太股 ふともも futomomo ùiĐ 20.. 背中 せなか senaka L ngư.
Trang 11 顔 かお kao M tặ
2 髪 かみ kami Tóc
3 頭 あたま atama Đầu
4 耳 みみ mimi Tai
5 頬 ほお/ほほ hoo/hoho Má
6 額 ひたい hitai Trán
7 目 め me M tắ
8 鼻 はな hana M iũ
9 口 くち kuchi Mi ngệ
10 顎 あご ago C mằ
11 体 からだ karada C thơ ể
12 首 くび kubi Cổ
13 肩 かた kata Vai
14 腕 うで ude Tay
15 手 て te Bàn tay
16 胸 むね mune Ng cự
17 お腹 おなか onaka B ngụ
18 腰 こし koshi Hông
19 太股 ふともも futomomo ùiĐ
20 背中 せなか senaka L ngư