1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12 pptx

15 667 4

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 95,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sense of humor : có óc hài hước Trang 63 Interview : phỏng vấn Stressful : căng thẳng Particularly : đặc biệt là Pieces of advice : vài lời khuyên Reduce : giảm xuống Pressure : áp

Trang 1

TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12

Trang 62

Casual clothes : quần áo bình thường

Honest : thật thà

Nervous : căng thẳng, hồi hộp

Self-confident : tự tin

Trang 2

Sense of humor : có óc hài hước

Trang 63

Interview : phỏng vấn

Stressful : căng thẳng

Particularly : đặc biệt là

Pieces of advice : vài lời khuyên

Reduce : giảm xuống

Pressure : áp lực

Create : tạo ra

Trang 3

Impression : ấn tượng

Interviewer : người phỏng vấn

Express : biểu lộ

Suitable : thích hợp

Candidate : ứng viên

Position : vị trí

Certificate : chúng chỉ, bằng cấp

Letters of recommendation : thư giới thiệu

Previous : trước đây

Trang 4

Employer : người thuê, chủ

Qualification : chất lượng

Experience : kinh ngiệm

Relate to : liên quan đến

Make sure : bảo đảm

Dress neatly : ăn mặc chỉnh tề

Formally : một cánh trang trọng

Concentrate : tập trung

Effort : nỗ lực

Trang 5

Clear : rõ ràng

Polite : lịch sự

Technical aspect : về phương diện kỹ thuật

Admit : thú nhận

Will : mong muốn

Enthusiasm : lòng nhiệt tình

Best side : mặt tốt nhất

Sense of responsibility : tinh thần trách nhiệm

Trang 6

Trang 64

Disappointed : thất vọng

Comment : lời nhận xét

Advertise : quảng cáo

Available : sẵn có

Seat : chỗ ngồi

Account : bảng kê khai

Mention :nhắc đến

Note down : ghi chú

Trang 7

Type : đánh máy

Trang 65

Voice : giọng nói

Trang 66

At least : ít nhất

Description : diễn tả

Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch

Trang 8

Writer : nhà văn

Imaginary : tưởng tượng

Character : nhân vật

Customer : khách hàng

Take sb to : dẫn ai đi đâu

Irrigation : sự tưới (nước)

System : hệ thống

Apply : áp dụng

Techniques : kỹ thuật

Trang 9

Save : cứu

Through : thông qua

Pilot : phi công

Waiter : bồi bàn

Electrician : thợ điện

Journalist : nhà báo

Receptionist : tiếp tân

Computer programmer : lập trình viên

Rewarding : đáng được thưởng

Trang 10

Fascinating : lôi cuốn

Challenging : đầy thử thách

Fantastic : tuyệt vời

Trang 67

Accountant : kế toán

Lawyer : luật sư

Trang 68

Trang 11

Sector : khu vực

Accompany : đi theo

Throughout : khắp

Diploma : bằng cấp

Trang 69

Detail : chi tiết

Trang 70

Trang 12

Owe : nợ

To be due : đến

Fog : sương mù

Descent : đi xuống, rơi

Trang 71

Import : nhập khẩu

Wounded : bị thương

Arrow : mũi tên

Trang 13

Recover : phục hồi

Trang 72

Memorize : ghi nhớ

Discover : khám phá

Equivalent : tương đương

Course : khóa học

Fulfill : hoàn thành

Trang 14

Entry : lối vào

To be aged : có tuổi

Intensive : tập trung

Assessment : sự đánh giá

Written exam : kỳ thi viết

Content : nội dung

In term of : về vấn đề

Specialize : chuyên về

Hometown : quê nhà

Ngày đăng: 02/08/2014, 01:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w