TỪ VỰNG - UNIT 2 - LỚP 11
TỪ VỰNG BỔ SUNG
Happen : xảy ra
Decide : quyết định
At once = immediate = right away : ngay lập tức
Turn away : quay đi
Trang 2After a while : một lúc sau
A wad of dollar notes : một xấp tiền đôla
Like : như
Exactly : chính xác
Thief : tên trộm
Just = only : chỉ
Take back : lấy lại
Reply : đáp lời
Point to : chỉ vào
Shy : e thẹn
Trang 3Complain : phàn nàn , khiếu nại
Type : loại, hạng
Teenager : thiếu niên
Imitate : bắt chước
Seriously ill : bệnh nặng
Situation : hoàn cảnh