1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng - Unit 5 - Lớp 8 ppsx

5 817 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 56,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ð second semester n: học kỳ II- improve v: cải thiện, làm cho tốt hơn ð improvement n: sự cải thiện - Spanish n: tiếng Tây Ban Nha - pronounce v: phát âm, đọc ð pronunciation n: cách phá

Trang 1

Từ vựng - Unit 5 - Lớp 8

- habit (n): thói quen

- report (n) = report card : phiếu điểm (để thông báo kết

quả học tập)

- excellent (adj): rất tốt, tuyệt vời

ð excellently (adv): một cách tuyệt vời

- proud (of sb/ sth) (adj): tự hào, hãnh diện về ai/ cái gì

ð pride (n): niềm hãnh diện, sự kiêu hãnh

- semester (n): học kỳ

ð first semester (n): học kỳ I

Trang 2

ð second semester (n): học kỳ II

- improve (v): cải thiện, làm cho tốt hơn

ð improvement (n): sự cải thiện

- Spanish (n): tiếng Tây Ban Nha

- pronounce (v): phát âm, đọc

ð pronunciation (n): cách phát âm

- try/ do one’s best (exp): cố hết sức, làm hết khả năng

- behavior (n): cách củ xử, hành vi

ð behave (v): cư xử, đối xử

- believe (n): tin, tin tưởng

- promise (v): hứa

Trang 3

ð promise (n): lời hứa

- participation (n): sự tham gia

ð participate (v): tham gia

- co-operation (n): sự hợp tác, sự cộng tác

- satisfactory (adj): thỏa đáng, khá tốt

# unsatisfactory (adj): không thỏa đáng

- fair (adj): khá, khá tốt

- meaning (n): nghĩa, ý nghĩa

- mother tongue (n): tiếng mẹ đẻ

- by heart (exp): thuộc lòng

ð learn sth by heart: học thuộc lòng điều gì

Trang 4

- stick (v): dán, cài, cắm

- come across (phr v): tình cờ gặp, bắt gặp

- underline (v): gạch dưới

- highlight (v): làm nổi bật

- not only……but also (exp): không những……mà còn

- revise (v): ôn lại, đọc lại

ð revision (n): sự ôn lại, việc xem xét lại

- necessary (adj): cần thiết

- lunar (adj): thuộc về mặt trăng, âm lịch

- replant (v): trồng lại (cây)

- sore (adj): đau, nhức nhối

Trang 5

ð sore throat: đau họng

- mend (v) = fix (v): sửa chữa

- aloud (adv): to, thành tiếng

Ngày đăng: 02/08/2014, 01:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w