Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Trang 1TONG CONG TY SONG DA
CONG TY CO PHAN SONG DA 505
BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE
(Theo phuong phap truc tiép)
Mau s6 B03 - DN
Qui I nam 2010
Don vi tinh :
Dong
> gen Ma ¬ ~ | k STT Chỉ tiêu số Kỳ báo cáo Lay kê 2010
1 2 3 4 5
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 en thu tu ban hang, cung cap dich vu va D thu 1 59,583,986,301 59,583,986,301
2 và chi trả cho người cung câp hàng hóa và dịch 2 (39,768,366,106) | (39.768.366.106)
3 Tién chỉ trả cho người lao động 3 (12,879,625,778) | (12,879,625,778)
4 | Tiền chỉ trả lãi vay 4 (502,801,739) (502,801,739)
5 | Tién chi ndp thué thu nhap doanh nghiép 5 (2,011,652,524) | (2,011,652,524)
6 Tiên thu khác từ hoạt động kinh doanh 6 70,026,313 70,026,313
7 Tiên chỉ khác cho hoạt động kinh doanh 7 (11,697,761,510) | (11,697,761,510)
Lưu chuyển tiên thuần từ hoạt động kinh doanh 20 | (7,206,195,043) | (7,206,195,043)
II | Lưu chuyến tiền từ hoạt động đầu tư
1 Tiên chi dé mua sam, xây dung TSCD va cac tai 21 (2.635.640.960) (2.635.640.960)
sản dài hạn khác
Tiên thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài
2 ¬."= , 22 0 0
sản dài hạn khác
3 Tiên chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị 23 0 0
khác
Ạ Tiên thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của 24 0 0 đ.vị khác
5 | Tiền chỉ đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 (500,000,000) (500.000.000)
6 | Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 0 0
7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia |_ 27 211,100,702 211,100,702
Lưu chuyển tiền thuân từ hoạt động đầu tư 30 | (2,924,540,258) | (2,924,540,258)
HI | Lưu chuyến tiền từ hoạt động tài chính
Tiên thu từ phát hành cô phiêu nhận vôn góp của
1 ae 31 0 0 chủ sở hữu
Tiên chỉ trả vôn góp cho các chủ SH, mua lai CP
2 x22 LẠ 32 0 0
đã phát hành
3 | Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 13,245,348,296 | 13,245,348,296
4 Tiên chỉ trả nợ gốc vay 34 (7,662,311,026) | (7.662.311.026)
6_ | Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 0 0
Trang 2
Lưu chuyển tiền thuân từ hoạt động tài chính 40 5,583,037,270 5,583,037,270
IV | Lưu chuyến tiền thuần trong kỳ 50 | (4,547,698,031)| (4,547,698,031) V | Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 19,991,557,930 | 19,991,557,930 ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hỗi đoái quy đổi 61
ngoại tệ
VỊ | Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 15,443,859,899 | 15,443,859,899
Gia Lai, ngày 20 tháng 04 nắm 2010
Giảm đốc
Đặng Quang Đạt