1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ VỰNG - BÀI 9 - LỚP 12 pdf

8 556 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 90,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

cucku54@yahoo.com khi add nick vui lòng giới thiệu nic.

Trang 1

TỪ VỰNG - BÀI 9 - LỚP 12

Sandy : có cát

Circle : (v) bao quanh

West : hướng tây

Comprise : bao gồm

Enormous : to lớn

Trang 2

Explore : thăm dò , thám hiểm

Range : rặng (núi)

North : hường bắc

East : hướng đông

European : ngưởi Châu âu

Rename : đặt lại tên

Mystery : điều kỳ bí

Name : (v) đặt tên

Border : biên giới

Lead – led - led : dẫn đến

Trang 3

Across : băng ngang

Route : tuyến đường

Eastward : về hướng đông

Network : mạng lưới

Loose : lỏng lẻo

Corridor : hành lang

Stable : ổn định

Parallel : song song

Separate : tách ra

Grow : mọc

Trang 4

Trang 99

Interpreter : thông dịch viên

Be over : kết thúc

Pause : gây ra

Eucalyptus : cây khuynh dịp

Exist : tồn tại

Date palm : cây cọ

Frog : con ếch

Lizard : thằn lằn

Fox : con cáo

Trang 5

Rabbit : con thỏ

Goat : con dê

Sheep : con cừu

Match : nối

Mosquito net : mùng

Cell phone : điện thoại di động

Blanket : chăn, mền

Walkman : máy nghe nhạc

Trang 100

Firewood : cũi

Trang 6

Needle : kim

Nature : thiên nhiên

Hard : khắc nghiệt

Trang 101

Heat : sức nóng

Cut down : đốn hạ

Edge : bìa

Agent : nhân tố

Trang 102

Location : vị trí

Trang 7

Extend : trải rộng

Largely : chủ yếu

Area : diện tích

Total : toàn bộ

Sq km : km vuông

Feature : đặc điểm

Arid : khô cằn

Moisture : độ ẩm

Oases : ốc đảo

Main : chính, chủ yếu

Trang 8

cucku54@yahoo.com ( khi add nick vui lòng giới thiệu nic

Ngày đăng: 02/08/2014, 01:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w