1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Đề và đáp án Casio khu vực 2010 2011

7 391 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 831,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

Gi i toán trên máy tính CASIO v VINACAL ả à

N m h c: 2010 - 2011 ă ọ

L p 9: THCS thi ng y 11/03/2011 ớ à

Chú ý: Các k t qu tính g n úng n u không ch nh c th thì ng m nh tính chính xác n 4 ế ả ầ đ ế ỉ đị ụ ể ầ đị đế

ch s ph n ph p phân sau d u ph y ữ ố ầ ậ ấ ẩ

Câu 1: Tính giá tr c a m i bi u th c sauị ủ ỗ ể ứ

7

x

9,87 6,54 3, 21 A

22 13 17 19 23

÷

=

B = 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12+ 3 + 5 + 7 + 9 + 11

Câu 2: Tính giá tr c a m i bi u th c sauị ủ ỗ ể ứ

1.2.3.4 2.3.4.5 3.4.5.6+ + + +2011.2012.2013.2014

Câu 2: Tìm x th a mãn ng th c sau ây:ỏ đẳ ứ đ

1995

2008 1996

2007 2007

2006 2008

2005 2009

2004 2000

2003 2001

2002

=

+

+

+

Câu 3: M t m ng bìa có d ng 1 tam giác cân ABC, v i AB = AC = 25cm v BC = 14cm l m th n o ộ ả ạ ớ à à ế à để

c t t m nh bìa ó ra m t hình ch nh t MNPQ có di n tích b ng ắ ừ ả đ ộ ữ ậ ệ ằ 1

17 di n tích c a tam giác ABC, trongệ ủ

ó các i m M, N thu c c nh BC còn P, Q t ng ng thu c các c nh AC v AB (Trình b y tóm t t cách gi i)

Câu 4: Bi t r ng x l m t s th c khác O, Tìm giá tr nh nh t c a bi u th c:ế ằ à ộ ố ự ị ỏ ấ ủ ể ứ

Q = 2010, 2011x2 2x 2012, 20132

2014, 2015x

− + (Trình b y tóm t t cách gi i)à ắ ả

Câu 5: M t s t nhiên có 4 ch s , bi t r ng n u vi t thêm ch s 1 v o bên trái c a s ó v vi t thêm ộ ố ự ữ ố ế ằ ế ế ữ ố à ủ ố đ à ế

ch s 8 v o bên ph i ch s n y thì ữ ố à ả ữ ố à được m t s m i có 6 ch s ng th i s n y g p 34 l n s ban u ộ ố ớ ữ ố đồ ờ ố à ấ ầ ố đầ Hãy tìm s ó (Trình b y tóm t t cách gi i)ốđ à ắ ả

Câu 6: M t m nh sân hình ch nh t có chi u r ng v chi u d i t ng ng l 7,6m v 11,2m ộ ả ữ ậ ề ộ à ề à ươ ứ à à được lát kín

b i các viên g ch hình vuông có c nh 20cm (ở ạ ạ Cho r ng di n tích gi a các ph n ti p giáp nhau gi a các ằ ệ ữ ầ ế ữ viên g ch l không áng k ) ạ à đ ể Ng i ta ánh s các viên g ch ã lát t 1 cho n h t Gi gi trên viên ườ đ ố ạ đ ừ đế ế ả ử

g ch th nh t ng i ta t lên ó m t h t u, trên viên th hai ng i ta t lên ó 7 h t u, trên viên thạ ứ ấ ườ đặ đ ộ ạ đậ ứ ườ đặ đ ạ đậ ứ

3 ng i ta t lên ó 49 h t u, trên viên th 4 ng i ta t lên ó 343 h t u, v c t các h t u ườ đặ đ ạ đậ ứ ườ đặ đ ạ đậ … à ứ đặ ạ đậ theo cách ó cho n viên g ch cu i cùng trên sân n y G i S l t ng s các h t u ã t lên các viên đ đế ạ ố ở à ọ à ổ ố ạ đậ đ đặ

g ch c a sân ó Tìm ba ch s t n cùng c a 6S + 5 (Trình b y tóm t t cách gi i)ạ ủ đ ữ ố ậ ủ à ắ ả

Câu 7: M t cái sân hình ch nh t ộ ữ ậ được lát kín b ng các viên g ch hình vuông có c nh 5cm, xen k m i ằ ạ ạ ẽ ỗ viên m u en v i m t viên m u tr ng v không có hai cùng m u à đ ớ ộ à ắ à ầ được ghép c nh nhau (ạ Cho r ng di n ằ ệ

1

Trang 2

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

tích gi a các ph n ti p giáp nhau gi a các viên g ch l không áng k ) ữ ầ ế ữ ạ à đ ể N u h ng th nh t theo chi u ế ở à ứ ấ ề

r ng c a sân n y có 2011 viên m u en v t t c có 22210983 viên g ch ã ộ ủ à à đ à ấ ả ạ đ được lát thì sân n y có chi u à ề

d i v chi u r ng l bao nhiêu mét? (Trình b y tóm t t cách gi i)à à ề ộ à à ắ ả

Câu 8: M t h n h p g m 5 ch t v n ng 5327256605 gam Bi t r ng t l kh i l ng gi a các ch t l nh ộ ỗ ợ ồ ấ à ặ ế ằ ỉ ệ ố ượ ữ ấ à ư nhau: t l gi a ch t th nh t v ch t th hai l ỉ ệ ữ ấ ứ ấ à ấ ứ à 2 : 3, t l gi a ch t th hai v ch t th ba l ỉ ệ ữ ấ ứ à ấ ứ à 4 : 5, t l ỉ ệ

gi a ch t th ba v ch t th t l ữ ấ ứ à ấ ứ ư à 7: 6, t l gi a ch t th t v ch t th n m l ỉ ệ ữ ấ ứ ư à ấ ứ ă à 11 : 7 Hãy tìm v cho bi tà ế

m i ch t trong h n h p n y n ng bao nhiêu gam (Trình b y tóm t t cách gi i)ỗ ấ ỗ ợ à ặ à ắ ả

Câu 9: T giác ABCD có m t ứ ộ đường chéo AC = 21cm v bi t các gócà ế DAC 25· = 0, ·DCA 37= 0,

BAC 35= v à ·BCA 32= 0 Tính chu vi P v di n tích c a t giác ó (Trình b y tóm t t cách gi i)à ệ ủ ứ đ à ắ ả

Câu 10: M t qu bóng r theo tiêu chu n qu c t có d ng hình c u v i bán kính Rộ ả ổ ẩ ố ế ạ ầ ớ

=12,09(cm) (nh hình bên) Ng i ta mu n t o ra các túi hình h p ng có n p b ngư ườ ố ạ ộ đứ ắ ằ

bìa (c ng v nh n) ng ứ à ẵ để đự được 12 qu bóng r nói trên N u ch a tính di n tích choả ổ ế ư ệ

các mép dán thì di n tích bìa ít nh t t o ra ệ ấ để ạ được m t túi nh th l bao nhiêu cmộ ư ế à 2

(Trình b y tóm t t cách gi i)à ắ ả

2

Trang 3

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

3

Trang 4

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

4

Trang 5

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

5

Trang 6

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

6

Trang 7

Tr n Trung Chánh - Tr ng THCS Phong i n Tr n V n Th i C Mau ầ ườ Đề – ầ ă ờ – à

7

Ngày đăng: 14/11/2015, 14:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w