PHIẾU ĐIỂM TỔNG HỢPPhòng GD và Đào tạo Di Linh Thể dục Công nghệ Ngữ văn Họ Tên Lớp: 7A3.
Trang 1PHIẾU ĐIỂM TỔNG HỢP
Phòng GD và Đào tạo Di Linh
Thể dục Công nghệ
Ngữ văn
Họ Tên
Lớp: 7A3 GVCN: Lê Thị Minh Nguyệt Trường THCS Gia Hiệp
G 1
T G 8.8
9.1 7.9 7.2 9.7 9.1 9.5 9.4 9.1 8.2 9.9 8.7 7.2 9.4 x Chi
Vũ Thị Linh
1
TT 1 1 14 T K 7.5
6.1 7.1 7.0 7.6 7.8 8.1 8.1 7.1 6.6 8.5 6.9 6.6 8.5 Cường
Phạm Hữu
2
G 2
8 T G 8.0
8.0 7.0 7.7 8.9 8.3 7.8 7.3 8.1 7.5 8.0 8.1 7.1 8.9 Cung
Nguyễn Đình
3
TT 1
10 T K 8.5
8.9 7.6 6.3 9.4 8.4 9.1 7.9 8.9 8.4 9.2 8.5 7.7 9.1 x Đài
Lê Thị Thu
4
10 2 40 Tb Y 4.0
5.6 6.0 6.3 4.3 4.9 3.9 3.5 2.9 4.1 5.1 3.6 4.6 2.5 Đức
Hoàng Xuân
5
24 T Tb 7.5
7.1 6.9 5.8 8.1 7.1 9.1 4.8 7.7 6.5 8.7 7.6 6.7 9.4 Hải
Đặng Hồng
6
28 K Tb 5.9
6.9 7.6 5.4 7.3 7.2 4.4 6.3 6.5 4.8 7.0 6.4 5.4 6.0 x Hiền Nguyễn Thị Thu
7
G 3
4 T G 8.4
9.0 7.7 6.9 9.4 8.6 9.7 8.7 8.2 7.6 9.4 9.0 7.4 8.7 x Hiền
Đỗ Thị Thái
8
TT 5
19 K K 7.2
9.1 8.0 6.6 8.4 7.8 7.0 7.5 7.0 6.9 7.6 7.1 5.9 7.8 x Hiền Phạm Thị Thúy
9
1 28 K Tb 5.9
6.9 7.6 6.3 6.8 7.6 5.6 5.9 6.5 5.5 6.3 6.1 5.7 5.5 x Hỉs
Ka
10
1 28 K Tb 5.9
6.5 6.3 5.8 6.9 5.8 6.6 4.7 5.9 4.6 6.5 5.7 5.8 6.7 Hoàng
Hà Ngọc Minh
11
1 28 K Tb 5.9
6.6 6.9 7.0 6.3 5.9 4.8 5.3 6.3 5.0 6.5 5.6 5.6 6.9 Hòa
Nguyễn Kỳ
12
G 5
T G 8.3
7.2 8.9 6.6 9.3 9.1 8.6 7.2 8.7 8.8 9.8 9.0 7.6 7.8 x Hương Nguyễn Thị Quỳnh
13
6 1 38 K Y 4.5
5.3 5.4 7.1 4.4 4.9 3.1 3.8 3.4 4.4 5.6 4.0 5.3 4.1 Kì
Dương Xuân
14
G 8
T G 8.0
7.9 8.1 7.1 9.1 8.4 8.3 8.2 8.0 7.1 9.3 7.9 7.4 8.3 x Linh Đào Thị Chúc
15
G 1 2
T G 8.6
7.4 8.6 6.8 9.6 9.1 8.6 7.8 9.1 8.0 9.8 9.2 8.0 8.9 x Linh Phạm Thị Thuỳ
16
TT 18
K K 7.3
7.4 7.7 6.8 8.6 8.1 8.0 6.4 7.8 7.2 8.0 7.2 5.9 7.1 x Linh
Vũ Khánh
17
1 36 K Y 4.7
6.3 6.9 6.2 4.9 5.5 3.6 4.4 5.1 4.7 4.8 5.4 5.6 3.5 Lộc
Nguyễn Đình
18
1 37 Tb Y 4.6
6.9 4.9 6.9 5.7 6.3 4.1 3.1 4.7 3.8 5.9 6.3 4.9 3.2 Minh
Nguyễn Quý Hồng
19
TT 1
21 T K 7.1
8.3 6.6 7.1 7.4 7.1 7.6 6.4 7.4 5.6 8.3 7.0 6.8 8.1 Nam
Vũ Đức
20
1 26 K Tb 6.1
5.7 5.4 7.7 6.5 6.8 6.2 5.6 6.9 5.0 7.1 6.6 5.8 5.4 Đạt
Nguyễn Tiến
21
2 3 41 Tb Kém 3.4
5.9 5.0 6.6 3.9 3.1 4.1 2.6 1.6 3.0 5.5 3.0 3.4 2.0 Nềm
K'
22
G 5
T G 8.3
7.0 7.9 6.7 8.9 7.9 9.4 6.8 8.4 7.6 9.4 8.6 7.7 9.0 x Nga Nguyễn Thị Bích
23
TT 1
13 T K 7.9
7.4 7.6 6.7 9.2 8.4 8.3 7.1 8.1 7.4 9.0 7.4 8.1 7.9 x Nguyên Trần Thảo
24
TT 5
23 K K 6.5
7.1 6.4 7.3 6.1 7.7 5.8 6.1 7.1 5.6 7.7 6.1 6.7 7.2 Nhật
Nguyễn Minh
25
3 2 K
