1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tháng 9+10 Khối 12

28 301 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 883,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thi Văn Trí.

Trang 1

Đái Tuấn

1

20 Kém 5.2

7.02.54.54.08.58.07.08.01.03.33.54.3xDuyĐặng Thúy

2

39 Kém 4.3

8.03.05.04.08.03.05.05.04.51.12.03.0xDuyTrương Thúy

3

37 Y 4.4

6.02.55.05.06.05.05.34.55.82.73.32.7Duy

Phùng Anh

4

24 Y 5.1

5.05.54.03.59.08.03.87.53.05.55.03.8Đạt

Nguyễn Trọng

5

47 Kém 3.1

3.02.54.03.57.04.02.32.01.02.52.33.3Giang

Hồ Trường

6

30 Kém 4.9

7.01.56.05.56.07.03.85.05.34.02.55.7Hậu

Nguyễn Thành

7

24 Y 5.1

7.05.55.06.06.04.35.84.53.06.02.55.0Hậu

Nguyễn Quốc

8

46 Kém 3.2

7.07.01.03.01.51.5

6.03.52.65.51.0Hậu

9

TT 6

K 7.0

7.05.08.07.07.57.07.35.08.57.17.37.0Hòa

Trần Thái

10

33 Y 4.6

7.08.07.04.03.03.04.54.54.03.56.03.0Hùng

Lê Bảo

11

9 Y 6.3

7.05.06.53.09.09.06.38.02.35.35.57.3xHươngTrần Ngọc

12

45 Kém 3.5

6.04.53.03.52.05.04.00.02.52.12.35.3Huy

Lê Vũ

13

24 Y 5.1

4.06.56.04.06.07.53.82.02.57.84.86.0Huynh

Lâm Hoàng

14

33 Kém 4.6

5.07.05.04.08.04.55.34.03.51.22.84.3Khắng

Huỳnh Trần

15

31 Kém 4.7

6.08.00.04.08.03.53.35.06.58.24.03.0Kiệt

Võ Tuấn

16

1 Tb 8.0

9.07.37.03.59.510.07.58.59.38.57.08.4xLinhPhạm Thị Trúc

17

44 Kém 3.6

6.03.54.05.04.03.51.47.51.84.83.52.0Linh

Nguyễn Thế

18

16 Kém 5.6

8.08.05.04.56.07.05.06.02.81.84.37.6xMy

Trần Phụng

19

16 Y 5.6

6.08.05.03.55.59.04.36.02.06.08.05.5Năn

Đặng Tấn

20

TT 2

K 7.4

8.07.07.06.09.09.06.47.56.38.36.08.5xNgân

Lê Kim

21

9 Tb 6.3

5.07.37.04.58.09.07.06.05.06.36.05.0Nguyên

Lê Thanh

22

13 Tb 6.1

5.07.76.06.09.05.55.37.54.56.96.05.6xNguyên

Lê Thị Ái

23

37 Y 4.4

8.03.04.02.56.05.05.35.04.82.03.34.0xNguyệtTrần Ánh

24

31 Y 4.7

6.07.54.04.04.04.05.36.03.53.13.54.7Nhã

Phạm Hoàng

25

35 Kém 4.5

7.05.51.05.08.09.05.30.52.41.73.34.7xNhàn

Lê Thị Ngọc

26

TT 4

K 7.3

7.05.07.08.09.08.57.35.57.58.05.08.5Nhân

Lương Thiện

27

20 Tb 5.2

5.05.54.06.06.55.55.36.53.85.83.55.3xNhiNguyễn Ngọc

28

9 Tb 6.3

7.05.54.05.06.010.05.85.56.56.05.87.8xNhưKiều Quỳnh

29

20 Y 5.2

7.07.36.04.56.09.06.04.53.02.34.03.7xNhưTrương Huỳnh

30

TT 4

K 7.3

6.06.06.06.06.09.55.07.09.110.08.59.0Phương

Nguyễn Thanh

31

20 Tb 5.2

5.06.05.04.06.04.05.26.06.53.75.55.0xQuyênTrần Phương

32

39 Y 4.3

7.07.03.04.04.06.03.84.53.05.74.02.5Tài

Lâm Đức

33

13 Tb 6.1

8.07.05.03.56.08.06.75.35.03.86.07.0xTâm

Đỗ Thị Thanh

34

15 Y 5.7

5.04.57.04.09.59.06.47.04.55.92.34.0Tâm

Nguyễn Hữu

35

43 Kém 3.9

6.05.04.02.55.07.03.36.02.52.83.81.7Tâm

Lê Chí

36

27 Y 5.0

5.07.55.04.03.09.05.04.53.75.54.84.0Thái

Hồ Quốc

37

39 Kém 4.3

5.02.05.04.07.0

4.33.04.01.33.06.5Thịnh

Ngô Thái

38

7 Tb 6.7

8.08.85.04.08.08.06.06.57.06.88.05.6xThưTrịnh Minh

39

18 Y 5.5

7.04.05.04.05.09.06.67.06.52.04.55.0xTiếng

Tạ Thị

40

2 Tb 7.4

8.07.56.07.08.09.07.58.57.57.53.87.7xTrang

Hà Đoan

41

27 Y 5.0

8.05.0

3.57.05.04.56.52.03.28.04.0xVi

Huỳnh Thúy

42

27 Y 5.0

7.03.05.02.56.08.03.34.56.35.53.85.7Vịnh

Phạm Thanh

43

8 Tb 6.4

8.07.05.06.09.05.05.04.88.57.84.86.8Vũ

Tạ Tuấn

44

42 Kém 4.1

6.04.03.04.04.00.04.04.53.06.04.85.3Vũ

Lê Thanh

45

19 Y 5.4

7.02.55.04.06.09.06.04.54.07.75.54.3xÝ

Phạm Kiều Như

46

9 Tb 6.3

8.06.57.04.07.04.55.05.510.08.04.06.8xYếnNgô Kim

47

95.7 4%

67.3 9%

68.0 9%

29.7 9%

82.6 1%

76.0 9%

63.8 3%

63.8 3%

38.3 0%

53.1 9%

38.3 0%

57.4 5%

Tỉ lệ

45 31 32 14 38 35 30 30 18 25 18 27

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

42.55

Tỉ lệ(%)

0 0

20 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.55.54.94.46.46.75.15.44.64.94.65.1

