1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

bo hinh ve toan 8

45 311 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 45
Dung lượng 3,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TẬP 1 SGK

A

B

C A

D

F

CB

D

x b)

105 0

60 0

N M

Q

R

S P

b) a)

4x 3x

AD

CB

A

b) a)

1

1 1

1 1 1

75 0

120 0

Trang 2

cạnh bên

cạnh bên

cạnh đáy cạnh đáy

NI

EF

A

C

DB

c) b)

D

B A

C

A B

C D

H G

C D

Trang 3

T S

QP

O

C D

A 2 2 B

1 1

CD

C D

BT 12/ 74

FE

BA

BT 13/ 74

BA

C B

A

BT 16/ 75

D E

C B

A

BT 17/ 75

CD

BT 18/ 75

E

BA

K

D A

Trang 4

B

CD

24m

CB

D E

N

QP

F H G

E

D C

B A

BA

D

C I

A

B

O

D C

B A

b) a)

Trang 5

C

B A

c)

C B

A O

y

a)

C B

b) A

x3

2

4

4cm3cm2cm

A

C B

B

A

Trang 6

H

C D

B A

d

BT 36/ 87

500C

B

Ax

y

O

BT 39/ 88

dE

DC

BA

Hình bình hành , hình chữ nhật ,đường thẳng song song , hình thoi

BA

A

B

CD

C D

Trang 7

B

C

N

MK

I

FE

c)b)

S

P

Y X

e) d)

BA

C D

H

K O

BT 48/ 93

H

G

FE

BA

BT 49/ 93

NM

K

I

BA

B A

O O

C'

Trang 8

B A

E

D

C B

B A

C B A

M D

C B A

Trang 9

b)a) BT 59/ 99

CD

C

B A

O

B A

x

15

13 10

H

G F E

B A

BT 65/ 100

F E

D

C

B A

B A

K H

A

F E

G H

abcdb)

x

D' C'

D E

C

B A

Trang 10

BT 68/ 102

2cm 2cm

C'

A'

C

BA

BT 70/ 103

DCB

Ox

BT 71/103

H

QP

ED

E D

K

FE

GH

c) b)

a)

Trang 11

D C

B A

B

A

b)a)

IO

B A

BT 84/109

F

E

C B

F

E

C B

F

E

BA

Hình chữ nhật

Hình thang Hình bình hành

Hình thoi Hình

vuông

Trang 12

BT 88/ 111

H

G

FE

BA

a)

H

G

FE

BA

b)

A

B

CD

E

F

GH

c)

CD

E

F

G H

C D

E

F

G

H H

G

F E

B A

hình 112

Trang 13

hình 117hình 116

hình 115

D

C B

C

B A

R

M N

Q

(tứ giác đều )a) Tam giác đều

d) Lục giác đều c) Ngũ giác đều

BT 3/115

FE

B A

b

a

a a

b

a

Trang 14

h a

c)b)

a)

A

CB

A

CBH

A

aa

h 2h

a

ha

ha

h

M

B O

A

A

Trang 15

7 6

5

4 3

2 1

A

5cm

x x

2cm H

E

D

C B

A

ab

BT 25/123

B

Aa

2b

2a

Trang 16

b

a b

E

BA

CD

IK

3 2

Trang 17

d

b)

BA

BA

BT 35/129

OD

C

BA

BT 36/129

O

FE

Trang 18

E

D C

B A

GF

E

BA

O NM

KI

H

G

L

hình 158hình 157

aa

a

Trang 19

S =

S =

hh

aa

aa

F

B A

BT 44/133

OF

E

BA

BT 45/133

?6

FE

BA

A

hình 162

654321

Trang 20

TẬP 2

DC

BA

B' A'

D C

B A

aC'

B'

CB

A

46,5

NM

FE

D

b) 3,5

4 5

yED

C

a) a // BC

a105

x

3

ED

CB

A

C'B'

CB

FE

D8,5

x

54

NM

CB

A

Hình 8

a

C''C'

B'

C B

A

14 7

10 6

5 3

F

E D

C B

A

Trang 21

C' B'

C B

A

a C' B'

C B

A

C B

A

a

O

BE

A

DF

CQP

O

NM

CB

ED

5,2

x

3,5x

3 2

CN

B

MP

Trang 22

B'A'

O

A''B''

b)

BA

O

A'B'

FE

NM

D

X28

34,2

b)

CH

B

H'C'B'

M

A

Trang 23

C D

8,7 6,2

F H

E

5

3

8,5 x

b)

Trang 24

FE

BA

B

ED

A

Trang 25

BA

A

N

NM

A'

C B

N M

A

CB

D

CB

4

B' 12

A'

C B

A

8

Trang 26

A'

B'C

E

DC

E

D

C B

A

C' B'

A'

C B

N M

A

C' B'

D

b)P

N

70 0

c)M

Trang 27

CB

X 12,5

28,5

E

D

CB

10

C

ED

BA

2

3 x

y

6 3,5

F E

B A

AB = 12cm ; BC = 7cm AE = 8cm DE = 10cm

F' E'

D'

F E

D'

e)

60 0 50 0

Trang 28

F' E'

D'

F E

A'

CB

C B

A

20,512,4

B

A

Trang 29

Trang 30

A a

a C' B'

C B

Trang 31

I

CB

HK

A'

D

C B

A'

B'

C' D' E'

Hình chóp tam giác

A

B

C S

Hình trụ

O' O

Trang 32

Hình 72

NM

BA

Hình 73

OK

BA

Trang 33

B

CD

B'

BA'

A

LK

HIA

A'

BB'

CC'

D

D'

c) b)

a)

A

B

CDA'

B'

C'D'

A

B

CDA'

B'

C'D'D'

C'B'

A'

D

CB

A

Hình 81

BA

GF

E

D

C

BA

D

C

BA

Trang 34

B

C D

A

BCD

PQ

Hình 91

F E

BA

Hình 92

2cm 4cm

3cm Q

P

Trang 35

Hình 93

A

B

C D

b) a)

Trang 36

Tính Stp

7cm

4cm 3cm

Hình 103

c h

Hình 104

15cm

Trang 37

60cm

b) Lăng trụ đứng có đáy

là hình tam giác vuông

5

7

4 5

7

4 5

Trang 38

c) b)

a)

1cm 1cm 3cm 2cm

4cm

10cm 6cm

3cm 8cm

6cm

B A

E

D

C B

4cm 8cm

3cm

Trang 39

R Q

N M

C B

C B

N M

C B

C B

Trang 41

H

B A

S

c) b)

Trang 42

2m 2m

Hình 131

Trang 43

M

P Q

H

Hình 133

K

Hình 140Hình 139

7,5cm 7,5cm

M

P

Q R

H

Hình 132 Hình 133

K

AO=12cm BC=6,5cm V=?

Trang 44

5,1m

4,2m 3,6m

B A

Hình 146

5m3,2m

Hình 147

BC = 10cm

AO = 20cm O

DC

G H

11,5cm 3,5cm

6cm

3cm

Ngày đăng: 02/02/2015, 11:00

Xem thêm

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình chữ nhật - bo hinh ve toan 8
Hình ch ữ nhật (Trang 11)
Hình 114hình 113 - bo hinh ve toan 8
Hình 114h ình 113 (Trang 12)
Hình 117hình 116 - bo hinh ve toan 8
Hình 117h ình 116 (Trang 13)
Hình 158 hình 157 - bo hinh ve toan 8
Hình 158 hình 157 (Trang 18)
Hình lập phương - bo hinh ve toan 8
Hình l ập phương (Trang 31)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w