6.4 7.6 6.1 5.9 5.0 4.3 2.9 5.7 4.5 6.3 5.4 3.3
x Nhần Ka
26
TT 22
T K 6.8
7.3 6.6 6.9 8.4 7.0 6.2 6.0 6.1 6.3 7.0 7.1 6.3 7.5 Phúc
Phạm Văn
27
3 35
Tb Y 5.1
5.7 6.1 7.4 6.8 6.4 4.1 4.3 5.2 4.5 6.0 5.5 4.7 4.0 Sun
K'
28
G 3
5 T G 8.3
8.4 8.7 7.5 9.4 8.5 8.4 7.9 8.9 8.3 9.5 7.8 6.9 8.5 x Thắm Phạm Thị Hồng
29
6 39
K Y 4.4
5.7 6.3 6.5 4.8 7.1 3.6 4.0 3.8 4.1 5.5 4.3 4.7 3.5 Thành
Đào Minh
30
x Thảo Nguyễn Thị Thu
31
TT 19
K K 7.2
7.1 7.6 7.4 7.9 8.0 8.7 6.0 7.1 5.8 7.6 7.0 5.7 8.4 Thi
Nguyễn Đình
32
1 33 K Tb 5.3
6.1 6.1 5.8 6.6 4.9 3.8 5.4 5.6 3.8 4.9 5.1 6.0 6.2 Thiện
Phạm Công
33
TT 17
K K 7.4
8.6 7.6 6.5 7.7 8.3 8.1 6.1 7.4 7.5 9.0 7.8 6.5 7.3 x Thương
Võ Phan Hồi
34
1 1 25 K Tb 6.6
7.1 7.7 7.0 8.0 8.3 6.5 7.4 7.3 6.0 8.0 6.0 6.2 5.5 x Thúys Ka
35
TT 11
T K 8.4
8.6 8.7 7.4 9.7 9.0 9.6 6.6 8.5 8.1 9.8 8.5 6.4 9.3 x Trinh Bùi Nguyễn Lan
36
TT 1
16 T K 7.4
8.2 8.4 6.5 7.9 8.0 9.6 6.1 7.5 6.3 8.0 8.4 5.9 8.0 Tuấn
Lê Thanh
37
1 28
K Tb 5.9
7.4 7.0 6.8 8.2 6.7 5.6 4.9 6.5 5.8 6.4 6.6 4.4 4.6 x Tuýt Ka
38
G 3
T G 8.5
9.3 8.6 7.3 9.6 8.2 9.5 7.5 8.3 8.3 9.6 8.7 7.2 8.9 x Uyên Nguyễn Thị Thu
39
3 2 34 K Y 5.4
6.1 6.4 8.1 6.5 6.7 4.8 5.5 5.9 4.9 5.8 6.3 5.2 3.4 Vạt
K'
40
TT 1 15
K K 7.5
7.1 7.9 7.8 7.8 8.6 9.1 7.2 7.1 6.7 8.4 6.4 6.1 8.5 x Vy
Nguyễn Thị Vương Tương
41
TT 1
11 T K 8.4
9.3 8.3 6.4 9.5 8.4 9.2 7.8 8.6 8.1 9.7 8.9 6.9 8.7 x Yến
Vũ Thị Kim
42
Tuyền Ka
43
5 1 27 K Tb 6.0
9.0 6.6 6.8 8.5 5.9 5.5 4.6 5.3 4.4 6.7 7.7 5.2 6.2 Nguyên
Trần Trịnh Quảng
44
100
%
97.6
%
100
%
88.1
%
90.5
%
71.4
%
71.4
%
88.1
% 69%
95.2
%
90.5
%
85.4
%
76.2
%
Tỉ lệ
42 41 42 37 38 30 30 37 29 40 38 35 32
Số học sinh có điểm từng môn >5.0
7.6 7.1 6.8 7.5 7.3 6.5 6.5 6.9 5.9 7.8 6.6 3.9 6.3
Bình quân khối
7.3 7.2 6.8 7.6 7.3 6.9 6.1 6.8 6.1 7.6 6.9 6.2 6.8
Bình quân lớp
0 0 0 0 1 1 3 3 1 0 1 1 5 Kém
0 1 0 5 3 11 9 2 12 2 3 5 5 Yếu
11 10 10 4 7 6 13 9 10 10 13 18 6 Trung bình
18 22 31 13 13 5 13 15 11 9 14 15 9 Khá
13 9 1 20 18 19 4 13 8 21 11 2 17
Giỏi
Mỹ Thuật Nhạc
Thể dục
Công nghệ GDCD N.Ngữ Địa
Sử
Ngữ văn Tin Sinh Lý Toán
, Ngày 26 Tháng 12 Năm 2011
Hiệu Trưởng Nguyễn Văn Thượng
9.1% 18.2% 50%
60.9%
39.1%
0%
9.5%
47.6%
42.9%
2.4%
17.1%
24.4%
34.2%
22%
2.4%
12.2%
24.4%
31.7%
29.3%
4 8 22
14
9
0
4 20 18
1 7
10 14 9
1 5
10 13
12
Nữ DT DT
Nữ
TT
Giỏi
Yếu
TB Khá Tốt
Kém Yếu
TB Khá Giỏi
<3.5 3.5-<5.0
5.0-<6.5 6.5-<8.0
>=8.0
Dân tộc DHTĐ
Hạnh kiểm Học lực
Điểm TBCM
Người Lập Phiếu
Phạm Văn Tĩnh