Bình quân lớp

1106543661617119Kém

159284811111351811

Yếu

1811231117822166121214

Trung bình

161582568107729Khá

115111621045644Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

4

0

0

0 0

0

1517

11 4

0

216

22 6

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 3

Trần Thị Mỹ

1

TT 1

K 7.2

5.07.05.07.88.09.05.95.56.08.78.89.0xÁi

Phan Thúy

2

20 Kém 4.9

7.04.56.05.08.08.06.45.04.01.30.03.7An

Nguyễn Đức

3

36 Kém 3.7

4.04.05.05.04.05.53.22.36.01.80.54.0Anh

Trần Thiện

4

10 Tb 5.7

5.05.05.05.74.07.05.46.07.35.05.06.7xDuy

Võ Phương

5

27 Kém 4.3

6.02.53.04.37.05.04.63.56.54.01.04.3Đạt

Dương Thành

6

15 Y 5.4

5.05.53.05.08.09.04.75.02.35.35.06.7Hải

Đoàn Minh

7

19 Y 5.0

6.04.02.05.07.56.03.85.55.55.84.55.0Hảo

Phạm Vũ

8

36 Kém 3.7

6.04.54.03.38.07.03.52.01.33.20.03.0Hiển

Nguyễn Ngọc

9

8 Kém 5.8

6.08.04.57.87.06.04.63.57.57.81.06.7Huỳnh

Phạm Phương

10

39 Kém 3.5

4.04.54.04.37.04.53.62.51.01.81.03.7Hy

Trần Ngọc

11

34 Kém 3.9

4.05.55.03.87.08.03.62.52.03.00.53.0Kiên

Phạm Trung

12

23 Kém 4.7

4.04.05.05.57.07.05.04.01.35.56.03.0Lầu

Tạ Quốc

13

16 Kém 5.1

6.03.05.04.08.04.55.46.05.24.01.06.7Luật

Ngô Trọng

14

4 Y 6.2

4.07.06.07.78.07.56.07.05.56.73.06.3xMi

Nguyễn Thị Kiều

15

34 Kém 3.9

5.05.05.03.03.55.55.53.51.51.80.04.7xMinh

Lê Thị Tuấn

16

13 Y 5.5

5.04.52.56.56.010.04.65.53.05.25.87.0xMộngTrần Thị

17

31 Kém 4.1

5.04.55.06.07.05.54.82.00.02.51.04.7xMy

Quách Diễm

18

8 Y 5.8

5.05.05.06.88.08.54.85.04.36.73.07.3xNgânNguyễn Kim

19

2 Y 6.4

6.07.53.05.76.010.05.26.8

8.27.06.3xNgânNguyễn Thụy Bích

20

27 Kém 4.3

5.06.02.04.37.08.03.83.51.54.01.05.3xNgânNguyễn Hoàng

21

25 Y 4.6

4.08.04.04.35.06.05.45.54.52.32.04.0Nghĩa

Nguyễn Trọng

22

41 Kém 3.4

4.00.54.03.38.04.03.44.02.22.30.53.7Nguyên

Nguyễn Thái

23

2 Y 6.4

5.09.04.07.39.08.04.85.86.37.710.04.0xNhiNguyễn Yến

24

16 Y 5.1

5.05.05.04.36.09.04.97.54.05.24.83.0xOanhTrần Kiều

25

4 Y 6.2

4.08.02.06.87.010.04.35.05.77.86.08.3Phương

Lê Thanh

26

21 Kém 4.8

5.03.06.05.06.09.06.24.01.83.31.05.7xTâmNguyễn Thu

27

39 Kém 3.5

5.06.04.03.03.04.03.84.50.83.00.54.0xThắm

Đỗ Hồng

28

10 Tb 5.7

5.03.55.06.09.010.05.87.06.04.35.04.0xThảo

Hồ Thu

29

30 Kém 4.2

6.05.04.05.36.04.04.05.02.52.81.04.7Thức

Nguyễn Tri

30

33 Kém 4.0

5.01.51.54.07.04.02.84.58.02.30.55.7xThúyTrần Diễm

31

42 Kém 3.2

5.03.02.04.09.01.03.44.52.02.30.52.0xTiềnPhạm Cẩm

32

13 Y 5.5

5.07.04.03.39.05.54.65.55.55.52.57.3xTrầm

Lê Thị Ngọc

33

10 Kém 5.7

5.06.04.05.87.09.05.45.07.55.51.06.3xTrânNguyễn Ngọc Trân

34

36 Kém 3.7

5.04.05.04.34.05.04.05.52.31.50.03.7xTrânPhạm Ngọc

35

21 Kém 4.8

5.04.04.05.04.09.04.45.50.83.06.55.7xTrangTrần Thị Thảo

36

7 Y 5.9

5.09.06.56.08.010.05.05.05.05.06.53.0xTrinh

Lê Kiều Diễm

37

4 Y 6.2

5.56.55.06.87.09.05.84.55.36.33.08.3xTrinh

Hồ Tiết

38

27 Kém 4.3

5.05.36.04.05.03.05.45.55.34.00.52.7xTrongNguyễn Thị Thanh

39

16 Y 5.1

6.06.03.05.37.55.54.24.05.55.35.04.7Trường

Trần Ngọc

40

31 Kém 4.1

6.05.52.05.57.06.53.72.02.54.21.03.7Trường

Nguyễn Văn

41

23 Kém 4.7

5.05.01.04.78.09.05.06.55.03.02.53.0xYếnNguyễn Ngọc

42

78.5 7%

57.1 4%

45.2 4%

59.5 2%

85.7 1%

80.9 5%

38.1 0%

53.6 6%

47.6 2%

42.8 6%

28.5 7%

45.2 4%

Tỉ lệ

33 24 19 25 36 34 16 22 20 18 12 19

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

59.52

Tỉ lệ(%)

0 0

25 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

5.15.14.15.16.86.94.64.644.32.85Bình quân lớp

0712512461817288Kém

911111256221347215

Yếu

321418177101618141179Trung bình

1518156045537Khá

05001418001223Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

2514

2 1

0

221

18 1

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 4

42 Kém 3.9

6.03.03.72.46.00.04.54.51.54.01.06.7xAnhĐào Huỳnh

1

9 Tb 6.4

8.05.06.04.99.09.04.75.58.06.86.56.0Bảo

Nguyễn Văn

2

15 Y 5.8

7.09.06.02.99.05.04.37.05.85.93.35.7Bé

Ngô Văn

3

5 Tb 6.7

6.07.05.06.98.07.06.26.54.56.97.58.0xCầmNguyễn Thị Mộng

4

26 Tb 5.1

7.05.05.04.09.05.05.25.03.55.03.84.7xChiên

Đỗ Thị Bé

5

7 Y 6.5

6.02.05.06.48.07.06.57.06.85.86.09.3xDuyênTăng Thái

6

21 Kém 5.4

8.01.53.53.39.09.05.06.03.86.13.55.7Huỳnh

Nguyễn

7

25 Y 5.2

7.05.05.05.08.07.04.05.05.02.62.56.0Khanh

Trần Duy

8

14 Y 5.9

8.02.04.06.58.05.04.32.57.38.95.38.5Khánh

Phan Văn

9

43 Kém 3.7

8.02.56.03.54.03.03.01.52.33.63.04.3Khánh

Ngô Nguyễn Quốc

10

28 Kém 5.0

7.04.54.05.07.09.03.41.02.04.16.56.3Linh

Nguyễn Hoài

11

TT 4

K 6.9

7.05.56.05.99.56.06.87.05.05.87.38.7xLoanTrương Thị Thanh

12

44 Kém 3.6

6.02.01.53.75.01.04.44.02.05.45.03.3xLy

Nguyễn Thị Trúc

13

TT 5

K 6.7

8.07.56.07.08.06.05.45.56.27.85.08.0Mạnh

Phan Hùng

14

40 Kém 4.1

7.05.04.04.84.01.04.54.52.55.52.54.0Minh

Tống Hoàng

15

15 Y 5.8

6.04.53.04.58.010.05.57.54.04.45.86.0xMuội

Lữ Thị Yến

16

28 Y 5.0

8.02.53.03.57.06.04.64.53.05.34.86.7Nghiệp

Lê Thành

17

34 Kém 4.8

6.02.55.04.87.01.06.12.02.54.45.07.7xNgọcNguyễn Như

18

19 Y 5.5

6.05.03.02.99.010.05.27.04.54.03.36.0xNguyên

Võ Lan

19

28 Kém 5.0

8.03.55.04.69.05.04.47.51.54.83.54.7Nguyên

Phạm Bình

20

TT 2

K 7.1

7.06.05.07.59.07.06.78.08.08.56.57.0xNguyên

Tạ Thị

21

11 Y 6.2

7.08.53.05.95.09.04.84.56.06.57.37.0Nguyễn

Trần Trọng

22

TT 1

K 7.4

7.05.56.08.19.010.06.87.56.57.67.37.8xNhanNguyễn Thị

23

9 Tb 6.4

8.05.06.05.49.07.06.95.54.05.65.37.3xNhưTiết Ngọc

24

7 Tb 6.5

7.05.54.55.57.010.05.47.56.05.75.08.0xOanhHuỳnh Thị Yến

25

28 Y 5.0

7.04.54.04.46.06.04.75.03.04.83.56.3Phúc

Nguyễn Hữu

26

36 Kém 4.6

8.01.55.04.32.06.04.56.02.53.55.35.7Phúc

Võ Hoàng

27

37 Kém 4.5

8.04.53.02.58.05.05.21.52.53.93.35.3Sang

Nguyễn Trường

28

18 Y 5.7

7.05.05.04.59.06.04.83.03.57.16.57.0Sơn

Đinh Bạch

29

35 Y 4.7

8.03.05.02.35.06.02.65.52.55.35.56.0Tài

Phạm Tấn

30

11 Y 6.2

9.02.55.06.17.010.04.66.57.37.57.35.0Tem

Nguyễn Văn

31

33 Kém 4.9

7.04.53.03.58.09.05.13.53.04.61.55.3Thái

Huỳnh

32

15 Kém 5.8

7.01.56.07.810.03.06.03.04.07.04.37.7xThanhNgô Thanh

33

28 Y 5.0

6.04.0

3.24.05.04.84.06.04.55.06.7xThành

Lê Hồng

34

39 Kém 4.3

6.01.54.05.25.01.05.20.83.25.93.37.2xThảoNguyễn Phương

35

23 Y 5.3

7.05.03.04.59.06.03.85.04.37.53.36.0xThảoNguyễn Ngọc

36

26 Kém 5.1

7.01.06.03.26.02.05.12.06.37.03.08.6xThưHuỳnh

37

21 Tb 5.4

7.04.56.04.08.06.04.54.04.54.15.56.3Tín

Trịnh Trí

38

19 Kém 5.5

7.05.05.06.39.07.05.41.03.06.64.86.0xTrangNguyễn Kiều

39

38 Kém 4.4

7.05.05.03.35.02.04.81.03.05.33.56.0Tỷ

Phạm Hoàng

40

45 Kém 3.3

7.04.50.01.73.04.5

3.52.52.43.03.3Ước

Nguyễn Chí

41

23 Y 5.3

6.02.04.03.27.09.05.93.03.35.45.57.0xÚt

Trương Thị

42

40 Kém 4.1

7.01.54.03.39.00.05.13.53.55.85.32.3Vuông

Lâm Văn

43

11 Y 6.2

7.04.53.07.78.08.05.76.05.56.35.07.3xÝ

Nguyễn Kiều Như

44

2 Y 7.1

7.08.56.04.710.03.07.17.07.08.07.38.5xÝ

53.3 3%

37.7 8%

88.8 9%

75.0 0%

51.1 1%

51.1 1%

35.5 6%

66.6 7%

55.5 6%

84.4 4%

Tỉ lệ

45 19 24 17 40 33 23 23 16 30 25 38

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

48.89

Tỉ lệ(%)

0 0

22 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

7.14.24.44.77.35.85.14.64.35.64.86.4

Bình quân lớp

0161012211312182123Kém

091116301910111384Yếu

1014241081517119161517

Trung bình

23206666115111013

Khá

123012612012308Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Thi Văn Trí

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

1817

6 4

0

112

24 8

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 5

6.03.54.02.57.09.04.05.05.82.52.54.7xAnhTrần Quế

1

20 Kém 5.0

6.05.56.05.07.58.55.03.52.33.40.55.0xAnh

Hồ Như Trâm

2

15 Y 5.6

7.06.57.03.54.56.03.83.02.55.39.08.3Châu

Nguyễn Ngọc Minh

3

9 Kém 6.1

6.06.06.06.09.010.06.47.07.84.90.54.0xDiễmNguyễn Thị

4

22 Y 4.9

7.06.04.04.37.02.54.35.52.04.35.06.0Đua

Nguyễn Tài

5

12 Tb 5.9

7.07.06.04.86.05.05.25.87.33.95.06.3Dương

Lê Quốc

6

20 Kém 5.0

4.05.55.04.39.06.05.05.03.85.00.56.0xDương

Lê Thùy

7

22 Kém 4.9

8.04.02.02.55.05.55.46.58.05.00.55.8xDươngHuỳnh Thị Thùy

8

42 Kém 3.7

7.03.34.03.54.06.03.23.54.54.70.02.7Huy

Trần Đại

9

41 Kém 3.8

6.01.55.05.54.04.54.23.53.52.80.53.3xHuyềnNguyễn Mai

10

43 Kém 2.8

7.05.0

3.50.00.03.30.01.83.70.54.7Khương

Ngô Duy

11

2 Tb 7.0

8.07.56.06.88.09.06.05.06.08.34.59.3xLamNguyễn Tố

12

33 Kém 4.4

8.04.52.54.06.00.54.24.03.03.34.55.7Linh

Nguyễn Vũ

13

19 Kém 5.1

7.05.05.05.07.04.84.58.53.56.60.55.8Linh

Lê Chí

14

7 Y 6.2

8.07.06.05.57.09.56.24.07.33.32.35.7xLinhPhạm Mỹ

15

13 Y 5.7

7.09.55.05.03.510.04.32.56.06.55.55.7Luân

Lê Vũ

16

29 Kém 4.5

7.05.03.04.06.03.03.06.54.52.80.56.5Luân

Tô Gia

17

29 Kém 4.5

6.01.05.02.55.05.04.26.54.53.00.07.3xMy

Lê Kiều

18

2 Y 7.0

8.08.07.05.59.09.05.87.59.05.33.07.0xMy

Phạm Diễm

19

1 Tb 7.2

8.08.56.06.08.510.04.86.54.06.87.09.5xNghiTrần Tuyết

20

33 Kém 4.4

8.04.52.04.55.03.03.66.51.83.81.07.0xNghiHuỳnh Thị Hồng

21

27 Kém 4.6

8.06.04.04.05.06.05.23.06.03.60.53.7xNgọcPhan Thị Bảo

22

16 Y 5.4

6.04.52.05.06.06.05.27.55.55.34.06.5xNguyênCao Thị Thảo

23

27 Kém 4.6

7.03.55.03.58.08.03.72.54.03.50.05.7Nhân

Đặng Khắc

24

36 Kém 4.3

6.07.03.04.05.04.04.83.53.04.20.05.3xNhiTrương Yến

25

4 Y 6.9

2.09.07.04.59.09.04.67.59.58.48.57.0xNiềmTrương Thị Mỹ

26

9 Tb 6.1

7.06.56.03.56.04.75.45.54.87.08.38.0Phi

Nguyễn Mạnh

27

17 Kém 5.3

7.06.06.06.07.01.04.24.04.34.24.07.7Quang

Nguyễn Nhật

28

5 Tb 6.8

6.08.04.05.59.010.05.05.55.05.89.3

xQuyênTrần Thị Thu

29

33 Kém 4.4

7.02.53.03.07.06.03.44.52.34.60.07.3Sang

Huỳnh Thanh

30

44 Kém 2.4

0.01.03.03.54.04.03.71.03.33.00.02.3Sơn

Vũ Hoàng

31

25 Kém 4.7

7.05.03.04.08.06.2

5.04.33.70.03.8Sơn

Phan Hoàng

32

39 Kém 4.1

7.05.02.02.57.06.03.74.04.32.10.04.0Tấn

Trần Nguyễn Quang

33

40 Kém 3.9

7.06.0

3.00.0

3.42.06.53.92.05.0Tấn

Lâm Chấn

34

29 Kém 4.5

6.02.06.03.53.05.05.03.06.03.30.57.0xThảoDương Thị

35

11 Y 6.0

8.05.56.07.87.02.55.74.05.53.92.09.0Thi

Nguyễn Đình Nam

36

29 Kém 4.5

6.01.04.05.33.06.04.05.05.54.65.05.0xThư

Lê Anh

37

36 Kém 4.3

6.06.05.03.57.02.54.44.03.54.50.54.3xThúyCao Thị Cẩm

38

38 Kém 4.2

8.05.55.02.08.05.03.73.50.53.50.54.3xTrânTrần Ngọc

39

25 Y 4.7

8.02.04.03.56.08.03.55.04.03.12.55.3xTrangĐoàn Thảo

40

17 Y 5.3

7.06.55.06.06.03.03.65.56.04.73.07.0Trọng

Ngô Bảo

41

13 Tb 5.7

5.09.04.04.08.07.04.86.56.04.74.05.7xTuyếtNguyễn Thị Ngọc

42

7 Y 6.2

8.09.03.04.07.04.05.27.05.04.26.08.3xY

Sử Ngọc

43

6 Y 6.4

9.07.06.03.06.09.05.83.52.53.67.09.0xÝ

Trần Thị Như

44

93.1 8%

66.6 7%

56.8 2%

34.0 9%

81.4 0%

62.7 9%

38.6 4%

52.2 7%

43.1 8%

27.2 7%

23.2 6%

75.0 0%

Tỉ lệ

41 28 25 15 35 27 17 23 19 12 10 33

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

56.82

Tỉ lệ(%)

0 0

25 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.75.44.64.36.35.74.64.74.74.42.66.1

