1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả THI TUYỂN công chức kho bạc nhà nước năm 2016 – ngạch kế toán viên đợt 1 ngày 13 14 8 2016

92 538 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 92
Dung lượng 2,13 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Họ và tên đệm Tên P ybc ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin DắI trựng kiến thếc| — Tắc ngoại Màn Pim... Ngày, tháng, năm sinh... Pham Thi Tuyết CÔ kìm... Giang TP HCM bo lay.

Trang 1

KHO BAC NHA NUGC

KÉT QUÁ THỊ TUYẾN DỤNG CÔNG CHỨC KHO BẠC NHÀ NƯỚC NĂM 2016

Ngạch Kế toán viên, đợt 1, ngày thì 13-14/8/2016

Ngày; tháng, năm sinh

Miễn thi

ngữ | học chung | ngành viết | nghiệm ngữ Ngày |Tháng) Năm | Ngày |Tháng| Năm

[2 |b&ThmhPhước [An KhihHa | | ` [la | 4 | 1990 | BDKTISI6

I1 |Hoảng Thị Phương Anh Khanh toa | | Py | 3 | 1990 | BDKTI93 6 0 47.5 29.5 | 675 53.5

13 |Lương Thị Minh Anh Lam Ding | | _ 12 | 10 | 1991 | BDKTI927

14 |Nguyễn Lê Ngọc Anh Bình Địh | _ I6 | 4 | 1993 | BDKT1928 57 9 50 12 62.5 125

15 [Nguyễn Thị Phương, Anh Đắk Lắk 11 | 12 | 1991 | BDKTI929 ConTB | 375 37 55 2225 70 20 186.5

16 |Nguyễn Thị Vân Anh Giatsi | | - [2z | 2 | 1990 | BDKTI930

18 |Trdn Hoang Anh Gia Lai 26 | II | 1992 BDKT1932 ConTB | 35.5 24,5 45 24 725 20 149.5

19 |Trần Thị Kiều Anh Gari | | ` 4 | 7 | 1992 | BDKTI933

23 |Phan Thuy Anh Binh Dinh 10 | 11 | 1987 | BDKT1937 35 93 35 75 886 hadnt

24 |Ta Thị Ngọc Anh Gala | | Ps | 7 | 1991 | BDKTIS38

Page 1 of 92

Trang 2

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thí

2 + | Môn nghiệp â

‘ Môn |Rtôn nghiệp Mân s " Ặ

STT Hộ và tên đệm Tên | Pơnvị đãng ký dự tuyển Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | tin | POMPE Judd thức| vụ chuyên | VÝhuyến | ggg, | Mon đan | Diễm | Tổng * wu tin ag, | "gành trắc học |ưutiên| điểm Ghỉ chủ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1Im16%2215+

26 |Nguyễn Thị Hoàng Bảo Binh Dinh 10 | 1 | 1990 | BDKTI940 55 5525 60 50.5 80 225.5

29 |KSơr Hờ Bên Phú Yên 14 | 4 | 1993 | BDKT1943 DT Ede | 68.5 27.25 82.5 29 85 20 225.5

33 |Lé Thi Binh Khánh Hoà 22 | 4 | 1988 | BDKTI947

34 |Nguyễn Thị Thanh Bình Bình Định 20 6 1989 BDKT1948 13.2 8 55 70 84.2 Cảnh cáo môn kiến thức chung,

46 |HLoang King Đắk Lắk 6 | 8 | 1992 | BDKTI950 DTÊĐê | 39 23.5 55 31.5 80 20 161

39 [Huynh Hoàng cam Binh Dinh 20 | 6 | 1991 | BDKT1953

40 [Nguyễn Hồng Chau Gia Lai 28 | 8 | 1992 | BDKTI9S4

41 |Nguyễn Lê Bảo Chau Pha Yén 4 | 8 | 1990 | BDKTI955

42_ |Nguyễn Thị Diễm Chau Phú Yên 29 | 4 | 1991 | BDKTI956

44 |Bủi Thị Kim Chi Binh Dinh 2i | 5 | 1986 | BDKTI958

45 |Cao Thị Lệ Chỉ Phủ Yên I | 1 | 1988 | BDKTI959

49 |Trin Thi Bich Chi Phú Yên 16 | 8 | 1990 | BDKTI963

50 |Trần Thị Phương Chi Bình Định 5 | 9 | 1992 | BDKTI964 1—-|—122#—|_—— 62:3 63 775 104.5

52 |Nguyễn Thị |Chiến Đắk Lắk 29 | 6 | 1989 | BDKTI966 31.5 30.75 62.5 64 82.5 155.5

54 |Quảch Bá Chién Binh Dinh | 23 | 3 | 1988 BDKT1968

Page 2 of 92

Trang 3

Ngày, tháng, năm sinh

str Họ và tên đệm Tên Py& ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin ĐỐI tượng tin ‘nie — anh hắc ngoại Màn Din rine Ghi chủ

Ngày | Thing] Nam | Ngày |Tháng| Năm

55 |Nguyễn Thị Tuyết Chinh Gia Lai Py 19 1 1991 BDKTI969

57 {Pham Thị Cúc Gia Lai 5 | 7 | 1987 | BDKTI97I

58 |HỗSÿ Cuong GiaLai | 13 | 7 | 1987 BDKT1972

59 |BùiSĩ Cường Binh Dinh | 2i | 4 |193J _ BDKT1973

61 |Nguyễn Mạnh Cường, Gia Lai ro lạc 1992 Py BDKT1975

62 Nguyễn Nữ Trang Đài Bink Dinh | | “a4 | 4 | 1991 | BDKTIS6

63 |Nguyễn Thụy Phương Đài Í Phyn | | - [17 | to | 1988 | BDKTI977

64 |Trần Thị Ngân Đài Bình Địh | | | [is | 2 | 1992 | BDKTIS78 37 34.75 55 54.5 8 161.5

66 |Nguyễn Thị Danh Gali | | 25 | 11 | 1991 | BDKTIS80

6? |Đoàn Thị Dio Gali | | “12 | 12] 1991 | BDKTI9a1

7i |vothi Ngoc Diện PhYn | | — Fis | 12 | 1990 | BDKTI985

72 |LêThị Diệp DikL | — 6 | 4 | t988 | BDKTISS6

73 [Nguyễn Ngọc Điệp Phú Yên 22 | 12 | 1992 BDKT1987 Con TB 45 29.75 55 50.25 85 20 179.5

74 |Võ Thị Bích Điệp ĐấtLk | | - | ø6-| 9 | 1992 | BDKTI988 43.5 50.5 65 44.5 87.5 209.5

75 |VO Thi Phuong Điệp Bình Định | | _ | 24 | to | 1988 | BDKTI989 10.5 65,5 42.5 58.5 67.5 184

- 80—|Phan-Công————————|Định————|——Phủ Yên 2 kì 1993 =- BDKT1994

81 [Nguyễn Thị Ngọc Doan Phủ Yên 1 | 4 | 1993 | BDKTI995 Con TB 23 16.25 62.5 57 82.5 20 138

83 |Hoàng Minh Đức Gali | 24| 9 | 1990] | BDKTI997

Trang 4

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thi

STT Họ và tên đệm Tên _— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Bái TH kiến thức — nh tắc ngoại _— piece vine Ghỉ chú

- - ngữ | lige chung | ngành viết nghiệm ngữ

Ngày [Thang] Năm | Ngày |Tháng| Năm

86 | Dương Thị Mỹ Dung " Phú Yên Pp 16 mm 1993 BDKT2000

88 |Hoang Ngoc Phuong ‘Dung, Phú Yên P| l2, 9 1993 BDKT2002

90 |Huỳnh Dương Phương Dung a Phú Yên Py lao F12 | 1989 BDKT2004

96 |Nguyễn Thị Phương Dung, Gia Lai 5 lạc 1991 BDKT2010 16.5 13 55 26.5 65 97.5

lọ Pham Thị Hoang Dung Binh Định Pt [24 | 3 | 1987 | BDKT2012

108 |Đặng Thị Thùy Dương Bình Dịnh Pf it lạc 1991 BDKT2022

111 |Đặng Tran Đưỡng Bình Dịnh 27 | mm 1988 S| BDKT2025 0 0 40 75 40

Page 4 of 92

Trang 5

Ngày, tháng, năm sinh

Min thi

STT Họ và tên đệm Tên P hyệc ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tín pA arene tiến thức — Anh nắp ngoại vee Diem ne Ghi cha

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

117 |Nguyễn Thị Duyên Í BìnhĐịnh | _ Lai | 9 | 1992 | BDKT203 TỐ 8.5 5 70 38.5 75 88.5

118 |Nguyễn Thị Bích Duyên Gia Lai P| 29 i 1990 BDKT2032 13 10 52.5 25° 70 85.5

119 [Nguyễn Thị Ngọc Duyên PhuYên | 8 | 11 | 1990 | BDKT2033 425 29 75 50 82.5 175.5

121 |Doan Văn Duyệt Gia Lai “25 | 10 | 1992 a BDKT2035 | _ 51.5 54 77.5 $7 87.5 237

122 |Phạm Thị Mỹ Giang phayen | | ` Lo | 12 | 1990 | BDKT2036

123 |Pham Thị Thanh Giang Đắk Lắk | "m Dg 1992 BDKT2037

124 |Trần Thu Giang Phủ Yên | - b7 lạc 1993 BDKT2038

127 |Lê Nguyễn Khánh Hà Khanh Hoa | || P20} 11 | 1993 | BDKT2041

131 |Nguyễn Thị Ngọc HA Gaui | | | | 2 | 11 | 1992 | BDKT2045

132 |Nguyễn Thị Ngọc Hà | gai | | | Is “9 | 1992 | BDKT2046

133 |Nguyễn Thị Thu Hà Giatsi | | 8 | 6 | 1992 | BDKT2047 73 54 92.5 67.5 90 273.5

134 |Nguyễn Thị Thu Hà PhYn | | — Pio | 1 | 1991 | BDKT2046 50 38 77.5 40 82.5 203.5

139 |Trần Thị Thu Ha pikLik | | 1s | 12 | 1991 | BDKT2053

141 |Vũ Ngọc Ha Binh Dinh 2I | 1 | 1991 | BDKT2055 Con TB 69 51 82.5 52.5 82.5 20 273.5

Trang 6

STT Họ và tên đệm Tên erie ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đối trưng hiến thứe| vụ chuyên nh hắc ngoại Mà ae ee Ghỉ chú

ngữ | học chung | ngànhviết | Tan | ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

| 145 |Ðoàn Nữ Thủy Hân Binh Dish | | | | 18 | 11 | 1992 | BDKT2059

146 |Doan Thị Ngọc Han Lamping | | ˆ [in | + | 1993 | BDKT2060 35 3.5 47.5 50 60 895

149 |Nguyễn Thị Ngọc Hân Bình Định 20 | 8 | 1989 | BDKT2063 x 40.5 32.5 70 87.5 175.5 | Canh edo mén kién thre chung

