1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BÀI TẬP ÔN CHƯƠNG 1 TOÁN 9

6 533 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 29,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Rút gọn biểu thức.1.. Rút gọn biểu thức... Rút gọn biểu thức 1... Rút gọn biểu thức.

Trang 1

ÔN TẬP TOÁN LỚP 9 PHẦN I RÚT GỌN BIỂU THỨC

Bài 1 Tính

1 √4

2 √9

3 √16

4 √25

5 √36

6 √49

7 √64

8 √81

9 √100

10.√121

11.√144

12.√169

13.√196

14.√225

15.√256

16.√289

17.√324

18.√361

19.√400

20.√441

Bài 2 Tính

1 √25+√16

2 √16−√49

3 32√4−2

3√9

4 √36−√4

5 √49+2√64

6 √81+√121

7 √144−√169

8 √169+√196

9 √225+3√196

10.√289+√324

Bài 3 Tính

1 √169+√49−√36

2 √0,36−√4− √25

4

3 √28−2√14−√7

4 (15√50+5√200−3√450)÷ 5

5 √2(√50−2√18+√98)

6 √75+√48−√300

7 (2√7 +5√3)√3−√84

8 (√20+3√5−√80)÷√5

9 (√80+√45−√20)√5

10.√32+√50−2√8+√18

11.5√27+3√48−2√12−6√3

12.3√24+√54−√150

13.(8√18−2√98+√72)÷√2

14.√25−√9+√49+√121

15.√27+5 √12−2 √3

16.√12−√75+√48

17.√8+√18+√72−√50

18.√12+ √27−√75+√48

19.5√12−4√3+√48

20 (2√2+√7+√18)√2−√14

Bài 4 Tính

Trang 2

1 √32+ √81

3+

3

2√12−2√75

2 5√50+3

4√48−√43−√33

2

3 (2√2−√5+√18)√2+√10

4 √20−√45+3√18+√72

5 √0,36−√4−√25

4

6 5√15+

1

2√20+ √5

7 √12+√92+√252

8 3

2√6+2√23−4√32

9 1

2√48−2√75−√3+5√11

3

10.12√48−1

5√75+

1

3√108

Bài 5 Rút gọn biểu thức

√3+1+

2

√3−1

2 2+√3

2−√3+

2√3 2+√3

3 2+√2

1+√2+

2−√2

√2−1

4 √15−√5

1−√3 +√5

4+√2+

1 4−√2

6 √3+√5

√5−√3−

√5−√3

√5+√3

7 √3−√2

√3+√2−

√3+√2

√3−√2

√5+√3+

3

√5−√3

3−√5+

2 3+√5

√5−√3+

3

√6+√3

Bài 6

1 A=16 x +16−9 x+9+4 x +4 +x+1

a Tìm điều kiện để A có nghĩa

b Rút gọn A

c Tìm x để A=16

2 A=25 x−25−9 x−9+x−1

a Tìm điều kiện để A có nghĩa

b Rút gọn A

c Tìm x để A=12

3 A=1

2√4 x−4−

2

3√9 x−9+24 √x−164

a Tìm điều kiện để A có nghĩa

b Rút gọn A

c Tìm x để A=17

Trang 3

Bài 7 Rút gọn biểu thức.