Bình quân lớp

28118310581111283Kém

16821562213142158Yếu

1213221313131711126515

Trung bình

1683211101144210

Khá

137001113013238Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

0%0%

0

2513

6 0

0

221

16 5

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 6

Cao Như

1

19 Y 5.5

7.06.05.05.53.010.06.35.03.06.14.05.2xAnhNguyễn Minh Ngọc

2

8 Tb 6.7

8.05.08.06.35.08.05.68.07.54.56.87.8Anh

Nguyễn Tuấn

3

TT 1

K 7.9

10.08.07.07.59.08.05.55.58.39.99.08.8xBa

Phan Thị Bé

4

36 Kém 4.6

6.02.06.01.34.09.04.07.03.54.23.55.0Công

Trần Thành

5

28 Y 5.0

5.56.06.04.35.03.05.34.02.05.74.07.3xDuyTrần Thúy

6

41 Kém 3.6

2.07.04.04.05.00.03.74.03.01.93.54.5xDuy

Lê Thanh

7

33 Y 4.8

4.04.05.04.03.05.06.24.03.04.05.06.8Duy

Trần Như

8

25 Y 5.2

7.03.56.03.58.06.05.04.05.03.83.06.7xDuyênNguyễn Thị Mỹ

9

41 Kém 3.6

1.03.56.03.85.05.04.84.04.03.53.01.3xDung

Hà Mỹ

10

30 Y 4.9

7.04.74.04.35.010.04.65.02.52.95.04.7xĐàoPhạm Xuân

11

12 Tb 6.3

8.56.05.06.04.010.06.56.04.55.97.06.5Đằng

Trần Bạch

12

16 Tb 6.1

8.06.06.05.46.56.05.76.04.09.06.05.8xGiàuBào Ngọc

13

39 Kém 3.8

6.55.56.01.04.09.03.22.02.01.33.03.0Hải

Diệp Kim

14

34 Y 4.7

6.57.06.03.33.05.03.66.52.33.55.55.3xHận

Lê Thúy

15

30 Kém 4.9

5.02.54.05.58.08.03.85.01.84.42.07.3Hạp

Trần Văn

16

10 Kém 6.5

7.08.01.56.85.010.04.45.07.39.15.58.7xHuyềnPhạm Ngọc

17

4 Tb 7.0

6.57.55.03.79.07.05.85.08.09.08.38.8Linh

Dương

18

37 Kém 4.3

7.54.05.03.87.06.04.41.82.32.03.54.0xLinhVương Thùy

19

19 Tb 5.5

6.57.07.05.36.05.54.24.03.55.83.57.2Lịnh

Lữ Hồng

20

17 Kém 6.0

8.05.57.07.78.010.06.26.01.33.05.05.3xLoanCao Cẩm

21

43 Kém 3.4

3.05.04.01.85.51.02.54.03.02.84.54.3xLợi

Nguyễn Tài

22

25 Y 5.2

6.07.07.04.56.08.05.08.03.52.36.02.0Long

Nguyễn Việt

23

30 Y 4.9

6.57.05.02.23.09.04.56.04.22.34.05.3xMụiNguyễn Thị

24

12 Y 6.3

8.57.53.02.79.06.05.05.06.09.34.58.2Phi

Châu Minh

25

10 Kém 6.5

7.07.08.06.31.010.06.26.05.54.67.08.0xQuyênNguyễn Thị Vũ

26

21 Y 5.4

8.07.54.03.04.06.04.34.05.04.84.08.3Sang

Lê Tuấn

27

TT 5

K 6.9

7.58.06.05.77.010.06.06.08.07.85.06.6Tánh

Lê Quang

28

2 Tb 7.4

4.09.07.07.38.09.06.06.07.88.06.89.5xThanhTrịnh Thị Diễm

29

17 Kém 6.0

6.56.56.01.36.05.56.05.08.05.35.58.3Thanh

Huỳnh Ngọc

30

34 Kém 4.7

7.06.00.05.25.00.05.06.02.03.87.06.7xThảoTrương Lâm Ngọc

31

8 Tb 6.7

8.07.07.05.86.510.06.36.05.37.08.35.2xThưNhan Hồng

32

12 Y 6.3

6.58.04.07.75.010.03.83.04.86.87.59.0Thức

Mai Chí

33

21 Y 5.4

6.54.56.05.37.010.05.06.02.52.74.55.3xTiênPhạm Trần Thị Cẩm

34

21 Kém 5.4

6.56.08.00.88.09.03.86.06.02.05.05.7Tiến

Trần Nhật

35

24 Y 5.3

7.05.03.06.53.010.03.04.07.03.85.56.3xTrânNguyễn Ngọc

36

15 Tb 6.2

5.09.07.04.55.010.04.65.06.05.35.57.7xTrangTrần Kim

37

5 Y 6.9

8.59.07.04.54.09.07.03.08.28.74.08.5xTrangHuỳnh Kiều

38

38 Kém 4.0

7.04.02.02.22.09.03.65.01.82.14.54.7xTrangPhạm Thùy

39

25 Kém 5.2

8.07.05.03.42.07.06.61.04.06.66.04.7xTuyếnĐặng Kim

40

28 Kém 5.0

7.05.07.04.34.07.05.46.51.53.02.05.7Vẹn

Nguyễn Chí

41

7 Tb 6.8

8.06.06.06.25.09.03.57.08.09.06.58.8Việt

Trần Quốc

42

44 Kém 2.7

0.07.00.03.84.04.2

0.51.81.53.02.8xVy

Dư Ngọc

43

39 Kém 3.8

1.06.06.02.86.02.04.44.00.52.33.55.0xYệuLâm Thị

44

84.0 9%

79.5 5%

72.7 3%

43.1 8%

65.9 1%

88.3 7%

52.2 7%

63.6 4%

38.6 4%

43.1 8%

54.5 5%

77.2 7%

Tỉ lệ

37 35 32 19 29 38 23 28 17 19 24 34

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

61.36

Tỉ lệ(%)

0 0

27 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.46.15.34.55.47.44.94.94.455.16.2

Bình quân lớp

526128536171464Kém

276137018101011146Yếu

514191315102022761312

Trung bình

2014106633445710

Khá

127308250268412

Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Thi Văn Trí

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

1814

10 2

0

213

18 11

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 7

39 Kém 3.6

5.06.05.04.54.03.34.21.51.03.52.02.8xAn

Nguyễn Lê Thiên

1

41 Kém 3.5

0.07.0

4.05.00.03.85.02.01.55.04.0xAnhNguyễn Thị Thảo

2

36 Kém 4.2

9.07.07.01.04.02.54.82.54.03.32.03.3Bảnh

Dương Văn

3

42 Kém 3.3

8.07.07.02.42.00.03.21.01.50.40.05.0Duy

Nguyễn Hoàng

4

0.00.00.00.00.00.00.00.0

0.00.00.0Duy

Đặng Hoàng

5

10 Y 5.8

7.07.06.04.48.05.54.98.56.54.62.55.8Đăng

Kiều Hải

6

1 Tb 7.5

7.07.08.05.19.07.54.68.58.09.28.59.0Đạt

Đặng Tấn

7

44 Kém 2.1

0.06.06.02.62.00.03.00.53.51.60.00.8Đời

Nguyễn Trọng

8

35 Y 4.3

6.06.07.02.55.04.05.42.54.02.83.03.5xHà

Ngô Thị Thu

9

21 Y 5.0

7.05.05.04.56.02.04.12.52.85.65.08.0Hào

Từ Thanh

10

12 Tb 5.7

6.05.07.03.98.07.05.17.57.53.55.04.5xHiềnTrần Thị Mỹ

11

15 Y 5.4

5.07.05.04.46.04.05.29.56.24.32.56.0xHiếuNgô Hữu Tùng

12

25 Kém 4.8

7.07.07.03.85.00.53.32.55.33.66.56.5Hiệu

Lê Công

13

23 Kém 4.9

6.05.05.06.06.01.04.42.06.02.75.57.0xKhaNguyễn Mộng

14

TT 5

K 6.6

8.07.05.06.56.08.55.39.06.07.36.06.5Khả

Vũ Mạnh

15

18 Kém 5.2

7.05.55.04.66.01.03.62.56.85.56.08.0Khánh

Nguyễn Duy

16

30 Kém 4.5

8.07.06.04.05.01.05.62.02.53.54.04.3Khánh

Trương Lê

17

10 Y 5.8

5.06.58.07.37.05.04.69.03.53.63.07.3xKimNguyễn Thị Mỹ

18

TT 1

K 7.5

8.09.09.06.89.08.05.47.57.55.76.58.8Lê

Nguyễn

19

26 Y 4.7

5.05.58.05.06.04.56.03.03.02.94.03.3xLinhHoàng Trương Thảo

20

23 Kém 4.9

9.07.05.05.34.01.04.61.54.34.05.56.6xLoanNguyễn Thúy

21

36 Y 4.2

8.06.06.04.64.04.54.12.04.02.42.03.5Long

Phạm Tiểu

22

27 Kém 4.6

6.05.08.02.87.02.05.65.51.33.35.03.5xMy

Nguyễn Thị Diễm

23

39 Kém 3.6

6.05.57.03.86.00.04.80.01.32.30.54.0xMy

Trần Kiều

24

TT 3

K 7.2

7.05.09.06.58.06.06.48.06.88.07.08.5xNămNguyễn Thị Bé

25

4 Kém 6.8

6.06.55.06.89.01.06.27.57.08.58.58.5xNgoanTrần Thị Bé

26

31 Kém 4.4

6.05.05.02.87.04.56.30.05.02.51.04.8xNgọcTôn Thị Như

27

27 Kém 4.6

5.06.06.06.55.06.03.81.52.24.94.05.0xNguyênHuỳnh Thảo

28

31 Kém 4.4

8.07.03.03.53.01.05.42.06.03.73.05.3Nguyên

Nguyễn Hoàng

29

13 Y 5.5

7.06.09.04.55.05.05.47.07.52.33.04.6Nhật

Trần Minh

30

9 Y 6.0

5.07.08.08.38.04.04.46.54.55.03.07.8xNhi

Lê Thị Tuyết

31

36 Kém 4.2

6.06.07.05.50.51.05.22.03.52.63.05.8xNhưĐặng Huỳnh

32

6 Y 6.4

5.06.09.07.78.08.04.24.06.18.03.08.3xNhungNguyễn Cẩm

33

18 Kém 5.2

5.05.05.06.99.05.05.41.55.04.36.04.8xSang

Võ Thúy

34

15 Y 5.4

8.06.07.05.35.06.04.37.02.57.62.05.3Tâm

Trần Trí

35

6 Y 6.4

8.05.57.07.07.05.04.72.07.57.57.08.2Tân

Phan Nhật

36

27 Kém 4.6

5.04.06.03.58.01.04.61.06.03.43.07.0xThảo

Lê Thanh

37

18 Kém 5.2

5.03.58.05.87.01.04.45.55.54.82.58.0xThơ

Hà Như

38

21 Y 5.0

8.05.07.03.85.05.34.62.04.53.95.05.8Tòng

Trần Minh

39

31 Kém 4.4

6.06.07.07.04.01.05.04.51.31.52.05.8xTrânNguyễn Thị Huyền

40

17 Y 5.3

7.07.07.04.85.05.07.06.02.54.22.04.8Trọng

Nguyễn Đình

41

43 Kém 2.6

7.05.02.02.64.00.02.81.00.81.10.53.3Trường

Nguyễn Cao

42

6 Y 6.4

5.06.58.06.38.06.06.39.06.55.02.56.8xÝ

Phạm Như

43

13 Y 5.5

5.06.07.07.58.05.06.15.55.04.73.04.3xÝ

Đặng Thị Như

44

31 Y 4.4

7.06.05.04.37.02.03.86.54.02.12.04.3Ý

Nguyễn Như

45

95.4 5%

95.3 5%

95.4 5%

45.4 5%

77.2 7%

38.6 4%

43.1 8%

43.1 8%

47.7 3%

27.2 7%

36.3 6%

59.0 9%

Tỉ lệ

42 41 42 20 34 17 19 19 21 12 16 26

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

53.33

Tỉ lệ(%)

0 0

24 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.266.54.95.93.44.84.24.54.23.75.7

