Bộ chứng từ Xuất-nhập khẩu sẽ bao gồm:1.. Invoice Proforma Invoice hoặc Commercial Invoice • Proforma Invoice Hoá đơn chiếu lệ • Commercial Invoice Hoá đơn thương mại 3.. Packing List Bả
Trang 1Bộ chứng từ Xuất-nhập khẩu sẽ bao gồm:
1 Bill of Lading (Vận đơn đường biển) Có 5 loại:
• Straight bill of lading
• Order bill of lading
• Bearer bill of lading
• Surrender bill of lading
• Air waybill
2 Invoice (Proforma Invoice hoặc Commercial Invoice)
• Proforma Invoice (Hoá đơn chiếu lệ)
• Commercial Invoice (Hoá đơn thương mại)
3 Packing List (Bảng kê danh sách hàng hoá đóng thùng chi tiết)
• Packing List Sample 01
• Packing List Sample 02
• Packing List Sample 03
4 Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ, nguồn gốc)
5 Insurance Certificate (Chứng từ bảo hiểm lô hàng)
6 Shipping Documents(Chứng từ giao hàng)
7 Other Documents (if any) (Các chứng từ linh tinh khác (nếu có))
• Fumigation Certificate (Giấy chứng nhận hàng hoá đã xông khói)
• Phytosanitary Certificate (Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật)
• Booking Note (Giấy lưu cước phí)
• Bill of Lading Terms and Conditions (Các điều khoản của Vận đơn đường biển)
Trang 2• Export Clearance Form (Tờ kê khai hàng hoá xuất khẩu)
• Import Clearance Form (Tờ kê khai hàng hoá nhập khẩu)
• Sale Contract (Hợp đồng mua-bán hàng hoá)