BO HINH VE LOP 4(HAY)
Để cơ bộ hình CỦA CÁC LỚP VÀ CÁC MOM KHÁC MỜI BẠN VÀO ĐỊA CHỈ SAU:
http://violet.vn/vietanhduc
0 10 000 " 30 000
B
4cm 6c
M N
C
4cm
4cm
D Q scm P
G H
5cm
a
K 5cm I
| | | | | | | | | | | | |
I 1 I I I 1 1 I I Ĩ 1 I T—>
25 học sinh 27 học sinh 32 học sinh
21 2] ? hoc sinh ? hoc sin ? hoc sinh
Trang 2SO CHUOT BON THON DA DIET DUGC
(Con
2750
2500
2000
1750 1600
1500
1250
1000
750
500
Đồng Đoài Trung Thượng ( Thôn )
SỐ CẦ Y CỦA KHỐI LỚP BỐN VÀ KHỐI LỚP NĂM ĐÃ TRỒNG
( Cây )
40
35
30
20
15
10
(Lớp )
Trang 3( Số lớp )
6
5
4
2001-2002 tan se ssee 2003-2004 ( Năm học )
SỐ NGÀ Y CÓ MƯA TRONG BA THANG CUA NAM 2004
Ngày
21
18
15
12
LÌ _——
0 Thang 7 Tháng 8 Tháng 9 (Tháng)
Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 ( Tháng )
Trang 4( Học sinh)
Quyển
sách
40
35
33
30
25
22
20
15
10
30
27
25
21
18
15
10
1315 km
Trung Thực (Tên)
MĂẮ = ee -.TP Hổ ChíMinh Nha Trang ? km `
Sóc 130km
b
a
——I `
10 > 70
Trang 5
10 Tp
?
M
A
Cc)
P
A N B C K
V
G
D
A
M
yy |
B C N P E G
M
A
Trang 6
b)
a)
b)
Trang 7
b)
D
a) b)
M
A
A
C
A
B
2cm \
D 4cm
c)
Trang 8
a)
a)
3cm
b)
b)
MỘT ĐỀ-XI-MÉT VUÔNG (1dm2)
ldm
Trang 9
20cm
MỘT MÉT VUÔNG (1m2 )
Idm2
4cm 6cm
3cm
5cm
15cm
b
Trang 10
SỐ SÁCH BÁN ĐƯỢC TRONG BỐN TUẦN
( Cuốn )
6250
6000
5750
5500
5000
4500
4000
3500
3000
2500
2000
1500
1000
500
O_ Tuân| Tudn2 Tuần3 Tuần4 (Tuần)
9cm 7cm
SỐ GIỜ CÓ MƯA ( Giờ )
7
6
5
4
3
2
| a
0 Chử nhật Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thi nim Thứsáu Thứ bẩy (Ngày)
Trang 11MAT BO DAN SO CUA BA THANH PHO LON
(Người
3000
2700
2400
2375
2100
1800
1500
120
112
900
600
300 O
Hà Nội Hải Phòng TP Hồ Chí Minh (Thành phố)
D C Hình bình hành ABCD
Hình 1 Hình 3
Hình 2
Hình 4 Hình 5
Trang 12
A
h
D H
Chiêu cao
Đồ dài đáy
A
h
H
5cm 4cm
L Ocm Ocm 13cm
7cm
5cm 5cm
a
N
A B M
D C H Q P