Bình quân lớp

20274214231317255Kém

02017662121015313

Yếu

21251781612185115109Trung bình

1015141162179348Khá

111111123071429Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

2217

2 3

0

319

17 5

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 8

Từ Đông

1

26 Kém 4.2

6.03.06.03.52.05.05.55.01.82.54.54.5xAnhĐoàn Thị Vân

2

14 Kém 5.0

8.05.09.02.01.54.52.37.03.53.85.57.6Bằng

Hà Công

3

21 Kém 4.5

6.05.08.03.59.01.04.35.04.04.03.52.3xBích

Lê Ngọc

4

2 Y 6.3

6.08.08.05.57.07.32.05.56.38.28.07.3xChánhGiang Thị

5

7 Tb 5.7

8.04.05.04.06.07.57.03.55.05.35.06.5xChiChâu Hồng

6

23 Y 4.4

6.04.06.04.55.05.04.03.02.33.74.05.0xCươngNguyễn Kim

7

46 Kém 2.6

0.01.07.05.05.01.52.02.03.12.22.51.7Cường

Lâm Vĩnh

8

30 Y 4.0

6.02.09.03.53.04.53.53.03.02.05.03.9xDươngQuách Thùy

9

18 Kém 4.7

8.03.08.04.05.04.05.71.02.33.27.04.6Duy

Khương Thanh

10

10 Kém 5.5

6.06.08.03.06.07.55.05.01.56.06.35.7Duy

Nguyễn Thành

11

28 Kém 4.1

8.05.08.02.57.01.54.01.52.02.34.03.9Đại

Võ Chí

12

26 Kém 4.2

6.05.08.02.06.02.52.03.51.35.83.05.8xDiệp

Lê Ngọc

13

47 Kém 2.5

6.01.07.02.56.00.52.50.02.51.31.00.9Hậu

Bào Trung

14

10 Y 5.5

8.04.09.04.53.06.54.03.06.54.75.07.3Lâm

Lê Hải

15

9 Y 5.6

6.05.08.08.53.08.02.78.03.56.25.05.7xLanNguyễn Thị Tuyết

16

30 Kém 4.0

7.03.07.04.06.01.05.01.01.05.82.04.3xLanNgô Thị Kiều

17

12 Y 5.2

6.05.09.03.07.06.53.57.56.84.24.03.6Linh

Tô Vương

18

34 Kém 3.9

6.03.09.08.04.05.02.00.01.04.33.53.5xNgânNguyễn Kim

19

38 Kém 3.4

6.03.07.05.54.00.50.05.01.54.73.04.0xNgân

Hồ Bảo

20

6 Y 5.9

6.05.08.06.03.04.55.05.54.06.78.08.1Nghi

Thái Vĩnh

21

38 Kém 3.4

8.01.08.04.52.01.02.71.53.54.01.04.0Nghiêm

Phan Chí

22

37 Kém 3.6

6.02.59.02.09.00.33.52.02.03.52.52.6Nguyện

Ngô Chí

23

21 Kém 4.5

6.07.08.04.55.04.55.05.03.53.53.01.5xNguyệnTrần Như

24

16 Kém 4.9

6.05.09.08.07.01.54.07.53.04.25.02.5xNhưTrần Thị Huỳnh

25

30 Kém 4.0

6.06.08.03.54.03.02.51.53.55.35.02.3xNhungTrần Thị Cẩm

26

17 Y 4.8

8.07.07.04.05.05.05.03.52.52.04.04.8Phát

Lưu Việt

27

14 Kém 5.0

8.06.08.03.0

1.56.05.56.24.85.52.5Phong

Nguyễn Hồng

28

30 Kém 4.0

6.04.05.02.03.04.05.08.02.31.55.02.6xPhụng

Lê Tiểu

29

5 Tb 6.0

6.07.09.04.57.09.04.07.55.05.04.06.0Phương

Võ Chúc

30

1 Y 6.5

6.07.08.03.05.06.05.56.55.88.37.08.7xSử

Trần Quốc

31

38 Kém 3.4

6.07.07.02.05.00.52.5

1.51.73.02.3Tài

Nguyễn Huy

32

18 Y 4.7

6.05.08.05.09.02.04.02.04.84.02.05.2xThảoTrần Nguyên

33

43 Kém 3.1

8.02.05.02.08.01.53.00.00.82.02.52.7Thịnh

Nguyễn Phước

34

20 Kém 4.6

8.03.07.03.55.04.54.01.52.53.74.56.5Thoại

Nguyễn Đức

35

45 Kém 2.7

6.01.04.00.52.00.02.32.05.32.21.04.5xThươngĐặng Hoài

36

7 Y 5.7

6.06.07.04.53.04.02.75.08.07.07.58.1Toàn

Nguyễn Thanh

37

38 Kém 3.4

6.03.07.03.07.00.53.01.04.02.34.01.6Toản

Nguyễn Văn

38

34 Kém 3.9

9.04.06.02.52.01.00.50.56.37.07.04.3Trạng

Dương Quốc

39

13 Y 5.1

6.06.09.05.05.02.32.03.52.07.04.58.3xTrinhLưu Thị Tú

40

23 Kém 4.4

7.06.08.03.57.00.53.06.02.03.03.04.8xTrinhDương Tú

41

42 Kém 3.2

6.04.06.02.54.00.55.02.51.51.34.01.4Trung

Trần Hoàng

42

25 Kém 4.3

7.04.09.04.56.01.03.31.51.04.37.53.7Tuấn

Ngô Hoàng

43

2 Tb 6.3

6.05.08.04.06.08.55.06.07.07.05.07.7xVẹnNguyễn Thị

44

28 Kém 4.1

8.01.05.03.53.04.52.76.52.57.31.54.7Vũ

Nguyễn Văn

45

43 Kém 3.1

8.01.05.03.53.00.03.00.54.03.30.54.0Vũ

Trương Trường

46

34 Y 3.9

6.05.05.02.03.04.55.02.52.52.82.54.2xÝ

Nguyễn Như

47

97.8 7%

51.0 6%

97.8 7%

21.7 4%

57.4 5%

29.7 9%

32.6 1%

42.5 5%

25.5 3%

34.0 4%

40.4 3%

36.1 7%

Tỉ lệ

46 24 46 10 27 14 15 20 12 16 19 17

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

46.81

Tỉ lệ(%)

0 0

22 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.64.37.43.94.93.53.73.73.54.34.24.5

