1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Dethi CSDKTD HK1 0809

9 230 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 0,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho hệ thống hồi tiếp âm như Hình 1.

Trang 1

40 ( )

O

G s

I

Cho hệ thống hồi tiếp âm như Hình 1 Hàm truyền

và s i số ối v i t n hiệu vào hàm ố à 0.01 nh i s i số ối v i t n hiệu vào hàm ố s u hi hiệu

h nh (2.5 )

b) H y thiết ế hâu hiệu h nh C s) p ng hệ thống s u hi hiệu h nh th KV* = 15, M*  400 ,

II

inh vi n h n 1 trong 2 âu ư i ây ếu àm 2 câu thì s y câu i m o nh t

Câu 1 (4 )

Cho hệ thống ư m t ng phư ng trình tr ng th i s u

a) H y nh hệ phư ng trình tr ng th i r i r m t hệ thống tr n v i hâu gi à H và th i gi n y m u = 0.1s 1 )

i phư ng trình tr ng th i r i r tìm ư h y nh s o ho v i u t iều hi n:

b) u ) = r ) - y ) hệ thống v ng n n nh 1 )

c) u ) = r ) – ) hệ thống v ng n p ph v i  = 0.707, n = 10 r /s 1 ) ìm p ng y )

v t ố th i gi n qu hu n 2 ) s i số p hi t n hiệu vào à hàm n (x(0) = 0) 1 )

Câu 2 (4 )

Cho m hình hệ thống như Hình 2 v i giá tr các tham số cho ở B ng 1 Đ t nh ng h c c hệ thống ư c

mô t bởi phư ng trình vi phân 1) trong u h huy n ng vào y h huy n ng r

a) X nh phư ng trình tr ng thái mô t hệ thống v i các biến tr ng thái 1 )

b) i m tr t nh iều hi n ư và qu n s t ư hệ thống (0.5 )

c) X nh u t iều hi n u t) = r t) 1x1 t) tìm 1) s o ho hệ thống v ng n n nh (1 )

d) X nh u t iều hi n u t) = r t) - Ksx(t) (tìm s), (x(t) = [x1(t) x2(t)]T) s o ho hệ thống v ng n p ng

- -

Bảng 1 Giá trị tham số

Tham số Giá tr Đ n v

v i

o

 

2

2

dt

Hình 2

m

   

kỳ 1 năm c 2008-2009 Môn: Cơ sở đ u khiển tự động

Thời gian: 90 phút

S n v ên được tham khảo tài liệu

GV ra đề P.CNBM

Trang 2

0.25

0.50

Hệ số v n tố hệ thống trư hiệu h nh

Hệ số v n tố hệ thống s u hiệu h nh

0.50

C hệ thống trư hiệu h nh

0.50

C

0.50

i ố ối i i ố

0.25

Trang 3

C

0.25

Hệ số v n tố hệ thống s u hiệu h nh

h n trư ng h p nào thì h m trư ng h p

0.50

0.25

0.25

0.25

0.25

0.25

Trang 4

0.25

0.25

1.00

0.25

0.25

0.25

0.25

0.25

Trang 5

0.25

0.25 0.25 0.25

1

0.25

0.25

0.25

0.25

0.250

0.25

0.50

Trang 6

0.25

0.25

Cân ng hệ số h i Đ t ư

0.50

0.25

0.25

h i gi n qu hu n 2 )

0.25

0.25

2

0.25

0.25

Trang 7

iể Đ Đ Đ

=

=

ì t ) = 1  0  Hệ thống Đ

0.25

ị 1

0.50

0.50

0.50

0.50

Cân ng hệ số h i Đ t ư

0.50

Ngày đăng: 25/05/2016, 08:55

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1. Giá trị tham số - Dethi CSDKTD HK1 0809
Bảng 1. Giá trị tham số (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w