1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3 Bài 38

4 273 6

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 188,18 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

おおどおりにでる ĐẠI THÔNG XUẤT Ra đường lớn じゅぎょうにでる THỤ NGHIỆP XUẤT Lên lớp でざーとがでる Ra món tráng miệng きゅうりょうがでる CẤP LIỆU XUẤT Ra lương にんきがでる NHÂN KHÍ XUẤT nổi tiếng ねつがでる NHIỆT

Trang 1

授業に出る 大通りに出る

宿題を出る(が出

る)

Trang 2

おおどおりにでる

ĐẠI THÔNG XUẤT

Ra đường lớn

じゅぎょうにでる

THỤ NGHIỆP XUẤT

Lên lớp

でざーとがでる

Ra món tráng miệng

きゅうりょうがでる

CẤP LIỆU XUẤT

Ra lương

にんきがでる

NHÂN KHÍ XUẤT

nổi tiếng

ねつがでる

NHIỆT

Bị sốt

でんげんをいれる

ĐIỆN NGUYÊN NHẬP

Bật điện

しゅくだいをでる(がでる,をだ

す)

PHỤC TẬP XUẤT Giao bài tập về nhà

すいみんをとる

THỤY MIÊN

Ngủ

よていをいれる

DỰ ĐỊNH NHẬP Lập kế hoạch

しゅっせきをとる(する)

XUẤT TỊCH THỦ

Tham dự

きょかをとる)

KHẢ HỨA THỦ Nhận phép

しんぱいをかける

PHỐI TÂM Gây lo lắng

れんらくをとる

LIÊN LẠC THỦ Giữ liên lạc

はんがーにかける

móc quần áo

めいわくをかける

MÊ HOẶC Gây khó khăn

Trang 3

汚れがつく 傷がつく

Trang 4

きずがつく

THƯƠNG

bị thương

よごれがつく

Bị bẩn

れんらくがつく

LIÊN LẠC Liên lạc đến

でざーとがつく

món tráng miệng đến

ひをつける

HỎA Nhóm lửa

かざりをつける

SỨC Trang trí

Ngày đăng: 28/10/2016, 22:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm