kiwi fruit quả kiwi... rhubarb quả đại hoàng3.. beansprouts giá đỗchilli hoặc chilli pepper ớt... ginger gừngpotato số nhiều: potatoes khoai tây sweet potato số nhiều: sweet khoai lang..
Trang 1Tiếng Anh theo chủ đề :
Trang 2kiwi fruit quả kiwi
Trang 3rhubarb quả đại hoàng
3. CÁ
thường là cá trích)
Trang 4plaice cá bơn sao
4. RAU
Trang 5beansprouts giá đỗ
chilli hoặc chilli pepper ớt
Trang 6ginger gừng
potato (số nhiều: potatoes) khoai tây
sweet potato (số nhiều: sweet khoai lang
Trang 7tomato (số nhiều: tomatoes) cà chua
Trang 8thận)
Trang 9Từ vựng tiếng Anh
Trang 33 trên 65
←
Thức ăn và đồ uống
Đồ uống không cồn
→
Trang 10free range eggs trứng gà nuôi thả tự nhiên
11. BÁNH MÌ, BÁNH NGỌT, VÀ LÀM BÁNH TẠI NHÀ
Trang 11garlic bread bánh mì tỏi
loaf hoặc loaf of bread ổ bánh mì
xông khói)
self-raising flour bột mì pha sẵn bột nở
Trang 12brown sugar đường nâu
14. ĐỒ ĂN SÁNG
Trang 13jam mứt
16. GIA VỊ VÀ NƯỚC XỐT
Trang 14ketchup xốt cà chua
17. ĐỒ ĂN VẶT
Trang 15nuts đậu hạt
18. RAU THƠM
Trang 16thyme húng tây
19. GIA VỊ
Trang 1721. ĐÓNG GÓI THỨC ĂN
packet of crisps hoặc bag of
crisps
gói khoai tây chiên lát mỏng
punnet of strawberries giỏ dâu tây