151 |Lê Thị Hẳng KháhHa | | | -24 |] 6 | 1992 | BDKT2065 -

152 |Lê Thị Thanh Hằng Lâm Đồng | | - [i0 | 3 | 199t | BDKT2066

153 |Nguyễn Thị Thúy Hẳng pkLk | | ` L2 | 8 | 1993 | BDKT2067

155 |Nguyễn Thị Xuân Hing Binh Dinh | —_ | 7 | 3 | 1992 | BDKT2069 4 9.5 55 30 67.5 78

157 [Phạm Lê Thu Hing Khanh Hoa Par! 1 | 1989 | BDKT207I

158 |Phạm Thu Hing Bình Định 4 | 1! | 1991 | BDKT2072 22.8 8.5 55 70 85 94.8 | Cảnh cáo môn kiến thức chung

159 |Phan Thị Vĩnh Hing Pha Yén 1o | 1 | 1992 | BDKT2073 25.8 24.5 55 55 65 129.8 | Cảnh cáo môn kiến thức chung

16t [Tran Thị Thu Hing Khanh Hoa | — to | 12 | 1991 | BDKT2075

169 |Phạm Bích Hạnh Đắk Lắk 13 | 7 | 1989 | BDKT2083 30 54 75 50 87.5 213 _ | Cảnh cáo môn kiến thức chung

172 |Trịnh Hữu Hạnh Gia Lai 31 | 1 | 1993 bo BDKT2086

173 |ViTế Hạnh Phủ Yên 17 | 4 | 1982 | BDKT2087 30 115 + 72.5 81 85 125,5 | Canh cdo mén kidn thức chung

Page 6 of 92

Trang 7

STT Họ và tên đệm Tên P ybc ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin DắI trựng kiến thếc| — Tắc ngoại Màn Pim Tine Ghi chi

ngữ | hoe chung | ngành viết nghiệm ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

175 |Nguyễn Phương Hảo Gia Lai 26 | 6 | 1989 | BDKT2089 ConTB | 70.5 40.25 77.5 58.5 90 20 248.5

176 |Vũ Duy Như a HHão ˆ Khánh Hoa | | [14 | 8 | 1993 | BDKT2090

178 |Nguyễn Thị Hòa Hậu ĐẩkLk | ` P11 9 [ 1991 | BDKT2092 -

180 |Đăng Thị Thu Hiền ˆ Lâm Đồng yoo “20 | 27 1988 | BDKT2094

181 |Lâ Thị Ngọc Hiền “Binh inn || 4 | 4 | 1992 | BDKT2095 " 4i 20 62.5 40.5 82.5 143.5

182 |Lê Thị Tuyết Hiển Bình Địh | | _ [1ø | 2 | 1992 | BDKT2096 ~~

184 |Nguyễn Thi Hiển Phủ Yên | [2s | 8 | 1988 | BDKT2098

185 |Nguyễn Thị Diệu Hiển Bình Định [2o | 11 | 199i | BDKT2099 29 19 45 32.5 82.5 112

186 |Nguyễn Thị Mỹ Hiển Khánh Hoà a | s | 10 | 1993 | BDKT2t00 l6 12.5 37.5 21.5 82.5 78,5

187 |Nguyễn Thị Thu Hiền DkLk | | — Pig} at | 1992 | BDKT2I01

188 |Nguyễn Thị Thu Hiển Lâm Đẳng — | Pas lạc 1987 BDKT2102

191 |Võ Thị Hiền Khánh Hà | — 24 | 8 | 1987 | BDKT2I05

| 189 |Lê Thị Ảnh Hoa Binh Dinh 10 | 10 | 1987 | BDKT2H3 x

200 |Nguyễn Bích Hoa Khanh Hoa S| 3 | 1 | 1992 | BDKT2I14 91 83.5 95 89.5 87.5 353

202 |Trần Thị Hoa ĐkLk | | - Liz| ø | 1985 | BDKT2H6

Page 7.of 92

Trang 8

STT Họ và tên đệm Ten nên ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin ĐI tượng kiến thức| vụ chuyển nhắc ngoại Mà Dim Tông Ghỉ chủ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

225 |Nguyễn Thị Hợi Lâm Đồng 10 7 1983 BDKT2139 Con TB 20

Trang 9

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thi Môn nghiệp

STT Họ và tên đệm Tên _— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin | P si trưng kiến thóc| — ảnh rắc cgại _— Bim Tine Ghi cha

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

236 |Ngô Thị Thanh Huế Lâm Đồng | - 4 | 4 | 1993 | BDKT2I50 75 56 72.5 59.5 82.5 259.5

237 |Đỗ Thị Thanh Huệ Kháh Ha | | - “3 | 8 | 1989 | BDKT2ISI 14.5 21.75 40 42 80 98

| 238 [Nguyễn Thị Huệ BimhĐịnh | | | 3 | 9 | 1993 | BDKT2IS2

239 [Trinh Thị Hoa Huệ Phú Yên 10 7 1990 BDKT2153 Con TB 20

242 |Đặng Lê Thanh Hương Gialai || Pia] s | t992 | BDKT2I56 23.5 25.5 55 21 62.5 129.5

243 |LêThị Mỹ Hương Phyn | | ` 16 | 11 | 1979 | BDKT2157

244 |Lê Thị Thanh Hương Phú Yên co [lo | 7 | 1990 | BDKT2158 15 17,25 52.5 24.5 85 102

245 |Linh Thị Kim Hương Gia Lai II | 4 | 1988 | BDKT2159 DTNùng | 71 68 85 52 67.5 20 312

247 |Nguyễn Thị Hương Đắk Lắk Sy j] lao, b7 1989 | BDKT2161

248 |Nguyễn Thị Thanh Hương Đắk Lắk | 14 | 7 | 1990 | BDKT2162

250 |Pham Thị Diệu Hương Khánh Hoà 7 | 1 | 1989 | BDKT2164

251 |Trần Thị Mai Hương Khánh Hoà 12 | 11 | 1989 | BDKT2165 74 26.5 70 18.5 71.5 197

252 |Trần Thị Quỳnh Hương Gala | ˆ 2 | 3 | 1993 | BDKT2I66

253 |Trần Thị Thanh Hương Đắk Lắk 27 | 6 | 1988 | BDKT2167 Con TB 58 2775 65 27.5 82.5 20 198.5

254 [Trịnh Thị Thảo Hương Khanh Hoa | | 2I | 11 | 1993 | BDKT2168

256 |Pham Nguyên Quốc Huy Khanh Hoa | 17 | 10 | 1990 BDKT2171 x 3] 13.25 42.5 65 100

258 |Phạm Thị Xuân Huyện Đắk Lắk 2 | 6 | 1990 | BDKT2I73 Con TB 75 36 67.5 26 82.5 20 234.5

259 [Trương Thị Mỹ Huyện Bình Định | | 24 | 11 | 1991 | BDKT2I74

260 |Đoàn Thị Lệ Huyền Gia Lai _ Ps | 7 | 4985 | BDKT2175 45 10.25 425 31 80 67.5

Page 9 of 92

Trang 10

srr Họ và tên đệm Tên Tuệ ký Nam Nữ SỐ báo danh | Ngoại| Tin |” are kiến thức| vụ chuyên nh tắc ngoại vee on Tine Ghi cho

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

262 |Lê Thị Thanh Huyền Gata | | ` Ps || 1989 | BDKT217 bo

263 |Mai Thị Khánh Huyền Khánh Hoà a 4 | 10 | 1992 | BDKT2I78 80.5 26.5 715 56.75 85 211

264 [Nguyễn Thị Tháo Huyễn Phú Yên bo La | 12 | 1987 | BDKT2I79

265 [Nguyễn Thị Thúy Huyền Gia Lai co 7z | ø | 1993 | BDKT2t8O 13.5 2 50 35.5 65 67.5

266 |Pham Lé Thanh Huyén Binh Dinh || Pa | $ | 1992 | BDKT2lgi 50 6.5 62,5 50.5 90 125.5

| 267 |Phan Huỳnh 1 Thương Huyền Gia Lai PTT 3 V6 | 1993 | ppxraise | py 325 14.75 67.5 25 82.5 129,5

[26 [tin thiTha |uyển | PháYyn | | - 13] 3 | 1991 | BDKT2L3 x

271 |Trần Thị Lê Kha | Bmh ốm | | | | a | & | 1993 | BDKT2I86 pT

272 |Trần Thị An Khang Limbéng | | Pos} 2 | 1984 | BDKT2187 co

273 |Huỳnh Lan Khanh | Ghỉi | | — 2i | 7 | 1991 | BDKT2I88 62 25.75 72.5 37 62.5 186

274 |Nguyén Thi Như Khoa Pha Yên “24 | 12 | 1989 | BDKT21E9 60 24,75 80 40.25 | 82.5 189.5

| 276 |Lê Thị Minh Khuê _Khánh Hoà | | — L7 | 2 | 1993 | BDKT2lS 15.5 9 60 53 725 93,5

277 |Hà Thị Hoàng Khuyên ĐikLk | | - Pio | 2 | 1991 | BDKT2I92

278 |Lê Thị Khuyén Gata | | ` Tia | 9 | 1993 | BDKT2I93

279 |Neuyén Thi Minh Khuyén Gia Lai 1s 5 1991 BDKT2194 50 24 62.5 It 72.5 160.5 | Khién trach mén nghiệp vụ viết

Cảnh cáo môn kiến thức chung,

280 |Lê Thị Phương Kidu Binh Dinh 17 | 4 | 1985 | BDKT2195 228 735 52.5 22 82.5 90 và cảnh cáo môn nghiệp vụ

chuyên ngành viết

281 |Phạm Thị Thúy Kiểu Bình Địh | | ˆ Lạ | 7 | 1992 | BDKT2I96 54 28.25 115 20 15 188

Í 282 [Pham Thi Xuan Kiu | Gaai | | | | s | 3 | 1989 | BDKT2l9? 54.5 16.75 62.5 35 75 150.5

_286 |Hỗ Thị Ngọc Lam Phú Yên — 1?† 5| T853] BDKT2201 a

288 |Lê Thị Ngọc Lâm PhuYn | | - Pie | 4 | 1992 | BDKT2203

289 |Nguyễn Ngọc Lâm Gia Lai In lạc 1992 Pf BDKT2204

290 |Truong Phan Danh Lim Giatai | 1s] 6 | i939} | | | spxtaz0s 40.5 8.75 55 69,5 75 113

Page 10 of 92

Trang 11

Ngày, tháng, năm sinh

4 a_| Môn nghiện ˆ

STr Họ và tên đệm” Tên |? Tuyên ký Nam Nữ Số báo đanh | Ngoại | Tin Dbl pag tê tức Ma ảnh nức ngơi _— Din vine Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày | Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

