`
Trang 3Thứ năm ngày 31 tháng 3 năm 2011
TOÁN:
1- Đọc các số sau: 101;105;109;110 2- Điền dấu ( > , < ,=) vào chỗ chấm.
102 … 105 108 … 108
109 … 107 110 … 106
<
=
Trang 4Thứ năm ngày 31 tháng 3 năm 2011
Toán : Các số từ 111 đến 200
Trang 5CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn
vị
Viết
1 1 1 111 mười mộtMột trăm
1 1 2
1
1
1
1
5
8
112 115 118
Một trăm
m i hai ười hai
Một trăm ămt tr m
m i l mười hai ăm
Một trăm mười tám
…………
…………
Trang 6CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
120 một trăm
hai mươi
1
1
2
2
2
7
121 122 127
một trăm hai mươi mốt
một trăm
hai mươi hai
một trăm hai mươi bảy
1 2 0
… … … …
………….
………….
…
…
… …
…………
…………
…
…
… …
…………
…………
… … … …
…………
…………
Trang 7CÁC SỐ TỪ 111 ĐẾN 200
Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
1 3 5 135 Một trăm ba
m i l m ươi lăm ăm
…………
…
…
…
…
Trang 81/ Viết ( theo mẫu )
110 Một trăm mười
111 117 154 181 195
Một trăm mười một Một trăm mười bảy Một trăm năm mươi bốn Một trăm tám mươi mốt Một trăm chín mươi lăm
Trang 92/ S ? ố?
129 127
125
124 122
…
118 115
113
…
Trang 103/ Ñieàn daáu ( >, < , = )
123………124 129…… 120 126………122 136…….136 155…… 158
120………152 186…… 186 135…… 125 148…… 128 199…… 200
>
=
<
=
<
>
>
>
Trang 11Thứ năm ngày 31 tháng 3 năm 2011
111,142,173,184,185,196,128,199,200
Trang 12Thứ năm ngày 31 tháng 3 năm 2011 Toán: Các số từ 111 đến 200
- Bài 1: Viết (theo mẫu)
- Bài 2: Số?
=