Bình quân lớp

1160161523202325161613

Kém

0712051011410151217

Yếu

2918107165141178117Trung bình

359076164666Khá

14127343031224Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

0%0%

0

3013

4 0

0

1022

14 1

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 9

Thi Văn Trí

Trang 10

Phan Kiều

1

44 Kém 3.3

6.08.06.03.07.00.01.35.01.82.51.01.7Anh

Huỳnh Nhật

2

42 Kém 3.4

8.08.56.03.04.03.03.00.00.51.31.03.3xAnhNguyễn Kim

3

20 Kém 5.0

6.07.57.03.05.00.54.08.05.54.31.57.0Chương

Lê Nguyễn Thiên

4

39 Y 3.8

6.05.08.06.04.02.53.02.52.32.13.03.0Cường

Quách Đại

5

TT 2

K 7.9

8.08.58.06.310.08.57.59.08.010.08.06.0xDiệuTrần Thị Cẩm

6

45 Kém 3.0

6.04.37.04.04.00.53.04.01.00.80.52.0Duy

Từ Khánh

7

27 Y 4.7

7.07.56.03.05.04.04.05.03.12.63.06.0xĐàoPhạm Thị Ngọc

8

TT 6

K 6.6

7.07.07.06.85.07.06.5

7.05.65.57.3Đạt

Nguyễn Tiến

9

11 Tb 5.9

6.09.58.04.04.06.54.35.56.35.96.35.7Đức

Lê Công

10

17 Y 5.2

7.08.58.06.06.05.04.02.54.05.53.54.7xGiangHuỳnh Thị Bé

11

32 Kém 4.3

8.06.07.02.07.04.53.34.05.01.82.03.3xHuêPhạm Thị Ngọc

12

32 Kém 4.3

6.07.56.06.53.02.53.01.54.83.34.04.3Huy

Quách Hào

13

13 Tb 5.8

8.08.56.06.06.04.04.75.05.34.85.56.0xHuỳnh

Hồ Thúy

14

46 Kém 2.3

6.03.05.04.03.01.51.00.02.11.80.51.7Khang

Mạch Thái

15

34 Y 4.2

6.05.55.06.52.05.54.03.53.33.43.03.7Kiên

Huỳnh Bảo

16

20 Y 5.0

8.06.08.06.05.56.02.37.03.04.03.04.3xKiều

Hà Thúy

17

16 Y 5.6

8.08.07.03.53.08.05.08.57.52.65.03.3xMy

Nguyễn Kiều

18

9 Tb 6.1

7.09.57.07.37.08.05.03.57.05.35.04.3xNgânQuách Thanh

19

38 Kém 3.9

8.03.56.06.83.04.00.76.52.53.02.53.7xNgâuHuỳnh Mỹ

20

15 Y 5.7

7.04.87.07.06.03.04.07.07.55.42.57.0xNgọcKhưu Thị Hồng

21

40 Y 3.7

6.05.56.04.02.05.52.04.04.53.52.52.3Nguyên

Bùi Khắc

22

25 Y 4.9

6.07.06.02.05.07.03.08.06.34.17.02.3Nguyện

Nguyễn Chí

23

40 Kém 3.7

6.08.06.04.06.04.02.55.02.01.82.01.0Nguyện

Võ Chí

24

20 Y 5.0

7.08.07.06.06.03.05.07.04.33.12.53.3xNhiHuỳnh Phương

25

4 Tb 6.9

7.08.59.06.55.08.07.08.57.06.07.04.7xNhưNgô Tố

26

20 Y 5.0

7.08.07.04.05.07.03.08.06.54.62.52.3xNhưTrần Thị

27

4 Tb 6.9

7.08.59.05.07.58.54.09.06.88.47.56.0xNhưBùi Thị Kiều

28

42 Kém 3.4

6.05.06.01.56.00.03.03.51.00.05.04.0Phát

Tông Minh

29

26 Kém 4.8

7.08.58.02.54.04.57.5

1.04.52.54.0xPhờNguyễn Thu

30

29 Kém 4.5

6.08.07.02.55.08.05.04.54.03.03.01.0Phong

Phan Tấn

31

TT 1

K 8.2

8.09.08.08.59.08.57.09.09.010.06.07.7xQuyênNgô Tô

32

29 Y 4.5

6.09.58.03.35.03.05.02.53.02.24.83.0Quyền

Phan Thành Nghiệp

33

34 Kém 4.2

8.06.08.03.04.00.53.33.55.84.32.03.3xSươngNgô Hồng

34

28 Y 4.6

9.09.57.02.02.55.04.07.52.02.22.03.7xThảo

Lê Thanh

35

31 Y 4.4

6.06.56.02.03.03.02.04.05.04.06.06.0Thông

Văn Tấn

36

13 Y 5.8

8.07.58.06.55.07.05.09.04.33.02.55.3xThùyTrương Mộng

37

TT 3

K 7.4

7.08.88.05.010.08.06.37.58.29.35.36.7xTiên

Lê Thị Cẩm

38

10 Y 6.0

8.09.59.06.55.03.05.04.56.03.73.87.3xTiênNguyễn Cẩm

39

37 Kém 4.0

6.07.05.03.03.00.53.05.03.85.06.03.0Tiến

Trần Minh

40

7 Y 6.5

8.08.38.07.36.03.06.75.06.04.77.07.3xTơ

Nguyễn Hồng

41

11 Y 5.9

6.07.57.02.06.05.05.32.06.34.77.09.0Toàn

Nguyễn Vũ

42

20 Y 5.0

2.05.07.04.57.04.35.07.08.53.75.02.7xTrangChâu Thị Diễm

43

34 Kém 4.2

6.06.06.03.55.07.01.75.05.82.03.52.7Tường

Nguyễn Quang

44

8 Y 6.4

7.08.57.07.05.08.07.05.57.07.36.03.3xÝ

Phạm Thị Như

45

17 Y 5.2

7.010.08.02.05.03.03.57.55.03.54.84.7xYếnTrần Thị Hoàng

46

97.8 3%

91.3 0%

100

%

43.4 8%

67.3 9%

47.8 3%

34.0 9%

60.8 7%

54.3 5%

26.0 9%

41.3 0%

32.6 1%

Tỉ lệ

45 42 46 20 31 22 15 28 25 12 19 15

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

58.7

Tỉ lệ(%)

0 0

27 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.87.47.14.55.14.745.44.84.144.3

Bình quân lớp

1101691718814192120

Kém

03010671110715611

Yếu

189158236109137127Trung bình

1391411565108167Khá

1424171310094411Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Thi Văn Trí

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

1522

5 4

0

517

17 6

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 11

Lê Thị Ngọc

1

32 Kém 4.7

7.04.07.04.63.05.06.33.04.51.56.03.8xAnhPhạm Thị Ngọc

2

35 Kém 4.5

7.06.07.05.97.00.54.53.55.84.03.02.3Bé

Nguyễn Văn

3

24 Tb 5.3

7.06.07.05.04.58.05.33.53.54.54.55.3xDuyLưu Thúy

4

42 Kém 3.0

6.06.06.02.92.00.04.01.51.51.00.53.3Duy

Nguyễn Hoàng

5

15 Kém 6.0

9.06.07.05.37.06.05.27.51.58.07.04.7Điền

Trần Minh

6

19 Kém 5.6

7.09.07.05.82.05.55.07.01.55.55.06.3Đoàn

Trần Công

7

25 Y 5.2

7.08.07.05.34.05.05.65.55.53.45.52.8xHậuNguyễn Kim

8

22 Y 5.4

8.09.07.05.74.05.05.28.03.34.05.32.8xHuếTrần Kim

9

21 Y 5.5

7.06.07.05.05.05.06.03.52.06.63.87.3xHườngNguyễn Thị Thu

10

3 Tb 7.2

8.09.07.07.68.09.05.86.54.06.98.07.8xHuyềnTrần Việt

11

17 Y 5.7

7.08.07.06.57.03.06.76.05.83.85.04.0Khanh

Nguyễn Tuấn

12

10 Tb 6.3

7.07.56.07.37.04.56.23.55.05.08.07.3Khánh

Trương Quốc

13

28 Y 5.0

6.07.07.05.93.07.05.53.04.03.46.83.3Khánh

Trần Duy

14

TT 6

K 6.7

6.09.05.07.88.06.06.25.55.57.57.07.3Lăng

Nguyễn Chí

15

19 Kém 5.6

4.07.54.05.38.05.56.01.54.35.55.57.3Liêm

Võ Ngọc

16

36 Kém 4.4

8.08.07.07.04.51.05.21.02.52.75.52.3xLil

Tiêu Chúc

17

4 Y 6.8

7.08.06.06.57.02.55.58.07.37.67.08.7xLinhNguyễn Thị Ái

18

6 Y 6.7

7.08.07.05.38.08.56.83.07.37.38.05.5Linh

Nguyễn Duy

19

33 Kém 4.6

6.07.06.06.04.00.54.33.03.01.56.06.5Linh

Tống Tấn

20

17 Y 5.7

7.06.04.06.54.04.06.34.57.87.63.06.3Mộng

Phạm Hoài

21

12 Tb 6.2

7.07.08.04.27.03.55.79.54.05.39.05.5xMy

Đinh Thị Trà

22

36 Kém 4.4

8.02.57.03.56.01.55.72.04.01.35.05.0xNgânTrương Kim

23

10 Y 6.3

9.08.07.07.05.02.55.72.06.58.67.07.0xNghi

Lê Hải

24

12 Tb 6.2

6.07.07.05.36.03.76.09.05.05.49.06.0Nhân

Nguyễn Trọng

25

40 Kém 4.1

6.06.07.05.60.0

2.25.51.02.87.0Nhân

Nguyễn Đoàn Trung

26

29 Kém 4.8

7.06.08.06.22.06.04.75.52.01.86.83.3xNhưPhan Quỳnh

27

2 Tb 7.3

7.07.07.08.19.08.56.28.04.57.97.58.0Phúc

Trần Hoàng

28

14 Y 6.1

8.06.58.07.55.06.56.87.53.33.35.05.8xPhương

Vũ Thị Kim

29

25 Y 5.2

8.06.07.05.92.04.54.02.03.35.17.37.0xPhương

Võ Thị Bích

30

6 Y 6.7

7.08.57.07.68.08.56.85.03.07.88.05.0Sang

Nguyễn Thanh

31

15 Tb 6.0

6.08.07.07.44.06.05.38.55.34.75.55.3Tạo

Phan Nhân

32

36 Kém 4.4

6.02.07.05.35.01.56.03.03.51.46.54.5Thái

Tô Việt

33

22 Kém 5.4

6.06.55.07.07.05.06.01.55.34.34.85.5Thành

Tăng Hoàng

34

4 Tb 6.8

7.07.58.06.38.04.06.86.55.05.39.57.3xThảoĐào Linh

35

44 Kém 2.8

2.05.07.04.55.00.01.00.55.00.74.02.0Thiên

Bùi Nhựt

36

39 Kém 4.2

8.07.06.04.61.04.04.61.51.33.53.04.7xThưTrần Thị Anh

37

33 Kém 4.6

8.04.07.04.35.01.02.22.05.05.63.57.0Thương

Lê Hoài

38

42 Kém 3.0

1.04.06.04.22.01.01.26.04.31.73.52.8Tiền

Trang Chí

39

27 Y 5.1

7.07.07.04.33.02.05.45.05.03.97.04.7xTrâmTrần Mai

40

41 Kém 4.0

8.07.06.04.42.01.05.41.01.81.24.54.0xTrúcTrần Thanh

41

TT 1

K 7.8

7.09.06.07.610.08.56.89.05.89.08.57.3Trung

Trần Phú

42

29 Kém 4.8

7.010.06.05.65.06.04.76.01.51.52.53.7xÝ

Đặng Thị

43

29 Kém 4.8

8.07.07.05.75.04.55.02.51.33.04.54.3xÝ

Huỳnh Thị Như

44

93.1 8%

88.6 4%

95.4 5%

77.2 7%

60.4 7%

47.7 3%

75.0 0%

47.7 3%

38.6 4%

43.1 8%

70.4 5%

58.1 4%

Tỉ lệ

41 39 42 34 26 21 33 21 17 19 31 25

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

47.73

Tỉ lệ(%)

0 0

21 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.86.96.75.85.34.35.34.644.55.85.3