294 |Nguyễn Thị Thu Lan Đắk Lắk Py " 1 1990 | BDKT2209

305 | Neguyén Thị Thủy — Bình Định - ma mg 5 1993 BDKT2220

307 |Nguyễn Thị Kim Liên Khánh Hoa | | | 22 | 9 | 1992 | BDKT2222

313 [Dương Thị Ngọc Linh Lâm Đồng P| mm la 1992 BDKT2228

Page 11 of 92

Trang 12

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thi

Môn hôn nghiệp Môn nghiệp Mãn

STr Họ và tên đệm Tên CN yệ ký Nam - Nữ - Số báo danh | Ngoại | Tin ĐỐI tượng kiến thức| vụ chuyên nh nắp ngoại _— pen vine Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày | Tháng | Năm | Ngày [Tháng| Năm

321 [Nguyễn Thị Khánh Linh Phú Yên [1ó | 7 | 1993 | BDKT2236 óc

322 |Nguyễn Thị Mỹ Linh BinhDịh | —_ Lạ | s | 1991 | BDKT2237 10 2225 45 32.5 7745 99.5

323° Nguyễn Thị Ngọc Linh Gnai | | “t | 7 | 1993 | BDKT2238 22 23.25 52,5 38.5 82.5 121

325 |Nguyễn Trần Nhật Linh Phủ Yên -2I | 1 | 1989 | BDKT2240 83.5 54 75 50.5 775 266.5

328 {Phan Thị Kiểu Linh PhYn | | ˆ “28 | 3 | 1990 | BDKT2243 S

330 |Thái Thị Linh Phyn | | | “ur | 3 | 1992 | BDKT2245

334 [Nguyễn Thị Mỹ Loan ĐkLt | | ` [12 | 12 | 1999 | BDKT2249 39,5 19.5 67.5 38.5 90 146

385 Nguyễn Thị Thanh Loan | KhhHa | | — | 20] 7 | 1987 | BDKT2250

336 |Đặng Thị Thảo Lộc Í BìnhĐịnh | — 1 | 3 | I90 | BDKT225I R 54.5 95 32.5 50 72.5 106

337 |Huỳnh Văn Lộc Khánh Hoà 2g, m 1986 bo BDKT2252

338 [Nguyễn Thị Lộc BinhĐịh | | —_ [Lạ | 1a | t99i | BDKT2253 19 15.25 60 57.5 | 725 109.5

339 [Nguyễn Thị Xuân Lộc Đắk Lắk co [2s | l2 | 1992 | BDKT2254 50 27.25 62.5 23 77.5 167

341 [Nguyễn Đình Long Khanh tics | 15] it | iss] | - BDKT2256

344 [Nguyễn Kim Lụa Binh Dinh | _ P10 | 10 | 1991 | BDKT2259 80 53.25 87.5 40.5 | 67.5 274

345 |Nguyén Thị Luyén Í KháhHoa | | - 16 | 5 | 1983 | BDKT2260

Trang 13

stt Hạ và tên đệm Ten _— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin pe wee kiến thức| vụ chuyên wah cede ngoại MÀ a Đà Ghi chứ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Nam

| 352 [PhanThíiQuỳh Mai Đikllik | | - | ao | lo | t991 | BDKT2267 mm

354 |Dương Thị Tường Mi Gai | | [2s | 3 | 1989 | BDKT2269

355 {Pham Thị Trả Mi Binh Dinh | es | t | t990 | BDKT2270 54.25 375 75 57 77.5 204.25

mm INguyễn late Minh i Gia Lai 7 | lạc 1992 — | — | BDKT2273 PS 27 10.75 60 54 71.5 108.5

350 Nguyễn Tắn Bình |Mam Binh Dish | 23 | šs |l99⁄2| —- BDKT2274 co 55.5 37.75 72.5 325 | 725 203.5

| 365 [Trinh Taj Hoang “Ime | BmÐm || “25 | 11 | 1988 | BDKT2281 py

| 367 |Cao Thị Trả My ˆ Gata | | - li | 8 | 1991 | BDKT2283 OP l

368 |Huỳnh Xuân Hoàng My Binh Dinh | | P24] 6 | 1993 | BDKT2284

Trang 14

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thủ

STT Họ và tên đệm Tén _— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đối trợng kiêu thức Nay anh sắc ngoại N nl pie bà Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết | niệm ngữ

Ngày | Tháng | Năm | Ngày |Tháng| Năm

379 |Lê Thị Nga Khanh Hoa 12 | 8 | 1982 | BDKT2295 ConTB | 6075 | 5325 65 50.5 75 20 | 25225

380 |Lê Thị Thanh Nea Binh Dinh | | 10 | 8 | 1986 | BDKT2296

381 |Nguyễn Thị Quỳnh Nga ~ opikLik | [2o | 8 | 1990 | BDKT2297

383 |Phủng Thị Thanh Nga Gia Lai 9 | 5 | 1990 | BDKT2299 Con BB 17 7 42.5 23.25 70 20 93.5

386 |Mai Thị Thuy Ngân Lâm Ding - mm i2 | 12 | 1992 | BDKT2302

387 |Nguyễn Thị INgân “J px | | | [z | 9 | 1984 | BDKT2303

388 |Nguyễn Thị Kim INgân Khánh Hoà 25 | !1 | 1993 | BDKT2304 50.25 19 60 75 87.5 148.25

390 |Nguyén Thi Thanh Ngân Phyn | | ` Pio | s | 1992 | BDKT2306

391 [Phan Thái Thanh Ngân [ Bwilát | | - | 2o | 10 | 1989 | BDKT2307 23.5 6 67.5 10 60 103

400 |Lê Thị Kim Ngọc Binh Dinh | | | | is| s | 1989 | BDKT2IS- V 14 85 42.5 775 73.5

401 |Lê Thị Thanh Ngọc - Gia Lai | C31: 8 1988 BDKT2317

402 |Lé Tiéu Ngoc Khanh Hoa bo | 26 | lì | 1991 | BDKT2318

403 |Nguyễn Lưu Như Ngọc Khánh Hoà | -) 2 8 1993 BDKT2319 |

404 |Nguyén Thi Ngoc Binh Định 15 8 1991 BDKT2320

Trang 15

SIT Họ và tên đệm Tên po vlanée ký Nam Nữ SỐ báo danh | Ngoại | Tin ees kiến thức| vụ chuyên bàn ngoại aie ae Tông Ghi cha

_ ngữ | học chung | ngành việt | nniiam ngữ Ngày | Thang] Nim | Ngày [Tháng| Năm

410 |Trần Thị Mộng Ngọc Phú Yên | 15 | l0 | 1992 | BDKT2326

415 |Nguyễn Thị Thảo Nguyên Bình Định 5 I 1992 BDKT2332 Con TB 2 6 55 17 60 20 109

mm Nguyễn Thị Thảo Nguyên Binh Dinh || Lọ | 7 | 1987 | BDKT2323

419 |Huỳnh Thị Minh Nguyệt Khánh Hoà 2 | 6 | 1993 | BDKT2336

lạc Nguyễn Thị Thanh (Nguyệt s | Phú Yên Pf Lạc L7 1992 BDKT2339

436 |Nguyễn Phạm Ái Nhi Binh Định 1 5 1991 BDKT2353 Con TB 20

437 |Nguyễn Thị Dung Nhi Bình Định ma mm | lì 199] BDK12354_ ~

Page 15 of 92

Trang 16

Ngày, thắng, năm sinh

STT Ho va tén đệm Tên Pom vee ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đổi tượng tiến thức Nhớ nh rắc ngoại nee Dim rine Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết | „tiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

438 |Nguyễn Trà Ngọc Nhi - Binh Định | 31 8 1992 BDKT2355 23.5 16 45 14 70 100.5

440 |Trương Thị Yến Nhi Ghnlai | ` 21 | 8 | 1993 | BDKT2357

“441 |Võ Thi Quynh Nhi | KhnhHaà | | | Yas | 2 | tsọi | BDKT235

442 |Bai Thi Anh Nhị Bình Định 27 | 4 | 1991 | BDKT2359 Con TB 45 75 35 16 67.5 20 74,5 | Canh cdo mén kiến thức chung

443 |Phạm Thị Nhịp Binh Dinh ~~ a fai | 1989 | BDKT2360 7

444 |Võ Ngô Quang noo | Giatsi | | | | s | to | 1989 | gDKr2I ||

446 |Trả Quỳnh , Nhu Dkiik | | — Lọ | 9 | 1992 | BDKT2363 co 14.5 12.5 57.5 18 70 97

447 |Cao Thị Nhung | gaai | | | 1 | 4 | 1991 | pDKT2S4 | `

448 |Dang Thị Hồng Nhung Khanh Hoa Sy 6 | 7 1992 BDKT2365

449 |Dương Thị Mạnh Nhung Gata || 9 | 8 | 1990 | BDKT2366

450 |Huỳnh Đắc Hồng Nhung KhinhHoa | | 10 | 9 | 1987 | BDKT2367

451 [Nguyễn Hoàng Nhung Bình Định | - 9 | 3 | 1989 | BDKT2368

452 |Nguyễn Hồng Nhung Khanh Hoa | | 30 | 6 | 1989 | BDKT2369

453 |Nguyễn Thị Hồng Nhung Di | | - 25 | 2 | 1989 | BDKT2370

454 |Nguyễn Thị Hồng Nhung gai | | | P24 | 12 | 1991 | BDKT2371 24 11.5 47.5 26 47.5 94.5

456 |Pham Thị Hồng Nhung Bình Định | —~ Pas} 3 | 1992 | BDKT2372 67.5 77 72.5 5 75 294

457 |Quảng Thị Tuyết Nhưng, Binh Định pp 8 | 12 | 1992 | BDKT23⁄4 24.25 14,5 45 19 60 98.25

458 |Trần Thị Nhung, Phaven || 31 | 10 | 1991 | BDKT2375

459 | Tran Thị Thanh Nhung ~ Binh Dinh TS lạc P| 1992 | BDKT2376

460 |Trần Thị Tuyết Nhung | phyn | | | 20 | 10 | 1993 | BDKT2377 46.25 50 75 28 85 221.25

Page 16 of 92

Trang 17

Ngày, tháng, năm sinh

vz | Môn nghiệp

STT Họ và tên đệm Tên TH huyệt ký Nam Nữ Số bảo danh | Ngoại | Tin Đổi tượng tiến tức —— nh hắc ngoại TH pin rine Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày | Tháng | Năm | Ngày [Tháng | Năm

467 |H Duôn Nié Hra Đắk Lắk 27 | 7 | 1990 | BDKT2384 DTÊĐê | 145 I7 47.5 15 70 20 116

468 |Trương Thị Khánh Ninh Gia Lai 17 | 10 | 1991 | BDKT2385 50.5 40.5 70 38 80 201.5

469 |Nguyễn Thị Mỹ Nữ Bình Định 28 | 5 | 1987 | BDKT2386 ConTB | 615 50.5 55 44 82.5 20 | 2375

470 |Nguyén Thị La Nương Gia Lai S| 19 3 1992 BDKT2387

471 [Ngô Thị Hồng Ny Gaui | | ` | 1z | 12 | 1990 | BDKT2388

472 |Lê Thị Minh Oanh PhYn | | - [i6 | 9 | 1985 | BDKT2389 53 31.5 72.5 30 72.5 188.5

