1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng điểm tổng hợp 7A2

1 418 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 149,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHIẾU ĐIỂM TỔNG HỢPPhòng GD và Đào tạo Di Linh Thể dục Công nghệ Ngữ văn Họ Tên Lớp: 7A2.

Trang 1

PHIẾU ĐIỂM TỔNG HỢP

Phòng GD và Đào tạo Di Linh

Thể dục Công nghệ

Ngữ văn

Họ Tên

Lớp: 7A2 GVCN: Nguyễn Thị Huyền Thương Trường THCS Gia Hiệp

TT 9

T K 7.9

8.7 7.7 7.8 8.4 8.8 8.4 8.1 8.7 6.9 8.6 8.0 8.4 7.5 x Anh Nguyễn Thị Vân

1

36 K Tb 5.9

6.1 7.1 6.5 4.8 5.4 8.1 5.8 5.4 4.1 7.8 5.0 6.9 6.1 Bảo

Đặng Thế

2

28 T Tb 6.9

7.8 6.9 6.8 7.7 7.7 7.6 7.3 8.3 4.9 7.5 6.6 5.8 7.8 Chính

Đinh Tuấn

3

35 T Tb 5.9

6.5 6.9 7.4 5.9 6.5 4.5 5.3 6.4 4.6 7.4 6.5 7.1 5.7 Chung

Vũ Thành

4

38 T Y 4.9

6.9 5.1 6.1 5.7 4.8 3.9 3.7 4.1 5.1 7.7 3.8 6.2 3.9 Cường

Phạm Thái

5

30 T Tb 6.5

6.9 7.0 6.7 8.8 7.8 6.3 6.2 8.1 5.2 7.8 6.5 7.1 5.3 x Duyên Ka

6

G 3

T G 8.5

9.1 7.7 8.2 9.6 8.7 9.4 8.6 9.5 7.1 8.3 8.7 7.6 8.9 x Duyên Nguyễn Ngọc Bảo

7

TT 20

K K 7.2

7.7 7.6 6.3 7.6 8.3 9.5 6.9 7.7 5.2 6.7 6.3 8.0 8.7 x Dương Bùi Thị Thuỳ

8

TT 12

T K 7.6

9.3 7.1 6.7 9.6 8.3 7.0 6.9 8.9 6.7 8.5 8.5 7.7 6.7 x Hà

Nguyễn Thị Thu

9

26 K Tb 7.2

7.4 7.0 7.6 7.5 8.0 8.4 7.4 7.9 4.9 7.8 6.8 8.3 7.4 Hào

Phạm Nhật

10

TT 14

T K 7.5

7.0 6.9 7.4 9.3 7.8 8.0 7.1 8.7 5.7 7.4 8.2 7.9 7.2 x Hậu Ka

11

G 4

T G 8.4

8.8 7.9 7.8 8.9 8.3 9.4 8.1 8.6 7.0 9.2 8.1 8.4 8.9 x Huyền

Lê Thị

12

TT 9

T K 7.9

7.0 7.6 6.7 9.0 8.7 8.6 7.6 9.0 7.3 8.5 8.3 6.9 8.0 x Hương

Dư Thùy Diễm

13

30 T Tb 6.5

6.1 6.6 6.6 6.4 5.9 7.8 6.6 7.1 4.8 8.5 5.9 7.9 5.7 Lâm

Phạm Gia

14

TT 12

T K 7.6

9.1 6.4 7.4 9.1 7.4 8.4 8.0 7.6 5.7 8.1 8.3 7.9 7.5 Lâm

Phan Thanh

15

TT 9

T K 7.9

8.1 8.0 7.5 9.1 8.0 7.6 7.8 9.5 6.5 8.2 8.7 6.4 8.2 x Linh

Hà Thị Mộng

16

TT 14

T K 7.5

7.7 7.7 7.4 7.6 7.6 7.1 6.7 8.8 6.7 8.5 7.5 8.8 7.3 Long

Bùi Phi

17

29 T Tb 6.6

7.5 6.7 7.3 7.2 7.7 5.4 6.9 7.6 5.8 7.2 7.7 7.1 5.4 Luyện

Nguyễn Văn

18

25 Tb G 8.1

7.9 7.9 7.9 9.0 8.6 7.9 7.7 9.0 6.5 8.5 7.9 8.4 9.1 x Ly

Huỳnh Thị Mi

19

TT 18

T K 7.2

8.0 6.7 6.9 8.4 7.3 8.6 7.3 8.3 5.6 8.1 7.1 6.9 6.5 Mẫn

Phạm Minh

20

37 T Y 6.1

8.0 6.1 7.8 6.9 5.9 5.7 7.3 6.0 3.9 7.7 6.1 7.5 4.9 Mậu

Nguyễn Xuân

21

K

5.7 6.0 6.3 5.1 5.6 3.6 4.6

5.7 6.1 2.6 x Mờng Ka

22

TT 23

T K 6.7

8.1 7.4 7.1 8.1 6.5 5.9 6.5 6.4 6.5 7.1 6.6 7.4 6.0 x Ngân Đinh Thị Thuỳ

23

Nhuần K'

