 Nam Định NT-0294 ĐK 6.58 5.88 12.46 6.17 75.00 18.63
153 Nguyễn Sơn Tùng Nam 22/10/1992 Yên Bái NT-0439 ĐK 6.75 5.71 12.46 6.17 75.00 18.63
154 Nguyễn Thị Linh Lan Nữ 14/10/1992 Hà Nội NT-0195 ĐK 6.67 5.46 12.13 6.50 72.50 18.63
155 Nguyễn Minh Nguyên Nam 20/08/1992 Phú Thọ NT-0285 ĐK 6.42 5.63 12.05 6.58 53.75 18.63
157 Trần Quốc Khánh Nam 06/11/1992 Nghệ An NT-0188 ĐK 6.08 5.80 11.88 6.75 73.75 18.63
159 Đặng Vân Thanh Nữ 15/02/1992 Hải Phòng NT-0353 ĐK 6.92 5.71 12.63 5.92 95.00 18.55
161 Bùi Quốc Việt Nam 13/10/1992 Vĩnh Phúc NT-0453 ĐK 6.67 5.88 12.55 6.00 57.50 18.55
Trang 7166 Phạm Thanh Bằng Nam 12/10/1992 Thanh Hóa NT-0029 ĐK 6.50 6.22 12.72 5.75 77.50 18.47
167 Phạm Thị Lan Hương Nữ 05/11/1992 Nam Định NT-0179 ĐK 6.92 5.55 12.47 6.00 75.00 18.47
172 Nguyễn Văn Huy Nam 04/01/1992 Bắc Giang NT-0162 ĐK 6.33 5.29 11.62 6.83 75.00 18.45
174 Nguyễn Thị Hoàng Yến Nữ 10/04/1992 Bắc Ninh NT-0471 ĐK 7.00 5.63 12.63 5.75 82.50 18.38
177 Phạm Thị Hải Yến Nữ 17/02/1992 Hưng Yên NT-0469 ĐK 6.75 5.63 12.38 6.00 65.00 18.38
179 Nguyễn Tuấn Anh Nam 20/04/1992 Nam Định NT-0019 ĐK 6.58 5.29 11.87 6.50 86.25 18.37
181 Phạm Thuần Mạnh Nam 22/09/1992 Hải Dương NT-0243 ĐK 6.75 6.05 12.80 5.50 57.50 18.30
184 Nguyễn Đình Thạch Nam 15/11/1992 Bắc Ninh NT-0346 ĐK 6.00 6.13 12.13 6.17 66.25 18.30
190 Tăng Thị Hưng Nam 05/04/1992 Hải Dương NT-0175 ĐK 6.00 6.05 12.05 6.17 75.00 18.22
191 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 15/06/1992 Nam Định NT-0316 ĐK 5.83 5.97 11.80 6.42 76.25 18.22
193 Nguyễn Đức Tuấn Nam 09/12/1992 Bắc Ninh NT-0435 ĐK 6.58 5.71 12.29 5.92 70.00 18.21
194 Dương Hữu Hiếu Nam 19/10/1992 Bắc Giang NT-0125 ĐK 6.75 5.46 12.21 6.00 81.25 18.21
196 Nguyễn Thị Bé Duyên Nữ 19/04/1992 Bắc Ninh NT-0061 ĐK 6.50 5.63 12.13 6.08 75.00 18.21
197 Lê Phương Thúy Nữ 03/04/1992 Quảng Ninh NT-0399 ĐK 6.25 5.71 11.96 6.25 68.75 18.21
Trang 8198 Vũ Đức Dương Nam 06/11/1992 Thái Bình NT-0063 ĐK 6.17 6.47 12.64 5.50 67.50 18.14
199 Hoàng Minh Thiền Nam 15/10/1992 Hà Nam NT-0373 ĐK 6.17 5.97 12.14 6.00 65.00 18.14
200 Trịnh Thị Vân Anh Nữ 01/08/1992 Nam Định NT-0023 ĐK 6.92 5.63 12.55 5.58 80.00 18.13
204 Nguyễn Thị Định Nữ 22/11/1992 Vĩnh Phúc NT-0075 ĐK 5.83 5.80 11.63 6.50 81.25 18.13
210 Phạm Văn Dương Nam 17/12/1992 Bắc Ninh NT-0068 ĐK 6.50 5.29 11.79 6.17 50.00 17.96
211 Nguyễn Thị Trang Nữ 09/11/1992 Hải Phòng NT-0418 ĐK 5.83 5.71 11.54 6.42 77.50 17.96
213 Nguyễn Thị Thanh Hòa Nữ 28/01/1992 Hà Nội NT-0138 ĐK 5.92 6.39 12.31 5.58 81.25 17.89
218 Bùi Thanh Thủy Nữ 02/01/1992 Thái Bình NT-0393 ĐK 7.17 5.04 12.21 5.67 67.50 17.88
220 Đào Thị Mai Hương Nữ 30/03/1992 Hà Nội NT-0180 ĐK 6.17 5.88 12.05 5.83 78.75 17.88