1 √(2−√3)2

2 √(1−√5)2

3 √(4−√7)2

4 √(2−√5)2

5 √(√2+√3)2

6 √(1−2√3)2

7 √(√5−2√3)2

8 √(√7−3√2)2

9 √(√8−√2)2

10.√(√13−2√5)2 Bài 8 Rút gọn biểu thức

1 √4 +2√3

2 √4−2√3

3 √5−√24

4 √5+2√6

5 √8+2√15

6 √10−2√21

7 √14+6√5

8 √11+6√2

9 √7+ 4√3

10.√(3+√2)2+√11−6√2

11.√13+2√42

12.√4−√7+√4+√7

13.√3+√5+√3−√5

14.√2−√3+√2+√3

Bài 9

1 A=x2−4 x +4 a Rút gọn A

b Tính A khi x=1

Trang 4

2 A=4 x2−4 x+1

a Rút gọn A

b Tính A khi x=√2

3 A=x2−6 x +9

a Rút gọn A

b Tính A khi x=2

4 A=9 x2+6 x +1

a Rút gọn A

b Tính A khi x=√3−1

5 A=9 x2

6 x +1

a Rút gọn A

b Tính A khi x=5

6 A=x2+4 x+4

a Rút gọn A

b Tính A khi x=√2−5

7 A=x2

8 x +16

a Rút gọn A

b Tính A khi x=5

8 A=x2−10 x +25

a Rút gọn A

b Tính A khi x=2√5

9 A=x2+4 x+4

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=3

10.A=4 x2+4 x +1

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=2

11.A=x2

+6 x +9

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=2

12.A=16 x2−8 x +1

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=3

13.A=16 x2+8 x+ 1

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=1

14.A=x2+8 x +16

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=7

15.A=x2+10 x+ 25

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=3

16.A=x2

+14 x +49

a Rút gọn A

b Tìm x khi A=11

Bài 10 Rút gọn biểu thức

1 (√8−3√2+√10)√2−√5 2 √4−2√3+√48−√27

Trang 5

3 √7−2√6+√24

4 √5−2√6+√5+2√6

5 √8+2√15−√(√3−√5)2

6 (2√ √3−8−2√6−

√216

3 ) √16

7 ( √1−14−√ √27+

√15−√5 1−√3 )÷ 1

√7−√5

8 10

√5−

8

√5+1−

6

√7−1+√7

9 ( √6+115 +

4

√6−2−

12 3−√6)(√6+11)

10.√3−√5

3+√5+√3+√5

3−√5

11.√5+2√6+√8−2√15

√7 +2 √10

12.√2+√3−√2−√3

13.√3−√5−√3+√5

14.√4−√7+√4+√7

15.√10−2√21+√3

√8+2√7−1

16.√8+2√15−√5

√4 +2√3−1

17.√12−√140+√5

18.√8+2√15+√8−2√15

√7+2√6+√7−2√6

19.6−√27

2−√3 +

6+√27 2+√3

20 (√28−2√14+√7)√7+7√8

21.(2−1−√ √22+

2+√2 1+√2)÷√2

22.(3−1√3+

1+√3

√3 )÷ 4√3

1−√3

Bài 11 Rút gọn biểu thức

Trang 6

1 A=(1+a+a

a+1)(1−a−a

a−1)với a ≥ 0.a ≠ 1

2 A= ab+ba

ab ÷

1

a−b với a , b>0 , a ≠b

3 A=(a−a

a−1

a+1 a+a)÷a+1

a với a>0 , a ≠ 1

a Rút gọn A

b Tìm giá trị nhỏ nhất của A

4 A=( √x−11 −

1

x)÷( √x+1

x−2

x +2

x−1)với x >0 , x ≠ 1 , x ≠ 4

5 A=(1−1√a

1 1+√a)÷(1+√a−1

a+1)với a>0 , a≠ 1

6 A=( √a

a−3+

a

a+3)÷a

a−9 với a>0 , a ≠ 9

a Rút gọn A

b Tìm a để A=3√a−4

7 A=( √a−1a

1

a−a)÷( √a+11 +

2

a−1)với a>0 , a ≠ 1

a Rút gọn A

b Tính A khi a=3+2√2

8 A= a2+√a

a−a+1

2 a+√ a

a +1

9 A= aa−1

a−a

aa+1 a+a +( √a− 1

a) ( √ √a−1 a+1+

a−1

a+1)với a>0 , a ≠ 1

10 A=(1+ √a

a+1)÷( √a−11 −

2√a

aa+a−a−1)với a>0 , a ≠ 1

Ngày đăng: 05/02/2015, 19:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w