Phßng sè: 4
Phòng
11 011 Nguyễn Thị Thanh Hằng 10A 3.50 4.50 1
15 036 Nguyễn Thị Huyền Trang 10A 4.50 3.50 2
danh s¸ch häc sinh thi KSCL häc Kú I - khèi 10
n¨m häc 2011 - 2012
®iÓm
Trang 21 042 Nguyễn Thị Ánh 10B 5.75 1.50 3
3 044 Nguyễn Thị Bích 10B 6.00 5.00 3
4 045 Nguyễn Minh Cường 10B 7.50 3.00 3
6 047 Nguyễn Thị Thu Hà 10B 6.25 5.00 3
7 048 Nguyễn Thị Hằng 10B 4.50 3.00 3
8 049 Trần Đặng Chí Hiếu 10B 5.00 5.50 3
9 050 Thiều Thị Thu Hoài 10B 5.75 5.00 3
10 051 Trần Xuân Hùng 10B 4.25 5.00 3
11 052 Nguyễn Thị Lan 10B 8.75 6.50 3
12 053 Nguyễn Thị Lan 10B 6.75 3.00 3
13 054 Trần Thị Nhật Lệ 10B 6.75 5.50 3
14 055 Hoàng Thị Thuỳ Linh 10B 6.50 2.50 3
15 056 Nguyễn Thị Lộc 10B 6.50 4.00 3
17 058 Nguyễn Thị Trà My 10B 4.25 5.00 3
18 059 Đặng Thị Lệ Mỹ 10B 6.25 5.00 3
20 061 Nguyễn Thị Ngọc 10B 3.50 6.50 3
1 062 Nguyễn Thị Nguyệt 10B 5.50 6.50 4
2 063 Nguyễn Hồng Nhung 10B 7.00 8.00 4
3 064 Lê Thị Kim Oanh 10B 5.00 5.00 4
4 065 Nguyễn Thị Phương 10B 6.00 5.00 4
5 066 Nguyễn Thị Phương 10B 5.00 3.50 4
6 067 Nguyễn Văn Phượng 10B 4.00 5.50 4
7 068 Nguyễn Trinh Sang 10B - 1.50 4
8 069 Nguyễn Thị Thanh 10B 6.50 3.00 4
10 071 Hoàng Thị Thảo 10B 3.00 1.50 4
11 072 Nguyễn Thị Thảo 10B 5.50 2.50 4
12 073 Trần Thị Thịnh 10B 5.75 1.50 4
13 074 Hoàng Thị Thơm 10B 4.75 5.00 4
14 075 Nguyễn Thị Thùy 10B 3.00 4.50 4
15 076 Nguyễn Thị Thu Thủy 10B 4.50 3.00 4
16 077 Trần Thị Trang 10B 5.75 3.00 4
17 078 Lê Thị Thanh Xuân 10B 6.00 5.00 4
18 079 Nguyễn Thị Xuân 10B 4.75 6.50 4
19 080 Nguyễn Thị Yến 10B 5.50 6.00 4