473 |Lê Thị Mộng Oanh Bình Định P| [is | 4 | 1993 | BDKT2390

475 [Ngô Thị Kim Oanh Khánh Hà | | - | 2o | to | 1987 | BDKT2392 48.5 40.5 62.5 15 715 192

477 |Ta Thi Ngọc Oanh GiaLai , | - 6 | 12 | 1992 | BDKT2394 245 34 625 37.5 715 155

479 |Nguyễn Thị Hồ Phí PhYn | | 22 | 2 | 1991 | BDKT2396

481 |Lương Vũ Ngọc Phú Binh Dinh | | _ [23 | 8 | 1993 | BDKT2398 7 64.5 87.5 63 87.5 287.5

482 |Nguyễn Thị Hồng Phúc Gai | | 6 | 10 | 1993 | BDKT239

484 |Võ Hoàng Phúc Bình Định | 31 | 7 | 1993 BDKT2401

485 |Nguyễn Thị Phụng Khánh Hoà bo 1 | 12 | 1990 | BDKT2402

487 |Bùủi Thuận Thảo Phương Khánh Hoà 17 Lạ) 1993 BDKT2404

490 |Hồ Phương Binh Dinh | 16] 11 | 1986 | BDKT2407

491 |Hoảng Thị Thảo Phương Gali | | | 2 | t0:| 1992 | BDKT2408 80.5 69 715 82 87.5 296

493 |Lê Lâm Thùy Phương Gia Lai bo 20 | 10 | 1990 | BDKT2410

494 |Lê Thị Trúc Phương Bình Định bo Pt] 8 | 1992 | BDKT24I

496 [Ngô Thị Trúc Phương, Bình Định 17 | 9 | 1987 | BDKT2413 44,1 40.5 65 30 67.5 190.1 | Cảnh cáo môn kiến thức chung,

Page 17 of 92

Trang 18

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thí

a = aa} Mén ngbigp 2 STT Ho va (ên đệm Tên aN ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đồi tượng Mê thức Nguyện ảnh nắn ngoại ọ we Diem vine Ghi chú

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

499 |Nguyễn Thị Ha Phuong, KhinhHoa | | “1 | 12 | 1989 | BDKT2416

500 |Nguyén Thi Thanh Phuong Binh Dinh 16 | 3 | 1993 | BDKT2417 ConTB | 61.5 13 55 33 80 20 162.5

501 |Nguyễn Thị Thanh Phương pikltk | | — t6 | 6 | 1991 | BDKT2418 21.5 21.5 62.5 39 80 127

504 [Tô Hà Phương ph k | | | Pos | 7 | 1989 | BDKT242I _ 89.5 68 —| 9 | 525 80 315,5

| s06 |Võ Trần Nhã Phương | BhhÐmh | | ` LÔ | a7] 3 | 1991 | BDKT2423

507 |Hỗ Thị Bích Phượng Phú Yên !0 | 8 | 1988 | BDKT2424 8.5 85 575 117 | 675 83 Cảnh cáo môn ngoại ngữ

408 |Kiểu Bích Phượng Bình Định | | _ 23 | 12 | 1991 | BDKT2425

509 |Lê Yến Phượng Khanh Hoa ||| 7 | ! | 1992 | BDKT2426

510 [Nguyễn Bích Phượng Lâm Đông oP [2z | s | 1989 | spKr2427 46 35 62.5 43 72.5 178.5

511 [Nguyễn Thị Kim Phượng Binh Dinh || 22 | 12 | 1992 | BDKT2428 26 15 425 36.5 725 98.5

512 [Nguyễn Thị Thanh Phượng Phú Yên 22 | 3 | 1992 | BDKT2429 Con TB 8 13.5 52.5 22 65 20 107.5

515 |Nguyễn Thị Quy Binh Dinh |} - lạc 9 199] BDKT2432

S16 |Phan Thị Kim Quy Phủ Yên !8 | 8 | 1990 | BDKT2433 Con TB 10.5 11.5 55 175 72.5 20 108.5

518 |Nguyễn Huỳnh Quyên Quyên Dik Lik —J | li lọc 1992 | BDKT2435

mm Nguyễn Thị Dỗ Quyên Khanh Hoa or } —- li 3 1993 | BDKT2436

- 521 |Trịnh-Thị Hồng Quyên Phứ'Yêm—|—|—— t3} 2—|-t992-| BDKT2438 48:5 26 35 31.75 80 152.5

523 |Dinh Thị Như Quynh | BinhBnh | — 15 | 6 | 1993 | BDKT2440 26.5 9 55 34 65 99.5

525 |Lê Khánh Phuong Quỳnh KhanhHoa | | | | 2z| 3 | 1992 | nDKT242

Page 18 of 92

Trang 19

SIT Hộ và tên đệm Tên dự tuyển Nam Nữ Số báo đanh | Ngoại | Tin tru tiên kiến thức| vụ chuyên ngành trắc ngoại học tru tiên điểm Ghi chủ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm new

Ngày [Tháng | Nam | Ngày [Thing] Năm

$26 |Mai Lé Xuan Quynh Binh Dinh | 9 | 7 | 1992 | BDKT2443 73.5 545 90 72.5 82.5 272.5

527 |Nguyễn Nữ Bảo Quỳnh ĐkLt | | Lạ | 2 | 1993 | BDKT2444

528 |Nguyễn Thị Như Quynh Đắk Lắk [i4 | 3 | 1992 | BDKT2445 24.5 21.5 57.5 105 | 725 125

529 [Nguyễn Thị Như Quỳnh Phaven | | - L6 | 4 | 191 | BDKT2446

530 [Phan Thị Bích Quỳnh GiaLai —- co 1s | 7 | 1992 | BDKT2447 7 65 52.5 385 | 52.5 82.5

“sat Truong Thị Như Quynh ĐitLk | | - | 26 | 10 | 1988 | BDKT2448

[sa [map 7 “pint Dinh | | | | !o|a3 |mws|mkmzm| |} | - 25 | 14 ns | 195 | 75 123

536 [Nguyễn Thị Kim Sen Bình Định | _ Po | 9 | t99i | BDKT2453 § 5 42.5 50.5 60 60.5

539 |Đỗ Văn Soái Giatai |1 |4 |9] | ` BDKT2456

S41 |Hoảng Nhật Sương | KháhHa | | | “as | 1 | 1993 | BDKT2458 69 215 70 59 87.5 182

542 | INguyễn Thị Tuyết Sương _ Binh bind ||| Lọ | ø | 1991 | BDKT2459 4 4 45 30 80 s7

543 |Trần Thị Thảo Sương Khánh Hoá | — io | 3 | 1991 | BDKT2460

545 [Nguyễn Thị Tam Bình Định 3 | 1 | 1990 | BDKT2462

546 [Nguyễn Thị Hồng [Tâm Khanh Hoa bo 20 | L7) 1993 BDKT2463

347 [Pham ‘Thi Thanh Tam Gala | | - 20} 11 | 1992 | BDKT2464

| 349 |Võ Thị Minh Tân | PhYyn | | || ras | 10 | 1991 | BDKT2466 a

Trang 20

STT Tạ và tên đệm Tên |? —— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đối tương kiến thức| vệ chuyên nành trắc ngoại Mà im nae Ghi cha

Ngày | Tháng | Nam | Ngay |Thing] Năm

557 |D3 Bang Thanh Đắk Lắk 28 | 6 | 1992 | BDKT2474 315 39 425 | 4345 | 475 81.8 _—_—— v

558 |Nguyễn Thị Hoài Thanh Diklik | | — [7 | 1989 | BDKT2475

560 |Phan Thị Liệu Thanh DikLik || 30 | 8 | 1988 | BDKT2477

561 |Trần Thi Minh Thanh | BmhÐm | | - _2I | 12 | 1993 | BDKT2478 _

565 |Trần Thị Minh Thanh Giatai | ` s | 2 | 1993 | BDKT2482 - 26.5 27.5 60 5458 | 72.5 1415

366 |Đỗ Thanh Phương Thao Binh Dinh | _ 12] 6 | 1991 | BDKT2483

567 |Dương Thị Phương Thao Khánh Hoà ry ay 5 1994 BDKT2484

569 |Hoàng Thị Phương Thao, “TY opixuie | | | || s | bọt | BDKT228

| mm | Hoàng Thi Thu thao | Khanh toa | | “16 | 10 | 1992 | BDKT2487

571 |Huỳnh Phương Tháo | BmhĐmh | | | | 16 | 3 | 1992 | BDKT248 11.5 7 60 28.5 70 85.5

576 |Nguyễn Dức Phuong Thao Khanh Hoa bo lạc lạc 1992 BDKT2493

An INguyễn Thị Thảo _ PhYn | | - 2o | 5 | 1985 | BDKT2495

579 (Nguyễn Thị Hương Thảo PhủYên | | ` Fis! 6 | 1992 | BDKT2496 " 8 3.5 80 31 67.5 95

580 |Nguyễn Thị Phương, Thảo Binh Định | | — L1 | 3 | t99t | BDKT249 33 13 70 275 85 129

581 |Nguyén-Thj Phuong ——]Thao Đắk LắK —— -Tz | 2| T955 | BDKT2198

583 [Nguyễn Thị Thu Thao KháhHoa | | ` 25 | 9 | 1993 | BDKT2500 72.5 29.5 65 62 90 196.5

584 (Nguyễn Thị Thu Tháo PhYên | —- Vis | 1 | 1990 | spKraso1 - 3 2 50 25.5 | 82.5 57

"585 [Pham Thi Bich [Thảo | KháhHa | | | «| 28 | 4 | i985] BoKT2s02 | — oO 7

Page 20 of 92

Trang 21

Ngày, tháng, năm sinh

STT Họ và tên đệm Tên _— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đối trợng kiến tức Nhi Tàn tấp ngoại “ie pie rine Ghi cha

ngữ | hục chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

Í s86 |Phan Thi Bich Hháo | Khinh Hoa | — “3 | 3 | 1988 | BoKt2s03 | — 54 5] 725 50 T15 228.5

| sg7 ÍPhan Thị Như Thao Í Phú Yên bo “24 | 8 | t987 | BDKT2504 - 50.5 29 65 18 75 173.5

388 |Trần Thị Hương Thao pikuik | | | | 15 | 12 | t988 | BDKT205

589 {Truong Thi Thanh Thao Đắk Lắk bo [23 | 9 | 1985 | BDKT2506

$91 {Dao Thi Ai Thi Phú Yên óc | 2 | s | 1993 | BDKT2508 i

594 |Pham Thị Thanh 'Thiêm KhhHoa | | | | 4 | 8 } 1989 | BĐKT2SH _ 44 15.5 32.5 10 75 107.5

595 |Nguyễn Thị Kim Thiên Gila | | Fis {7 | 1980 | BDKT2512 - 56.5 10 67.5 39.5 80 144

596 |Doàn Thị Thu [Thiện Bình Định 1 mm 1984 BDKT2513 x 75 7,5

399 |Huỳnh Thị The ~ Binh Dinh m mm lạc 1988 BDKT2516 TC

600 [Nguyễn Thị Anh Thơ “paves | — Pi} 5s | i990} poxtasi7 | | 95 15.5 50 24 52.5 90.5

