1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 10: Let''s learn (T1)

18 399 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit ten: At the circus
Trường học Unknown
Chuyên ngành English
Thể loại Bài
Năm xuất bản 2008
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 7,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

look, listen and repeat: Li Li: I like monkeys.. look, listen and repeat: 2... look, listen and repeat: 2.. look, listen and repeat: 2... look, listen and repeat: 2.. look, listen and r

Trang 2

* Khi em thích th t gàịt gà và nói nó là đ ăn a thíchồ ăn ưa thích ưa thích c a mình ủa mình

em nói th nào?ế nào?

* Khi em thích u ng s aống sữa ữa và nói nó là đ uồ ăn ưa thích ống sữang a thíchưa thích c a ủa mình mình em nói th nào?ế nào?

I like chicken

It’s my favourite food

I like milk

It’s my favourite drink.

like

like

Trang 3

Thursday, March 13 th 2008

Trang 4

Unit Ten: At the Circus

* Section A:

1 look, listen and repeat:

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 5

* Section A:

1 look, listen and repeat:

Li Li: I like monkeys

Linda: Me too What about you, Nam?

Nam: Well, I don’t like monkeys I like bears

Thursday, March 13 th 2008

Me too What about you, Nam?

Well, I don’t like monkeys I like bears

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 6

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

I like _

I don’t like _

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 7

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

Thursday, March 13 th 2008

a monkey

monkeys : nh ng con khữa ỉ

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 8

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

a tiger

tigers : nh ng con hữa ổ

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 9

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

Thursday, March 13 th 2008

an elephant

elephants: nh ng con voiữa

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 10

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

a bear

bears : nh ng con g uữa ấu

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 11

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

Thursday, March 13 th 2008

bears elephants

tigers monkeys

I like _. I don’t like _.

VD:

monkeys tigers monkeys tigers

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 12

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

1 look, listen and repeat:

Li Li: I like monkeys

Linda: Me too What about you, Nam?

Nam: Well, I don’t like monkeys I like bears

Me too What about you, Nam?

Well, I don’t like monkeys I like bears

(T thích nh ng con kh ) ớ thích những con khỉ.) ữa ỉ (T cũng v y Còn b n thì sao, Nam?) ớ thích những con khỉ.) ật ạn thì sao, Nam?) (À, T không thích kh T thích nh ng con g u.) ớ thích những con khỉ.) ỉ ớ thích những con khỉ.) ữa ấu

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 13

* Section A:

1 look, listen and repeat:

2 Look and say:

Thursday, March 13 th 2008

I like +

I don’t like +

monkeys : nh ng con khữa ỉ

tigers : nh ng con hữa ổ

elephants: nh ng con voiữa

bears : nh ng con g uữa ấu

* Khi nói mình thích ho c ặc không

monkeys tigers elephants bears

monkeys tigers elephants bears

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 14

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

1 look, listen and repeat:

3 Let s talk:’s talk:

2 Look and say:

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 15

* Section A:

1 look, listen and repeat:

3 Let s talk:’s talk:

2 Look and say:

4 Game: Hang man.

Thursday, March 13 th 2008

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 16

Unit Ten: At the Circus :

* Section A:

4 Game: Hang man.

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Trang 17

Thursday, March 13 th 2008

English

* Section A:

4 Game: Hang man.

Thua cu ộc ộc c c Thua cu ộc ộc c c Thua cu ộc ộc c c

Chi n th ng ến thắng ắng

Bµi 10: ë r¹p xiÕc

Ngày đăng: 24/06/2013, 01:28

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w