221 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 30/04/1992 Bắc Ninh NT-0326 ĐK 5.75 5.80 11.55 6.33 73.75 17.88
223 Nguyễn Hữu Viện Nam 17/10/1992 Bắc Ninh NT-0450 ĐK 6.33 5.80 12.13 5.67 87.50 17.80
225 Trương Quang Huy Nam 31/01/1992 Nam Định NT-0160 ĐK 5.92 5.71 11.63 6.17 83.75 17.80
226 Nguyễn Kim Quân Nam 25/10/1992 Bắc Ninh NT-0322 ĐK 6.17 5.21 11.38 6.42 73.75 17.80
227 Nguyễn Thị Trang Nữ 07/10/1992 Thái Bình NT-0417 ĐK 5.92 6.22 12.14 5.58 83.75 17.72
Trang 9230 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 14/10/1992 Hà Tĩnh NT-0467 ĐK 6.25 5.71 11.96 5.75 75.00 17.71
231 Nguyễn Thị Thủy Nữ 22/08/1992 Thanh Hóa NT-0394 ĐK 6.33 5.55 11.88 5.83 80.00 17.71
235 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 20/05/1992 Hải Phòng NT-0396 ĐK 6.50 5.55 12.05 5.50 80.00 17.55
236 Nguyễn Ngọc Bích Nữ 03/05/1992 Hòa Bình NT-0030 ĐK 6.17 5.46 11.63 5.92 67.50 17.55
237 Nguyễn Tuấn Việt Nam 30/12/1992 Thanh Hóa NT-0456 ĐK 5.42 6.05 11.47 6.08 65.00 17.55
239 Tiêu Đức Cường Nam 05/07/1992 Hải Dương NT-0045 ĐK 6.25 5.29 11.54 6.00 62.50 17.54
240 Lê Thị Việt Hà Nữ 14/12/1992 Ninh Bình NT-0098 ĐK 6.08 5.29 11.37 6.17 83.75 17.54
245 Dương Đức Hữu Nam 17/10/1992 Hải Dương NT-0183 ĐK 6.25 5.63 11.88 5.58 90.00 17.46
246 Ngô Thị Phượng Nữ 25/05/1992 Hải Dương NT-0317 ĐK 6.42 5.21 11.63 5.83 87.50 17.46
247 Nguyễn Hà Châm Nữ 23/12/1992 Hải Dương NT-0033 ĐK 6.25 5.21 11.46 6.00 77.50 17.46
248 Nguyễn Phan Hiền Nữ 20/11/1991 Hưng Yên NT-0115 ĐK 6.50 5.88 12.38 5.00 75.00 17.38
249 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 19/02/1992 Hà Nội NT-0113 ĐK 6.50 5.88 12.38 5.00 63.75 17.38
251 Trần Văn Trường Nam 10/12/1992 Hải Dương NT-0433 ĐK 6.17 5.13 11.30 6.08 78.75 17.38
252 Nguyễn Mạnh Hoài Nam 09/01/1992 Bắc Giang NT-0139 ĐK 6.33 5.46 11.79 5.58 72.50 17.37
253 Bùi Thị Thu Phương Nữ 28/10/1992 Hà Nội NT-0315 ĐK 6.08 5.29 11.37 6.00 75.00 17.37
254 Nguyễn Văn Hiệu Nam 04/04/1992 Thái Bình NT-0133 ĐK 6.08 5.80 11.88 5.42 65.00 17.30
255 Hoàng Văn Huân Nam 30/10/1992 Thái Bình NT-0150 ĐK 6.08 5.80 11.88 5.42 62.50 17.30
256 Đỗ Thanh Tùng Nam 16/02/1992 Bắc Giang NT-0441 ĐK 5.92 5.46 11.38 5.92 77.50 17.30
257 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 22/12/1991 Hưng Yên NT-0095 ĐK 6.50 5.46 11.96 5.33 76.25 17.29
258 Nguyễn Phượng Quỳnh Anh Nữ 18/12/1992 Hà Nội NT-0014 ĐK 6.58 5.21 11.79 5.50 85.00 17.29
260 Phạm Sơn Tùng Nam 01/10/1992 Tuyên Quang NT-0440 ĐK 5.58 5.46 11.04 6.17 80.00 17.21
261 Hoàng Tuấn Phong Nam 23/10/1992 Lào Cai NT-0305 ĐK 6.50 5.13 11.63 5.50 78.75 17.13
Trang 10262 Nguyễn Văn Hiếu Nam 22/12/1992 Nam Định NT-0132 ĐK 5.67 5.63 11.30 5.83 80.00 17.13
268 Nguyễn Trung Việt Nam 10/06/1992 Hà Nội NT-0455 ĐK 6.17 5.04 11.21 5.67 75.00 16.88
