Reasonable :hợp lý Trang 36... Conversation : cuộc trò chuyện Tap : vổ Trang 42.
Trang 1TỪ VỰNG - UNIT 3 - LỚP 12
TỪ VỰNG BỔ SUNG
Trang 31
Trang 2Raise : giơ lên
Wave : vẩy tay
Signal : tín hiệu
Get off : ra khỏi
Jump : nhảy
Trang 3Several : vài
Pass : đi ngang qua
Nod : gật đầu
Slightly : nhẹ
Tune : điệu nhạc
Trang 4Even : thậm chí
Rude : thô lổ
Once : một khi
Trang 5Hairstyle : kiểu tóc
Trang 33
Terrific : tuyệt
Kid : chơi khăm
Suit : hợp
Trang 6Trang 34
Trang 35
Trang 7Reasonable :hợp lý
Trang 36
Trang 8Omission : sự bỏ qua
Rule : nội qui , luật lệ
Farewell party : tiệc chia tay
Trang 9Indicate : chỉ ra, là dấu hiệu
Trang 37
Trang 10Take a sit : ngồi
Quiet : lặng lẽ
Polite : lịch sự
Trang 38
Trang 11Run : điều hành
Side : phía
Trang 40
Trang 12Forgive : tha thứ
Owe : nợ
ơn)
Trang 41
Trang 13Include : bao gồm
Trang 14Straight : thẳng
Shy : mắc cỡ
Trang 15Conversation : cuộc trò chuyện
Tap : vổ
Trang 42
Trang 16Carpet : tấm thảm