Bình quân lớp

22011015417171659Kém

1329787610989Yếu

910112010132791381111

Trung bình

191427137265481211

Khá

13154196070383Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

2014

8 2

0

313

19 9

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 12

Trần Đức

1

9 Y 6.5

8.010.06.08.32.03.06.52.07.4

10.07.5xÁnhNhiếp Ngọc

2

8 Tb 6.7

7.09.04.59.18.57.53.79.05.55.47.06.7xBáchNguyễn Xuân

3

31 Kém 4.2

6.010.02.05.82.03.52.01.52.05.26.05.8Bằng

Trần Công

4

21 Kém 5.2

8.08.06.06.34.01.54.71.03.8

8.05.7xChiPhạm Mai

5

19 Y 5.3

7.08.55.05.56.53.06.34.54.07.24.03.1xChuyền

Võ Bích

6

7 Tb 7.0

7.010.06.59.46.04.55.08.05.56.310.07.7xDuyênTrần Thị Thanh

7

36 Y 4.1

5.06.02.04.02.05.03.55.54.04.57.03.0Giang

Đinh Trường

8

31 Kém 4.2

6.07.04.05.81.00.54.02.03.04.25.06.0Giang

Nguyễn Vũ

9

16 Kém 5.6

7.07.05.06.96.05.55.03.01.55.510.05.3xHồngLưu Thị Ánh

10

17 Kém 5.5

5.010.06.06.94.07.03.53.01.05.08.06.8xHương

Tạ Thanh

11

2 Tb 7.4

8.010.08.59.47.54.06.05.55.57.310.07.7xHươngTrần Diễm

12

43 Kém 3.6

8.07.04.04.33.02.03.71.52.02.33.03.1xHươngNguyễn Thị

13

25 Kém 4.8

6.06.06.06.81.00.05.56.03.54.76.05.3Khái

Huỳnh Hữu

14

31 Kém 4.2

5.07.05.02.85.03.54.04.51.04.56.03.0Lăng

Từ Văn

15

31 Kém 4.2

5.07.04.05.16.50.54.73.02.01.85.04.5Lê

Nguyễn Nhật

16

17 Y 5.5

7.010.05.08.35.02.54.03.54.05.28.05.0xLinhTrần Thùy

17

31 Kém 4.2

8.07.04.03.82.04.04.00.54.02.56.04.4xLinh

Lê Cẩm

18

39 Kém 4.0

8.07.55.05.33.05.01.73.02.51.06.03.2xMơ

Nguyễn Thị Hồng

19

40 Kém 3.9

8.07.54.05.85.01.05.01.50.51.57.01.3xMuội

Du Thúy

20

27 Kém 4.6

7.07.56.05.33.01.05.52.51.54.77.04.2xMy

Trang Phạm Kiều

21

42 Kém 3.7

3.07.05.05.55.01.02.72.51.01.87.04.0xNgoanTrương Thị

22

23 Kém 5.0

6.07.56.06.33.01.54.02.54.05.48.06.1Nhân

Nghê Trường

23

36 Kém 4.1

6.07.08.05.31.02.05.52.01.02.35.03.8Nhân

Nghê Trần Chân

24

11 Tb 6.1

5.09.07.06.05.04.07.06.05.04.29.05.7xNhiKiều Yến

25

13 Kém 5.8

7.010.05.05.67.56.52.77.51.05.88.06.0xNhí

Lê Thị Kim

26

2 Y 7.4

8.010.06.08.38.07.06.02.06.59.610.08.1xNhưNguyễn Hồng

27

44 Kém 3.2

5.07.55.03.52.02.03.31.51.01.37.00.8xNhư

Hà Huỳnh

28

5 Tb 7.1

8.010.06.08.57.04.06.55.0

8.210.06.3xOanhNguyễn Thị Minh

29

5 Tb 7.1

5.010.06.56.98.04.55.07.06.09.210.08.0Phong

Huỳnh

30

4 Tb 7.2

8.09.06.08.87.04.56.06.55.58.710.07.7xQuỳnhTrương Như

31

15 Y 5.7

8.09.05.05.47.05.05.07.52.03.87.04.9xQuỳnhPhạm Thanh

32

10 Y 6.3

5.09.04.06.09.03.05.38.06.58.17.05.9Sơn

Tạ Trường

33

36 Kém 4.1

6.07.57.04.64.00.53.00.51.03.87.05.0Tệt

Phạm Văn

34

29 Y 4.4

6.07.03.05.64.02.03.57.04.53.37.02.8Thành

Trần Thiên

35

27 Y 4.6

5.08.02.58.65.02.05.04.54.02.53.04.5Thiện

Phùng Thế

36

12 Kém 5.9

6.09.55.06.59.02.02.05.01.58.310.07.6Thiện

Phan Chí

37

19 Kém 5.3

7.07.06.05.05.07.55.77.51.03.07.03.7xThơm

Võ Thị

38

22 Kém 5.1

7.07.05.07.63.01.54.32.02.55.710.06.0xThưNhan Tạ Ngọc

39

24 Kém 4.9

8.07.56.04.45.51.03.55.05.52.59.03.4xTiên

Võ Kiều

40

26 Y 4.7

7.08.05.05.85.05.03.32.03.55.08.02.5Triệu

Tạ Quốc

41

TT 1

K 7.5

9.09.09.08.19.06.56.07.06.08.35.08.3xTrinhĐặng Ngọc

42

29 Kém 4.4

6.07.02.04.35.05.54.54.51.54.55.03.7Vương

Phạm Trần Hùng

43

13 Kém 5.8

7.07.08.07.57.07.04.57.51.02.78.05.0xVy

Nguyễn Thị Lan

44

95.4 5%

97.7 3%

72.7 3%

81.8 2%

61.3 6%

29.5 5%

45.4 5%

41.8 6%

28.5 7%

45.4 5%

90.9 1%

54.5 5%

Tỉ lệ

42 43 32 36 27 13 20 18 12 20 40 24

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

61.36

Tỉ lệ(%)

0 0

27 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.58.15.36.253.44.54.23.24.87.25Bình quân lớp