269 Phạm Thế Hùng Nam 09/01/1992 Hải Dương NT-0154 ĐK 5.75 5.21 10.96 5.92 62.50 16.88
271 Nguyễn Văn Trường Nam 26/08/1992 Bắc Ninh NT-0432 ĐK 5.92 5.21 11.13 5.67 67.50 16.80
272 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 15/08/1992 Nghệ An NT-0426 ĐK 5.83 5.21 11.04 5.75 68.75 16.79
273 Nguyễn Minh Ngọc Nữ 07/11/1992 Yên Bái NT-0278 ĐK 5.58 6.05 11.63 5.08 77.50 16.71
276 Nguyễn Chiến Thắng Nam 31/03/1992 Hà Tĩnh NT-0367 ĐK 5.58 5.13 10.71 5.92 86.25 16.63
280 Dương Văn Hiếu Nam 19/10/1992 Vĩnh Phúc NT-0131 ĐK 5.25 5.38 10.63 5.92 50.00 16.55
281 Lê Thị Ngọc Hà Nữ 28/11/1992 Thanh Hóa NT-0090 ĐK 5.33 5.88 11.21 5.33 72.50 16.54
284 Vương Văn Chiến Nam 21/07/1992 Hải Dương NT-0036 ĐK 5.42 5.13 10.55 5.92 58.75 16.47
286 Trần Thị Phương Nhung Nữ 28/09/1992 Hà Bắc? NT-0300 ĐK 5.08 5.55 10.63 5.83 77.50 16.46
288 Nguyễn Tuấn Phong Nam 24/07/1992 Hà Nội NT-0306 ĐK 5.50 5.71 11.21 5.17 75.00 16.38
289 Nguyễn Tùng Lâm Nam 10/07/1991 Thái Bình NT-0199 ĐK 5.33 5.80 11.13 5.25 80.00 16.38
291 Nguyễn Văn Khoa Nam 16/05/1991 Bắc Giang NT-0189 ĐK 5.00 6.30 11.30 5.00 61.25 16.30
292 Nguyễn Văn Thiết Nam 23/12/1992 Bắc Ninh NT-0375 ĐK 5.58 5.55 11.13 5.17 50.00 16.30
293 Lê Thị Thu Huyền Nữ 25/03/1992 Nam Định NT-0170 ĐK 5.42 5.38 10.80 5.50 85.00 16.30
Trang 11294 Nguyễn Xuân Vinh Nam 18/08/1992 Hà Nội NT-0458 ĐK 5.50 5.71 11.21 5.00 86.25 16.21
296 Nguyễn Văn Thiệu Nam 25/05/1992 Hà Nội NT-0376 ĐK 5.42 5.55 10.97 5.17 80.00 16.14
299 Trần Thị Tuyết Mai Nữ 07/01/1992 Cộng Hòa Liên Bang ĐứcNT-0239 ĐK 5.75 5.04 10.79 5.25 87.50 16.04
300 Nguyễn Thái Minh Hảo Nữ 02/08/1992 Hà Nội NT-0107 ĐK 5.33 5.13 10.46 5.42 61.25 15.88
302 Nguyễn Xuân Tuyến Nam 29/02/1992 Hải Dương NT-0445 ĐK 5.17 5.38 10.55 5.00 56.25 15.55
303 Hoàng Lê Minh Châu Nam 07/02/1992 Hà Nội NT-0034 ĐK 5.08 5.21 10.29 5.17 82.50 15.46
2 Nguyễn Văn Luân Nam 04/04/1991 Nam Định NT-0229 ĐK 7.33 6.55 13.88 5.67 28.75 19.55
7 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 13/10/1992 Vĩnh Phúc NT-0181 ĐK 6.25 5.97 12.22 5.33 45.00 17.55
10 Nguyễn Ngọc Vĩnh Yên Nam 02/08/1992 Bắc Ninh NT-0465 ĐK 6.25 4.96 11.21 6.08 82.50 17.29
11 Nguyễn Thị Thơm Nữ 04/11/1992 Nam Định NT-0382 ĐK 6.75 4.71 11.46 5.75 81.25 17.21
12 Lưu Phương Thanh Nữ 30/04/1992 Phú Thọ NT-0350 ĐK 6.25 4.71 10.96 6.25 73.75 17.21
14 Nguyễn Văn Cung Nam 06/11/1991 Bắc Ninh NT-0043 ĐK 5.58 5.55 11.13 6.00 41.25 17.13
15 Đỗ Khánh Toàn Nam 20/03/1992 Thanh Hóa NT-0408 ĐK 6.92 5.21 12.13 4.92 70.00 17.05
16 Nguyễn Thị Phương Liên Nữ 25/01/1992 Bắc Ninh NT-0201 ĐK 5.50 5.29 10.79 6.08 31.25 16.87
20 Lương Trung Thành Nam 15/11/1992 Nam Định NT-0358 ĐK 5.92 4.79 10.71 6.00 78.75 16.71