1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Kết quả THI TUYỂN công chức kho bạc nhà nước năm 2016 – ngạch chuyên viên nghiệp vụ đợt 1 ngày 13 14 8 2016

36 407 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 689,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ngày, thắng, năm sinh làn... Ngày, tháng, năm sinh... Ngày, tháng, năm sinh Ngày | Thúng| Năm... [Nguyễn Thị Kiều Tiên Vĩnh Long... Ngày, thắng, năm sinh Mign thi an ta.

Trang 1

KHO BẠC NHÀ NƯỚC CONG HOA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Ngạch chuyên viên nghiệp vụ, dgt 1, ngay thi 13-14/8/2016

1 z 3 4 5 6 7 a 9 10 11 In 13 14 15 16 7 18 1 20 TƯ 22

18 [Pham Thị Hiền Dung Khanh Hoa mm 16 bạc 1990 | BDNV0697

Page 1 of 36

Trang 2

Ngày, tháng, năm sinh

Ngày [Tháng | Năm | Ngày |Tháng| Năm

31 | Tran Thị Diệu Hiển Phú Yên m 10 1" 1992 | BDNV0711

43 |Dã Minh TỐ Huy Phú Yên " " 1991 py BDNV0723 21 28 65 gt 87.5 142

Page 2 of 36

Trang 3

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

1 2 3 4 bê 6 7 8 9 10 1 1 13 14 Is , 16 17 18 19 20 see 22

45 |Huynh Ngô Khánh _ _ |Huyền | PhúYên _| _ | |_ |_3 |- 6 | 1993_| BDNV0725 | | ~ | |_—_—%1 | .- 35~_—~|—-~.67.5 |_.50.25 |_.77.5._—| _ -| 188.5

67 |Đinh Thị Kim INgân Ninh Thuận = lạ ria | 1990 BDNV0747

Page 3 of 36

Trang 4

Ngày, tháng, năm sinh

d sTr Ho va tên đệm Tên yến ký Nam Nữ SỐ báo danh | Ngoại Tin hạc Đối wane h VN Tuyên want trắc Loại new Mà _— Tổng itm Ghỉ chủ

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Thang] Nam

1 2 3 4 5s 6 7 8 9 10 1L H2 13 4 Is 16 17 18 1 20 Ti 22

80 |Nguyễn Thị Hằng Nhan múYn | | | 1 | 12 | 1989| BDNV0760

88 |Phạm Dương Hữu Phước Khánh Hoà | 1 | 2 | 1991 oT BDNV0768

90 |Lê Hoàng Linh Phương Phú Yên po Lạ | s | 1993| BDNV0770 55.5 1775 675 35 70 158.5

Page 4 of 36

Trang 5

Ngày, thắng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng] Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 Is 16 17 18 19 20 ——« 3

91 |Nguyễn Thị Oanh Phương Phú Yên 17 | 4 | 1988| BDNV077I

96 |Pham Thi Thuy Quyên Phú Yên | 15 | 5 | 1990| BDNV0776

100 |Lê Thị Ngọc Sương _ Phủ Yên co 25 | 3 | 1991| BDNV0780

109 [Nguyễn Phương Thao Ninh Thuận mu j1" lạc 1986 | BDNV0789

113 |Trương Lê Quỳnh Thoa Ninh Thuận _ i "m 1991| BDNV0793

Page 5 of 36

Trang 6

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

1 2 3 4 5 6 + 8 9 10 " WZ 3 14 IS 16 17 18 hd 20 aroun 2

Page 6 of 36

Trang 7

Ngây thẳng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 aes 12

Page 7 of 36

Trang 8

STr Họ và tên đệm Tên unis ký Nam Nữ Số báo dạnh | Ngoại |„ học me >> CN ve ingen a goat oat re _— Trắng điểm Ghi chú

170 [Nguyễn Thị Hồng Bích : Long An co 3 lạc 1991 | TPNV0366

Page 8 of 36

Trang 9

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

1 + i 4 oe 8 7 5s 9 10 1t 12 13 14 15 16 iv 18 19 20 nents 11

207 Pham Thúy Giang - Đồng Nai Ƒ | - lạc lạc 1991 TPNV0403

Page 9 of 36

Trang 10

Page 10 of 36

Trang 11

Ngày, thẳng, năm sinh

sTr TH và tên đệm ten | wieunte ký Nam Nữ: SỐ báo danh - | ngaạ |, bọc Đôi woe wl mức | vụ chuyên ngữ nh tắc pont nad wee a Tẳng điểm Ghi chú

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 + 3 4 s 6 7 8 9 10 11 12 13 14 18 16 17 18 “19 20 nes 1z