602 |Huỳnh Thị Kim Thoa ˆ KhánhHoa | | - “26 | 5 | 1987 | BDKT25I9 ˆ _}-

| á03 {Luu Thi Kim Thoa | KhinbHos | | | | 29 | 10 | 1993 | ppKT2520 53.5 22 62.5 70.5 90 160

604 [Ngô Thi Ngoc Thoa Khanh Hoa | | 4 | 10 | 1989 | BDKT2521 34.5 25 45 23 70 129.5

605 |Nguyễn Thị Kim Thoa Khanh Hoa 10 8 1986 BDKT2522

606 |Phạm Thị Thanh [Thoa Khánh Hoà —[ - mm mạ 1993 BDKT2523 76.5 2925 57.5 74 85 192.5

608 Nguyễn Thị Thơm Đắk Lắk 1 | 10 | 1991 | BDKT2525 39.5 3.6 475 34 50 94.2 Cảnh cáo môn nghiệp vụ chuyên ngành viết

609 [Nguyễn Minh 'Thông Binh Dian | 1 | 4 | 1990 ¬ BDKT2526

| 611 |mrản Văn ———} Thong —}— Dik bik 22-|—9—-|-1991-| BDKT2528

614 |Hoàng Thị Lộ Thu “Bint Dink |] [22 | t2 | 1987 | BDKT253I co

615 |Hoàng Thị Minh Tha “ciati | | | | 30] at | 989 | poxrzsz2 | 3 =| || ses 26 675 505 | 875 178

Page 21 of 92

Trang 22

Ngày, tháng, năm sinh

SIT Họ và tên đệm Tên Tên ký Nam —— Nữ SỐ báo danh | Ngoại | Tin Đối trợng kiên hie vaca mane ngoại ona pin Tông Ghi chi

ngữ | học chung | ngành siết nghiệm ngữ

Ngây | Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

618 |Trần Thị Thu | pkưá | | | 2o | 1ì | 1992 | BDKT2535

620 |Trần Thị Minh The Gala | | I | 9 | 1993 | BDKT2537

621 |Trương Thị Hoài Thu Gala | Lọ | 8 | 1991 | BDKT2538

625 |Nguyễn Thị Anh Thư Khánh Hoà = mm 6 | 1992 BDKT2542 -

627 |Trin Thị Ngọc The Phayen | — 12 | 9 | 1990 | BDKT2544 65.5 51 T15 30 82.5 245

628 |Trương Thụy Anh Thur Lâm Đồng | 18 5) 1991 BDKT2545

629 |Võ Thị Thu Gia Lai I9 | 11 | 1991 | BDKT2546 ConTB | 40.5 23 65 63.5 85 20 171.5

| 630 |Vã Thị Anh Thư “PhYn | | | Pay fa | 1991 | BDKT2547 MMqR 29 30.5 82.5 50 87.5 172.5

Í đại Lê Thị Bích 'Thuận Í mmhÐm | | | | s | 6s | !ss2| nDKT2E | — 525 2775 72.5 32 70 180,5

632 |Lê Dịnh Mỹ Nhưng | Dak Lak TT ar ae | 1992 | pDKT254 4 | 2 42.5 12.5 57.5 60.5

633 |Lê Huyền 'Thương | Dịk Lắk pc a mm 8 | 1991 | BDKT2550 po

634 |Lê Thị Bích 'Thương Gia Lai 27 | 7 | 1990 | BDKT255I 70 33.5 67.5 51 82,5 204.5

635 |Nguyễn Đỗ Hoài 'Thương pikuik | | - Py | 7 | 1992 | BDKT2552

638 Nguyễn Thị Hoài Thuong | Dak Lak — | [L3 | 12 | 1990 | BDKT2555 17 9.5 $7.5 30 52.5 93.5

639 ÍNguyễn Thị Thương Thuong phayen | | ` | 2s | to | 1990 | BDKT2556 7 16 5.5 45 37 60 72

642 |Trằn Thị 'Thương Lim Đồng —— a FT 1992 BDKT2559

| 643 Trần Thị Lệ Hhương | Khánh Hoà 13 | ø | 199o | BDKT2560

644 |Lương Thị Kim Thuy Phủ Yên F Ƒ 7 ma 1992 BDKT2561 a

646 |Lê Thị Thanh Thay phayen | | Par | 12 | 1989 | BDKT2563 12.5 10 55 17.5 ms | 87,5

Page 22 of 92

Trang 23

Ngày, tháng, năm sinh Miễn thỉ - —— | Mônnghiệp -

STT Họ và tên đệm Tên P ngễi ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đồi tượng hid thúc Này anh ắc ngại we Dim vane Ghi cha

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

mm Nguyễn Thị Thu my | am | | | | 30] 5 | 1990} BDKT2564 50.5 21.5 60 31.5 80 153,5

650 |Trần Thị Mai Thay BìnhĐnh | | - Pa fa | 1991 | BDKT2567 — | 1 17 5S 53 67.5 99

| 651 [Trén Thị Ngọc 'Thủy | BinhĐmh | — “26 | 11 | 1987 | BDKT2568

653 |Nguyễn Dương Thay | Giatai |] “30 | a1 | 1993 | BDKT2570 a 27.5 20 50 58 87.5 117.5

654 [Nguyễn Thị | Thay [ Phyn | | - Pe | 7 | 1986 | BDKT257I 24.5 14.75 52.5 35 62.5 106.5

| 65s [Nguyễn Thị Xuân Thay Bink Dinh | Lí | a | 1993 | BDKT2572

656 |Đặng Thị Bích Thay BihĐịh | | _ L1 | ¡ | 1993 | BDKT2573 36.5 53/75 70 56 80 214

657 |Đặng Thị Thanh Thay DkLltk | | - P20 | 11 | 1989 | BDKT2574

658 |Dỗ Thị Bích Thủy Bình Định [26 | s | 1993 | BDKT2573

659 |Hà Thị Thu Thủy Giati | | Po | 8 | 1992 | BDKT2576

660 |Lê Thị Thanh Thủy DkLk | | — 20 | 11 | 1993 | BDKT257

661 |Nguyễn Thị Bích Thủy “| mmhÐm | | - Lao | 9 | 1993 | BDKT2578 35 17.75 52.5 67.75 70 123

662 | Nguyễn Thị Thu xa Thủy Ì Gaớái | | | |2i| 2 | 1987 | pDKT2529 TT}

663 |Phan Thị Bích Thủy — gmớai | | | | 21 | 1 | 1991 | BDKT25s0 —_ 50 42.5 82.5 53.25 85 217.5

664 |Phan Thị Bích 'Thủy Gai | | l2i | s | I992| BDKT2mI | — 66 40.25 60 37 65 206.5

667 [Từ Bích Thay | BmbÐnh | | | 22 | 9 | 1993 | BDKT258

668 |Lương Thị Lệ Thy / Gata | | - | lo | 10 | 1988 | BDKT2585 60 40.25 70 51 70 210.5

669 |Trằn Hoàng Thủy Tiên Dik Lak Ƒ Ị}—” mm lạc 1989 | BDKT2586

670 [Trương Thị Út Tiên Gali | | - “20 | 6 | 1989 | BDKT2587

671 | Bui Thi Kim Tiền ĐkLk | | “10 | 10 | 1988 | BDKT2588

615 | Pham Thi Tiệp Binh Định | | ` [i2 | 3 | 1992 | BDKT2SS2-

Page 23 of 92

Trang 24

Ngày, thắng, năm sinh

Miễn thi

a ca.) Mon nghiép Ạ

sit lig và tên đệm Ten ĐH yên ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Dal terme kiên thức — bàng ngoại Mà Dim vine Ghi chi

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

681 INguyễn Thị Y Hoán Phủ Yên py | — ris “12 mm BDKT2598 co

685 |Nguyễn Thị Hương Trà Phú Yên Sy ig cac 1991 BDKT2602 - TC 26 26

688 |Khương Huỳnh Huyển [Trâm Gia Lai 2g, 9 1992 BDKT2605

695 [Trin Ngọc [Trâm Gia Lai 13 | 3 1993 BDKT2612 18.5 12.5 35 717.5 78.5

696 |Trần Thị Mỹ Tram Binh Binh | cac Pg | 1991 BDKT26LI3

697 [Trần Thị Nhã Trim Bình Định | 26 | TA 1987 BDKT2614

703 |Dang Thị Huyền Trang Đắk Lắk 2 | 10 | 1991 | BDKT2620

705 |Dang Thi Thu Trang, PhYên | ˆ L4 | 3 | 1992 | BDKT2622

Page 24 of 92

Trang 25

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thí

4 ;a„ | Môn nghiệp ˆ

STT Họ và tên đệm Tên TH yễc ký Nam Nữ Số báo đanh | Ngoại | Tin Đồi tượng hide thức ma ảnh ắc ngoại Mà Dim vine Ghi cha

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày | Thang] Năm

| 708 |binh Thị Mỹ Trang Gata | | | 1 | 10 | 1992 | BDKT2625

713 |Lưu Thị Huyền i” Trang Gia Lai fp 2) mm 1990 ˆ BDKT2630 pS

[244 [Ngo Thi Ngoc Trang | KhmhHa | | | | 20 | 10 | 1993 | BpKT2631 | co 92 | 865 975 | 605 | 90 3625

715 |Nguyễn Ngọc Thúy ~ Trang Khanh Hoa Pot 20 | a 1987 BDKT2632 po 8 25.25 62.5 59.5 65 121

716 |Nguyễn Thị Trang, Lâm Đồng ma Pa | 1 | 1987 | BDKT2633

717 |Nguyễn Thị Huyển Trang Đất | | [2s | 1 | 1992 | BDKT2634

722 |Nguyễn Thị Thanh Trang Pha Yén pp cac Ps | 1989 BDKT2639

730 |Phon Thi Thu Trang, | myn | | - -13 | 3 | t987 | BDKT2648

735 |Trần Thị Thu Trang ` Binh Định — | - 30 | 1 1985 BDKT2653

736 |Trdn ThiHuyén Trang — | Lâm Ding Py as” lạc 1990 | BDKT2654

Page 25 of 92

Trang 26

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thị

ngữ | hạc chung | ngành viết nghiệm ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

