1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

DS GV giảng dạy năm 2013-2014

4 130 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 84,09 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phối hợp với Khoa NNTS&PTNT II Tin học đại cương 3 60 30 30 Thầy Trí, Dĩ, Uy Sẽ phân công sau Các lớp Trung cấp GHI CHÚ II Thầy Trí, Dĩ, Uy Sẽ phân công sau II I GIẢNG VIÊN DẠY SỐ TIẾT.

Trang 1

TRƯỜNG CĐCĐ SÓC TRĂNG

KHOA KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ

Lập trình Foxpro 3 105 45 60 Trần Minh Thạnh

Lập trình đồ họa 3 60 30 30 Nguyễn Ngọc Hưng Ban TVXD

QT các DV

trên Internet 2 45 15 30 Trần Minh Thạnh

DHTML và

Scripting language 3 60 30 30 Mã Trường Thành

Hệ điều hành 4 75 45 30 Nguyễn Ngọc Hưng Ban TVXD

Phụng, Niệm, Vi, Thành, Thạnh

19 465 195 270

Hệ điều hành Linux 3 60 30 30 Mã Trường Thành

NN LT Visual Basic 4 75 45 30 Lê Hoàng Oanh

Ngôn ngữ hệ thống 2 30 30 Trần Minh Thạnh

TT Ngôn ngữ HT 1 30 30 Trần Minh Thạnh

Thực tập tốt nghiệp 11 165 165 Khoa KT-CN

24 495 240 255

Giáo dục thể chất 3 1 30 30 Ông Việt Toản Mời K.CB

Hệ QT CSDL Access 2 60 30 30 Lý Quý Niệm

Phân tích hệ thống 4 60 60 Lê Đình Cao P.KT&ĐBCL

TT Lập trình HĐT 1 30 30 Vũ Thị Thúy Vi

Lập trình CSDL 3 60 30 30 Mã Trường Thành

Kiến trúc máy tính 3 45 45 Nguyễn Ngọc Hưng Ban TVXD

23 435 315 120 Anh văn chuyên ngành 3 45 45 Trần Quang Ngôn Mời K.CB Đường lối CM của

Đảng CSVN 4.5 67.5 67.5 Cẩm Tú + Biên Thùy Mời K.LLCT

Thiết kế cài đặt mạng 3 60 30 30 Trương Ngọc Phụng

Lập trình ASP.NET 3 60 30 30 Nguyễn Ngọc Hưng Ban TVXD

Phụng, Niệm, Vi, Thành, Thạnh Lập trình PHP 3 60 30 30 Mã Trường Thành

I

II

I

II

HK

Tổng

Tổng

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

GHI CHÚ

GIẢNG VIÊN DẠY

PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2013-2014

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

SỐ TIẾT

Tổng

Trang 2

Lập trình truyền thông 3 60 30 30 Trần Minh Thạnh

28.5 547.5 337.5 210

Giáo dục quốc phòng 3 135 BM.GDTC&QPAN Mời K.CB

Những nguyên lý của

CN Mác-Lênin 7.5 112.5 112.5

Cô Huê + B.Thùy +

Giáo dục thể chất 1 1 30 30 Ông Việt Toản Mời K.CB

Tin học đại cương 4 90 30 60 Lý Kim Thó

Lập trình căn bản 4 90 30 60 Vũ Thị Thúy Vi

Tiếng Việt thực hành 2 30 30 Lê Tường Vi Mời K.CB

32.5 652.5 502.5 150 Giáo dục thể chất 2 1 30 Ông Việt Toản Mời K.CB

Xác xuất thống kê 3 45 45 Ngô Xuân Nam Mời K.CB

Đại số tuyến tính 4 60 60 Thái Phúc Hưng Mời K.CB

Cấu trúc dữ liệu 4 90 30 60 Lê Đình Cao P.KT&ĐBCL

Cơ sở dữ liệu 4 75 45 30 Trần Minh Thạnh

Ngôn ngữ HTML 2 45 15 30 Lý Quý Niệm

26 465 315 120

Phân tích hệ thống 4 60 60 Lê Đình Cao P.KT&ĐBCL Bảo trì hệ thống MT 3 45 15 30 Trần Minh Thạnh

Thương mại điện tử 3 60 30 30 Mã Trường Thành

Thực tập giáo trình 5 240giờ 240giờ Trần Minh Thạnh

23 302 180 210

Thiết kế WEB 3 60 30 30 Mã Trường Thành

Thực hành nghề nghiệp 5 240giờ 240giờ Lý Quý Niệm

Thực tập cuối khóa 8 480giờ Khoa KT-CN

Giáo dục chính trị 4 75 45 30 H Dệ + C Tú Mời K.LLCT Anh văn 5 90 60 30 Trần Quang Ngôn Mời K.CB

Tin học 3 60 30 30 Lê Hoàng Oanh

GIẢNG VIÊN

ĐVHT

Tổng

MÔN DẠY

Tổng

Tổng

I

II

Tổng

I

II

Tổng

HK

ĐVHT

135

GHI CHÚ

DẠY

Trang 3

Giáo dục quốc phòng

- an ninh 3 75 45 30 BM.GDTC&QPAN Mời K.CB Giáo dục thể chất 2 60 60 Nguyễn Đình Nam Mời K.CB Pháp luật 2 30 30 0 Ngô Hồng Chương Mời K.LLCT

