1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

diem lop ke toan hoc ky 3

2 133 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 188,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1 131911065 Nguyễn Thị Bông 19/03/1982 7,0 6,7 7

2 131911066 Lê Thị Vi Ca 20/02/1983 7,5 7,1 7

3 131911067 Trần Thị Ngọc Chiêu 08/04/1983 7,0 7,1 7

4 131911068 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 20/10/1984 7,0 6,0 6

5 131911069 Trần Văn Duẩn 15/06/1983 7,0 6,5 7

6 131911070 Võ Thị Mỹ Dung 25/04/1983 7,5 6,1 7

7 131911071 Đinh Thị Duyên 15/01/1980 7,0 6,4 7

8 131911072 Hồ Thị Bích Duyên 04/05/1979 7,5 7,2 7

9 131911073 Trần Thị Hồng Duyên 26/10/1982 6,5 6,6 7

10 131911074 Dương Minh Dũng 11/01/1969 7,5 5,0 6

11 131911075 Lê Thị Hồng Hay 15/02/1985 7,5 7,0 7

12 131911076 Dương Thế Hà 26/06/1972 7,0 5,9 6

13 131911077 Đinh Thị Hà 29/11/1980 7,0 6,8 7

14 131911079 Trần Thị Thu Hải 14/02/1985 v v v

15 131911080 Hồ Thị Xuân Hiền 20/01/1983 7,0 6,8 7

16 131911081 Phan Thị Hoa 09/10/1984 8,0 5,8 6

17 131911082 La Thị Hoàng 02/12/1987 6,5 5,7 6

18 131911083 Phạm Thị Mai Hương 06/04/1984 7,0 7,1 7

19 131911084 Trần Thị Thu Hương 02/10/1985 7,0 8,4 8

20 131911085 Nguyễn Thị Minh Hương 11/05/1983 8,5 8,2 8

21 131911087 Vũ Thị Thu Hường 16/07/1984 7,0 7,5 7

22 131911088 Trần Thị Lam 28/10/1981 8,0 7,2 7

23 131911089 Trịnh Thị Ba Lan 08/01/1982 8,5 7,6 8

24 131911090 Nguyễn Thị Hoài Lâm 25/06/1987 7,0 7,8 8

25 131911092 Mai Thị Lệ 09/02/1985 7,0 7,4 7

26 131911093 Hà Thị Kim Liên 16/08/1976 7,0 7,8 8

27 131911094 Lê Thị Ngọc Linh 03/06/1978 7,5 8,2 8

28 131911095 Nguyễn Thị Hồng Lĩnh 20/03/1986 7,5 8,2 8

29 131911096 Lê Thị Mến 06/05/1985 7,0 8,3 8

30 131911097 Phan Thị Thanh Nga 07/05/1986 7,5 8,0 8

31 131911098 Huỳnh Thị Ngọc Nga 27/03/1981 6,5 7,3 7

32 131911099 Nguyễn Thị Minh Nghĩa 21/10/1978 8,0 7,5 8

33 131911100 Đoàn Thị Nhàn 18/11/1985 7,5 8,4 8

34 131911102 Nguyễn Thị Thành 12/10/1985 6,5 8,3 8

35 131911103 Nguyễn Thị Phương Thảo 01/01/1984 7,0 7,2 7

36 131911104 Nguyễn Thị Minh Thảo 20/08/1985 8,0 7,7 8

37 131911105 Nguyễn Thị Thuận 07/01/1988 7,5 7,8 8

38 131911106 Văn Thị Thúy 20/10/1985 7,5 v

DANH SÁCH LỚP ĐẠI HỌC KẾ TOÁN (DE11KT47B) TÁNH LINH

HỌC KỲ: III.NĂM HỌC: 2012- 2013

TT Mã SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH QT Đ.Thi Tổng

kết Môn: TH kế toán nâng cao

Số tờ Chữ ký Ghi chú

Trang 2

TT Mã SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH QT Đ.Thi Tổng

kết Số tờ Chữ ký Ghi chú

39 131911107 Nguyễn Thị Thúy 01/01/1983 8,0 9,5 9

40 131911108 Chu Thị Thúy 10/12/1976 7,0 8,4 8

41 131911109 Chu Thị Thủy 13/03/1982 8,0 8,1 8

42 131911110 Nguyễn Thị Thủy 03/01/1980 7,0 8,5 8

43 131911111 Huỳnh Thị Ngọc Thủy 30/08/1982 7,5 8,4 8

44 131911112 Võ Thị Thủy Tiên 12/10/1988 7,0 7,9 8

45 131911113 Đoàn Thị Tiền 17/03/85 6,5 7,9 7

46 131911114 Võ Thị Trâm 10/04/1981 8,5 8,5 9

47 131911115 Nguyễn Thị Minh Tứ 06/02/1988 7,5 8,4 8

48 131911116 Nguyễn Thị ánh Vân 20/12/1984 7,0 9,0 8

49 131911117 Lê Thị Thanh Xuân 17/03/1984 7,5 8,6 8

50 131911118 Lê Thị Thanh Y 08/09/1982 7,0 8,6 8

51 131911119 Nguyễn Thị Thanh Hương 20/10/1981 8,0 8,8 9

52 131911120 Võ Thị Mộng Hân 15/04/1982 7,0 9,0 8

53 131911121 Nguyễn Thị Cẩm Loan 01/07/1980 7,5 8,4 8

54 131911122 Bạch Lệ Tú 29/07/86 8,0 8,2 8

55 131911123 Trần Thị Kim Loan 01/05/1982 7,5 7,6 8

56 131911521 Đỗ Lưu An 18/11/1992 7,0 7,0 7

57 131911522 Đoàn Thị Mỹ Chính 08/11/1988 7,0 8,2 8

58 131911523 Nguyễn Thị Hải 04/08/1981 7,0 7,5 7

59 131911524 Trần Thị Thu Hiền 08/10/1985 7,0 9,0 8

60 131911525 Nguyễn Thị Minh Hoa 25/11/1979 7,0 8,0 8

61 131911527 Nguyễn Thị Thu Hường 09/12/1982 7,0 8,0 8

62 131911528 Nguyễn Thị Phương Linh 20/04/1984 7,5 7,9 8

63 131911529 Võ Thị Bích Luyến 28/01/1987 7,0 8,0 8

64 131911530 Trần Thị Ngọc Mai 08/01/1981 6,5 8,5 8

65 131911531 Nguyễn Thị Hồng Phấn 02/02/1983 7,0 7,1 7

66 131911532 Nguyễn Thúy Thành 12/08/1987 8,5 7,2 8

67 131911534 Phạm Thị Huyền Trang 30/03/1988 6,5 7,0 7

68 131911535 Nguyễn Văn Triệu 01/04/1974 7,5 7,3 7

69 131911536 Lê Thị Kiều Trinh 18/07/1983 7,0 7,5 7

70 131911537 Đỗ Lệ Băng Trinh 05/12/1989 7,5 8,2 8

71 131911538 Nguyễn Thị Tuyết 12/03/1986 8,0 7,4 8

72 131911539 Hà Thị Vân 02/10/1982 7,0 6,3 7

73 131911540 Phạm Thị Thanh Vương 29/09/1987 8,5 8,6 9

Ngày đăng: 25/01/2015, 10:00

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w