740 |Đăng Thi Ngọc Trinh Phúyn | | —- [2z | 1 | 1993 | BDKT2658

741 |Nguyễn Thị Châu Trinh PhYn | ` 6 | i} i991 | BDKT2659

743 Neuyén Thi Vie Trinh =| pikisk | | | | 2s] 12] 1990 | BDKT266LI TS

THẢ Pham Thi Tuyết CÔ kìm | Lâm Đồng _ Py F1 |9 | 1992 | Bpxr26e2 | ` Po

as Truong Thi My CÔ lmmh | Đkú&k© | | ` “13 | 6 | 1993 | DDKT2663 co

146 Truong Thi Ngoc Trinh 7 Gia Lai PT | 13 mm 1992 BDKT2664 ~

748 |Đào Thị Thanh Trúc Khánh Hoà “13 | 6 | 1989 | BDKT2666

755 |Nguyễn Thị Lệ Trung Khánh Hoa | —~ 31 | 7 | 1988 | BDKT2673

758° Lê Xuân Trường, Gia Lai 28 4 1988 i BDKT2676 ;_

765 [Nguyễn Thị Hưỳnh Tú Binh Dinh Piz} 6 | 1993 | BDKT2683

Page 26 of 92

Trang 27

Ngày, tháng, năm sinh

STT Hig và tên đệm 'Tên P9 uyễ ký Nam Nữ Số bảo danh | Ngoại | Tin Di tượng lên thức — Anh trắc sai _— Din Ting Ghi cha

ngữ | học chúng | ngành viết | nguyệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

770 |Lê Anh Tuan Đắk Lắk 13 | 5 | 1991 BDKT2688 144 36 60 37.5 85 146.4 | Cảnh cáo môn kiến thức chung

780 |Phạm Thi Tuyên ĐẤKLẢ | — 24 | 9 | 1988 | BDKT2698

781 [Trần Thị 'Tuyên Gaai | | - _20 | 10 | 1984 | BDKT2699

782 |Đặng Thị Thanh [Tuyền Gia Lai 19 | 10 | 1992 | BDKT2700 72 7.2 _—_ | Cảnh cáo môn kiến thức chung

783 |Diệp Nữ Băng Tuyển KhinhHa | | - 2z | 10 | 1992 | BDKT2701 69 55 87.5 73 85 266.5

785 |Lê Thị Thanh Tuyển Bình Định 20 | 5 | 1989 | BDKT2703 34 25.5 52.5 575 82.5 137.5

787 |Nguyễn Thị Minh Tuyển PhYn | ` Lọ | 6 | l9ợi | BDKT2705

788 | Phạm Mộng Tuyển Lâm Đằng bo 2s | 1 | 1990 | BDKT2706

790 |Trản Thị Thanh Tuyén Gia Lai | [1s | 7 | 1992 | BDKT2708

794 |Nguyén Thi Minh Tuyết Gia Lai [16 | 2 { 1991 | BDKT2712

797 |Trương Thị Cim Tuyết Phủ Yên La | z | te | BDKT2I5 75.5 81 92.5 56.5 95 330

Page 27 of 92

Trang 28

Ngày, tháng, năm sinh

str Họ và lên dệm Tên Đến ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin ĐI trưng Miễn thức — nh rắc ngoại vie Diem Tông Ghi chú

ngữ | học chưng | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

799 |Lé Thi Phuong Uyên — |] pmhpm | | ˆ | 2s | 12 | 1989 | BDKT2717 54.5 18 65 655 | 925 155.5

802 |Nguyén Thi lUyến PhuYn | | - [i6 | 8 | 1987 | BDKT2720

803 |Phan Thị Mỹ vO | ph | | — Pas) 3 | 1989 | BDKT272I

805 |Hà Thị Hải Vân Lim Dang 29 | 4 | 1990 | BDKT2723 Con TB 69 82 925 50 67.5 20 345.5

| s07 |Nguyễn Khoa Thị Mỹ ~ Giatai | | | |» | to | tá | nDKT225 _

809 |Nguyễn Thị Hồng, Vân Bình Định P| 20 | 11 | 1992 | BDKT2727 21 18.5 45 50 75 103

812 | Tran Thi Hong vin | Gita | | | | 18 | 6 | 1992 | BDKT220

313 [Tran Thị Thúy - vin | Dik Lik co 25 | 8 | 1991 | BDKT273I 82 67 90 57.5 | 925 306

815 |Lê Nguyễn Thụy Vì Khánh Hoà co 2? | 1 | 1992 | BDKT2733

816 |Ngô Thị Phương Vi Phi Yén 24 | 12 | 1992 | BDKT2734

818 |Huỳnh Thu Vien Binh Dinh || [2o | 1 | 1991 | BpKT2736 315 30 75 33.5 | 77.5 206.5

820 |Lê Nữ Thai Việt — | KhánhHoà co “to | 6 | 1986 | BDKT2738

826 |Tống Lệ Thu Vương Khánh Hà | | - [26 | 12 | 191 | BDKT2245

Page 28 of 92

Trang 29

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thi

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

829 |Neuytn Dic Vượng | KháhHoầ | 15] 7 | 1989] | BDKT2748

831 |Nguyễn Lê Hải Vy Khanh Hoa bo 3 | 8 | 1993 | BDKT2750

834 [Nguyen Thi Xuin Khánh Hoả bo 24 | 4 | 1985 | BDKT2753 52.5 21.5 85 5 57.5 180.5

836 |Nguyễn Thị Ngọc Xuyến Binh Định 24 8 1989 BDKT2755 g9 67.5 70 7714 Cảnh cáo mơn kiến thức chung,

838 |HA Thi Phuong Yến Gali | - [LƠ Jis|s | 198s | npKTZ | — [ 73 52 90 56 82.5 267

840 |Hoảng Thị Kim Yến Dik Lak ma L2 | 5 | 1987 | BDKT2759

841 |Huỳnh Trần Phi Yến Khánh Hồ [i6 | 9 | 1993 | BDKT2760

842 |Lé Thi Bach Yến | BhhÐm | | - [12 | 1 | 1989 | BDKT276L 62,5 53 675 17 70 236

843 |Nguyễn Thị Yến Gia Lai |” la ay 1992 BDKT2762

850 |Trằn Báo Yến Gaui | ` | |ao | 1o | 1959 | BDKT2769

853 |Võ Thị Ngọc Yến Khánh Hà | | ` 23 | 9 | 1992 | BDKT2772 35.5 21 50 40 82.5 127.5

857 |Hỗ Thị Thúy - An | TPHM | | | | 24 | 9 | 1987 | TPKTOäOS-

Page 29 of 92

Trang 30

STT Họ và tên độm Tên ome mayen tỷ Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin | Du ên5 lkiến thủe| vụ huyện mHẢnh ắc | "80ẠÌ vie —- me Ghi chú

ngữ | học chung | ngành vi | n liếm ngữ

Ngày [Thing] Nam | Ngày [Tháng | Năm

859 |Nguyễn Thị Bích An _ | Bình Dương 10 | 8 | 1988 | TPKTo8I0 0 3 32.5 21 70 38.5

860 |Nguyễn Thị Thủy An [ LmgAn | || bo 24 | 11 | 1990 | TPKT0811 mm 55 55 80 53.5 80 245

864 |Phạm Thị Thúy An Long An ma mm m 1988 TPKT08I5

865 |Phan Thị Thủy An Tay Ninh Sf 19 | 10 | 1987 | TPKTO8I6

866 [Nông Quy Ngọc An TP HCM 3I | 8 | 1993 | TPKTO8I7 DT Tay 2 7 65 35.25 90 20 120

867 |Cáp Lê Trâm Anh TPHM | | - [1z | 9 | 1989 | TPKT0EIS m

868 |Đăng Ngọc Anh | TPHCM ¬ 18 | 4 | 1993 | TPKTOBI9

871 |Dương Thị Vân Anh TPHM | ` 12 | 3 | 1992 | TPKT0822

“874 | Huỳnh Thụy Van Ah | TPiM | |” |3 | 5 | 1985 | TPKT0825 _ mm"

875 |Khẩu Thị Nguyệt Anh TM | | “o | 9 | 1991 | TPKT0826 py oO

877 |Lê Thị Lan Anh Binh Thuan | | [22 | 9 | 1989 | TPKT0828

879 |Mai Đức Anh Đông Nai is] 4 i993)! | TPKT0830

880 [Nguyễn Châu Hoàng Anh Bình Thuận | | - Lạ | 12 | 1987 | TPKTO831 2 9,5 52.5 25.5 72.5 94.5

881 |Nguyễn Đức Anh Tay Ninh Ps | oli] TPKT0832

882 |Nguyễn Hỗ Hoài Anh them | | 2 | 1o | 1992 | TPKT0833 DJ

883 |Nguyễn Hoải Anh Bình Phước to bá, 1992 Py TPKT0834

885 |Nguyễn Hoàng Anti pe cem—|— | 92} 71988 | ek 08s

886 |Nguyễn Ngô Vân Anh Long An | s | 4 | 1990 | TPKT0837 42.5 § 32,5 20.25 | 725 91

887 |Nguyén Nhat Anh Tay Nin | _ bo Lá | 12 | 1993 | TPKT0838 28.5 10.5 60 61 82,5 109.5

| 89 (Nguyễn Thị Mai Anh Binh Duong || 1 | 12 | 1993 | TPKTOE40- a 738 53 92.5 50.5 90 272

Page 30 of 92

Trang 31

sTr Hạ và tên đệm Tên _— ký Nam Nữ SỐ bảo danh | Ngoại | Tin ni hiến thức| vụ chuyên ảnh rắc ngoại ee ae Đa Ghi chứ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

890 |Nguyén Thi Ngoc Anh Binh Duong | | _ 18 | 12 | 1986 | TPKT0841

892 |Nguyễn Thị Vàng lAnh TP HCM 10 | 2 | 1993-| TPKT0843

893 |Nguyễn Tuấn Anh Tay Ninh ‘ 24 mm 1993 TPKT0844

894 |Pham Thị Ngọc Anh TP HCM lạc 1983 Ì TPKT0845

896 |Thiều Huỳnh Thiên Anh Bình Thuận [2s | 5 | 19901 | TPKT0847

898 | Truong Thi Van Anh Bình Dương | | ` 19 | 9 | 1992 | TPKTOB4

899 |Võ Đăng Ngọc Quế Anh LongAn | ˆ 27 | 7 | 1992 | TPKT0850

900 |Võ Thủy lAnh TP HCM S| 8 | 4 | 1993 | TPKTO85I

902 |Nguyễn Thụy Ngọc Anh TP HCM 11 | 7 | 1990 | TPKT0853

904 |Trương Thị Ngọc Anh Binh Phude | | - [1s | 8 | 1993 | TPKT0855

907 |Pham Thi Bich TP HCM 4 | 2 | 1985 | TPKT0858 Con BB 7 28.5 67.5 50 715 20 215.5

908 |Đoàn Minh Biên Long An 17 | 10 | 1986 TPKT0859

909 |Lê Thanh Bình Bình Thuận | 6 | 8 | 1990 bo TPKT0860

910 |Nguyễn Thị Thái Bình ‘Tay Ninh 21 1991 | TPKT086I Con TB 7 10.5 40 28 70 20 98

912 |Trịnh Thị Bình Binh Thuận | ` 20 | 4 | 1982 | TPKT0863

913 |Trần Thị Mỹ Can Binh Thuận bo 29 | 3 | 1992 | TPKTO864 39.5 18.5 415 1? 62.5 124

914: |Nguyễn Đức lCảnh Bình Dương | 5 | 12 | 1988 TPKT0865 HTNVQS | 0 0 22.5 4 57.5 10 32.5