105113228202114311

Kém

11774916591019Yếu

18224191361779101014

Trung bình

112047873833117Khá

1321410600307193Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Thi Văn Trí

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

2610

7 1

0

120

14 9

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 13

25 Kém 5.1

5.07.06.05.66.02.55.05.56.01.05.05.7xAn

Nguyễn Thị Thúy

1

18 Y 5.5

4.010.05.06.64.05.05.55.55.02.08.05.3xAnh

Lê Bảo

2

2 Tb 6.8

5.010.07.06.56.04.55.08.06.06.89.08.0Anh

Nguyễn Trường Duy

3

15 Kém 5.6

6.09.58.07.96.06.06.08.50.51.53.04.7xAnhTrần Huỳnh Tuyết

4

38 Kém 4.4

7.07.07.05.46.50.04.34.01.01.82.05.4Anh

Nguyễn Tuấn

5

22 Kém 5.3

5.010.07.05.25.00.05.05.02.03.37.07.1xBình

Lê Y

6

5 Y 6.4

4.010.08.07.17.02.06.04.05.04.38.59.0xCẩm

Lê Hồng

7

8 Y 6.1

6.09.08.07.17.06.03.76.03.06.36.06.6Chí

Lê Minh

8

39 Kém 4.3

4.07.06.04.76.0

5.07.01.03.51.0

xCươngHuỳnh Thị Kim

9

23 Kém 5.2

5.06.05.06.56.05.04.36.51.56.37.04.4Cường

Hứa Huy

10

23 Kém 5.2

5.08.06.06.35.01.04.36.01.06.06.57.0xDiễmTrần Thị

11

6 Tb 6.3

5.010.05.07.85.54.04.76.04.07.08.58.2Duy

Lê Phan Thanh

12

44 Kém 3.7

6.07.06.05.53.00.53.05.04.01.33.02.6Duy

Trần Quý

13

36 Y 4.5

5.07.06.06.54.04.03.010.02.03.55.02.3Đạt

Lê Tâm

14

41 Kém 4.0

6.07.04.04.95.05.03.08.52.50.05.50.7Đăng

Nguyễn Hải

15

40 Kém 4.1

6.07.04.05.77.00.03.55.51.02.85.03.3Đón

Trần Văn

16

12 Kém 5.8

5.07.07.06.39.57.53.07.01.05.38.05.5xHiềnNguyễn Bé

17

4 Y 6.5

5.07.07.08.49.02.05.57.03.08.38.57.3Huy

Phạm Văn

18

34 Kém 4.6

5.010.08.03.34.01.54.77.00.53.06.03.0xHuyềnTrần Ngọc

19

13 Kém 5.7

4.09.08.05.39.04.06.05.53.50.56.06.4xKhaĐinh Mộng

20

13 Kém 5.7

5.010.07.05.25.50.02.58.01.09.57.08.0Khải

Trần Quang

21

43 Kém 3.8

6.05.04.05.36.00.02.02.01.56.05.04.4Khoa

Nguyễn Đắc

22

25 Kém 5.1

5.010.06.05.66.03.53.09.54.01.55.04.7Linh

Nguyễn Trúc

23

34 Kém 4.6

5.08.58.05.65.05.02.74.03.51.56.03.7xMộngTrần Kim

24

8 Kém 6.1

4.07.08.07.28.08.05.01.54.07.56.06.9xMuộiPhạm Ngọc

25

21 Kém 5.4

5.010.08.04.97.01.05.58.53.04.57.52.5xMy

Nguyễn Thị Diễm

26

36 Y 4.5

5.08.58.05.85.04.52.77.02.52.35.02.0xNghiHồng Thảo

27

42 Kém 3.9

4.07.07.04.55.01.04.58.02.00.81.02.7xNgoanChâu Thị Bé

28

8 Tb 6.1

4.010.08.06.94.08.04.04.03.56.57.57.4xNgọcTăng Thị Tuyết

29

30 Kém 5.0

4.09.07.04.58.00.05.03.02.07.04.05.9xNguyênĐặng Kiều

30

3 Y 6.7

6.010.06.05.710.09.05.39.02.03.57.07.4Nguyễn

Lê Chí

31

11 Kém 6.0

6.010.08.04.46.07.50.09.53.57.08.06.8Nguyện

Mai Chí

32

15 Kém 5.6

5.010.07.06.35.05.04.55.03.51.08.06.8xNhưNguyễn Thị Quỳnh

33

15 Tb 5.6

4.08.08.04.38.07.05.06.03.53.85.05.3xNhưTrần Quỳnh

34

18 Kém 5.5

5.07.07.07.66.04.06.36.52.51.08.04.8Phi

Nguyễn Nhật

35

32 Kém 4.8

6.07.06.05.55.00.02.07.54.56.54.55.5Quốc

Hồ Phạm Phú

36

7 Kém 6.2

6.010.07.07.09.53.55.310.01.53.58.55.0Quỳnh

37

25 Kém 5.1

6.010.07.05.31.03.03.55.53.50.56.08.0xThảoLiên Thị Bích

38

25 Kém 5.1

4.09.08.04.07.01.03.05.02.04.07.56.7xTrâm

Võ Thị Bích

39

1 Y 7.3

6.010.08.07.68.07.06.08.53.08.38.07.8xTrânNguyễn Lê Ngọc

40

18 Y 5.5

5.07.07.07.18.03.05.36.07.04.07.02.7xTrangHuỳnh Thị

41

32 Kém 4.8

5.07.08.05.36.01.05.07.52.01.36.04.0xTrangNguyễn Thị Bảo

42

25 Kém 5.1

4.09.08.05.44.59.03.00.03.07.09.03.2xTuyếtLiễu Kim

43

31 Kém 4.9

5.08.08.07.05.03.55.54.52.51.03.04.8xYếnNguyễn Thị Bảo

44

75.0 0%

100

%

93.1 8%

79.5 5%

83.7 2%

36.3 6%

45.4 5%

79.5 5%

11.3 6%

36.3 6%

83.7 2%

56.8 2%

Tỉ lệ

33 44 41 35 36 16 20 35 5 16 36 25

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

59.09

Tỉ lệ(%)

0 0

26 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

5.18.46.95.96.13.74.36.22.846.25.2

Bình quân lớp

00012191342719511

Kém

110385911512928Yếu

3221119208201445159Trung bình

1151315640918911

Khá

02717110401203125Giỏi

GDQP

CôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

0%0%

0

319

4 0

0

014

26 4

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Trang 14

2 Tb 7.2

7.09.08.05.87.58.04.77.86.58.09.57.4Bin

Trần Rô

1

TT 3

K 7.0

7.05.06.06.38.06.06.87.86.56.98.08.2xBìnhNguyễn Thị

2

24 Y 4.9

6.06.08.05.75.02.52.75.55.02.83.55.2Duy

Trần Xuân

3

43 Kém 3.5

8.06.06.04.31.03.02.71.01.52.35.02.5Đạt

Hồ Phát

4

12 Y 5.9

7.03.08.05.36.07.04.36.04.35.77.57.5Đương

Huỳnh Văn

5

3 Tb 7.0

7.05.08.07.58.06.06.85.55.54.78.58.8xGiàuLương Ngọc

6

33 Y 4.4

7.05.06.05.02.08.02.73.54.03.84.05.5xHằngNguyễn Thúy

7

TT 1

K 7.5

7.08.08.07.78.09.05.88.09.38.15.58.2xHiếuNguyễn Minh

8

36 Kém 4.0

7.02.06.05.35.04.02.05.00.83.25.53.8Hiếu

Nguyễn Trung

9

40 Kém 3.6

7.04.56.03.83.05.03.05.00.83.23.02.0xHoaNguyễn Thị Thúy

10

9 Tb 6.4

7.05.08.05.88.07.57.07.36.56.05.05.6xHuỳnh

Lê Như

11

22 Kém 5.1

8.05.06.05.83.06.05.21.55.05.35.05.4xKhánhNguyễn Ngọc

12

14 Y 5.8

6.05.06.07.43.07.05.17.03.54.07.07.8Khoa

Phan Đặng Đăng

13

36 Y 4.0

7.05.03.05.25.02.53.24.53.03.54.03.0Lăng

Lê Chi

14

28 Kém 4.6

8.06.06.05.05.02.52.04.51.32.05.56.0Lộc

Lê Bá

15

16 Tb 5.6

7.04.06.05.95.03.04.86.34.85.87.55.4Long

Hồng Hoàng

16

15 Y 5.7

7.07.08.05.97.05.53.22.03.02.59.08.0Mẫn

Quách Minh

17

25 Y 4.8

7.05.06.05.25.08.03.04.03.04.34.06.4Mẫn

Trần Minh

18

28 Y 4.6

7.07.06.04.14.09.03.82.04.04.53.05.5xMãnhNguyễn Thị Hồng

19

27 Y 4.7

6.02.06.07.06.00.03.04.03.04.26.05.6xMụiTrần Ngọc

20

18 Kém 5.3

7.07.06.05.85.04.05.05.06.01.24.55.6xNgânDương Kim

21

38 Kém 3.9

6.05.00.06.24.03.53.72.02.24.84.04.4xNhiTrương Thị Đông

22

TT 5

K 6.7

7.07.08.05.37.09.05.95.56.07.37.07.8xNhưNguyễn Huỳnh

23

TT 8

K 6.5

7.05.06.05.29.06.06.55.05.06.08.07.4xNi

Trần Kiều

24

40 Kém 3.6

7.05.06.02.83.02.02.71.03.52.03.03.8xOanhNguyễn Thị Thúy

25

39 Kém 3.7

6.05.05.04.73.00.00.05.55.01.04.54.3Phương

Lê Hoài

26

9 Tb 6.4

7.05.06.05.58.07.06.39.36.83.57.06.0xQuyên

Võ T Hoàng T Tố

27

5 Y 6.7

7.03.08.05.45.56.56.27.08.76.37.58.4Sang

Ngô Thanh

28

9 Tb 6.4

7.09.08.05.85.03.04.08.58.06.37.05.2xTâmVương Yến

29

33 Kém 4.4

7.02.07.05.31.03.53.72.04.33.84.56.4xThảo

Lê Ngọc

30

12 Y 5.9

7.08.06.06.55.04.54.04.55.03.36.58.2xThi

Huỳnh Kim

31

35 Kém 4.2

7.05.06.04.25.04.03.32.81.54.03.54.2xThùy

Hồ Ngọc

32

32 Y 4.5

6.04.07.04.84.56.04.04.03.03.06.53.8Tính

Trần Trọng

33

21 Kém 5.2

7.09.06.05.25.06.04.81.02.34.36.06.3xTrânTrần Thị Huyền

34

28 Kém 4.6

7.04.05.06.25.08.02.23.01.84.34.57.4xTrúcPhàng Thanh

35

5 Tb 6.7

6.07.06.07.78.08.06.86.54.06.37.07.2Trung

Trần Hiếu

36

23 Tb 5.0

7.05.06.04.75.06.05.34.03.54.34.05.8xTú

Ngô Cẩm

37

40 Kém 3.6

7.06.06.04.81.03.02.82.02.33.01.53.5xTú

Huỳnh Thị Cẩm

38

28 Y 4.6

7.05.06.04.73.07.04.33.56.03.74.54.0xTú

Hứa Cẩm

39

25 Kém 4.8

8.04.05.06.55.00.03.71.56.84.32.06.2Tuấn

Nguyễn Hoài

40

18 Y 5.3

6.06.07.04.76.58.04.87.53.53.34.05.6Vĩnh

Nguyễn Minh

41

17 Y 5.4

7.03.06.06.08.05.04.34.06.53.55.06.5xVy

Lại Thúy

42

18 Kém 5.3

7.01.06.07.08.07.05.55.83.84.34.05.6xÝ

95.3 5%

74.4 2%

69.7 7%

60.4 7%

32.5 6%

48.8 4%

41.8 6%

27.9 1%

55.8 1%

74.4 2%

Tỉ lệ

43 31 41 32 30 26 14 21 18 12 24 32

Số học sinh có điểm từng môn >5.0

0 0

60.47

Tỉ lệ(%)

0 0

26 Tổng

Nữ DT Dân tộc Nữ

6.55.95.75.15.95.14.65.14.34.54.65.4

Bình quân khối

6.95.26.35.65.25.34.24.64.34.35.45.8

Bình quân lớp

072110111512141353Kém

050103614101118148Yếu

8212824171091198918

Trung bình

31538475762108Khá

4510099033256Giỏi

GDQPCôngNghệGDCDN.NgữĐịa

SửVănTinSinhHóaLýToán

Thi Văn Trí

Ngày 29 Tháng 10 Năm 2011

Hiệu Trưởng

100%0%

0

1615

8 4

0

020

15 8

Tốt

KémYếu

TB Khá

Giỏi

<3.5

3.5-<5.0

5.0-<6.5 6.5-<8.0

>=8.0

DHTĐ Hạnh kiểm

Học lực Điểm TBCM

Ngày đăng: 28/10/2014, 12:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w