254 |Bùi Thị Hường Binh Phước óc bạn cac 1986 | TPNV0450

Trang 12

Ngày, thắng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 - ‹ 6 7] s pc 10 1 2 3 a Hà 15 16 1 18 19 10 a Rn

3| Phan Thị Diệu Lành Bình Thuận - _ Pio] 1 | 1989] renvors | -

Page 12 of 36

Trang 13

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 ? 3 4 s 6 7 a 9 10 11 12 i3 14 15 16 17 13 19 20 2g 2

283 |Nguyễn Hoàng Mỹ Linh Bình Thuận Do la bác 1989 | TPNV0479

Trang 14

Ngày, thẳng, năm sinh

314 [Nguyễn Thị Bích Neoc Binh Duong 13 | 10 | 1989| TPNVO5II

322 [Võ Phạm Nhất Nguyén TP HCM a Lao | 5 | 1993 TPNVOSI9 37 26.5 72.5 185 | 875 162.5

Page 14 of 36

Trang 15

Ngày, tháng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Tháng| Năm

1 2 3 4 s 6 7 8 9 10 u 12 3 14 18 16 17 18 19 20 nial 22

Page 15 of 36

Trang 16

Ngày, thắng, năm sinh

làn Lê Thì Ngọc 7 Phượng x “Long An - Py Vos Ts Pager | tenvosas x

Trang 17

Ngày, thắng, năm sinh

STT Tọ và tên đệm Tên TH yễn hy Nam Nữ Số báo danh — Ì Ngoại Tân hạc bắi HH 8 wae —— Anh trắc ngon nga Mà _ a Tẳng diễm Ghi cha

Ngày | Tháng | Năm | Ngày [Tháng | Năm

1 ? 3 4 5 Bế 7 8 | 10 i 2 3 14 15 16 17 18 19 20 ‘ Thi 22

Page 17 of 36

Trang 18

Ngày, thắng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 7 10 11 12 13 14 1s 16 17 18 19 20 eo 2

Page 18 of 36

Trang 19

ÑNgày, tháng, năm sinh

Miễn thì

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 § 6 7 a 9 10 1L 12 13 14 18 16 17 18 19 20 TH ?

443 |Phạm Thị Xuân Trang Bình Dương 22 3 1991 TPNV0640 14.5 20 60 78.5 85 114.5

Page 19 of 36

Trang 20

Ngày, tháng, năm sinh Miễn thi ôn tế | - Môn nghiệp

Ngày [Tháng | Năm | Ngày | Tháng | Năm

Page 20 of 36

Trang 21

Ngày, tháng, năm sinh

Ngày | Thúng| Năm | Ngày [Tháng| Nam

486 [Phan Thj Thay An Cin Tho py 14 | 5 | 1992| VLNV0004

487 {Pham Lê Duy An Bén Tre hạn, của 1994 pp VLNV0005

Page 21 of 36

Trang 22

Ngày, thăng, năm sinh

Ngày | Tháng | Năm | Ngày [Tháng | Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 °» 10 11 12 3 l4 18 16 17 18 I9 20° pees a2

Page 22 of 36

Trang 23

Ngày, tháng, năm sinh

4 | Môn nghiệp

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Thang] Nam

1 2 3 4 5 6 7 a a 10 " 12 13 14 15 16 17 18 19 20 mg ?

523 |Trần Thị Cẩm Duyên Sóc Trăng L Ƒ | — Lại m 1993 | VLNV0041

Page 23 of 36

Trang 24

Ngày, tháng, năm sinh

Miễn thí

STT tq va tên đệm Tên pon lane ký Nam Nữ SỐ bám danh - | Ngaại |, bạc Đối wong h thức | vụ chuyên ảnh trắc goat nes we _ Tang dim Ghi chú

Ngày |Tbáng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 7 8 9 10 1I 2 13 14 1s 16 17 18 w 20 ts 22

545 |Dương Thị Điệp Hiếu Vinh Long co 6 m 1986 | VLNV0063

551 |Nguyễn Thị Cắm Hồng Cần Thơ có 25 | 2 | 1989| VLNV0069

558 [Nguyễn Thị Tuyết Hương Vinh Long, co 29 | 11 | 1987| VLNV0076

Page 24 of 36

Trang 25

Ngày, thắng, năm sinh

STT Họ và tên đệm Tên ee yễn ký Nam Nữ SỐ báo danh - | Ngoại Tín học pes “rẻ HỈ - thức - | vụ chuyên ngành tắc Lang ngõ _— nh Tang diém Ghỉ chú

Ngày |Tháng| Năm | Ngày [Thang] Nam

1 ? 3 4 s 6 7 8 9 10 1I 2 13 14 is 16 17 18 19 20 s 22

372 |Quách Tran Dinh Khuong Bac Liéu “86 | ma 1987 TS VLNV0090

Page 25 of 36

Trang 26

Ngày, thắng, năm sinh:

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 § 6 7 a o 10 11 12 13 4 15 16 17 I8 1 20 TH 22

Page 26 of 36

Trang 27

Ngày, tháng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 1I 12 nm H Is 16 iva 18 rey 20 TH 2

639 |Trần Thị Thủy ~ Nguyễn Can Tho pC [ |} — hạ lục 1988 | VUNV01%8 po

Page 27 of 36

Trang 28

Ngày, thắng, năm sinh:

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 sg 6 7 a 9 10 W 12 3 14 18 16 17 18 19 10 aes 22

653 |Huỳnh Dương Thiện Như Cà Mau ma " " 1992 VLNV0172

658 |Thải Thị Hồng Nhung, Soc Tring py ch lạc 1993 | VLNV0177

665 |Trương Thị Hồng Phién Bén Tre py mm lạc 1989 | VLNV0184

Page 28 of 36

Trang 29

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

t 2 3 4 s 6 7 8 3 10 11 12 13 t4 15 16 17 18 wy 20 aes i

674 ÌNguyễn Thị Thanh Phương Tiền Giang " 4c 10 | 1993| VLNV0193

Page 29 of 36

Trang 30

Ngày, thắng, năm sinh

Page 30 of 36

Trang 31

Ngày, tháng, năm sinh

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

t 2 3 4 _ s oo 7 | » 10 1L 12 13 14 1s 16 17 18 19 20 ae ”

Page 31 of 36

Trang 32

Ngày, thắng, năm sinh

STT Họ và tên đệm Tên Tên Mi Nam Nữ SỐ bán đanh | gost |, hoe pit wen CHỈ mức | sự chuyến Tàn hắc ga nga ee pam we 'Tông điểm Ghỉ chú

Ngày [Thing] Nam | Ngấy [Thing] Nam

1 2 3 _ 4 s 6 7 5 9 10 11 12 13 i 1s 16 17 in ø 20 yes 22

744 [Nguyễn Thị Kiều Tiên Vĩnh Long | lạ 8 | 1988] VLNV0263

749 [Nguyễn Thanh Thế [Toàn Tiên Giang "m oes yy VLNV0268

753 [Nguyễn Ngọc Bích Trâm Cân Thơ | | — Lạc mm 1992 | VLNV0272

Page 32 of 36

Trang 33

Ngày, thắng, năm sinh Mign thi an ta 5 Mon nghiệp

STT Họ và tên đệm Tên bị cleats lý Nam Nữ SỐ báo danh - | Ngoại rin tye Đối — " tức Tên nh tắc nenstnet _— _— 'Tắng điểm Ghí chú

Ngày |Tháng| Năm | Ney [Thing] Năm

cử - 2 3 _ 4 - _ 6 7 mã 9 10 W 12 i — HỊ 1s 16 7 18 19 +0 Tư 1

765 |Nguyễn Hoàng Diễm Trang Tiên Giang a oy 1 | 1987] VLNV0284 ] So

776 |Phan Minh Tri a Sóc Trăng bạc lạc 1994 Py VLNV0295

Page 33 of 36

Trang 34

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 5 6 7 8 ° 10 1 a ay 14 1s 16 7 18 19 20 Tư N 22

786 |Nguyễn Toàn Trung Sóc Trăng 7 29 | 1 | 1992 VLNV0305

“300 Vo Thi Héng Tuyết Vĩnh Long Py “35 bạc 1986 | VLNV0319 51.5 26.5 65 355 | 775 169.5

Page 34 of 36

Trang 35

Ngày |Tháng| Năm | Ngày |Tháng| Năm

1 2 3 4 § 6 7 a oo 10 a“ 12 là) H l§ 16 7 13 ity 10 aes 22

814 |Lương Trọng Vũ Vinh Long ll lạc 1990 VLNV0333

Page 35 of 36

Trang 36

Môn kiến | Môn nghiện | Điền nghiệp str Họ và tên đệm Tên | Pon viding ky dự tuyển Nam Nữ SỐ báo anh | Ngoại Tinhọc| — tiền ĐI tượng tHỈ mực | vụ chuyến | YẾChuyên | Môn | Môn ổn | Diễm mí [rụng điệm Ề" | ngành trắc |[ngoạingll học | tiên Ghỉ chú

ngữ chung | npanh vige | "EO Ngày [Thang] Năm | Ney [Thing] Nam

21216*2+15

1 2 3 4 * 6 H 8 9 10 11 12 1ã 14 15 16 1? 18 19 10 417420 22

827 |Nguyễn Thị Nguyệt Yến Bến Tre 14 | 11 | 1991| VUNVO346 54 315 ns 51 | 725 139.5

Page 36 of 36

Ngày đăng: 08/12/2016, 21:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w