915 |Phan-Thi-—— ant: ep Hem—{|—_ — 41996} TPK T0866

916 |Hoang Thi Cham TP HCM 10 | 6 | 1983 | TPKT0867

917 |Trin My Chan Binh Duong |_| 24 | 7 | 1991 | TPKT0868

918 |Nguyễn Hoàng Phố Chau Binh Thuan | | “9 | 7 | 1990 | TPKT0870

919 |Nguyễn Thị Yên Chau Binh Duong | — 30 | 5 | 1993 | TPKT0äH

Page 31 of 92

Trang 32

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thi

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày [Thang] Nam | Ney [Thang] Năm

920 | Truong Hà Tiêu Chiu Binh Phước ma 28 | 8 | 1992 | TPKT0872

921 |Bùi Thị Linh Chi Binh Duong | _ [2 | 3 | 1s9i | TPKT0873

922 |Nguyễn Thị Mai Chi TP HCM 14 | 1 | 1993 | TPKT0E4 | x

923 Nguyễn Thị Mai Chỉ TPHM | _ 2s | 2 | 1991 | TPKT0875

924 |Neguyén Tran Phuong Chi TP HCM | “138 10 1989 TPKTO876

925 |Phạm Kim Chỉ TPHM | | ` Pio | 1 | 1990 | TPKT0E77

936 |Phạm Thị Phương chi TPHM | | | “24 | 3 | 1990 | TPKT0878

927 |Võ Lê Diễm chi Binh Duong | | _ “12 | 12 | 1993 | TPKT087 5925 | 295 62.5 505 | 85 180.75

928 |Võ Thi Phi Chị tum | ||| 6 | 1 | 1990 | TPKTO880

929 [Nguyễn Hữu Chiến LongAn | 24 | 1 | 1990 TPKT088I

930 |Vũ Thị Kim (Chung TP HCM 27 | 4 | 1990 | TPKT0883 55.5 27 10 585 | 825 179.5

931 |Nguyễn Hoàng Chương TP HCM 19 10 | 1989 TPKTO884

932 [Tran Thi cong BR-VT | 4 | 8 | 1985 | TPKTO885 2925 | 135 62.5 7 60 118.75

933 |Nguyén Thi Kim Cuong TP HCM _ | s | Hi | 1991 | TPKTose

934 {Luu Phin (Cường TPHOM | 6| 9s || | TPKT0887 295 | 105 63.5 505 | 875 113

935 |Trần Xuân (Cường pevr [ig] itis} | TPKT0888 72.5 0.5 45 14 80 118.5

936 |Võ Thổ (Cường pingNai | 13] 10 | 1992| | | TPKT0889 12 it 57.5 8 77.5 91.5

937 |Nguyễn Thị Cửu Bevt | | L1 | 7 | 1989 | tpKTos90

938 |Dương Diệp Khánh Dan TPHM | _ “17 | s | 1983 | TPKT0891

939 |Nguyễn Hải Đăng TayNinh | 30 | 9 | 1989 TPKT0892 95 15 55 15 | 925 79.5

940 |Trần Công Danh tayninn | 9 | 12] 1990] | | TPKT0893 4123 | 225 75 405 | 825 169.75

941 |Đăng Thị Dio TPHM | | [2o | 12 | 1991 | TPKT0894 | x 33.25 18 75 80 144.25

943 ÌĐình Hoàng Dat Binh Duong | 1 | 9 | 1993] TPKT0896

944 |LaTiển Đạt LongAn | 28 | 10 | 1987 TPKT0897 ConBB | 245 | 205 52.5 305 | 773 | 20 138

“945 |Huỳnh Văn By ImgAn | T5| 4 [T983 TPKT0898 HTNVOS | 505 13 70 135 | 725 | 10 | 1565

946 |Bùi Ngọc Diễm Bình Dương 13 | s | 1994 | TPKT0899

947 |Bùi Ngọc Diễm TPHM | | ` 1s | 7 | 1992 | TPKTG900

948 |Huỳnh Thị Diễm Bình Thuận | _ [18 | 1 | 198 | TPKTO9OI x

949 |Huỳnh Thi Kiểu Diễm Langn | | - | 18 | t2 | 1991 | TPKT0902 7 | 5ã 60 365 | $0 88

Page 32 of 92

Trang 33

Ngảy, tháng, năm sinh Mién thi Mân |Mmasseo| "ôn Pghiếp | aon

STT Nig va tan dém Ten pease ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin DẤI tượng kiến thức main Anh ắc ngon tee Dim vane Ghi cha

ngữ | hục chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày | Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

952 [Nguyễn Thị Ngọc Diễm TP HCM bo Pia] a | 1991 | TPKT0905

954 |Dương Lâm Điền Bình Dương, 1 Lại] 1987 py 'TPKT0907

961 |Tran Thi Huyén Diệu Bình Dương ma 20 | 4 | 1991 TPKT0914

965 |Đoản Thị Héng Dung Binh Thuận rf | ] “30, “i | 1988 TPKT0918

969 |Nguyễn Phuong Héng |Dung quem | | 2i | t2 | 1990 | TPKT0922

971 |Nguyễn Thị Phương Dung TP HCM Py 22 | Pa 1990 TPKT0924 ~ I7 27 55 50.5 90 126

972 |Nguyễn Thị Thủy Dung Bình Phước 5 12 | 1992 TPKT0925 Con TB 20

973 |Phạm Thị Thanh Dung Bình Dương, 4 1 1986 TPKT0926 Con TB 20

974 |Phan Cam_ Dung _|_ TP.HCM, Lại | 3 1991 TPKTO927

Trang 34

" Ngày, tháng, năm sinh Miễn thi / a Môn nghiệp | mặy m -

srr Họ và tên đệm Tên Tên ký Nam Nữ Số báo đanh | Ngoại | Tin panne hiển thức] vy chuyén wach ngoại HÀNG ae ae Ghi chit

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |[Tháng| Nam

980° Lé Cao Ding TPHCM 22 9 1989 TPKT0933 l6 50 75 325 75 191

981 |Lê Minh Ding Bình Phước 19 5 1989 bo TPKT0934 6! 50,5 67.5 51.5 60 229.5

982 |Ngô Thùy Dương i Binh Duong oy lún: 3 1989 'TPKT0935

983 |Nguyễn Thị Thùy Dương “Binh Phước J 27 | 7 1991 TPKT0936 — 60.5 60.25 90 62.5 75 271

[ọgg|[mhạmlmy [Dương | LepAn | | | |zi|l2| 2| mror| | |—- 62 50.5 57.5 23.25 | so 220.5

987° Nguyễn Thị Bé - Duong - - Long An ~ " lạc 1990 TPKTO940 84 82.25 87.5 50.5 72.5 336

988 |Lê Tường SỐ Duy | Tp HCM 7 m là" “1986 oy TPKTO941 mm

989 |Nguyễn Hùng Duy | tayninh | 30] 9 | 1993] | | | mm | — _ 16 4.25 37.5 60.5 80 62

991 |Phạm Ngọc Duy ĐồngNai | 20 | 8 | 1986 'TPKT0944

992 [Ngô Thị Ngọc Duyên Tây Ninh So mm 1992 TPKT0945 58.5 54,5 70 55.5 80 237.5

993 |Nguyễn Thị Bé Duyên Tây Ninh bo I0 | 10 | 1987 | TPKT0946

994 [Nguyễn Thị Kim Duyên Tây Ninh co lạc m 1989 'TPKT0947 52 50 77.5 83 97.5 229.5

995 |Nguyễn Thị Phương Duyên TPHCM 24 3 1992 TPKT0948 cm a 20

996 [Võ Thị Thùy Duyên Tây Ninh Sy 9 “27 1993 TPKTO949

997 |Thach Van My Ê Bình Thuận 10 | 12 1987 TPKTO950 DT Chăm 72.5 41 35 24.5 70 20 2295

998 |Tran Thi Gai Tay Ninh 30 3 1993 TPKTO951 Con TB 20

999 |Đảm Lê Bing Giang TPHCM 27 4 1990 TPKTO952 DT Tay 20

1000 {Lê Thị Cắm Giang _ Binh Duong an 12 la, 1992 'TPKT0953

1001 [Nguyễn HH Hải _ | Giang TPHCM fy m c8 , 1992 TPKTOIS4 nh 2 7.5 50 50.5 75 67

c— —Ƒ Py SỐ ĩ | Cảnh cáo môn kiến thức chung,

1003 [Nguyễn Thị " Giang TP HCM 5 1 199] TPKT0956 40.2 9 52.5 72.5 92.7 và đỉnh chỉ thí môn nghiệp vụ

chuyên ngành viết

1004 [Nguyễn Thị Kim Ging | BRvt | | - 2ø | 6 | 1988 | TPKT0957 a 65 36 775 405 | 72.5 214.5 —

1005 [Nguyễn Thị Phương Giang TP HCM bo lay 3 1989 'TPKT0958 9 87 90 57 75 355

1006 |Nguyén Thị Thanh Giang Tay Ninh mm 2 1993 TPKTO959 3 0.5 42,5 46.5

1007 |Nguyén Thị Trường Giang TP HCM ma | lại lạc 1993 'TPKT0960 46.5 36 62.5 50.5 82.5 181

1008 |Nguyén Vi Giang Binh Thuận i Par | ma 1986 TPKTO96) 4 95 42.5 15 72.5 65.5

Page 34 of 92

Trang 35

STT[ — Họvàtêndệm Tên Đến ký Nam Nữ SỐ báo danh | Ngoại | Tin “ene hiển thức| vụ chuyên | TEM | ngoại _— oi Tang Ghi chủ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Thang] Năm

1009 |Pham Thanh Giang TP HCM I6 | 8 | 1993 | TPKT0962 | 22.5 105 15 505 | 80 118.5

1010 |Phan Ngọc Hương Giang TP HCM mm Lạc 27 1989 TTPKT0963

1011 Võ Thị Trả Giang BR-VT 20 | 12 | 1990 | TPKT0964 Con TB 20

1012 | Va Thị Lam Giang TPHM | | | 30 | 4 | 1989 | TPKT0965

1013 | Trdn Thi Quỳnh |Giao TrHM | | | [14 | t0 | 1992 | TPKT0966 52 20.5 60 s3 | 925 153

1014 [Nguyễn Thị Thủy TC Gương ị Bình Thuận wn" Tác bì, (989 TPKTO967 | 2 3 45 10.5 62.5 53

Í 1015 |Bùi Ngọc Tha | nhM | [4 | 5 | 1977 | TPKT0968 SỐ 20 6 40 305 | 70 72

1016 [Đặng Ngọc Hà “TPHM | | - “26 | 3 | 1990 | TPKT0969- co

| 1017 [Đinh Thí Thu ñnỤ | Tu Mmg [| | - ‘99 | 10 | 1992 | TPKTo970 - OS

1019 [Nguyễn Dương Thu Ha Binh Phước | | _ “28 | 9 | 1993 | TPKT0972 30 lọ 67.5 83 | 80 155.5

