1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ VỰNG - UNIT 5 - LỚP 11 pptx

12 553 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 92,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Survey: cuộc điều tra Maturity: sự trưởng thành Decline: giảm xuống Data : dữ liệu Considerably: đáng kể Trend: xu hướng... Relevant: có liên quan Highland: cao nguyên Unive

Trang 1

TỪ VỰNG - UNIT 5 - LỚP 11

Illiteracy (n) : nạn mù chữ

Illiterate (adj) : mù chữ

Illiterate (n) : người mù chữ

Eradicate : xóa

Trang 2

Population : dân số

Society : xã hội, hội, đoàn

Promote : thúc đẩy

Mountainous : thuộc vùng núi

Expand : mở rộng

Decrease : tăng lên

Trang 3

Cheat: lừa đảo

Strict: nghiêm khắc

Set up: thành lập

Regulation : nội quy

Carry out : tiến hành

Trang 4

Survey: cuộc điều tra

Maturity: sự trưởng thành

Decline: giảm xuống

Data : dữ liệu

Considerably: đáng kể

Trend: xu hướng

Trang 5

Relevant: có liên quan

Highland: cao nguyên

Universalization: sự phổ cập

Self-respect : lòng tự trọng

Goal : mục tiêu

Trang 6

Academic: học thuật

Material: nguyên liệu

Remote: xa xôi

Province :tỉnh

Throughout : khắp

Universalisation of Primary Education : phổ cập iểu học

Illiteracy Eradication : xóa mù chữ

Society of Learning Promotion : Hội khuyến học

Northern highlands : cao nguyên bắc bộ

Writing skill :kỹ năng viết

Trang 7

Reach : đến

Mountain area : miền núi

The fight / struggle against : cuộc đấu tranh chống lại

Consider : xem như

Honorable :ving dự

Summer vacation :mùa hè

Relevant materials :tài liệu lien quan

Farming techniques :kỹ thuật trồng trọt

More and more :ngày càng

Neighborhood : khu vực xung quanh

Solution :giải pháp

Trang 8

Require :yêu cầu

Enforce :áp dụng

Strict :nghiêm khắc

Cheat :gian lận

Low-income :thu nhập thấp

Tutor : dạy kèm

Provide :cung cấp

Transportation : sự giao thông

Set up :thành lập

Cassette :băng cát xét

Head-master :hiệu trưởng

Trang 9

Per :mỗi

Fan :quạt

Light :đèn

Dark :tối

Weakness :sự yếu kém

Self-respect :tự trọng

Deliver speech : phát biểu

Shortage :sự thiếu hụt

Opinion :ý kiến

Encourage :khuyến khích

Set goal :đặt mục tiêu

Trang 10

Realistic :thực tế

Consult :tham khảo

Motivate :thúc đẩy

Per cent : phần trăm

Focus on : tập trung vào

Communication skill :kỹ năng giao tiếp

Take place : xảy ra

What percentage :bao nhiêu phần trăm

Essential :thiết yếu

Vary :thay đổi

In contrast :ngược lại

Trang 11

Trend : xu hướng

Region :vùng

Researcher :nhà nghiên cứu

Suitable :thích hợp

Precious :quí giá

Rise/increase/go up :tăng lên

Go down/drop/fall : giảm xuống

Slight :nhẹ

Steady :ổn định

Gradual : dần dần

Dramatic : dử dội

Ngày đăng: 02/08/2014, 02:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN