1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

tong muc dau tu lapDADT layout1 (1)

1 259 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 146,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng Tổng hợp tổng mức đầu tưCông trình : DAĐT tuyến A-B.

Trang 1

Bảng Tổng hợp tổng mức đầu tư

Công trình : DAĐT tuyến A-B.

lý trình : Km0+00 - Km8+600

Địa điểm : Huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá

t h u ế T h u ế VAT ( 1 0 %)

GT D T XL sau

t h u ế

A G iá t rị xây lắp A1+A2 2,687,684,550 26,876,845,500 29,564,530,050

1 Dự toán xây lắp DT CT 25,843,120,673 2,584,312,067 28,427,432,740

1 Lán trại công trường 2% x A1 516,862,413 51,686,241 568,548,655 2

Đảm bảo an toàn giao thông (nếu

cần) 2% x A1 516,862,413 51,686,241 568,548,655

B Chi phí khác B1+B2+B3 5,164,126,659 516,412,666 5,680,539,324

B1 Gi ai đ oạn c h u ẩn bị đ ầu t ư Tổng 1-4 317,080,327 31,708,033 348,788,359

1 Chi phí khảo sát lập BCNCKT DTCT 215,000,000 21,500,000 236,500,000

2 Chi phí lập DA Đầu tư 0.368% * A1 95,102,684 9,510,268 104,612,952

3 Chi phí thẩm định dự án đầu tư 0.027% * A1 6,977,643 697,764 7,675,407

B2 Gi ai đ oạn t h ự c h i ện đ ầu t ư Tổng 1-16 4,793,888,320 479,388,832 5,273,277,152

1 Khảo sát lập TKKT-TC TT 430,000,000 43,000,000 473,000,000

2 Thiết kế KT & Giám sát tác giả 0.929% * A1 240,082,591 24,008,259 264,090,850

3 Thiết kế BVTC 55% TKKT 132,045,425 13,204,543 145,249,968

4 Thẩm tra hồ sơ TKKT-TK BVTC 0.088% * A1 22,741,946 2,274,195 25,016,141

5 Thẩm tra hồ sơ tổng dự toán 0.086% * A1 22,225,084 2,222,508 24,447,592

6 Lựa chọn nhà thầu thi công XL 0.139% * A1 35,921,938 3,592,194 39,514,132

7 Giám sát xây dựng 1.427% * A1 368,781,332 36,878,133 405,659,465

8 Chi phí QLDA khác 3.574% * A1 1,373,303,433 137,330,343 1,510,633,776

9 Mua bảo hiểm công trình 0.465% x A1 120,170,511 12,017,051 132,187,562

10 Kiểm định đánh giá chất lượng 0.25% x A1 64,607,802 6,460,780 71,068,582

11 Chi phí lập hồ sơ hoàn công 10% x CPTK 24,008,259 2,400,826 26,409,085

12 Đền bù giải phóng mặt bằng Bảng tính 1,960,000,000 196,000,000 2,156,000,000

B3 Gi ai đ oạn kết t h ú c xây d ự n g 53,158,012 5,315,801 58,473,813

1 Chi phí khánh thành TT 10,000,000 1,000,000 11,000,000

2 Thẩm tra phê duyệt quyết toán 0.076% x A1 19,640,772 1,964,077 21,604,849

3 Chi phí kiểm toán 0.091% x A1 23,517,240 2,351,724 25,868,964

C Dự phò ng 10% x(A+B) 3,204,097,216 320,409,722 3,524,506,937

T ổ ng mức đầu t ư A+B+C 35,245,069,374 3,524,506,937 38,769,576,312

Ngày đăng: 14/05/2017, 22:04

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng Tổng hợp tổng mức đầu t − - tong muc dau tu lapDADT layout1 (1)
ng Tổng hợp tổng mức đầu t − (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w