TỪ VỰNG - BÀI 2 - LỚP 10
So on : v.v
Narrow : hẹp
Traffic : xe cộ
Mall :khu thương mại
Similar : tương tự
Attitude : thái độ
Trang 2Opinion :quan điểm
Safety : sự an toàn
Sick : bệnh
Cold : cảm lạnh
Had better : nên
First name : tên
Trang 3Surname : họ
Date of birth : ngày sinh
Present address : địa chỉ hiện tại
Block capital : chữ in hoa
Sign : ký tên
Male : nam (giới tính)
Female : nữ ( giới tính)
Tick : dấu v
Nationality : quốc tịch
Trang 4Specify :ghi rõ
Delete : xóa
Avoid : tránh
Miss : nhỡ
Hurry : vội vàng
Mind : phiền
Go on : tiếp tục
Noise : tiếng ồn
Trang 5Situation : hoàn cảnh
Letter : lá thư
Lend : cho mượn
Post : bỏ thư
Find : tìm thấy