T T H ạn g m ụ c D i ễn giải GT D T XL t r ư ớc
t h u ế T h u ế VAT ( 1 0 %)
GT D T XL sau
t h u ế
I Chi phí xây dựng I.1+I.2 2,380,600,733 23,806,007,330 26,186,608,063
I 1 Xây d ự n g c h í n h I 23,339,222,872 2,333,922,287 25,673,145,160
I 2 Xây d ự n g ph ụ 1 466,784,457 46,678,446 513,462,903
1 Lán trại công trường 2% * A1 466,784,457 46,678,446 513,462,903
I I C h i ph í qu ản l ý d ự án 5.4% * I 1,285,524,396 128,552,440 1,414,076,835
1 Khảo sát bước lập dự án đã duyệt 195,221,525 19,522,153 214,743,678
2 Lập dự án 0.378% * I 89,986,708 8,998,671 98,985,378
3 Khảo sát lập TKKT-TC Bảng tính 27,078,637 2,707,864 29,786,501
4 Thiết kế KT-TC 0.947% * I 225,442,889 22,544,289 247,987,178
5 Thẩm tra TKKT-TC 0.091% * I 21,663,467 2,166,347 23,829,813
6 Thẩm tra hồ sơ tổng dự toán 0.089% * I 21,187,347 2,118,735 23,306,081
7 Lựa chọn nhà thầu thi công XL 0.145% * I 34,518,711 3,451,871 37,970,582
8 Giám sát xây dựng 1.448% * I 344,710,986 34,471,099 379,182,085
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1% x I.1 238,060,073 23,806,007 261,866,081
2 Thẩm tra tổng mức đầu tư 0.028% * I 6,665,682 666,568 7,332,250
3 Mua bảo hiểm công trình 0.42% *I 99,985,231 9,998,523 109,983,754
4 Chi phí khởi công 0.05% * I 11,903,004 1,190,300 13,093,304
5 Chi phí lập hồ sơ hoàn công 10% x CPTK 22,544,289 2,254,429 24,798,718
6 Thẩm tra phê duyệt quyết toán 0.1% * I 23,806,007 2,380,601 26,186,608
7 Chi phí kiểm toán các cấp 0.174% * I 41,422,453 4,142,245 45,564,698