1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Anh 6 tiet 73

19 298 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 4,69 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ngoc Thien Secondary school Teacher: Nguyen Van Hao Class: 6C... Tell some things you do in your free time Play soccer Play volleyball Do homework Watch TV Listen to music Read... Check

Trang 1

Ngoc Thien Secondary school Teacher: Nguyen Van Hao

Class: 6C

Trang 2

Tell some things you do in your

free time

Play soccer

Play volleyball

Do homework

Watch TV

Listen to music

Read

Trang 3

Wednesday, February 18 th ,2009

ENGLISH 6

SPORTS AND PASTIMES

A What are they doing ?

Trang 4

Wednesday, February 18 th ,2009

- (to) jog :

- (to) play tennis:

- (to) do aerobics:

- (to) play table tennis:

- (to) play badminton:

- (to) skip (rope):

đi bộ thể dục, chạy bộ chơi q uÇn vît

tập thể dục nhịp điệu chơi bóng bàn

chơi cÇu l«ng nhảy dây

Trang 5

Checking: Look at these activities and match the pictures

1.

2.

3

4

5.

a Play tennis

b Jog

c Play badminton

d Do aerobics

e Skip rope

f Play table tennis

Trang 6

II Dialogue

Tan : What is he doing?

Trang : He is listening to music.

Tan : What are they doing?

Trang : They are swimming.

III Grammar

Hỏi vµ tr¶ lêi xem b¹n hoÆc người nào đó bây giờ đang làm việc gì

S1: What + be + S + doing ?

Trang 7

IV Practice

S1: What + be + S + doing ? S2: S + be + V-ing……

They/ play tennis

Trang 8

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 9

He/ jog

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 10

They/play

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 11

They/ play badminton

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 12

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 13

They/ play

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

Trang 14

S1: What + be + S + doing ?IV Practice

S2: S + be + V-ing……

She/ skip

Trang 15

IV Practice

Trang 16

1 2 3

Trang 17

Ex1: Tìm và sửa lỗi các câu sau:

1 What do you doing ?

2 We are swim

3 He listening to music.

4 They do skipping rope

->1 What are you doing?

->2 We are swimming.

->3 He is listening to music ->4 They are skipping rope.

S2: S + be + V-ing……

Trang 18

VI Homework

- Học thuộc lòng từ vựng và mẫu câu

- Đặt 5 câu hỏi và trả lời theo mẫu câu.

Ngày đăng: 23/04/2015, 10:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w