24

G 6

T G 8.2

9.7 7.7 8.4 9.4 8.2 8.3 8.0 8.2 7.1 8.5 7.1 8.2 8.9 x Quyên Nguyễn Thị Thanh

25

39 T Y 4.1

5.0 4.9 5.9 3.7 3.8 3.5 3.6 4.4 2.7 6.2 3.8 4.9 3.8 Tân

Phan Duy Nhật

26

30 T Tb 6.5

7.1 6.3 6.9 8.4 7.4 5.8 6.5 7.7 5.7 7.1 7.3 5.3 5.5 x Thim Ka

27

30 T Tb 6.5

6.9 7.0 8.0 7.9 7.9 6.1 6.4 6.8 5.9 7.0 7.4 5.1 5.7 x Thồi Ka

28

TT 24

T K 6.6

5.9 6.7 7.1 5.3 6.2 7.4 6.7 6.2 5.1 8.2 6.0 7.4 7.1 x Thông Bùi Ngọc Huỳnh

29

34 T Tb 6.2

8.7 7.1 7.4 6.1 7.3 6.5 7.4 6.2 4.7 7.6 6.0 8.0 5.0 x Thư

Vũ Thị Minh

30

27 T Tb 7.0

8.7 7.4 6.7 8.7 8.8 8.5 6.9 5.9 4.9 7.6 7.2 7.1 7.5 x Thương

Vũ Hoài

31

TT 18

T K 7.2

9.3 6.3 7.8 7.8 7.8 8.0 6.3 7.9 5.8 8.4 7.4 8.0 6.8 x Tiên Phạm Phan Thủy

32

TT 17

T K 7.4

7.0 6.7 6.9 7.6 6.1 8.1 6.9 7.1 5.4 8.7 6.9 8.2 9.0 Tiến

Trần Quyết

33

G 2

T G 8.8

8.6 9.0 8.7 9.3 9.4 9.5 8.4 8.7 7.4 9.2 9.2 9.1 9.3 x Trang Nguyễn Ngọc

34

T

9.0 7.1 6.4 5.5

5.0 6.5 4.9 7.6 5.8 6.2 3.6 x Trinh Ka

35

TT 8

T K 8.1

8.9 7.9 6.4 9.8 8.8 9.0 8.5 9.0 6.9 8.3 8.1 7.8 8.3 x Trinh Nguyễn Ngọc Kiều

36

G 6

T G 8.2

8.2 7.6 6.8 9.2 9.1 9.2 8.3 9.1 6.6 8.5 8.3 8.8 8.7 x Trinh Nguyễn Ngọc Phương

37

G 1

T G 8.9

9.4 9.7 8.5 9.1 9.1 10.0 7.7 9.2 7.8 9.3 8.7 9.2 9.6 Tú

Vũ Minh

38

TT 20

K K 7.2

7.8 6.3 7.1 7.8 6.8 8.5 7.3 7.8 5.4 8.3 6.5 7.7 7.3 Tuấn

Đặng Hữu

39

TT 22

T K 6.8

5.9 6.4 6.7 7.1 6.6 5.5 6.0 6.8 5.2 9.3 6.4 6.8 8.3 Tuấn

Lê Hồng

40

TT 14

T K 7.5

8.6 6.3 7.3 7.5 8.1 7.6 7.6 8.8 5.7 8.0 7.3 8.4 8.1 Văn

Phan Công

41

G 4

T G 8.4

8.9 7.7 7.8 9.8 8.7 9.0 8.6 9.3 6.7 8.5 8.4 8.0 8.7 x Xoan Nghiêm Thị

42

100

%

97.6

%

100

% 95%

95%

90.2

% 95%

95%

73.2

%

100

%

95.1

%

97.6

%

87.8

%

Tỉ lệ

41 40 41 38 38 37 38 38 30 40 39 40 36

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

7.6 7.1 6.8 7.5 7.3 6.5 6.5 6.9 5.9 7.8 6.6 3.9 6.3

Bình quân khối

7.8 7.1 7.2 7.9 7.5 7.4 7 7.7 5.7 8 7.1 7.4 7 Bình quân lớp

0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 Kém

0 1 0 2 2 4 2 2 10 0 2 1 4 Yếu

6 9 6 6 6 8 7 7 15 1 9 7 9 Trung bình

15 28 30 12 15 9 22 12 15 16 17 18 12

Khá

20 3 5 20 17 20 9 19 0 23 13 15 15

Giỏi

Mỹ Thuật Nhạc

Thể dục

Công nghệ GDCD N.Ngữ Địa

Sử

Ngữ văn Tin Sinh Lý Toán

, Ngày 26 Tháng 12 Năm 2011

Hiệu Trưởng Nguyễn Văn Thượng

14.3% 16.7% 57.1%

70.8%

29.2%

0%

2.4%

12.2%

85.4%

0%

7.7%

28.2%

43.6%

20.5%

0%

5.1%

10.3%

61.5%

23.1%

6 7 24

17

7

0

1 5 35

0 3

11 17 8

0 2

4 24

9

Nữ DT DT

Nữ

TT

Giỏi

Yếu

TB Khá Tốt

Kém Yếu

TB Khá Giỏi

<3.5 3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

Dân tộc DHTĐ

Hạnh kiểm Học lực

Điểm TBCM

Người Lập Phiếu

Phạm Văn Tĩnh

Ngày đăng: 01/11/2014, 20:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w