1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tu Vung ki 2 11

10 180 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 62,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Back to : trở vềFor further study : để nghiên cứu sâu hơn Satellite photograph : ảnh chụp từ vệ tinh Provide : chu cấp Wire range : đa dạng Including : bao gồm Temperature : nhiệt độ Exi

Trang 1

Divided into : chia ra

Part : vùng

Pacific : Thái bình dương

Atlantic : Đại tây dương

Indian : Ấn độ dương

Antarctic : Nam băng dương Arctic Oceans : Bắc băng dương Bay : vịnh

Form : hình thành

Altogether : cùng nhau

Cover : che phủ

Percent : phần trăm

Surface : bề mặt

For centuries : trong nhiều thể kỷ Challenge : thách thức

Mysteries :điều kỳ bí

Lie : nằm

Beneath : bên dưới

Scientist : nhà khoa học

Overcome : vượt qua

Depth : độ sâu

Device: dụng cụ

Investigate : cuộc triều tra

Seabed : đáy biển

Sample : mẫu

Marine life : sự sống ở biển

Trang 2

Back to : trở về

For further study : để nghiên cứu sâu hơn Satellite photograph : ảnh chụp từ vệ tinh Provide : chu cấp

Wire range : đa dạng

Including : bao gồm

Temperature : nhiệt độ

Exist : tồn tại

Precious : quí giá

Plant : thực vật

Major :chính

Bottom : đáy

Like : như

Such as : như là

Independently : một cánh độc lập

Water current : dòng nước

Tiny : nhỏ bé

Oversized : quá khổ

Contribute to : đóng góp

Maintain : duy trì

Mammal :động vật có vú

Blue whale : cá voi xanh

Male : con đực

Female :con cái

Calf : cá voi con

Life pan : tuổi thọ

Trang 3

Brain : bộ não

Fishing net : lưới đánh cá

Be fed up with : chán ngấy với

Resign : từ chức

Migrate : di cư

Especially : nhất là

National park :Công viên quốc gia

Located : tọa lạc

South : hướng nam

West : hướng tây

Establish : thiết lập

Rainy season : mùa mưa

Be over : kết thúc

Visitor : khách thăm viếng

Recognize : nhận ra

Depend upon another : phụ thuộc vào loài khác For survival : để sinh tồn

Feature : đăc điểm

Southeastern : về hướng đông nam

Temperate : tạm thời

Zone : vùng

Due to : do bởi

Near by : gần đó

Increase : tăng lên

Toxic : độc hại

Trang 4

Chemical : hóa chất

Threaten : đe dọa

Trang 114

What kind : loại nào

Endangered : bị nguy hiểm

Happen : xảy ra

Go on an excursion : đi tham quan Get a fine : bị phạt

Get lost : đi lạc

Food poisoning : ngộ độc thực phẩm Luggage : hành lý

Carsick : say xe

Wet : ướt

Get a cold : bị cảm

Coach : xe đò

Trang 116

Province : tỉnh

Belong to : thuộc về

Defeat : đánh bại

Invader : quân xâm lược

Live on : sống nhờ vào

Trang 118

Invitation : lời mời

Term : học kỳ

Trang 5

Give my best regard to : cho tôi gởi lời thăm Accept : chấp nhận

Decline : từ chối

Trang 120

Lend : cho mượn

Trang 121

Conservation : sự bảo tồn

Protection : sự bảo vệ

Wise : khôn ngoan

Management : sự quản lý

So that : để mà

Include : bao gồm

Quality : chất lượng

Highway : xa lộ

Space : chỗ trống

Playground : sân chơi

Ideal : lý tưởng

Surroundings : khu vực xung quanh

Free of : không có

Junk and litter : rác rưỡi

Region : vùng

Human beings : con người

Mean : có nghĩa là

Clean : trong sạch

Landscape : phong cảnh

Trang 6

Exist : tồn tại

Rapid : nhanh chóng

Source of energy : nguồn năng lượng Available : sẳn có

Turn : trở nên

Sailboat : thuyền buồm

Unfortunately :chẳng may

Dam : đập nước

Expensive :mắc tiền

Roof :mái nhà

Entire : toàn bộ

Create :tạo ra

Plentiful : lộng lẫy

Disadvantages : khuyết điểm

Potential : có tiềm năng

Researcher :nhà nghiên cứu

Necessary : cần thiết

Method : phương pháp

Choice :sự lựa chọn

Fuel : nhiên liệu

Supply :cung cấp

Nuclear power : năng lượng hạt nhân Major : chủ yếu

Oil : dầu

Statement : lời phát biểu

Trang 7

List : danh sách

Advantage : ưu điểm

Various : khác nhau

Reactor : phản ứng

Plentiful : nhiều

Hydroelectricity : thủy điện

Enormous : to lớn

Divided properly được chia ra một cánh thích hợp: Grass : cỏ

Nonrenewable : không thể thay thế

According to : theo

Definition : sự xác định

Contain : bao gồm

Amount : lượng

Atmosphere : không khí

Coal : than

Describe : diễn tả

Shred : thái nhỏ

Shrill : chói tai

Shrimp : tôm

Shrine : đền miếu

Splash : tóe nước

Split : khe nứt

Spleen : sự bực bội

Splutter :lắp bắp

Trang 8

Shriek :kêu thét lên

Shrug : nhún vai

Spread : trãi ra

Narrow : hẹp

Cancer :bệnh ung thư

Progress :tiến bộ

Apartment :căn hộ

Publish : xuất bản

Extraordinary : phi thường

Sponsor : bảo trợ

Mountain :núi

Automobile : xe cộ

Percentage :tỉ lệ phần trăm

Transportation :giao thông

Factory :nhà máy

Thus :thế là

Immediately : ngay lập tức

Individual : cá nhân

Take place : xảy ra

Strength : sức mạnh

Promote :tăng cường

Aspect : mặt, phương diện Athlete :vận động viên Weight lifting: môn cử tạ

Trang 9

Shooting : môn bắn súng

Wrestling : môn vật

Mountain biking : môn xe đạp leo núi Attract : hấp dẫn

Performance : sự biểu diễn

Considerablly : đáng kể

Purpose : mục đích

Guest house : nhà khách

Regularly : thường xuyên

Another :một khác

Variety :sự đa dạng

Actually :thực ra

Common :bình thường

Stamp-collecting :việc sưu tập tem

Mountain-climbing :việc leo núi

Landscape : phong cảnh

Profitably :có lợi nhuận

Othewise :nếu không

bygone :việc đã qua

step : bước

teapot :bình trà

Dull : u tối

Leisure : thư giản

Activity : hoạt động

Trang 10

Pastime : thú tiêu khiển Nearly : gần như

Household : hộ gia đình View : nhìn

Improvement : sự cải thiện Gardening : việc làm vườn British : Anh quốc

Dart : môn phóng phi tiêu Spectator : khán giả

Rugby : bóng bầu dục

Trend : xu hướng

Decision : quyết định

Shoemaking : đóng giày Generally : nói chung

Necessary : cần thiết

Apart from : ngoài ra Alone : một mình

Royal : hoàng gia

Ashtray : gạt tàn thuốc Mug : cái ca

Tea-pot : bình trà

Ngày đăng: 17/09/2015, 09:03

Xem thêm

w