Bảng Tổng hợp tổng mức đầu tư
Công trình : DAĐT tuyến A-B, Xa lộ Bắc - Nam
lý trình : Km0 - Km9+350
Địa điểm : Huyện Lệ Thuỷ - tỉnh Quảng Bình
t h u ế T h u ế VAT ( 1 0 %)
GT D T XL sau
t h u ế
I Chi phí xây dựng I.1+I.2 2,268,720,783 22,687,207,830 24,955,928,613
1 Dự toán xây lắp DT CT 22,242,360,618 2,224,236,062 24,466,596,680
1 Lán trại công trường 2% * A1 444,847,212 44,484,721 489,331,934
I I C h i ph í qu ản l ý d ự án 1.65% * I 374,338,929 37,433,893 411,772,822
1 Khảo sát bước lập dự án đã duyệt 195,221,525 19,522,153 214,743,678
2 Lập dự án 0.367% * I 83,262,053 8,326,205 91,588,258
3 Khảo sát lập TKBV-TC Bảng tính 27,078,637 2,707,864 29,786,501
4 Thiết kế BV-TC 0.953% * I 216,209,091 21,620,909 237,830,000
5 Thẩm tra TKBV-TC 0.092% * I 20,872,231 2,087,223 22,959,454
6 Thẩm tra hồ sơ tổng dự toán 0.089% * I 20,191,615 2,019,161 22,210,776
7 Lựa chọn nhà thầu thi công XL 0.138% * I 31,308,347 3,130,835 34,439,181
8 Giám sát xây dựng 1.424% * I 323,065,840 32,306,584 355,372,423
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1% x I.1 226,872,078 22,687,208 249,559,286
2 Thẩm tra tổng mức đầu tư 0.027% * I 6,125,546 612,555 6,738,101
3 Mua bảo hiểm công trình 0.42% *I 95,286,273 9,528,627 104,814,900
4 Chi phí khởi công 0.05% * I 11,343,604 1,134,360 12,477,964
5 Chi phí lập hồ sơ hoàn công 10% x CPTK 21,620,909 2,162,091 23,783,000
6 Thẩm tra phê duyệt quyết toán 0.097% * I 22,006,592 2,200,659 24,207,251
7 Chi phí kiểm toán các cấp 0.161% * I 36,526,405 3,652,640 40,179,045