1020 Nguyễn Thị Diệp Hà Bình Thuận i Lại 1992 | TPKT0973 15 1 45 18 85 485

1022 [Nguyễn Thị Thu Hà TM | | ` [Lọ | 9 | 1991 | TPKT0975 7 65 45 62 | 715 15

1023 |Ngnyễn Thị Xuân Hà ĐằgMi | | - “1 | 2 | 1987 | TPKT0976

1024 |Pham Thj Thu Ha BìnhThun | | - Pa | 4 | 1985 | TPKT0977 31 5 62.5 2s | 575 103.5

1025 |Phạm Thị Việt Hà Binh Phước | | ˆ 10 | tô | 1993 | TPKT0978 83 59.5 825 66 | 925 284.5

1026 |Phan Thị Ngọc Hà pangNai | | 2a | 2 | 1993 | TPKT0979 395 9.5 55 4 775 1135

1027 |Phan Thị Thu Hà Bình Phước 8 ul 1989 TPKTO980 Con BB 20

1028 {Trin Thi Ha TP LICM 15 | 10 | 1992 | TPKT0981 ConTB | 3⁄4 18,5 475 | 2975 | 575 | 20 | 1385

1029 ÌVũ Thị Ha Binh Phude | | - “a7 | 1 | 1993 | TPKT0982

1030 |Vũ Thị Nam Hà Bình Phước 5 | 2 | 1991 | TPKT0983 Con TB 20

L1031 [Lê Ý Hạ Binh Duong | | “a9 | 7 | t991 | TPKT0984 | —

1032 |B8 Thi Hai TPHM | | - 1O | 8 | 1989 | TPKT0985 | x

1033 |Nguyễn Thanh ————|Hãi———|Ƒ—-TP1IGM-——|—20-|—#—|-1987 _ TP.KT0986, 228 29.8 | Cảnh cáo môn kiến thức chưng

1034 |Nguyễn Thị Hằng Hải Tây Ninh bo 1a | 7 | 1987 | TPKT0987 36 i 70 205 | 75 128

1035 |Vũ Văn Hải TPHƠM | 6 | 6 | 1989 TPKT0988 8 5 375 6 62.5 55.5

1036 |Lê Thế Ham Bình Thuận | 10| 8 | 1990] | TPKT0989 16.5 7 62.5 sis | 875 93

1037 |Bui Ngoc vin | Longan | | | 2g | 9 | 1993 | TPKT0990 SS

1038 |Phan Va Ngoc Mn | TPRHM | | - 19) 3 | 1935 | TPKTO99

Page 35 of 92

Trang 36

STT Họ và tên đệm Tên Đến ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin obs wrong kiến thức vụ duyên Anh tắc ngoại ee Dit vine Ghỉ chú

ngữ | học chung | ngành vide nghiệm ngữ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Thang] Năm

1039 [Trần Thị Ngọc Han | TPHCM ts | 2 | 1986 | TPKT0992

1045 Nguyễn Ngọc Phương ] Hằng " Long An 1993 Í_ TPKT0998 " 33 s86 37.5 85 975 182.5

Í l046 Nguyễn Thị ] Hing : “Binh Phước “Tam TPKT0999 | re en

1060 |Đặng Nguyễn Ngọc Hạnh ” Bình Dương I989 TPKT1013 19.5 19.5

1066 INguyễn Thi Hanh Binh Phước bị} “10 | Hs 1985 TPKTI019 a 27 20.5 65 17.25 80 133

1068 INguyễn Thị Ngọc : Hạnh ˆ Bình "Thuận ` CHỊ THỦ 1991 TPKT1021 ” 12 85 50 13 417.5 79

Page 36 of 92

Trang 37

Ngày, tháng, năm sinh

STT Hộ và tên đệm Tên Tuệ ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin ĐI trưng tiên trúc j— Anh rác ngoại s we Pim vane Ghi chủ

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngây |Tháng| Năm | Ngày [Tháng | Năm

1069 |Phạm Hồng Hạnh Long An co 13 mg 1993 TPKT1022 6 6 40 17 75 58

1072 {Nguyén Song Hao Binh Duong 23 2 1982 TPKT1025 Con TB 20

1085 |Nguyễn Thị Hiền BìnhPhớc | | _ 23 | 10 | 1990 | TPKTI038

1087 [Nguyễn Thị Mỹ Hiển Bình Thuận 1 Ps | a 1988 TPKTI040

1088 |Nhâm Thị Thu Hiển Đồng Nai Py Pir} it | t993 | TPKTIOI

1090 |Pham Ngoc Minh Hiền Đồng Nai | - [24 | 7 | 1993 | TPKTI043

1098 Trương Phan Thị _ Hiền Binh Thuận tf lan, Pay | “1984 TPKTIOS! 17.5 6 60 30.5 67.5 89.5

Page 37 of 92

Trang 38

STT Hộ và tên đệm Tên ——— ký Nam Nữ Số báo danh | Ngoại | Tin Đất trưng ign thie} vụ chuyên ảnh hắc ngoại Nee vn ue Ghi cha

ngữ | học chung | ngành viết nghiệm ngữ Ngày | Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1100 |Lê Thủy : Hiệp Tây Ninh ` Jĩ c 24 6 1989 TPKT1053 23 18.25 62.5 12 70 122

1101 |Hồ Thị Phương Hiểu Bình Thuận Py 29 | 9) “1988 TPKTI054_ mm

1102 [Mạc Thị Hiểu Bình Thuận — 1 j ma lạc 1989 TPKT1055 22 2025 55 34.5 67.5 117.5

1106 Tran Thi Hiếu - 1 TP HCM _l : 29 bác 1991 TPKT1059 lộ 61.5 30.5 65 69 95 187.5

1107 | Tran Trung iby " — TÂyNinh mm lọc 1993 bo TPKTIO60 , —

1108 Bai Thi Hoa ” | Tp HCM — a 25 12 1992 TPKTIG6I - yp oe oo 20

1109 |Dinh Thi Hoa TP HCM 4 4 1984 TPKT1062 Con TB 8.5 45 425 4 625 20 80

1110 {Hoàng Thị Hồng Hoa TS TP HCM bo 12 3 1991 TPKT 1063

{112 |Nguyễn Thị Kim Hoa Long An P| lạc mm 1984 TPKTI065

1113 [Nguyễn Thị Phương Hoa Đồng Nai _ Ts bác 1988 TPKT 1066

ir Tran Thi Hoa _ Long An ” Pf lạc a - 1990 TPKTIO67 _ a 51.5 19 67.5 55.5 62.5 157

crits Tran Thi Hoa — " — TPHCM - an lạm mg 1985 TPKTIO68 a 135 24.5 65 50.5 67,5 127.5

l6 Tran Thi Hoa TP HCM - [` li, In" 1990 TPKTI069 ˆ py

1117 |Trần Thị Mỹ Hoa TP HCM — |” 28 lận, 1991 TPKTI070 -

1118 [Trịnh Thị Thu Hoa TP HCM — 24 | 12 1990 TPKT1071 275 16.5 60 19.25 70 120.5

1119 |Vũ Thị Hoa Binh Duong 14 7 1994 TPKTI073 Con TB 37 6.25 275 45 45 20 97

1120 |Đinh Nữ Diệu Hoài TP HCM i làm lạc 1991 TPKTI074 79 33.5 67.5 50.75 825 253.5

1121 |Nguyễn Thị Hoài BR-VT a mm 3 1992 TPKT1075 69 25.5 75 43.25 85 195

lHa2 Nguyễn T Thu Hoài —— tric ` Py la | 37 1993 TPKT 1076 - 35 7 60 k2 87.5 79.5

1124 |Đặng Minh Hoàng TP HCM 15 6 1991 TPKT 1078 Con TB 6 10.75 40 22 62.5 20 87.5

1125 |Lê Ngọc Hoàng TP HCM _ la mm 1990 i TPKT1079

1126 [Ngô Đình Hoang - Đồng Nai 30 lạ 1991 co TPKT1080

l2 Nguyễn Khưu Hoàng TP HCM 28 “i 1993 |} - TPKTIO81

1128 [Nguyễn Ngọc Hoàng TP HCM 13 | m 1991 Pf TPKTIO082 |

1129 [Phạm Thị Kim Hoàng a TP HCM - l2 TH: - 1988 TPKTI083 - mm 75 50 75 78.5 87.5 250

1130, voven - Hoành am Bình Thuận ˆ THỦ: lạc T99 | | TPKT1084 | — [ Ả 54 37.25 475 9 52.5 176

Page 38 of 92

Trang 39

Negay, thang, nam sinh

srr Họ và tên đệm Tên CN uyện ký Nam Nữ Số báo đanh | Ngoại | Tin pbs wrong bien tie — Anh trắc ngoại — Diem tine Ghi cha

ngir | hoc chung | ngành việt nghiệm ngữ

Ngày | Tháng | Nam | Ngày [Tháng | Năm

1 z | 3 _ 4 Bế | fe 7 a oO 10 ur 2 13 14 15 16 I7 18 19 20 Thư 2

1132 |Huỳnh Thị Xuân Hồng | TnucM 24 | 12 | 1986 | TPKTIOS6

1143 |Nguyễn Thị Minh Huệ Tây Ninh = [2o | 3 | 1990 | TPKTI097

1H46 Bai Huy 7 Hing Binh Duong | 2| “9 “1984 | | TPKTII00 - Ƒ † — 68 | 3 87.5 50 72.5 182.5

1149 |Neuyén Tién Hưng TP HCM mm m 1992 Py TPKTI103

1151 | Huynh Mai Lan Huong, Long An Py 24 bac 1988 TPKTI105

1155 |Neuyén Thanh - Huong Đồng Nai | 1 — 2g 7 1991 TPKTI 109

1157 |Nguyễn Thị Quỳnh Hương TP HCM bo Pind a | 1989 | TPKTHII

1158 [Nguyễn Thị Thanh Hương TP HCM [s | 3 | 1993 | TPKTHI2

Trang 40

sTr Họ và tên đệm Tên huyện ký Nam Nữ Số bảo danh | Ngoại | Tin _—— hiển thức| vụ chuyên ảnh tắc ngoại ee a nae Ghi chi

ngữ | học chung | ngành viet nghiệm ngữ Ngày [Thing] Nam | Ngày [Thang] Năm

1165 |Trân Thị Thu Hường TPHM | _ Pair | 2 | 1992 | TPKTIH9

1167, Chiu Dinh Huy Long An ˆ 10 | mg 1987 Py TPKTI121 P

1175 |Lê Thị Diệu Huyền Đồng Nai py a7} 9 | 1988 | TPKTII29

1180 [Nguyễn Thi Ngoc Huyền TP HCM Pia] i | 1987 | TPKTH34

1181 [Nguyễn Thị Thanh Huyền Đồng Nai co 1ã | 12 | 1992 | TPKTH35

1182 [Nguyễn Thị Thanh Huyền Long An | 20 lạc 1984 TPKTI136

1187 |Trần Thị Thu Huyền Bình Thuận bo “19 lạc 1993 TPKTI141

Ngày đăng: 08/12/2016, 22:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w