Kỹ năng giao tiếp 2 30 30 Lâm Thanh Sơn Mời K.CB

KT soạn thảo văn bản 3 60 30 30 Trần H Hồng Biên Mời K.CB

24 480 270 210 Lập trình Pascal 3 60 30 30 Lý Kim Thó

Thuật giải 3 45 45 Vũ Thị Thúy Vi

Lập trình C 3 60 30 30 Vũ Thị Thúy Vi

Anh văn chuyên ngành 3 60 30 30 Trần Quang Ngôn Mời K.CB Access 3 75 15 60 Lý Quý Niệm

Mạng máy tính 3 60 30 30 Trương Ngọc Phụng

Access nâng cao 3 75 15 60 Lý Quý Niệm

Cơ sở dữ liệu 3 60 30 30 Trần Minh Thạnh

24 495 225 270

6 Lớp Trung cấp Hệ thống thông tin văn phòng K1 SĨ SỐ:

Giáo dục quốc phòng

- an ninh 4 75 45 30 BM.GDTC&QPAN Mời K.CB Giáo dục chính trị 3 75 45 30 H.Dệ + C.Tú Mời K.LLCT Giáo dục thể chất 2 60 60 Nguyễn Đình Nam Mời K.CB Anh văn 5 90 60 30 Trần Quang Ngôn Mời K.CB Tin học 3 60 30 30 Lý Kim Thó

Pháp luật 2 30 30 0 Ngô Hồng Chương Mời K.LLCT

Kỹ năng giao tiếp 2 30 30 Lâm Thanh Sơn Mời K.CB Bảng tính điện tử 3 60 30 30 Lê Hoàng Oanh

Lập trình C 3 60 30 30 Vũ Thị Thúy Vi

27 540 300 240 Cấu trúc dữ liệu

và giải thuật 4 75 45 30 Mã Trường Thành

Cơ sở dữ liệu 3 60 30 30 Mã Trường Thành

Mạng MT và Internet 3 60 30 30 Trương Ngọc Phụng

Access 3 60 30 30 Lý Quý Niệm

Nghiệp vụ văn phòng 3 45 45 Nguyễn Văn Triều Mời K.CB Luật hành chính 4 60 60 Võ Lê Phương Thảo Mời K.LLCT Presentation 3 60 30 30 Lý Kim Thó

Soạn thảo văn bản 3 60 30 30 Trang Bảo Thanh Mời K.CB

29 540 330 210

7 Phối hợp với Khoa Cơ bản

Tin học văn phòng 1 4 60 60 Ngô Minh Dĩ TC TKVPK6 Tin học văn phòng 2 2 60 60 Trần Hoàng Uy TC TKVPK6

SD Thiết bị văn phòng 3 45 15 30 Trương Ngọc Phụng TC TKVPK6 Tin học đại cương 4 90 30 60 Vũ Thị Thúy Vi CĐ AVK7 Tin học đại cương 4 90 30 60 Lê Hoàng Oanh CĐ CTXHK7 I

DẠY

I

II

Tổng

Tổng

II

Tổng

Tổng

I

DẠY

GHI CHÚ

Trang 4

Tin học đại cương 3 60 30 30 Trần Văn Trí TC TKVPK7 Đánh máy vi tính 3 75 15 30 Lê Hoàng Oanh TC TKVPK7

8 Phối hợp với Khoa Kinh tế

Thiết bị văn phòng 3 45 45 Trần Minh Thạnh CĐ QTVP K5 Thiết bị văn phòng 3 45 45 Mã Trường Thành CĐ QTVP K6 Tin học đại cương 4 90 30 60 Lê Hoàng Oanh CĐ QTKD1K7 Tin học đại cương 4 90 30 60 Lê Hoàng Oanh CĐ QTKD2K7 Tin học đại cương 4 90 30 60 Trương Ngọc Phụng CĐ KTDN1K7 Tin học đại cương 4 90 30 60 Lý Kim Thó CĐ KTDN2K7 Tin học văn phòng 1 3 75 15 60 Lý Kim Thó CĐ QTVPK7 Tin học văn phòng 2 3 75 15 60 Lý Kim Thó CĐ QTVPK7

9 Phối hợp với Khoa NNTS&PTNT

II Tin học đại cương 3 60 30 30 Thầy Trí, Dĩ, Uy

(Sẽ phân công sau) Các lớp Trung cấp

GHI CHÚ II

Thầy Trí, Dĩ, Uy (Sẽ phân công sau)

II

I

GIẢNG VIÊN DẠY

SỐ TIẾT

Ngày đăng: 06/02/2015, 16:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng tính điện tử 3 60 30 30 Lê Hoàng Oanh - DS GV giảng dạy năm 2013-2014
Bảng t ính điện tử 3 60 30 30 Lê Hoàng Oanh (Trang 3)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w