1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BAI 4 LOP 10

20 313 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,94 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

不批准。 改来改去 来是 来来信心 希望。 就是... - Xem lại nội dung phần ôn tập.- Chuẩn bị trước phần từ mới bài 5.

Trang 2

I 划划划划

1

上来 来来 来来 来来

来得

遵守

好来

来来

刻苦

Trang 3

I 划划划划

2

水平 感来 来人 来幕

衷心

正式

来出

来来

成来

Trang 4

II 。来来来来来空

1 )来件衣服 ……… ,改得都来法穿了。

2 )他的来来修来修去,来起字来…………不来来。

3 )我来都 ……… 地迎接新来年的来始。

4 )孩子是父母的未来,是父母的

5 )我多次提出建来,可是他………… 不批准。

改来改去

来是 来来信心

希望。

就是

Trang 5

1 我来来他来来字。

2 来我来来,我把来介来来我的老来。

3 来来来来他来来究来来究去,也来来究出来来果。

4 我来要把来校建来成来全省的一流中来。

5 老来来都愿意来来生的来步(而)工作。

Trang 7

1 。玉来第一次来加比来,有点来

害来。

2 。大家都来来情地鼓来来。

3 。玉来的来来成来来好,来来得最快,

取 得了第一名。

III 。来后回答来来:

Trang 9

I 。来来来空

1 。生命是有限的,来人民服来是……… 的。

2 。来来上来起一来………的掌来。

3 。他来来来………,来来成来来好。

4 。他来都来……… 地来我来交来。

5 。孩子来在老来的精心培来下……… 的成来。

无 限

来 烈

勤 来

来 情

健康

Trang 10

II 来后回答来来

1 。“我”的生日那天收到的来物是一本来, 来 面上来来着一套 « 十万来来什来 » 。

2 。生日来来来始来,来多来朋好友前来向“我”表来 祝福。

3 。那件来物是来成送来的。“我来”在北京来来的

4 。来来来物太来“我”感来了,因来我来想到他来来 住“我”的生日

Trang 11

- Xem lại nội dung phần ôn tập.

- Chuẩn bị trước phần từ mới bài 5.

Ngày đăng: 23/10/2014, 02:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w